Dự Đoán KQSX
New member
Dự đoán kết quả XSMT hôm nay theo tuổi, con Giáp và Thiên Can ngày 16/04/2026
1950 – Canh Dần
Đầu đuôi: 23 | Lô: 39 | Xỉu chủ: 419
Đầu đuôi: 95 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 286
Đầu đuôi: 12 | Lô: 24 | Xỉu chủ: 219
1951 – Tân Mão
Đầu đuôi: 32 | Lô: 68 | Xỉu chủ: 845
Đầu đuôi: 18 | Lô: 28 | Xỉu chủ: 095
Đầu đuôi: 98 | Lô: 31 | Xỉu chủ: 223
1952 – Nhâm Thìn
Đầu đuôi: 87 | Lô: 38 | Xỉu chủ: 129
Đầu đuôi: 96 | Lô: 77 | Xỉu chủ: 973
Đầu đuôi: 39 | Lô: 81 | Xỉu chủ: 729
1953 – Quý Tỵ
Đầu đuôi: 77 | Lô: 08 | Xỉu chủ: 202
Đầu đuôi: 08 | Lô: 71 | Xỉu chủ: 444
Đầu đuôi: 80 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 559
1954 – Giáp Ngọ
Đầu đuôi: 56 | Lô: 36 | Xỉu chủ: 687
Đầu đuôi: 62 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 763
Đầu đuôi: 05 | Lô: 86 | Xỉu chủ: 476
1955 – Ất Mùi
Đầu đuôi: 59 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 389
Đầu đuôi: 59 | Lô: 19 | Xỉu chủ: 811
Đầu đuôi: 65 | Lô: 31 | Xỉu chủ: 640
1956 – Bính Thân
Đầu đuôi: 23 | Lô: 71 | Xỉu chủ: 760
Đầu đuôi: 59 | Lô: 00 | Xỉu chủ: 067
Đầu đuôi: 98 | Lô: 96 | Xỉu chủ: 576
1957 – Đinh Dậu
Đầu đuôi: 64 | Lô: 28 | Xỉu chủ: 710
Đầu đuôi: 76 | Lô: 52 | Xỉu chủ: 724
Đầu đuôi: 84 | Lô: 32 | Xỉu chủ: 708
1958 – Mậu Tuất
Đầu đuôi: 07 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 408
Đầu đuôi: 58 | Lô: 12 | Xỉu chủ: 594
Đầu đuôi: 47 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 936
1959 – Kỷ Hợi
Đầu đuôi: 09 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 936
Đầu đuôi: 36 | Lô: 54 | Xỉu chủ: 528
Đầu đuôi: 78 | Lô: 95 | Xỉu chủ: 569
1960 – Canh Tý
Đầu đuôi: 31 | Lô: 77 | Xỉu chủ: 239
Đầu đuôi: 22 | Lô: 06 | Xỉu chủ: 465
Đầu đuôi: 02 | Lô: 71 | Xỉu chủ: 137
1961 – Tân Sửu
Đầu đuôi: 92 | Lô: 91 | Xỉu chủ: 688
Đầu đuôi: 36 | Lô: 09 | Xỉu chủ: 241
Đầu đuôi: 20 | Lô: 29 | Xỉu chủ: 249
1962 – Nhâm Dần
Đầu đuôi: 94 | Lô: 19 | Xỉu chủ: 176
Đầu đuôi: 75 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 713
Đầu đuôi: 28 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 847
1963 – Quý Mão
Đầu đuôi: 22 | Lô: 62 | Xỉu chủ: 516
Đầu đuôi: 63 | Lô: 98 | Xỉu chủ: 968
Đầu đuôi: 07 | Lô: 74 | Xỉu chủ: 489
1964 – Giáp Thìn
Đầu đuôi: 20 | Lô: 37 | Xỉu chủ: 198
Đầu đuôi: 42 | Lô: 90 | Xỉu chủ: 414
Đầu đuôi: 66 | Lô: 37 | Xỉu chủ: 632
1965 – Ất Tỵ
Đầu đuôi: 04 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 453
Đầu đuôi: 55 | Lô: 68 | Xỉu chủ: 143
Đầu đuôi: 59 | Lô: 46 | Xỉu chủ: 809
1966 – Bính Ngọ
Đầu đuôi: 63 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 119
Đầu đuôi: 09 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 949
Đầu đuôi: 98 | Lô: 78 | Xỉu chủ: 505
1967 – Đinh Mùi
Đầu đuôi: 21 | Lô: 70 | Xỉu chủ: 974
Đầu đuôi: 78 | Lô: 60 | Xỉu chủ: 495
Đầu đuôi: 95 | Lô: 83 | Xỉu chủ: 970
1968 – Mậu Thân
Đầu đuôi: 98 | Lô: 23 | Xỉu chủ: 108
Đầu đuôi: 46 | Lô: 62 | Xỉu chủ: 497
Đầu đuôi: 76 | Lô: 82 | Xỉu chủ: 193
1969 – Kỷ Dậu
Đầu đuôi: 60 | Lô: 19 | Xỉu chủ: 232
Đầu đuôi: 00 | Lô: 37 | Xỉu chủ: 010
Đầu đuôi: 09 | Lô: 46 | Xỉu chủ: 164
1970 – Canh Tuất
Đầu đuôi: 32 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 755
Đầu đuôi: 62 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 572
Đầu đuôi: 57 | Lô: 80 | Xỉu chủ: 722
1971 – Tân Hợi
Đầu đuôi: 44 | Lô: 71 | Xỉu chủ: 346
Đầu đuôi: 54 | Lô: 57 | Xỉu chủ: 165
Đầu đuôi: 97 | Lô: 31 | Xỉu chủ: 766
1972 – Nhâm Tý
Đầu đuôi: 51 | Lô: 99 | Xỉu chủ: 645
Đầu đuôi: 46 | Lô: 54 | Xỉu chủ: 342
Đầu đuôi: 78 | Lô: 46 | Xỉu chủ: 810
1973 – Quý Sửu
Đầu đuôi: 36 | Lô: 26 | Xỉu chủ: 278
Đầu đuôi: 53 | Lô: 59 | Xỉu chủ: 016
Đầu đuôi: 72 | Lô: 27 | Xỉu chủ: 171
1974 – Giáp Dần
Đầu đuôi: 28 | Lô: 65 | Xỉu chủ: 094
Đầu đuôi: 63 | Lô: 35 | Xỉu chủ: 010
Đầu đuôi: 73 | Lô: 81 | Xỉu chủ: 783
1975 – Ất Mão
Đầu đuôi: 84 | Lô: 86 | Xỉu chủ: 928
Đầu đuôi: 32 | Lô: 41 | Xỉu chủ: 572
Đầu đuôi: 94 | Lô: 04 | Xỉu chủ: 775
1976 – Bính Thìn
Đầu đuôi: 30 | Lô: 58 | Xỉu chủ: 195
Đầu đuôi: 35 | Lô: 87 | Xỉu chủ: 496
Đầu đuôi: 01 | Lô: 41 | Xỉu chủ: 252
1977 – Đinh Tỵ
Đầu đuôi: 80 | Lô: 28 | Xỉu chủ: 883
Đầu đuôi: 84 | Lô: 55 | Xỉu chủ: 140
Đầu đuôi: 24 | Lô: 38 | Xỉu chủ: 705
1978 – Mậu Ngọ
Đầu đuôi: 31 | Lô: 63 | Xỉu chủ: 622
Đầu đuôi: 06 | Lô: 69 | Xỉu chủ: 878
Đầu đuôi: 85 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 981
1979 – Kỷ Mùi
Đầu đuôi: 78 | Lô: 81 | Xỉu chủ: 280
Đầu đuôi: 78 | Lô: 82 | Xỉu chủ: 418
Đầu đuôi: 94 | Lô: 26 | Xỉu chủ: 666
1980 – Canh Thân
Đầu đuôi: 72 | Lô: 18 | Xỉu chủ: 599
Đầu đuôi: 34 | Lô: 64 | Xỉu chủ: 947
Đầu đuôi: 18 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 218
1981 – Tân Dậu
Đầu đuôi: 39 | Lô: 99 | Xỉu chủ: 507
Đầu đuôi: 81 | Lô: 10 | Xỉu chủ: 779
Đầu đuôi: 15 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 340
1982 – Nhâm Tuất
Đầu đuôi: 34 | Lô: 29 | Xỉu chủ: 356
Đầu đuôi: 28 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 863
Đầu đuôi: 50 | Lô: 56 | Xỉu chủ: 791
1983 – Quý Hợi
Đầu đuôi: 29 | Lô: 90 | Xỉu chủ: 852
Đầu đuôi: 55 | Lô: 44 | Xỉu chủ: 847
Đầu đuôi: 08 | Lô: 86 | Xỉu chủ: 092
1984 – Giáp Tý
Đầu đuôi: 48 | Lô: 12 | Xỉu chủ: 764
Đầu đuôi: 96 | Lô: 71 | Xỉu chủ: 619
Đầu đuôi: 76 | Lô: 45 | Xỉu chủ: 251
1985 – Ất Sửu
Đầu đuôi: 44 | Lô: 03 | Xỉu chủ: 384
Đầu đuôi: 36 | Lô: 72 | Xỉu chủ: 547
Đầu đuôi: 54 | Lô: 43 | Xỉu chủ: 912
1986 – Bính Dần
Đầu đuôi: 41 | Lô: 40 | Xỉu chủ: 600
Đầu đuôi: 39 | Lô: 47 | Xỉu chủ: 985
Đầu đuôi: 48 | Lô: 23 | Xỉu chủ: 290
1987 – Đinh Mão
Đầu đuôi: 16 | Lô: 64 | Xỉu chủ: 528
Đầu đuôi: 54 | Lô: 19 | Xỉu chủ: 665
Đầu đuôi: 28 | Lô: 63 | Xỉu chủ: 255
1988 – Mậu Thìn
Đầu đuôi: 09 | Lô: 70 | Xỉu chủ: 569
Đầu đuôi: 60 | Lô: 40 | Xỉu chủ: 661
Đầu đuôi: 89 | Lô: 86 | Xỉu chủ: 878
1989 – Kỷ Tỵ
Đầu đuôi: 06 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 053
Đầu đuôi: 30 | Lô: 25 | Xỉu chủ: 929
Đầu đuôi: 22 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 912
1990 – Canh Ngọ
Đầu đuôi: 25 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 837
Đầu đuôi: 20 | Lô: 80 | Xỉu chủ: 905
Đầu đuôi: 11 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 960
1991 – Tân Mùi
Đầu đuôi: 03 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 593
Đầu đuôi: 75 | Lô: 59 | Xỉu chủ: 216
Đầu đuôi: 68 | Lô: 96 | Xỉu chủ: 660
1992 – Nhâm Thân
Đầu đuôi: 84 | Lô: 29 | Xỉu chủ: 252
Đầu đuôi: 95 | Lô: 75 | Xỉu chủ: 341
Đầu đuôi: 57 | Lô: 92 | Xỉu chủ: 020
1993 – Quý Dậu
Đầu đuôi: 21 | Lô: 79 | Xỉu chủ: 165
Đầu đuôi: 72 | Lô: 59 | Xỉu chủ: 186
Đầu đuôi: 98 | Lô: 38 | Xỉu chủ: 545
1994 – Giáp Tuất
Đầu đuôi: 23 | Lô: 40 | Xỉu chủ: 724
Đầu đuôi: 81 | Lô: 55 | Xỉu chủ: 556
Đầu đuôi: 96 | Lô: 32 | Xỉu chủ: 324
1995 – Ất Hợi
Đầu đuôi: 20 | Lô: 51 | Xỉu chủ: 454
Đầu đuôi: 43 | Lô: 93 | Xỉu chủ: 152
Đầu đuôi: 72 | Lô: 56 | Xỉu chủ: 960
1996 – Bính Tý
Đầu đuôi: 68 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 747
Đầu đuôi: 65 | Lô: 30 | Xỉu chủ: 839
Đầu đuôi: 05 | Lô: 87 | Xỉu chủ: 352
1997 – Đinh Sửu
Đầu đuôi: 33 | Lô: 78 | Xỉu chủ: 185
Đầu đuôi: 04 | Lô: 61 | Xỉu chủ: 738
Đầu đuôi: 47 | Lô: 13 | Xỉu chủ: 511
1998 – Mậu Dần
Đầu đuôi: 83 | Lô: 57 | Xỉu chủ: 253
Đầu đuôi: 51 | Lô: 42 | Xỉu chủ: 412
Đầu đuôi: 66 | Lô: 87 | Xỉu chủ: 013
1999 – Kỷ Mão
Đầu đuôi: 09 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 315
Đầu đuôi: 20 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 221
Đầu đuôi: 07 | Lô: 73 | Xỉu chủ: 237
2000 – Canh Thìn
Đầu đuôi: 77 | Lô: 94 | Xỉu chủ: 504
Đầu đuôi: 93 | Lô: 26 | Xỉu chủ: 250
Đầu đuôi: 77 | Lô: 37 | Xỉu chủ: 903
2001 – Tân Tỵ
Đầu đuôi: 67 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 394
Đầu đuôi: 71 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 134
Đầu đuôi: 18 | Lô: 29 | Xỉu chủ: 807
2002 – Nhâm Ngọ
Đầu đuôi: 94 | Lô: 68 | Xỉu chủ: 008
Đầu đuôi: 49 | Lô: 75 | Xỉu chủ: 161
Đầu đuôi: 18 | Lô: 74 | Xỉu chủ: 754
2003 – Quý Mùi
Đầu đuôi: 26 | Lô: 39 | Xỉu chủ: 330
Đầu đuôi: 52 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 657
Đầu đuôi: 14 | Lô: 99 | Xỉu chủ: 187
2004 – Giáp Thân
Đầu đuôi: 50 | Lô: 79 | Xỉu chủ: 295
Đầu đuôi: 83 | Lô: 86 | Xỉu chủ: 391
Đầu đuôi: 20 | Lô: 55 | Xỉu chủ: 949
2005 – Ất Dậu
Đầu đuôi: 94 | Lô: 58 | Xỉu chủ: 638
Đầu đuôi: 42 | Lô: 35 | Xỉu chủ: 799
Đầu đuôi: 10 | Lô: 09 | Xỉu chủ: 407
2006 – Bính Tuất
Đầu đuôi: 10 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 845
Đầu đuôi: 64 | Lô: 55 | Xỉu chủ: 160
Đầu đuôi: 16 | Lô: 59 | Xỉu chủ: 201
2007 – Đinh Hợi
Đầu đuôi: 87 | Lô: 43 | Xỉu chủ: 212
Đầu đuôi: 93 | Lô: 22 | Xỉu chủ: 261
Đầu đuôi: 14 | Lô: 24 | Xỉu chủ: 945
2008 – Mậu Tý
Đầu đuôi: 30 | Lô: 28 | Xỉu chủ: 771
Đầu đuôi: 47 | Lô: 96 | Xỉu chủ: 986
Đầu đuôi: 23 | Lô: 84 | Xỉu chủ: 174
XSKT Miền Trung gồm các đài: Đà Nẵng, Khánh Hòa, Phú Yên, Huế, Đắk Lắk, Quảng Nam, Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị, Gia Lai, Ninh Thuận, Quảng Ngãi, Đắk Nông, Kon Tum. Dự đoán dựa trên con Giáp, phong thủy và thống kê tần suất xuất hiện của các con số kết hợp thuật toán do TRUNGDACBIET.COM phát triển. Lưu ý: kết quả chỉ mang tính tham khảo.
1950 – Canh Dần
Đầu đuôi: 23 | Lô: 39 | Xỉu chủ: 419
Đầu đuôi: 95 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 286
Đầu đuôi: 12 | Lô: 24 | Xỉu chủ: 219
1951 – Tân Mão
Đầu đuôi: 32 | Lô: 68 | Xỉu chủ: 845
Đầu đuôi: 18 | Lô: 28 | Xỉu chủ: 095
Đầu đuôi: 98 | Lô: 31 | Xỉu chủ: 223
1952 – Nhâm Thìn
Đầu đuôi: 87 | Lô: 38 | Xỉu chủ: 129
Đầu đuôi: 96 | Lô: 77 | Xỉu chủ: 973
Đầu đuôi: 39 | Lô: 81 | Xỉu chủ: 729
1953 – Quý Tỵ
Đầu đuôi: 77 | Lô: 08 | Xỉu chủ: 202
Đầu đuôi: 08 | Lô: 71 | Xỉu chủ: 444
Đầu đuôi: 80 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 559
1954 – Giáp Ngọ
Đầu đuôi: 56 | Lô: 36 | Xỉu chủ: 687
Đầu đuôi: 62 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 763
Đầu đuôi: 05 | Lô: 86 | Xỉu chủ: 476
1955 – Ất Mùi
Đầu đuôi: 59 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 389
Đầu đuôi: 59 | Lô: 19 | Xỉu chủ: 811
Đầu đuôi: 65 | Lô: 31 | Xỉu chủ: 640
1956 – Bính Thân
Đầu đuôi: 23 | Lô: 71 | Xỉu chủ: 760
Đầu đuôi: 59 | Lô: 00 | Xỉu chủ: 067
Đầu đuôi: 98 | Lô: 96 | Xỉu chủ: 576
1957 – Đinh Dậu
Đầu đuôi: 64 | Lô: 28 | Xỉu chủ: 710
Đầu đuôi: 76 | Lô: 52 | Xỉu chủ: 724
Đầu đuôi: 84 | Lô: 32 | Xỉu chủ: 708
1958 – Mậu Tuất
Đầu đuôi: 07 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 408
Đầu đuôi: 58 | Lô: 12 | Xỉu chủ: 594
Đầu đuôi: 47 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 936
1959 – Kỷ Hợi
Đầu đuôi: 09 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 936
Đầu đuôi: 36 | Lô: 54 | Xỉu chủ: 528
Đầu đuôi: 78 | Lô: 95 | Xỉu chủ: 569
1960 – Canh Tý
Đầu đuôi: 31 | Lô: 77 | Xỉu chủ: 239
Đầu đuôi: 22 | Lô: 06 | Xỉu chủ: 465
Đầu đuôi: 02 | Lô: 71 | Xỉu chủ: 137
1961 – Tân Sửu
Đầu đuôi: 92 | Lô: 91 | Xỉu chủ: 688
Đầu đuôi: 36 | Lô: 09 | Xỉu chủ: 241
Đầu đuôi: 20 | Lô: 29 | Xỉu chủ: 249
1962 – Nhâm Dần
Đầu đuôi: 94 | Lô: 19 | Xỉu chủ: 176
Đầu đuôi: 75 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 713
Đầu đuôi: 28 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 847
1963 – Quý Mão
Đầu đuôi: 22 | Lô: 62 | Xỉu chủ: 516
Đầu đuôi: 63 | Lô: 98 | Xỉu chủ: 968
Đầu đuôi: 07 | Lô: 74 | Xỉu chủ: 489
1964 – Giáp Thìn
Đầu đuôi: 20 | Lô: 37 | Xỉu chủ: 198
Đầu đuôi: 42 | Lô: 90 | Xỉu chủ: 414
Đầu đuôi: 66 | Lô: 37 | Xỉu chủ: 632
1965 – Ất Tỵ
Đầu đuôi: 04 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 453
Đầu đuôi: 55 | Lô: 68 | Xỉu chủ: 143
Đầu đuôi: 59 | Lô: 46 | Xỉu chủ: 809
1966 – Bính Ngọ
Đầu đuôi: 63 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 119
Đầu đuôi: 09 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 949
Đầu đuôi: 98 | Lô: 78 | Xỉu chủ: 505
1967 – Đinh Mùi
Đầu đuôi: 21 | Lô: 70 | Xỉu chủ: 974
Đầu đuôi: 78 | Lô: 60 | Xỉu chủ: 495
Đầu đuôi: 95 | Lô: 83 | Xỉu chủ: 970
1968 – Mậu Thân
Đầu đuôi: 98 | Lô: 23 | Xỉu chủ: 108
Đầu đuôi: 46 | Lô: 62 | Xỉu chủ: 497
Đầu đuôi: 76 | Lô: 82 | Xỉu chủ: 193
1969 – Kỷ Dậu
Đầu đuôi: 60 | Lô: 19 | Xỉu chủ: 232
Đầu đuôi: 00 | Lô: 37 | Xỉu chủ: 010
Đầu đuôi: 09 | Lô: 46 | Xỉu chủ: 164
1970 – Canh Tuất
Đầu đuôi: 32 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 755
Đầu đuôi: 62 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 572
Đầu đuôi: 57 | Lô: 80 | Xỉu chủ: 722
1971 – Tân Hợi
Đầu đuôi: 44 | Lô: 71 | Xỉu chủ: 346
Đầu đuôi: 54 | Lô: 57 | Xỉu chủ: 165
Đầu đuôi: 97 | Lô: 31 | Xỉu chủ: 766
1972 – Nhâm Tý
Đầu đuôi: 51 | Lô: 99 | Xỉu chủ: 645
Đầu đuôi: 46 | Lô: 54 | Xỉu chủ: 342
Đầu đuôi: 78 | Lô: 46 | Xỉu chủ: 810
1973 – Quý Sửu
Đầu đuôi: 36 | Lô: 26 | Xỉu chủ: 278
Đầu đuôi: 53 | Lô: 59 | Xỉu chủ: 016
Đầu đuôi: 72 | Lô: 27 | Xỉu chủ: 171
1974 – Giáp Dần
Đầu đuôi: 28 | Lô: 65 | Xỉu chủ: 094
Đầu đuôi: 63 | Lô: 35 | Xỉu chủ: 010
Đầu đuôi: 73 | Lô: 81 | Xỉu chủ: 783
1975 – Ất Mão
Đầu đuôi: 84 | Lô: 86 | Xỉu chủ: 928
Đầu đuôi: 32 | Lô: 41 | Xỉu chủ: 572
Đầu đuôi: 94 | Lô: 04 | Xỉu chủ: 775
1976 – Bính Thìn
Đầu đuôi: 30 | Lô: 58 | Xỉu chủ: 195
Đầu đuôi: 35 | Lô: 87 | Xỉu chủ: 496
Đầu đuôi: 01 | Lô: 41 | Xỉu chủ: 252
1977 – Đinh Tỵ
Đầu đuôi: 80 | Lô: 28 | Xỉu chủ: 883
Đầu đuôi: 84 | Lô: 55 | Xỉu chủ: 140
Đầu đuôi: 24 | Lô: 38 | Xỉu chủ: 705
1978 – Mậu Ngọ
Đầu đuôi: 31 | Lô: 63 | Xỉu chủ: 622
Đầu đuôi: 06 | Lô: 69 | Xỉu chủ: 878
Đầu đuôi: 85 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 981
1979 – Kỷ Mùi
Đầu đuôi: 78 | Lô: 81 | Xỉu chủ: 280
Đầu đuôi: 78 | Lô: 82 | Xỉu chủ: 418
Đầu đuôi: 94 | Lô: 26 | Xỉu chủ: 666
1980 – Canh Thân
Đầu đuôi: 72 | Lô: 18 | Xỉu chủ: 599
Đầu đuôi: 34 | Lô: 64 | Xỉu chủ: 947
Đầu đuôi: 18 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 218
1981 – Tân Dậu
Đầu đuôi: 39 | Lô: 99 | Xỉu chủ: 507
Đầu đuôi: 81 | Lô: 10 | Xỉu chủ: 779
Đầu đuôi: 15 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 340
1982 – Nhâm Tuất
Đầu đuôi: 34 | Lô: 29 | Xỉu chủ: 356
Đầu đuôi: 28 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 863
Đầu đuôi: 50 | Lô: 56 | Xỉu chủ: 791
1983 – Quý Hợi
Đầu đuôi: 29 | Lô: 90 | Xỉu chủ: 852
Đầu đuôi: 55 | Lô: 44 | Xỉu chủ: 847
Đầu đuôi: 08 | Lô: 86 | Xỉu chủ: 092
1984 – Giáp Tý
Đầu đuôi: 48 | Lô: 12 | Xỉu chủ: 764
Đầu đuôi: 96 | Lô: 71 | Xỉu chủ: 619
Đầu đuôi: 76 | Lô: 45 | Xỉu chủ: 251
1985 – Ất Sửu
Đầu đuôi: 44 | Lô: 03 | Xỉu chủ: 384
Đầu đuôi: 36 | Lô: 72 | Xỉu chủ: 547
Đầu đuôi: 54 | Lô: 43 | Xỉu chủ: 912
1986 – Bính Dần
Đầu đuôi: 41 | Lô: 40 | Xỉu chủ: 600
Đầu đuôi: 39 | Lô: 47 | Xỉu chủ: 985
Đầu đuôi: 48 | Lô: 23 | Xỉu chủ: 290
1987 – Đinh Mão
Đầu đuôi: 16 | Lô: 64 | Xỉu chủ: 528
Đầu đuôi: 54 | Lô: 19 | Xỉu chủ: 665
Đầu đuôi: 28 | Lô: 63 | Xỉu chủ: 255
1988 – Mậu Thìn
Đầu đuôi: 09 | Lô: 70 | Xỉu chủ: 569
Đầu đuôi: 60 | Lô: 40 | Xỉu chủ: 661
Đầu đuôi: 89 | Lô: 86 | Xỉu chủ: 878
1989 – Kỷ Tỵ
Đầu đuôi: 06 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 053
Đầu đuôi: 30 | Lô: 25 | Xỉu chủ: 929
Đầu đuôi: 22 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 912
1990 – Canh Ngọ
Đầu đuôi: 25 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 837
Đầu đuôi: 20 | Lô: 80 | Xỉu chủ: 905
Đầu đuôi: 11 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 960
1991 – Tân Mùi
Đầu đuôi: 03 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 593
Đầu đuôi: 75 | Lô: 59 | Xỉu chủ: 216
Đầu đuôi: 68 | Lô: 96 | Xỉu chủ: 660
1992 – Nhâm Thân
Đầu đuôi: 84 | Lô: 29 | Xỉu chủ: 252
Đầu đuôi: 95 | Lô: 75 | Xỉu chủ: 341
Đầu đuôi: 57 | Lô: 92 | Xỉu chủ: 020
1993 – Quý Dậu
Đầu đuôi: 21 | Lô: 79 | Xỉu chủ: 165
Đầu đuôi: 72 | Lô: 59 | Xỉu chủ: 186
Đầu đuôi: 98 | Lô: 38 | Xỉu chủ: 545
1994 – Giáp Tuất
Đầu đuôi: 23 | Lô: 40 | Xỉu chủ: 724
Đầu đuôi: 81 | Lô: 55 | Xỉu chủ: 556
Đầu đuôi: 96 | Lô: 32 | Xỉu chủ: 324
1995 – Ất Hợi
Đầu đuôi: 20 | Lô: 51 | Xỉu chủ: 454
Đầu đuôi: 43 | Lô: 93 | Xỉu chủ: 152
Đầu đuôi: 72 | Lô: 56 | Xỉu chủ: 960
1996 – Bính Tý
Đầu đuôi: 68 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 747
Đầu đuôi: 65 | Lô: 30 | Xỉu chủ: 839
Đầu đuôi: 05 | Lô: 87 | Xỉu chủ: 352
1997 – Đinh Sửu
Đầu đuôi: 33 | Lô: 78 | Xỉu chủ: 185
Đầu đuôi: 04 | Lô: 61 | Xỉu chủ: 738
Đầu đuôi: 47 | Lô: 13 | Xỉu chủ: 511
1998 – Mậu Dần
Đầu đuôi: 83 | Lô: 57 | Xỉu chủ: 253
Đầu đuôi: 51 | Lô: 42 | Xỉu chủ: 412
Đầu đuôi: 66 | Lô: 87 | Xỉu chủ: 013
1999 – Kỷ Mão
Đầu đuôi: 09 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 315
Đầu đuôi: 20 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 221
Đầu đuôi: 07 | Lô: 73 | Xỉu chủ: 237
2000 – Canh Thìn
Đầu đuôi: 77 | Lô: 94 | Xỉu chủ: 504
Đầu đuôi: 93 | Lô: 26 | Xỉu chủ: 250
Đầu đuôi: 77 | Lô: 37 | Xỉu chủ: 903
2001 – Tân Tỵ
Đầu đuôi: 67 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 394
Đầu đuôi: 71 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 134
Đầu đuôi: 18 | Lô: 29 | Xỉu chủ: 807
2002 – Nhâm Ngọ
Đầu đuôi: 94 | Lô: 68 | Xỉu chủ: 008
Đầu đuôi: 49 | Lô: 75 | Xỉu chủ: 161
Đầu đuôi: 18 | Lô: 74 | Xỉu chủ: 754
2003 – Quý Mùi
Đầu đuôi: 26 | Lô: 39 | Xỉu chủ: 330
Đầu đuôi: 52 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 657
Đầu đuôi: 14 | Lô: 99 | Xỉu chủ: 187
2004 – Giáp Thân
Đầu đuôi: 50 | Lô: 79 | Xỉu chủ: 295
Đầu đuôi: 83 | Lô: 86 | Xỉu chủ: 391
Đầu đuôi: 20 | Lô: 55 | Xỉu chủ: 949
2005 – Ất Dậu
Đầu đuôi: 94 | Lô: 58 | Xỉu chủ: 638
Đầu đuôi: 42 | Lô: 35 | Xỉu chủ: 799
Đầu đuôi: 10 | Lô: 09 | Xỉu chủ: 407
2006 – Bính Tuất
Đầu đuôi: 10 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 845
Đầu đuôi: 64 | Lô: 55 | Xỉu chủ: 160
Đầu đuôi: 16 | Lô: 59 | Xỉu chủ: 201
2007 – Đinh Hợi
Đầu đuôi: 87 | Lô: 43 | Xỉu chủ: 212
Đầu đuôi: 93 | Lô: 22 | Xỉu chủ: 261
Đầu đuôi: 14 | Lô: 24 | Xỉu chủ: 945
2008 – Mậu Tý
Đầu đuôi: 30 | Lô: 28 | Xỉu chủ: 771
Đầu đuôi: 47 | Lô: 96 | Xỉu chủ: 986
Đầu đuôi: 23 | Lô: 84 | Xỉu chủ: 174
XSKT Miền Trung gồm các đài: Đà Nẵng, Khánh Hòa, Phú Yên, Huế, Đắk Lắk, Quảng Nam, Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị, Gia Lai, Ninh Thuận, Quảng Ngãi, Đắk Nông, Kon Tum. Dự đoán dựa trên con Giáp, phong thủy và thống kê tần suất xuất hiện của các con số kết hợp thuật toán do TRUNGDACBIET.COM phát triển. Lưu ý: kết quả chỉ mang tính tham khảo.
