- Tham gia
- 22/01/1985
- Bài viết
- 54
- Chủ đề Tác giả
- #1
Hạnh phúc là gì? Hành trình đi tìm ý nghĩa sống từ triết học cổ đại đến tâm lý học hiện đại
Hạnh phúc là gì?
Đây là câu hỏi tưởng chừng đơn giản nhưng đã theo con người suốt hàng nghìn năm lịch sử. Từ các triết gia Hy Lạp cổ đại, nhà thần học Trung cổ cho đến các nhà tâm lý học tích cực ngày nay, mỗi thời đại đều có cách lý giải riêng về hạnh phúc. Tuy nhiên, càng đi sâu, con người càng nhận ra: hạnh phúc không phải là một đích đến cố định, mà là một quá trình cần được nuôi dưỡng và rèn luyện mỗi ngày.
Hạnh phúc là gì trong quan niệm cổ xưa?
Ở Hy Lạp cổ đại, triết gia Epicurus cho rằng hạnh phúc là trạng thái an yên nội tâm (ataraxia) và không đau đớn về thể xác (aponia). Theo ông, hạnh phúc không đến từ hưởng thụ vật chất quá mức mà từ sự tiết chế ham muốn, sống giản dị và biết đủ.
Socrates – người đặt nền móng cho triết học phương Tây – lại nhấn mạnh rằng: “Một cuộc đời không được suy ngẫm thì không đáng sống.” Với ông, hạnh phúc gắn liền với tự nhận thức và tự phản tỉnh.
Aristotle, học trò của Plato, mở rộng khái niệm này khi cho rằng hạnh phúc là kết quả của đời sống đạo đức, nơi con người sống công bằng, nhân ái và biết trân trọng những giá trị xung quanh mình.
Hạnh phúc là gì trong tôn giáo và triết lý phương Đông?
Trong thời Trung cổ, các nhà tư tưởng Kitô giáo như thánh Augustine hay Thomas Aquinas tin rằng hạnh phúc tối thượng chỉ có thể đạt được ở thế giới bên kia, thông qua việc phụng sự Chúa.
Ngược lại, Đạo giáo và Phật giáo phương Đông lại cho rằng hạnh phúc nằm ngay trong hiện tại, khi con người sống thuận theo tự nhiên và buông bỏ sự chấp trước. Phật giáo đặc biệt nhấn mạnh rằng hạnh phúc vốn có sẵn bên trong mỗi người, không phụ thuộc vào tiền bạc, địa vị hay hoàn cảnh bên ngoài.
Hạnh phúc là gì dưới góc nhìn tâm lý học hiện đại?
Bước sang thế kỷ 20, câu hỏi “hạnh phúc là gì” dần rời khỏi phạm vi triết học để bước vào lĩnh vực tâm lý học.
Năm 1943, Abraham Maslow giới thiệu tháp nhu cầu, cho rằng con người chỉ thực sự hạnh phúc khi các nhu cầu cơ bản được đáp ứng và cuối cùng đạt tới tự hiện thực hóa – phát huy tối đa tiềm năng của bản thân.
Đến năm 2011, Martin Seligman – cha đẻ của tâm lý học tích cực – đưa ra mô hình PERMA, định nghĩa hạnh phúc là sự kết hợp của:
- Cảm xúc tích cực (Positive emotions)
- Sự gắn kết (Engagement)
- Các mối ♡♡♡♡♡♡♡ tích cực (Relationships)
- Ý nghĩa cuộc sống (Meaning)
- Thành tựu (Accomplishment)
Theo cách tiếp cận này, hạnh phúc không phải điều may rủi mà là kết quả của những hành động có chủ đích hằng ngày.
Hạnh phúc là gì: theo đuổi hay buông bỏ?
Tranh luận lớn nhất xoay quanh câu hỏi: Hạnh phúc là thứ ta phải theo đuổi hay là điều tự nảy sinh khi ta ngừng theo đuổi nó?
Các triết gia hiện sinh như Jean-Paul Sartre hay Albert Camus cho rằng trong một thế giới không có ý nghĩa cố hữu, việc theo đuổi hạnh phúc là vô nghĩa. Trong khi đó, tâm lý học tích cực lại chứng minh rằng con người có thể chủ động xây dựng hạnh phúc thông qua những thói quen nhỏ như viết nhật ký biết ơn, thiền chánh niệm hay nuôi dưỡng các mối ♡♡♡♡♡♡♡ lành mạnh.
Nghiên cứu của giáo sư Sonja Lyubomirsky cho thấy, dù một phần hạnh phúc mang tính di truyền, khoảng 40% mức độ hạnh phúc phụ thuộc vào các hoạt động có chủ đích của mỗi người.
Vậy rốt cuộc, hạnh phúc là gì?
Nhìn xuyên suốt lịch sử, có thể thấy một điểm chung:
Hạnh phúc không nằm ở việc sở hữu nhiều hơn, mà ở việc sống đúng hơn.
Đó là khi con người:
- Bớt ám ảnh bởi vật chất
- Biết hài lòng với những gì đang có
- Sống là chính mình
- Đối xử tử tế và công bằng với người khác
- Không ngừng rèn luyện nội tâm
Như giáo sư Laurie Santos (Đại học Yale) từng nói: “Hạnh phúc đòi hỏi sự nỗ lực. Tin tốt là khi bạn bỏ công sức, bạn sẽ cảm thấy cuộc sống tốt đẹp hơn.”
Hạnh phúc là gì?
Có lẽ, đó không phải là câu hỏi cần một đáp án duy nhất, mà là hành trình mỗi người phải tự trải nghiệm, tự xây dựng và tự cảm nhận trong chính cuộc đời mình.
