Dự Đoán KQSX
New member
Dự đoán kết quả XSMT hôm nay theo tuổi, con Giáp và Thiên Can ngày 30/04/2026
1950 – Canh Dần
Đầu đuôi: 76 | Lô: 65 | Xỉu chủ: 758
Đầu đuôi: 14 | Lô: 13 | Xỉu chủ: 900
Đầu đuôi: 01 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 629
1951 – Tân Mão
Đầu đuôi: 95 | Lô: 62 | Xỉu chủ: 556
Đầu đuôi: 99 | Lô: 62 | Xỉu chủ: 037
Đầu đuôi: 13 | Lô: 14 | Xỉu chủ: 954
1952 – Nhâm Thìn
Đầu đuôi: 94 | Lô: 42 | Xỉu chủ: 015
Đầu đuôi: 60 | Lô: 30 | Xỉu chủ: 544
Đầu đuôi: 18 | Lô: 75 | Xỉu chủ: 523
1953 – Quý Tỵ
Đầu đuôi: 97 | Lô: 06 | Xỉu chủ: 908
Đầu đuôi: 25 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 451
Đầu đuôi: 92 | Lô: 86 | Xỉu chủ: 866
1954 – Giáp Ngọ
Đầu đuôi: 05 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 349
Đầu đuôi: 05 | Lô: 69 | Xỉu chủ: 996
Đầu đuôi: 20 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 224
1955 – Ất Mùi
Đầu đuôi: 96 | Lô: 13 | Xỉu chủ: 052
Đầu đuôi: 03 | Lô: 83 | Xỉu chủ: 753
Đầu đuôi: 59 | Lô: 51 | Xỉu chủ: 469
1956 – Bính Thân
Đầu đuôi: 27 | Lô: 80 | Xỉu chủ: 801
Đầu đuôi: 09 | Lô: 64 | Xỉu chủ: 471
Đầu đuôi: 04 | Lô: 47 | Xỉu chủ: 904
1957 – Đinh Dậu
Đầu đuôi: 37 | Lô: 18 | Xỉu chủ: 232
Đầu đuôi: 62 | Lô: 72 | Xỉu chủ: 763
Đầu đuôi: 52 | Lô: 04 | Xỉu chủ: 082
1958 – Mậu Tuất
Đầu đuôi: 17 | Lô: 70 | Xỉu chủ: 999
Đầu đuôi: 19 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 886
Đầu đuôi: 82 | Lô: 32 | Xỉu chủ: 341
1959 – Kỷ Hợi
Đầu đuôi: 21 | Lô: 77 | Xỉu chủ: 919
Đầu đuôi: 99 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 570
Đầu đuôi: 25 | Lô: 87 | Xỉu chủ: 878
1960 – Canh Tý
Đầu đuôi: 32 | Lô: 43 | Xỉu chủ: 917
Đầu đuôi: 73 | Lô: 82 | Xỉu chủ: 914
Đầu đuôi: 44 | Lô: 21 | Xỉu chủ: 659
1961 – Tân Sửu
Đầu đuôi: 61 | Lô: 32 | Xỉu chủ: 981
Đầu đuôi: 66 | Lô: 77 | Xỉu chủ: 786
Đầu đuôi: 75 | Lô: 87 | Xỉu chủ: 820
1962 – Nhâm Dần
Đầu đuôi: 48 | Lô: 84 | Xỉu chủ: 009
Đầu đuôi: 31 | Lô: 48 | Xỉu chủ: 130
Đầu đuôi: 41 | Lô: 71 | Xỉu chủ: 069
1963 – Quý Mão
Đầu đuôi: 37 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 283
Đầu đuôi: 40 | Lô: 25 | Xỉu chủ: 654
Đầu đuôi: 39 | Lô: 29 | Xỉu chủ: 152
1964 – Giáp Thìn
Đầu đuôi: 51 | Lô: 78 | Xỉu chủ: 129
Đầu đuôi: 35 | Lô: 00 | Xỉu chủ: 658
Đầu đuôi: 78 | Lô: 71 | Xỉu chủ: 693
1965 – Ất Tỵ
Đầu đuôi: 10 | Lô: 59 | Xỉu chủ: 063
Đầu đuôi: 88 | Lô: 78 | Xỉu chủ: 170
Đầu đuôi: 76 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 415
1966 – Bính Ngọ
Đầu đuôi: 52 | Lô: 28 | Xỉu chủ: 337
Đầu đuôi: 14 | Lô: 55 | Xỉu chủ: 907
Đầu đuôi: 56 | Lô: 08 | Xỉu chủ: 008
1967 – Đinh Mùi
Đầu đuôi: 73 | Lô: 38 | Xỉu chủ: 708
Đầu đuôi: 52 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 379
Đầu đuôi: 57 | Lô: 60 | Xỉu chủ: 151
1968 – Mậu Thân
Đầu đuôi: 20 | Lô: 17 | Xỉu chủ: 154
Đầu đuôi: 74 | Lô: 81 | Xỉu chủ: 854
Đầu đuôi: 30 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 529
1969 – Kỷ Dậu
Đầu đuôi: 99 | Lô: 44 | Xỉu chủ: 458
Đầu đuôi: 66 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 808
Đầu đuôi: 44 | Lô: 38 | Xỉu chủ: 857
1970 – Canh Tuất
Đầu đuôi: 09 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 139
Đầu đuôi: 44 | Lô: 55 | Xỉu chủ: 408
Đầu đuôi: 92 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 094
1971 – Tân Hợi
Đầu đuôi: 22 | Lô: 56 | Xỉu chủ: 981
Đầu đuôi: 49 | Lô: 50 | Xỉu chủ: 292
Đầu đuôi: 27 | Lô: 80 | Xỉu chủ: 060
1972 – Nhâm Tý
Đầu đuôi: 82 | Lô: 59 | Xỉu chủ: 474
Đầu đuôi: 43 | Lô: 32 | Xỉu chủ: 411
Đầu đuôi: 29 | Lô: 37 | Xỉu chủ: 823
1973 – Quý Sửu
Đầu đuôi: 88 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 906
Đầu đuôi: 27 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 810
Đầu đuôi: 19 | Lô: 43 | Xỉu chủ: 856
1974 – Giáp Dần
Đầu đuôi: 33 | Lô: 52 | Xỉu chủ: 528
Đầu đuôi: 62 | Lô: 69 | Xỉu chủ: 277
Đầu đuôi: 79 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 277
1975 – Ất Mão
Đầu đuôi: 09 | Lô: 79 | Xỉu chủ: 809
Đầu đuôi: 20 | Lô: 55 | Xỉu chủ: 474
Đầu đuôi: 58 | Lô: 35 | Xỉu chủ: 700
1976 – Bính Thìn
Đầu đuôi: 31 | Lô: 32 | Xỉu chủ: 504
Đầu đuôi: 16 | Lô: 13 | Xỉu chủ: 105
Đầu đuôi: 61 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 246
1977 – Đinh Tỵ
Đầu đuôi: 66 | Lô: 78 | Xỉu chủ: 337
Đầu đuôi: 34 | Lô: 03 | Xỉu chủ: 301
Đầu đuôi: 33 | Lô: 72 | Xỉu chủ: 866
1978 – Mậu Ngọ
Đầu đuôi: 51 | Lô: 03 | Xỉu chủ: 819
Đầu đuôi: 41 | Lô: 28 | Xỉu chủ: 978
Đầu đuôi: 92 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 244
1979 – Kỷ Mùi
Đầu đuôi: 28 | Lô: 08 | Xỉu chủ: 312
Đầu đuôi: 17 | Lô: 71 | Xỉu chủ: 853
Đầu đuôi: 11 | Lô: 58 | Xỉu chủ: 672
1980 – Canh Thân
Đầu đuôi: 19 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 359
Đầu đuôi: 77 | Lô: 06 | Xỉu chủ: 062
Đầu đuôi: 14 | Lô: 60 | Xỉu chủ: 030
1981 – Tân Dậu
Đầu đuôi: 90 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 268
Đầu đuôi: 22 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 530
Đầu đuôi: 01 | Lô: 25 | Xỉu chủ: 834
1982 – Nhâm Tuất
Đầu đuôi: 17 | Lô: 71 | Xỉu chủ: 779
Đầu đuôi: 86 | Lô: 81 | Xỉu chủ: 607
Đầu đuôi: 39 | Lô: 74 | Xỉu chủ: 896
1983 – Quý Hợi
Đầu đuôi: 29 | Lô: 61 | Xỉu chủ: 335
Đầu đuôi: 60 | Lô: 81 | Xỉu chủ: 513
Đầu đuôi: 14 | Lô: 39 | Xỉu chủ: 707
1984 – Giáp Tý
Đầu đuôi: 09 | Lô: 64 | Xỉu chủ: 564
Đầu đuôi: 83 | Lô: 95 | Xỉu chủ: 395
Đầu đuôi: 46 | Lô: 46 | Xỉu chủ: 705
1985 – Ất Sửu
Đầu đuôi: 08 | Lô: 22 | Xỉu chủ: 093
Đầu đuôi: 17 | Lô: 39 | Xỉu chủ: 258
Đầu đuôi: 08 | Lô: 17 | Xỉu chủ: 034
1986 – Bính Dần
Đầu đuôi: 27 | Lô: 27 | Xỉu chủ: 289
Đầu đuôi: 37 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 762
Đầu đuôi: 35 | Lô: 34 | Xỉu chủ: 928
1987 – Đinh Mão
Đầu đuôi: 38 | Lô: 56 | Xỉu chủ: 550
Đầu đuôi: 02 | Lô: 38 | Xỉu chủ: 458
Đầu đuôi: 79 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 708
1988 – Mậu Thìn
Đầu đuôi: 46 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 266
Đầu đuôi: 32 | Lô: 43 | Xỉu chủ: 772
Đầu đuôi: 62 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 611
1989 – Kỷ Tỵ
Đầu đuôi: 32 | Lô: 46 | Xỉu chủ: 927
Đầu đuôi: 58 | Lô: 91 | Xỉu chủ: 386
Đầu đuôi: 25 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 153
1990 – Canh Ngọ
Đầu đuôi: 00 | Lô: 50 | Xỉu chủ: 833
Đầu đuôi: 71 | Lô: 98 | Xỉu chủ: 772
Đầu đuôi: 76 | Lô: 18 | Xỉu chủ: 411
1991 – Tân Mùi
Đầu đuôi: 99 | Lô: 76 | Xỉu chủ: 187
Đầu đuôi: 43 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 378
Đầu đuôi: 66 | Lô: 94 | Xỉu chủ: 977
1992 – Nhâm Thân
Đầu đuôi: 56 | Lô: 48 | Xỉu chủ: 684
Đầu đuôi: 97 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 170
Đầu đuôi: 19 | Lô: 44 | Xỉu chủ: 790
1993 – Quý Dậu
Đầu đuôi: 18 | Lô: 00 | Xỉu chủ: 735
Đầu đuôi: 44 | Lô: 57 | Xỉu chủ: 121
Đầu đuôi: 35 | Lô: 81 | Xỉu chủ: 214
1994 – Giáp Tuất
Đầu đuôi: 16 | Lô: 90 | Xỉu chủ: 162
Đầu đuôi: 37 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 652
Đầu đuôi: 14 | Lô: 74 | Xỉu chủ: 274
1995 – Ất Hợi
Đầu đuôi: 08 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 001
Đầu đuôi: 11 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 901
Đầu đuôi: 68 | Lô: 70 | Xỉu chủ: 743
1996 – Bính Tý
Đầu đuôi: 96 | Lô: 74 | Xỉu chủ: 118
Đầu đuôi: 34 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 181
Đầu đuôi: 77 | Lô: 96 | Xỉu chủ: 311
1997 – Đinh Sửu
Đầu đuôi: 81 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 783
Đầu đuôi: 16 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 182
Đầu đuôi: 13 | Lô: 71 | Xỉu chủ: 512
1998 – Mậu Dần
Đầu đuôi: 72 | Lô: 56 | Xỉu chủ: 297
Đầu đuôi: 41 | Lô: 77 | Xỉu chủ: 698
Đầu đuôi: 62 | Lô: 63 | Xỉu chủ: 464
1999 – Kỷ Mão
Đầu đuôi: 79 | Lô: 23 | Xỉu chủ: 817
Đầu đuôi: 56 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 035
Đầu đuôi: 12 | Lô: 18 | Xỉu chủ: 536
2000 – Canh Thìn
Đầu đuôi: 27 | Lô: 74 | Xỉu chủ: 165
Đầu đuôi: 63 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 471
Đầu đuôi: 38 | Lô: 51 | Xỉu chủ: 337
2001 – Tân Tỵ
Đầu đuôi: 91 | Lô: 59 | Xỉu chủ: 911
Đầu đuôi: 99 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 496
Đầu đuôi: 16 | Lô: 45 | Xỉu chủ: 325
2002 – Nhâm Ngọ
Đầu đuôi: 61 | Lô: 44 | Xỉu chủ: 128
Đầu đuôi: 40 | Lô: 00 | Xỉu chủ: 812
Đầu đuôi: 82 | Lô: 13 | Xỉu chủ: 389
2003 – Quý Mùi
Đầu đuôi: 75 | Lô: 42 | Xỉu chủ: 438
Đầu đuôi: 17 | Lô: 48 | Xỉu chủ: 935
Đầu đuôi: 57 | Lô: 41 | Xỉu chủ: 592
2004 – Giáp Thân
Đầu đuôi: 45 | Lô: 00 | Xỉu chủ: 248
Đầu đuôi: 94 | Lô: 02 | Xỉu chủ: 081
Đầu đuôi: 90 | Lô: 81 | Xỉu chủ: 930
2005 – Ất Dậu
Đầu đuôi: 64 | Lô: 32 | Xỉu chủ: 401
Đầu đuôi: 79 | Lô: 21 | Xỉu chủ: 827
Đầu đuôi: 86 | Lô: 52 | Xỉu chủ: 186
2006 – Bính Tuất
Đầu đuôi: 43 | Lô: 69 | Xỉu chủ: 730
Đầu đuôi: 57 | Lô: 76 | Xỉu chủ: 065
Đầu đuôi: 70 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 222
2007 – Đinh Hợi
Đầu đuôi: 63 | Lô: 12 | Xỉu chủ: 250
Đầu đuôi: 44 | Lô: 68 | Xỉu chủ: 450
Đầu đuôi: 14 | Lô: 84 | Xỉu chủ: 964
2008 – Mậu Tý
Đầu đuôi: 54 | Lô: 83 | Xỉu chủ: 522
Đầu đuôi: 43 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 692
Đầu đuôi: 51 | Lô: 58 | Xỉu chủ: 218
XSKT Miền Trung gồm các đài: Đà Nẵng, Khánh Hòa, Phú Yên, Huế, Đắk Lắk, Quảng Nam, Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị, Gia Lai, Ninh Thuận, Quảng Ngãi, Đắk Nông, Kon Tum. Dự đoán dựa trên con Giáp, phong thủy và thống kê tần suất xuất hiện của các con số kết hợp thuật toán do TRUNGDACBIET.COM phát triển. Lưu ý: kết quả chỉ mang tính tham khảo.
1950 – Canh Dần
Đầu đuôi: 76 | Lô: 65 | Xỉu chủ: 758
Đầu đuôi: 14 | Lô: 13 | Xỉu chủ: 900
Đầu đuôi: 01 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 629
1951 – Tân Mão
Đầu đuôi: 95 | Lô: 62 | Xỉu chủ: 556
Đầu đuôi: 99 | Lô: 62 | Xỉu chủ: 037
Đầu đuôi: 13 | Lô: 14 | Xỉu chủ: 954
1952 – Nhâm Thìn
Đầu đuôi: 94 | Lô: 42 | Xỉu chủ: 015
Đầu đuôi: 60 | Lô: 30 | Xỉu chủ: 544
Đầu đuôi: 18 | Lô: 75 | Xỉu chủ: 523
1953 – Quý Tỵ
Đầu đuôi: 97 | Lô: 06 | Xỉu chủ: 908
Đầu đuôi: 25 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 451
Đầu đuôi: 92 | Lô: 86 | Xỉu chủ: 866
1954 – Giáp Ngọ
Đầu đuôi: 05 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 349
Đầu đuôi: 05 | Lô: 69 | Xỉu chủ: 996
Đầu đuôi: 20 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 224
1955 – Ất Mùi
Đầu đuôi: 96 | Lô: 13 | Xỉu chủ: 052
Đầu đuôi: 03 | Lô: 83 | Xỉu chủ: 753
Đầu đuôi: 59 | Lô: 51 | Xỉu chủ: 469
1956 – Bính Thân
Đầu đuôi: 27 | Lô: 80 | Xỉu chủ: 801
Đầu đuôi: 09 | Lô: 64 | Xỉu chủ: 471
Đầu đuôi: 04 | Lô: 47 | Xỉu chủ: 904
1957 – Đinh Dậu
Đầu đuôi: 37 | Lô: 18 | Xỉu chủ: 232
Đầu đuôi: 62 | Lô: 72 | Xỉu chủ: 763
Đầu đuôi: 52 | Lô: 04 | Xỉu chủ: 082
1958 – Mậu Tuất
Đầu đuôi: 17 | Lô: 70 | Xỉu chủ: 999
Đầu đuôi: 19 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 886
Đầu đuôi: 82 | Lô: 32 | Xỉu chủ: 341
1959 – Kỷ Hợi
Đầu đuôi: 21 | Lô: 77 | Xỉu chủ: 919
Đầu đuôi: 99 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 570
Đầu đuôi: 25 | Lô: 87 | Xỉu chủ: 878
1960 – Canh Tý
Đầu đuôi: 32 | Lô: 43 | Xỉu chủ: 917
Đầu đuôi: 73 | Lô: 82 | Xỉu chủ: 914
Đầu đuôi: 44 | Lô: 21 | Xỉu chủ: 659
1961 – Tân Sửu
Đầu đuôi: 61 | Lô: 32 | Xỉu chủ: 981
Đầu đuôi: 66 | Lô: 77 | Xỉu chủ: 786
Đầu đuôi: 75 | Lô: 87 | Xỉu chủ: 820
1962 – Nhâm Dần
Đầu đuôi: 48 | Lô: 84 | Xỉu chủ: 009
Đầu đuôi: 31 | Lô: 48 | Xỉu chủ: 130
Đầu đuôi: 41 | Lô: 71 | Xỉu chủ: 069
1963 – Quý Mão
Đầu đuôi: 37 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 283
Đầu đuôi: 40 | Lô: 25 | Xỉu chủ: 654
Đầu đuôi: 39 | Lô: 29 | Xỉu chủ: 152
1964 – Giáp Thìn
Đầu đuôi: 51 | Lô: 78 | Xỉu chủ: 129
Đầu đuôi: 35 | Lô: 00 | Xỉu chủ: 658
Đầu đuôi: 78 | Lô: 71 | Xỉu chủ: 693
1965 – Ất Tỵ
Đầu đuôi: 10 | Lô: 59 | Xỉu chủ: 063
Đầu đuôi: 88 | Lô: 78 | Xỉu chủ: 170
Đầu đuôi: 76 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 415
1966 – Bính Ngọ
Đầu đuôi: 52 | Lô: 28 | Xỉu chủ: 337
Đầu đuôi: 14 | Lô: 55 | Xỉu chủ: 907
Đầu đuôi: 56 | Lô: 08 | Xỉu chủ: 008
1967 – Đinh Mùi
Đầu đuôi: 73 | Lô: 38 | Xỉu chủ: 708
Đầu đuôi: 52 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 379
Đầu đuôi: 57 | Lô: 60 | Xỉu chủ: 151
1968 – Mậu Thân
Đầu đuôi: 20 | Lô: 17 | Xỉu chủ: 154
Đầu đuôi: 74 | Lô: 81 | Xỉu chủ: 854
Đầu đuôi: 30 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 529
1969 – Kỷ Dậu
Đầu đuôi: 99 | Lô: 44 | Xỉu chủ: 458
Đầu đuôi: 66 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 808
Đầu đuôi: 44 | Lô: 38 | Xỉu chủ: 857
1970 – Canh Tuất
Đầu đuôi: 09 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 139
Đầu đuôi: 44 | Lô: 55 | Xỉu chủ: 408
Đầu đuôi: 92 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 094
1971 – Tân Hợi
Đầu đuôi: 22 | Lô: 56 | Xỉu chủ: 981
Đầu đuôi: 49 | Lô: 50 | Xỉu chủ: 292
Đầu đuôi: 27 | Lô: 80 | Xỉu chủ: 060
1972 – Nhâm Tý
Đầu đuôi: 82 | Lô: 59 | Xỉu chủ: 474
Đầu đuôi: 43 | Lô: 32 | Xỉu chủ: 411
Đầu đuôi: 29 | Lô: 37 | Xỉu chủ: 823
1973 – Quý Sửu
Đầu đuôi: 88 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 906
Đầu đuôi: 27 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 810
Đầu đuôi: 19 | Lô: 43 | Xỉu chủ: 856
1974 – Giáp Dần
Đầu đuôi: 33 | Lô: 52 | Xỉu chủ: 528
Đầu đuôi: 62 | Lô: 69 | Xỉu chủ: 277
Đầu đuôi: 79 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 277
1975 – Ất Mão
Đầu đuôi: 09 | Lô: 79 | Xỉu chủ: 809
Đầu đuôi: 20 | Lô: 55 | Xỉu chủ: 474
Đầu đuôi: 58 | Lô: 35 | Xỉu chủ: 700
1976 – Bính Thìn
Đầu đuôi: 31 | Lô: 32 | Xỉu chủ: 504
Đầu đuôi: 16 | Lô: 13 | Xỉu chủ: 105
Đầu đuôi: 61 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 246
1977 – Đinh Tỵ
Đầu đuôi: 66 | Lô: 78 | Xỉu chủ: 337
Đầu đuôi: 34 | Lô: 03 | Xỉu chủ: 301
Đầu đuôi: 33 | Lô: 72 | Xỉu chủ: 866
1978 – Mậu Ngọ
Đầu đuôi: 51 | Lô: 03 | Xỉu chủ: 819
Đầu đuôi: 41 | Lô: 28 | Xỉu chủ: 978
Đầu đuôi: 92 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 244
1979 – Kỷ Mùi
Đầu đuôi: 28 | Lô: 08 | Xỉu chủ: 312
Đầu đuôi: 17 | Lô: 71 | Xỉu chủ: 853
Đầu đuôi: 11 | Lô: 58 | Xỉu chủ: 672
1980 – Canh Thân
Đầu đuôi: 19 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 359
Đầu đuôi: 77 | Lô: 06 | Xỉu chủ: 062
Đầu đuôi: 14 | Lô: 60 | Xỉu chủ: 030
1981 – Tân Dậu
Đầu đuôi: 90 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 268
Đầu đuôi: 22 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 530
Đầu đuôi: 01 | Lô: 25 | Xỉu chủ: 834
1982 – Nhâm Tuất
Đầu đuôi: 17 | Lô: 71 | Xỉu chủ: 779
Đầu đuôi: 86 | Lô: 81 | Xỉu chủ: 607
Đầu đuôi: 39 | Lô: 74 | Xỉu chủ: 896
1983 – Quý Hợi
Đầu đuôi: 29 | Lô: 61 | Xỉu chủ: 335
Đầu đuôi: 60 | Lô: 81 | Xỉu chủ: 513
Đầu đuôi: 14 | Lô: 39 | Xỉu chủ: 707
1984 – Giáp Tý
Đầu đuôi: 09 | Lô: 64 | Xỉu chủ: 564
Đầu đuôi: 83 | Lô: 95 | Xỉu chủ: 395
Đầu đuôi: 46 | Lô: 46 | Xỉu chủ: 705
1985 – Ất Sửu
Đầu đuôi: 08 | Lô: 22 | Xỉu chủ: 093
Đầu đuôi: 17 | Lô: 39 | Xỉu chủ: 258
Đầu đuôi: 08 | Lô: 17 | Xỉu chủ: 034
1986 – Bính Dần
Đầu đuôi: 27 | Lô: 27 | Xỉu chủ: 289
Đầu đuôi: 37 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 762
Đầu đuôi: 35 | Lô: 34 | Xỉu chủ: 928
1987 – Đinh Mão
Đầu đuôi: 38 | Lô: 56 | Xỉu chủ: 550
Đầu đuôi: 02 | Lô: 38 | Xỉu chủ: 458
Đầu đuôi: 79 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 708
1988 – Mậu Thìn
Đầu đuôi: 46 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 266
Đầu đuôi: 32 | Lô: 43 | Xỉu chủ: 772
Đầu đuôi: 62 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 611
1989 – Kỷ Tỵ
Đầu đuôi: 32 | Lô: 46 | Xỉu chủ: 927
Đầu đuôi: 58 | Lô: 91 | Xỉu chủ: 386
Đầu đuôi: 25 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 153
1990 – Canh Ngọ
Đầu đuôi: 00 | Lô: 50 | Xỉu chủ: 833
Đầu đuôi: 71 | Lô: 98 | Xỉu chủ: 772
Đầu đuôi: 76 | Lô: 18 | Xỉu chủ: 411
1991 – Tân Mùi
Đầu đuôi: 99 | Lô: 76 | Xỉu chủ: 187
Đầu đuôi: 43 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 378
Đầu đuôi: 66 | Lô: 94 | Xỉu chủ: 977
1992 – Nhâm Thân
Đầu đuôi: 56 | Lô: 48 | Xỉu chủ: 684
Đầu đuôi: 97 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 170
Đầu đuôi: 19 | Lô: 44 | Xỉu chủ: 790
1993 – Quý Dậu
Đầu đuôi: 18 | Lô: 00 | Xỉu chủ: 735
Đầu đuôi: 44 | Lô: 57 | Xỉu chủ: 121
Đầu đuôi: 35 | Lô: 81 | Xỉu chủ: 214
1994 – Giáp Tuất
Đầu đuôi: 16 | Lô: 90 | Xỉu chủ: 162
Đầu đuôi: 37 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 652
Đầu đuôi: 14 | Lô: 74 | Xỉu chủ: 274
1995 – Ất Hợi
Đầu đuôi: 08 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 001
Đầu đuôi: 11 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 901
Đầu đuôi: 68 | Lô: 70 | Xỉu chủ: 743
1996 – Bính Tý
Đầu đuôi: 96 | Lô: 74 | Xỉu chủ: 118
Đầu đuôi: 34 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 181
Đầu đuôi: 77 | Lô: 96 | Xỉu chủ: 311
1997 – Đinh Sửu
Đầu đuôi: 81 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 783
Đầu đuôi: 16 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 182
Đầu đuôi: 13 | Lô: 71 | Xỉu chủ: 512
1998 – Mậu Dần
Đầu đuôi: 72 | Lô: 56 | Xỉu chủ: 297
Đầu đuôi: 41 | Lô: 77 | Xỉu chủ: 698
Đầu đuôi: 62 | Lô: 63 | Xỉu chủ: 464
1999 – Kỷ Mão
Đầu đuôi: 79 | Lô: 23 | Xỉu chủ: 817
Đầu đuôi: 56 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 035
Đầu đuôi: 12 | Lô: 18 | Xỉu chủ: 536
2000 – Canh Thìn
Đầu đuôi: 27 | Lô: 74 | Xỉu chủ: 165
Đầu đuôi: 63 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 471
Đầu đuôi: 38 | Lô: 51 | Xỉu chủ: 337
2001 – Tân Tỵ
Đầu đuôi: 91 | Lô: 59 | Xỉu chủ: 911
Đầu đuôi: 99 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 496
Đầu đuôi: 16 | Lô: 45 | Xỉu chủ: 325
2002 – Nhâm Ngọ
Đầu đuôi: 61 | Lô: 44 | Xỉu chủ: 128
Đầu đuôi: 40 | Lô: 00 | Xỉu chủ: 812
Đầu đuôi: 82 | Lô: 13 | Xỉu chủ: 389
2003 – Quý Mùi
Đầu đuôi: 75 | Lô: 42 | Xỉu chủ: 438
Đầu đuôi: 17 | Lô: 48 | Xỉu chủ: 935
Đầu đuôi: 57 | Lô: 41 | Xỉu chủ: 592
2004 – Giáp Thân
Đầu đuôi: 45 | Lô: 00 | Xỉu chủ: 248
Đầu đuôi: 94 | Lô: 02 | Xỉu chủ: 081
Đầu đuôi: 90 | Lô: 81 | Xỉu chủ: 930
2005 – Ất Dậu
Đầu đuôi: 64 | Lô: 32 | Xỉu chủ: 401
Đầu đuôi: 79 | Lô: 21 | Xỉu chủ: 827
Đầu đuôi: 86 | Lô: 52 | Xỉu chủ: 186
2006 – Bính Tuất
Đầu đuôi: 43 | Lô: 69 | Xỉu chủ: 730
Đầu đuôi: 57 | Lô: 76 | Xỉu chủ: 065
Đầu đuôi: 70 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 222
2007 – Đinh Hợi
Đầu đuôi: 63 | Lô: 12 | Xỉu chủ: 250
Đầu đuôi: 44 | Lô: 68 | Xỉu chủ: 450
Đầu đuôi: 14 | Lô: 84 | Xỉu chủ: 964
2008 – Mậu Tý
Đầu đuôi: 54 | Lô: 83 | Xỉu chủ: 522
Đầu đuôi: 43 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 692
Đầu đuôi: 51 | Lô: 58 | Xỉu chủ: 218
XSKT Miền Trung gồm các đài: Đà Nẵng, Khánh Hòa, Phú Yên, Huế, Đắk Lắk, Quảng Nam, Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị, Gia Lai, Ninh Thuận, Quảng Ngãi, Đắk Nông, Kon Tum. Dự đoán dựa trên con Giáp, phong thủy và thống kê tần suất xuất hiện của các con số kết hợp thuật toán do TRUNGDACBIET.COM phát triển. Lưu ý: kết quả chỉ mang tính tham khảo.
