Dự Đoán KQSX
New member
Dự đoán kết quả XSMT hôm nay theo tuổi, con Giáp và Thiên Can ngày 17/04/2026
1950 – Canh Dần
Đầu đuôi: 94 | Lô: 50 | Xỉu chủ: 053
Đầu đuôi: 10 | Lô: 87 | Xỉu chủ: 528
Đầu đuôi: 49 | Lô: 72 | Xỉu chủ: 237
1951 – Tân Mão
Đầu đuôi: 96 | Lô: 31 | Xỉu chủ: 335
Đầu đuôi: 27 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 214
Đầu đuôi: 40 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 298
1952 – Nhâm Thìn
Đầu đuôi: 18 | Lô: 06 | Xỉu chủ: 609
Đầu đuôi: 44 | Lô: 32 | Xỉu chủ: 507
Đầu đuôi: 15 | Lô: 66 | Xỉu chủ: 517
1953 – Quý Tỵ
Đầu đuôi: 03 | Lô: 59 | Xỉu chủ: 350
Đầu đuôi: 87 | Lô: 47 | Xỉu chủ: 196
Đầu đuôi: 70 | Lô: 51 | Xỉu chủ: 312
1954 – Giáp Ngọ
Đầu đuôi: 65 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 656
Đầu đuôi: 81 | Lô: 38 | Xỉu chủ: 841
Đầu đuôi: 74 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 838
1955 – Ất Mùi
Đầu đuôi: 87 | Lô: 18 | Xỉu chủ: 672
Đầu đuôi: 56 | Lô: 13 | Xỉu chủ: 640
Đầu đuôi: 63 | Lô: 45 | Xỉu chủ: 087
1956 – Bính Thân
Đầu đuôi: 55 | Lô: 06 | Xỉu chủ: 770
Đầu đuôi: 92 | Lô: 61 | Xỉu chủ: 051
Đầu đuôi: 25 | Lô: 26 | Xỉu chủ: 603
1957 – Đinh Dậu
Đầu đuôi: 35 | Lô: 34 | Xỉu chủ: 072
Đầu đuôi: 42 | Lô: 39 | Xỉu chủ: 969
Đầu đuôi: 77 | Lô: 13 | Xỉu chủ: 286
1958 – Mậu Tuất
Đầu đuôi: 69 | Lô: 83 | Xỉu chủ: 432
Đầu đuôi: 36 | Lô: 07 | Xỉu chủ: 386
Đầu đuôi: 62 | Lô: 31 | Xỉu chủ: 637
1959 – Kỷ Hợi
Đầu đuôi: 26 | Lô: 80 | Xỉu chủ: 101
Đầu đuôi: 39 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 685
Đầu đuôi: 44 | Lô: 22 | Xỉu chủ: 630
1960 – Canh Tý
Đầu đuôi: 18 | Lô: 70 | Xỉu chủ: 760
Đầu đuôi: 79 | Lô: 04 | Xỉu chủ: 345
Đầu đuôi: 91 | Lô: 93 | Xỉu chủ: 801
1961 – Tân Sửu
Đầu đuôi: 23 | Lô: 56 | Xỉu chủ: 973
Đầu đuôi: 69 | Lô: 46 | Xỉu chủ: 787
Đầu đuôi: 63 | Lô: 57 | Xỉu chủ: 266
1962 – Nhâm Dần
Đầu đuôi: 05 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 584
Đầu đuôi: 18 | Lô: 07 | Xỉu chủ: 768
Đầu đuôi: 11 | Lô: 09 | Xỉu chủ: 921
1963 – Quý Mão
Đầu đuôi: 11 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 085
Đầu đuôi: 59 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 383
Đầu đuôi: 03 | Lô: 17 | Xỉu chủ: 083
1964 – Giáp Thìn
Đầu đuôi: 83 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 720
Đầu đuôi: 51 | Lô: 96 | Xỉu chủ: 785
Đầu đuôi: 46 | Lô: 95 | Xỉu chủ: 367
1965 – Ất Tỵ
Đầu đuôi: 04 | Lô: 74 | Xỉu chủ: 370
Đầu đuôi: 26 | Lô: 07 | Xỉu chủ: 435
Đầu đuôi: 12 | Lô: 47 | Xỉu chủ: 345
1966 – Bính Ngọ
Đầu đuôi: 42 | Lô: 30 | Xỉu chủ: 215
Đầu đuôi: 91 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 118
Đầu đuôi: 31 | Lô: 77 | Xỉu chủ: 284
1967 – Đinh Mùi
Đầu đuôi: 31 | Lô: 47 | Xỉu chủ: 447
Đầu đuôi: 61 | Lô: 07 | Xỉu chủ: 138
Đầu đuôi: 00 | Lô: 54 | Xỉu chủ: 186
1968 – Mậu Thân
Đầu đuôi: 56 | Lô: 36 | Xỉu chủ: 608
Đầu đuôi: 10 | Lô: 42 | Xỉu chủ: 246
Đầu đuôi: 45 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 724
1969 – Kỷ Dậu
Đầu đuôi: 10 | Lô: 75 | Xỉu chủ: 219
Đầu đuôi: 15 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 110
Đầu đuôi: 37 | Lô: 79 | Xỉu chủ: 824
1970 – Canh Tuất
Đầu đuôi: 84 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 715
Đầu đuôi: 91 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 149
Đầu đuôi: 57 | Lô: 66 | Xỉu chủ: 345
1971 – Tân Hợi
Đầu đuôi: 92 | Lô: 08 | Xỉu chủ: 810
Đầu đuôi: 73 | Lô: 73 | Xỉu chủ: 404
Đầu đuôi: 09 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 652
1972 – Nhâm Tý
Đầu đuôi: 19 | Lô: 47 | Xỉu chủ: 049
Đầu đuôi: 39 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 823
Đầu đuôi: 94 | Lô: 77 | Xỉu chủ: 573
1973 – Quý Sửu
Đầu đuôi: 93 | Lô: 30 | Xỉu chủ: 220
Đầu đuôi: 78 | Lô: 66 | Xỉu chủ: 213
Đầu đuôi: 23 | Lô: 98 | Xỉu chủ: 805
1974 – Giáp Dần
Đầu đuôi: 79 | Lô: 41 | Xỉu chủ: 995
Đầu đuôi: 01 | Lô: 47 | Xỉu chủ: 744
Đầu đuôi: 12 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 364
1975 – Ất Mão
Đầu đuôi: 74 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 533
Đầu đuôi: 95 | Lô: 56 | Xỉu chủ: 161
Đầu đuôi: 77 | Lô: 64 | Xỉu chủ: 153
1976 – Bính Thìn
Đầu đuôi: 20 | Lô: 35 | Xỉu chủ: 375
Đầu đuôi: 00 | Lô: 99 | Xỉu chủ: 545
Đầu đuôi: 58 | Lô: 28 | Xỉu chủ: 803
1977 – Đinh Tỵ
Đầu đuôi: 04 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 483
Đầu đuôi: 02 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 355
Đầu đuôi: 24 | Lô: 04 | Xỉu chủ: 077
1978 – Mậu Ngọ
Đầu đuôi: 22 | Lô: 17 | Xỉu chủ: 742
Đầu đuôi: 01 | Lô: 78 | Xỉu chủ: 971
Đầu đuôi: 34 | Lô: 45 | Xỉu chủ: 844
1979 – Kỷ Mùi
Đầu đuôi: 63 | Lô: 19 | Xỉu chủ: 346
Đầu đuôi: 15 | Lô: 79 | Xỉu chủ: 002
Đầu đuôi: 85 | Lô: 04 | Xỉu chủ: 282
1980 – Canh Thân
Đầu đuôi: 48 | Lô: 96 | Xỉu chủ: 734
Đầu đuôi: 18 | Lô: 77 | Xỉu chủ: 819
Đầu đuôi: 38 | Lô: 56 | Xỉu chủ: 172
1981 – Tân Dậu
Đầu đuôi: 19 | Lô: 35 | Xỉu chủ: 636
Đầu đuôi: 08 | Lô: 27 | Xỉu chủ: 910
Đầu đuôi: 48 | Lô: 37 | Xỉu chủ: 638
1982 – Nhâm Tuất
Đầu đuôi: 76 | Lô: 50 | Xỉu chủ: 908
Đầu đuôi: 98 | Lô: 36 | Xỉu chủ: 658
Đầu đuôi: 04 | Lô: 40 | Xỉu chủ: 366
1983 – Quý Hợi
Đầu đuôi: 96 | Lô: 38 | Xỉu chủ: 949
Đầu đuôi: 22 | Lô: 57 | Xỉu chủ: 117
Đầu đuôi: 32 | Lô: 78 | Xỉu chủ: 865
1984 – Giáp Tý
Đầu đuôi: 48 | Lô: 34 | Xỉu chủ: 802
Đầu đuôi: 25 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 265
Đầu đuôi: 16 | Lô: 41 | Xỉu chủ: 633
1985 – Ất Sửu
Đầu đuôi: 77 | Lô: 66 | Xỉu chủ: 547
Đầu đuôi: 37 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 995
Đầu đuôi: 82 | Lô: 46 | Xỉu chủ: 230
1986 – Bính Dần
Đầu đuôi: 77 | Lô: 63 | Xỉu chủ: 382
Đầu đuôi: 72 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 756
Đầu đuôi: 07 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 342
1987 – Đinh Mão
Đầu đuôi: 07 | Lô: 76 | Xỉu chủ: 719
Đầu đuôi: 22 | Lô: 41 | Xỉu chủ: 838
Đầu đuôi: 78 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 498
1988 – Mậu Thìn
Đầu đuôi: 41 | Lô: 12 | Xỉu chủ: 346
Đầu đuôi: 55 | Lô: 39 | Xỉu chủ: 294
Đầu đuôi: 57 | Lô: 61 | Xỉu chủ: 237
1989 – Kỷ Tỵ
Đầu đuôi: 41 | Lô: 58 | Xỉu chủ: 093
Đầu đuôi: 18 | Lô: 75 | Xỉu chủ: 324
Đầu đuôi: 19 | Lô: 69 | Xỉu chủ: 409
1990 – Canh Ngọ
Đầu đuôi: 05 | Lô: 82 | Xỉu chủ: 734
Đầu đuôi: 90 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 739
Đầu đuôi: 55 | Lô: 73 | Xỉu chủ: 574
1991 – Tân Mùi
Đầu đuôi: 60 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 262
Đầu đuôi: 79 | Lô: 08 | Xỉu chủ: 248
Đầu đuôi: 18 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 369
1992 – Nhâm Thân
Đầu đuôi: 62 | Lô: 48 | Xỉu chủ: 486
Đầu đuôi: 77 | Lô: 45 | Xỉu chủ: 278
Đầu đuôi: 14 | Lô: 78 | Xỉu chủ: 158
1993 – Quý Dậu
Đầu đuôi: 00 | Lô: 50 | Xỉu chủ: 076
Đầu đuôi: 79 | Lô: 95 | Xỉu chủ: 571
Đầu đuôi: 91 | Lô: 94 | Xỉu chủ: 360
1994 – Giáp Tuất
Đầu đuôi: 16 | Lô: 96 | Xỉu chủ: 693
Đầu đuôi: 24 | Lô: 94 | Xỉu chủ: 486
Đầu đuôi: 70 | Lô: 66 | Xỉu chủ: 432
1995 – Ất Hợi
Đầu đuôi: 36 | Lô: 23 | Xỉu chủ: 301
Đầu đuôi: 36 | Lô: 50 | Xỉu chủ: 045
Đầu đuôi: 55 | Lô: 02 | Xỉu chủ: 835
1996 – Bính Tý
Đầu đuôi: 33 | Lô: 97 | Xỉu chủ: 500
Đầu đuôi: 71 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 984
Đầu đuôi: 94 | Lô: 42 | Xỉu chủ: 654
1997 – Đinh Sửu
Đầu đuôi: 41 | Lô: 55 | Xỉu chủ: 430
Đầu đuôi: 98 | Lô: 94 | Xỉu chủ: 826
Đầu đuôi: 13 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 744
1998 – Mậu Dần
Đầu đuôi: 62 | Lô: 63 | Xỉu chủ: 927
Đầu đuôi: 18 | Lô: 60 | Xỉu chủ: 536
Đầu đuôi: 97 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 160
1999 – Kỷ Mão
Đầu đuôi: 49 | Lô: 03 | Xỉu chủ: 299
Đầu đuôi: 36 | Lô: 92 | Xỉu chủ: 813
Đầu đuôi: 02 | Lô: 37 | Xỉu chủ: 129
2000 – Canh Thìn
Đầu đuôi: 69 | Lô: 02 | Xỉu chủ: 334
Đầu đuôi: 38 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 555
Đầu đuôi: 35 | Lô: 30 | Xỉu chủ: 139
2001 – Tân Tỵ
Đầu đuôi: 17 | Lô: 54 | Xỉu chủ: 376
Đầu đuôi: 51 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 587
Đầu đuôi: 45 | Lô: 68 | Xỉu chủ: 045
2002 – Nhâm Ngọ
Đầu đuôi: 91 | Lô: 87 | Xỉu chủ: 611
Đầu đuôi: 68 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 175
Đầu đuôi: 50 | Lô: 32 | Xỉu chủ: 159
2003 – Quý Mùi
Đầu đuôi: 95 | Lô: 58 | Xỉu chủ: 763
Đầu đuôi: 89 | Lô: 68 | Xỉu chủ: 298
Đầu đuôi: 31 | Lô: 07 | Xỉu chủ: 888
2004 – Giáp Thân
Đầu đuôi: 72 | Lô: 26 | Xỉu chủ: 883
Đầu đuôi: 52 | Lô: 55 | Xỉu chủ: 136
Đầu đuôi: 33 | Lô: 86 | Xỉu chủ: 152
2005 – Ất Dậu
Đầu đuôi: 10 | Lô: 55 | Xỉu chủ: 554
Đầu đuôi: 63 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 645
Đầu đuôi: 86 | Lô: 18 | Xỉu chủ: 636
2006 – Bính Tuất
Đầu đuôi: 55 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 577
Đầu đuôi: 84 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 653
Đầu đuôi: 74 | Lô: 19 | Xỉu chủ: 640
2007 – Đinh Hợi
Đầu đuôi: 46 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 608
Đầu đuôi: 57 | Lô: 28 | Xỉu chủ: 136
Đầu đuôi: 66 | Lô: 04 | Xỉu chủ: 315
2008 – Mậu Tý
Đầu đuôi: 56 | Lô: 29 | Xỉu chủ: 852
Đầu đuôi: 54 | Lô: 03 | Xỉu chủ: 134
Đầu đuôi: 90 | Lô: 26 | Xỉu chủ: 182
XSKT Miền Trung gồm các đài: Đà Nẵng, Khánh Hòa, Phú Yên, Huế, Đắk Lắk, Quảng Nam, Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị, Gia Lai, Ninh Thuận, Quảng Ngãi, Đắk Nông, Kon Tum. Dự đoán dựa trên con Giáp, phong thủy và thống kê tần suất xuất hiện của các con số kết hợp thuật toán do TRUNGDACBIET.COM phát triển. Lưu ý: kết quả chỉ mang tính tham khảo.
1950 – Canh Dần
Đầu đuôi: 94 | Lô: 50 | Xỉu chủ: 053
Đầu đuôi: 10 | Lô: 87 | Xỉu chủ: 528
Đầu đuôi: 49 | Lô: 72 | Xỉu chủ: 237
1951 – Tân Mão
Đầu đuôi: 96 | Lô: 31 | Xỉu chủ: 335
Đầu đuôi: 27 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 214
Đầu đuôi: 40 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 298
1952 – Nhâm Thìn
Đầu đuôi: 18 | Lô: 06 | Xỉu chủ: 609
Đầu đuôi: 44 | Lô: 32 | Xỉu chủ: 507
Đầu đuôi: 15 | Lô: 66 | Xỉu chủ: 517
1953 – Quý Tỵ
Đầu đuôi: 03 | Lô: 59 | Xỉu chủ: 350
Đầu đuôi: 87 | Lô: 47 | Xỉu chủ: 196
Đầu đuôi: 70 | Lô: 51 | Xỉu chủ: 312
1954 – Giáp Ngọ
Đầu đuôi: 65 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 656
Đầu đuôi: 81 | Lô: 38 | Xỉu chủ: 841
Đầu đuôi: 74 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 838
1955 – Ất Mùi
Đầu đuôi: 87 | Lô: 18 | Xỉu chủ: 672
Đầu đuôi: 56 | Lô: 13 | Xỉu chủ: 640
Đầu đuôi: 63 | Lô: 45 | Xỉu chủ: 087
1956 – Bính Thân
Đầu đuôi: 55 | Lô: 06 | Xỉu chủ: 770
Đầu đuôi: 92 | Lô: 61 | Xỉu chủ: 051
Đầu đuôi: 25 | Lô: 26 | Xỉu chủ: 603
1957 – Đinh Dậu
Đầu đuôi: 35 | Lô: 34 | Xỉu chủ: 072
Đầu đuôi: 42 | Lô: 39 | Xỉu chủ: 969
Đầu đuôi: 77 | Lô: 13 | Xỉu chủ: 286
1958 – Mậu Tuất
Đầu đuôi: 69 | Lô: 83 | Xỉu chủ: 432
Đầu đuôi: 36 | Lô: 07 | Xỉu chủ: 386
Đầu đuôi: 62 | Lô: 31 | Xỉu chủ: 637
1959 – Kỷ Hợi
Đầu đuôi: 26 | Lô: 80 | Xỉu chủ: 101
Đầu đuôi: 39 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 685
Đầu đuôi: 44 | Lô: 22 | Xỉu chủ: 630
1960 – Canh Tý
Đầu đuôi: 18 | Lô: 70 | Xỉu chủ: 760
Đầu đuôi: 79 | Lô: 04 | Xỉu chủ: 345
Đầu đuôi: 91 | Lô: 93 | Xỉu chủ: 801
1961 – Tân Sửu
Đầu đuôi: 23 | Lô: 56 | Xỉu chủ: 973
Đầu đuôi: 69 | Lô: 46 | Xỉu chủ: 787
Đầu đuôi: 63 | Lô: 57 | Xỉu chủ: 266
1962 – Nhâm Dần
Đầu đuôi: 05 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 584
Đầu đuôi: 18 | Lô: 07 | Xỉu chủ: 768
Đầu đuôi: 11 | Lô: 09 | Xỉu chủ: 921
1963 – Quý Mão
Đầu đuôi: 11 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 085
Đầu đuôi: 59 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 383
Đầu đuôi: 03 | Lô: 17 | Xỉu chủ: 083
1964 – Giáp Thìn
Đầu đuôi: 83 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 720
Đầu đuôi: 51 | Lô: 96 | Xỉu chủ: 785
Đầu đuôi: 46 | Lô: 95 | Xỉu chủ: 367
1965 – Ất Tỵ
Đầu đuôi: 04 | Lô: 74 | Xỉu chủ: 370
Đầu đuôi: 26 | Lô: 07 | Xỉu chủ: 435
Đầu đuôi: 12 | Lô: 47 | Xỉu chủ: 345
1966 – Bính Ngọ
Đầu đuôi: 42 | Lô: 30 | Xỉu chủ: 215
Đầu đuôi: 91 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 118
Đầu đuôi: 31 | Lô: 77 | Xỉu chủ: 284
1967 – Đinh Mùi
Đầu đuôi: 31 | Lô: 47 | Xỉu chủ: 447
Đầu đuôi: 61 | Lô: 07 | Xỉu chủ: 138
Đầu đuôi: 00 | Lô: 54 | Xỉu chủ: 186
1968 – Mậu Thân
Đầu đuôi: 56 | Lô: 36 | Xỉu chủ: 608
Đầu đuôi: 10 | Lô: 42 | Xỉu chủ: 246
Đầu đuôi: 45 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 724
1969 – Kỷ Dậu
Đầu đuôi: 10 | Lô: 75 | Xỉu chủ: 219
Đầu đuôi: 15 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 110
Đầu đuôi: 37 | Lô: 79 | Xỉu chủ: 824
1970 – Canh Tuất
Đầu đuôi: 84 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 715
Đầu đuôi: 91 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 149
Đầu đuôi: 57 | Lô: 66 | Xỉu chủ: 345
1971 – Tân Hợi
Đầu đuôi: 92 | Lô: 08 | Xỉu chủ: 810
Đầu đuôi: 73 | Lô: 73 | Xỉu chủ: 404
Đầu đuôi: 09 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 652
1972 – Nhâm Tý
Đầu đuôi: 19 | Lô: 47 | Xỉu chủ: 049
Đầu đuôi: 39 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 823
Đầu đuôi: 94 | Lô: 77 | Xỉu chủ: 573
1973 – Quý Sửu
Đầu đuôi: 93 | Lô: 30 | Xỉu chủ: 220
Đầu đuôi: 78 | Lô: 66 | Xỉu chủ: 213
Đầu đuôi: 23 | Lô: 98 | Xỉu chủ: 805
1974 – Giáp Dần
Đầu đuôi: 79 | Lô: 41 | Xỉu chủ: 995
Đầu đuôi: 01 | Lô: 47 | Xỉu chủ: 744
Đầu đuôi: 12 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 364
1975 – Ất Mão
Đầu đuôi: 74 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 533
Đầu đuôi: 95 | Lô: 56 | Xỉu chủ: 161
Đầu đuôi: 77 | Lô: 64 | Xỉu chủ: 153
1976 – Bính Thìn
Đầu đuôi: 20 | Lô: 35 | Xỉu chủ: 375
Đầu đuôi: 00 | Lô: 99 | Xỉu chủ: 545
Đầu đuôi: 58 | Lô: 28 | Xỉu chủ: 803
1977 – Đinh Tỵ
Đầu đuôi: 04 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 483
Đầu đuôi: 02 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 355
Đầu đuôi: 24 | Lô: 04 | Xỉu chủ: 077
1978 – Mậu Ngọ
Đầu đuôi: 22 | Lô: 17 | Xỉu chủ: 742
Đầu đuôi: 01 | Lô: 78 | Xỉu chủ: 971
Đầu đuôi: 34 | Lô: 45 | Xỉu chủ: 844
1979 – Kỷ Mùi
Đầu đuôi: 63 | Lô: 19 | Xỉu chủ: 346
Đầu đuôi: 15 | Lô: 79 | Xỉu chủ: 002
Đầu đuôi: 85 | Lô: 04 | Xỉu chủ: 282
1980 – Canh Thân
Đầu đuôi: 48 | Lô: 96 | Xỉu chủ: 734
Đầu đuôi: 18 | Lô: 77 | Xỉu chủ: 819
Đầu đuôi: 38 | Lô: 56 | Xỉu chủ: 172
1981 – Tân Dậu
Đầu đuôi: 19 | Lô: 35 | Xỉu chủ: 636
Đầu đuôi: 08 | Lô: 27 | Xỉu chủ: 910
Đầu đuôi: 48 | Lô: 37 | Xỉu chủ: 638
1982 – Nhâm Tuất
Đầu đuôi: 76 | Lô: 50 | Xỉu chủ: 908
Đầu đuôi: 98 | Lô: 36 | Xỉu chủ: 658
Đầu đuôi: 04 | Lô: 40 | Xỉu chủ: 366
1983 – Quý Hợi
Đầu đuôi: 96 | Lô: 38 | Xỉu chủ: 949
Đầu đuôi: 22 | Lô: 57 | Xỉu chủ: 117
Đầu đuôi: 32 | Lô: 78 | Xỉu chủ: 865
1984 – Giáp Tý
Đầu đuôi: 48 | Lô: 34 | Xỉu chủ: 802
Đầu đuôi: 25 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 265
Đầu đuôi: 16 | Lô: 41 | Xỉu chủ: 633
1985 – Ất Sửu
Đầu đuôi: 77 | Lô: 66 | Xỉu chủ: 547
Đầu đuôi: 37 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 995
Đầu đuôi: 82 | Lô: 46 | Xỉu chủ: 230
1986 – Bính Dần
Đầu đuôi: 77 | Lô: 63 | Xỉu chủ: 382
Đầu đuôi: 72 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 756
Đầu đuôi: 07 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 342
1987 – Đinh Mão
Đầu đuôi: 07 | Lô: 76 | Xỉu chủ: 719
Đầu đuôi: 22 | Lô: 41 | Xỉu chủ: 838
Đầu đuôi: 78 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 498
1988 – Mậu Thìn
Đầu đuôi: 41 | Lô: 12 | Xỉu chủ: 346
Đầu đuôi: 55 | Lô: 39 | Xỉu chủ: 294
Đầu đuôi: 57 | Lô: 61 | Xỉu chủ: 237
1989 – Kỷ Tỵ
Đầu đuôi: 41 | Lô: 58 | Xỉu chủ: 093
Đầu đuôi: 18 | Lô: 75 | Xỉu chủ: 324
Đầu đuôi: 19 | Lô: 69 | Xỉu chủ: 409
1990 – Canh Ngọ
Đầu đuôi: 05 | Lô: 82 | Xỉu chủ: 734
Đầu đuôi: 90 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 739
Đầu đuôi: 55 | Lô: 73 | Xỉu chủ: 574
1991 – Tân Mùi
Đầu đuôi: 60 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 262
Đầu đuôi: 79 | Lô: 08 | Xỉu chủ: 248
Đầu đuôi: 18 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 369
1992 – Nhâm Thân
Đầu đuôi: 62 | Lô: 48 | Xỉu chủ: 486
Đầu đuôi: 77 | Lô: 45 | Xỉu chủ: 278
Đầu đuôi: 14 | Lô: 78 | Xỉu chủ: 158
1993 – Quý Dậu
Đầu đuôi: 00 | Lô: 50 | Xỉu chủ: 076
Đầu đuôi: 79 | Lô: 95 | Xỉu chủ: 571
Đầu đuôi: 91 | Lô: 94 | Xỉu chủ: 360
1994 – Giáp Tuất
Đầu đuôi: 16 | Lô: 96 | Xỉu chủ: 693
Đầu đuôi: 24 | Lô: 94 | Xỉu chủ: 486
Đầu đuôi: 70 | Lô: 66 | Xỉu chủ: 432
1995 – Ất Hợi
Đầu đuôi: 36 | Lô: 23 | Xỉu chủ: 301
Đầu đuôi: 36 | Lô: 50 | Xỉu chủ: 045
Đầu đuôi: 55 | Lô: 02 | Xỉu chủ: 835
1996 – Bính Tý
Đầu đuôi: 33 | Lô: 97 | Xỉu chủ: 500
Đầu đuôi: 71 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 984
Đầu đuôi: 94 | Lô: 42 | Xỉu chủ: 654
1997 – Đinh Sửu
Đầu đuôi: 41 | Lô: 55 | Xỉu chủ: 430
Đầu đuôi: 98 | Lô: 94 | Xỉu chủ: 826
Đầu đuôi: 13 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 744
1998 – Mậu Dần
Đầu đuôi: 62 | Lô: 63 | Xỉu chủ: 927
Đầu đuôi: 18 | Lô: 60 | Xỉu chủ: 536
Đầu đuôi: 97 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 160
1999 – Kỷ Mão
Đầu đuôi: 49 | Lô: 03 | Xỉu chủ: 299
Đầu đuôi: 36 | Lô: 92 | Xỉu chủ: 813
Đầu đuôi: 02 | Lô: 37 | Xỉu chủ: 129
2000 – Canh Thìn
Đầu đuôi: 69 | Lô: 02 | Xỉu chủ: 334
Đầu đuôi: 38 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 555
Đầu đuôi: 35 | Lô: 30 | Xỉu chủ: 139
2001 – Tân Tỵ
Đầu đuôi: 17 | Lô: 54 | Xỉu chủ: 376
Đầu đuôi: 51 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 587
Đầu đuôi: 45 | Lô: 68 | Xỉu chủ: 045
2002 – Nhâm Ngọ
Đầu đuôi: 91 | Lô: 87 | Xỉu chủ: 611
Đầu đuôi: 68 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 175
Đầu đuôi: 50 | Lô: 32 | Xỉu chủ: 159
2003 – Quý Mùi
Đầu đuôi: 95 | Lô: 58 | Xỉu chủ: 763
Đầu đuôi: 89 | Lô: 68 | Xỉu chủ: 298
Đầu đuôi: 31 | Lô: 07 | Xỉu chủ: 888
2004 – Giáp Thân
Đầu đuôi: 72 | Lô: 26 | Xỉu chủ: 883
Đầu đuôi: 52 | Lô: 55 | Xỉu chủ: 136
Đầu đuôi: 33 | Lô: 86 | Xỉu chủ: 152
2005 – Ất Dậu
Đầu đuôi: 10 | Lô: 55 | Xỉu chủ: 554
Đầu đuôi: 63 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 645
Đầu đuôi: 86 | Lô: 18 | Xỉu chủ: 636
2006 – Bính Tuất
Đầu đuôi: 55 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 577
Đầu đuôi: 84 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 653
Đầu đuôi: 74 | Lô: 19 | Xỉu chủ: 640
2007 – Đinh Hợi
Đầu đuôi: 46 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 608
Đầu đuôi: 57 | Lô: 28 | Xỉu chủ: 136
Đầu đuôi: 66 | Lô: 04 | Xỉu chủ: 315
2008 – Mậu Tý
Đầu đuôi: 56 | Lô: 29 | Xỉu chủ: 852
Đầu đuôi: 54 | Lô: 03 | Xỉu chủ: 134
Đầu đuôi: 90 | Lô: 26 | Xỉu chủ: 182
XSKT Miền Trung gồm các đài: Đà Nẵng, Khánh Hòa, Phú Yên, Huế, Đắk Lắk, Quảng Nam, Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị, Gia Lai, Ninh Thuận, Quảng Ngãi, Đắk Nông, Kon Tum. Dự đoán dựa trên con Giáp, phong thủy và thống kê tần suất xuất hiện của các con số kết hợp thuật toán do TRUNGDACBIET.COM phát triển. Lưu ý: kết quả chỉ mang tính tham khảo.
