Dự Đoán KQSX
New member
Dự đoán kết quả XSMT hôm nay theo tuổi, con Giáp và Thiên Can ngày 29/04/2026
1950 – Canh Dần
Đầu đuôi: 59 | Lô: 97 | Xỉu chủ: 754
Đầu đuôi: 15 | Lô: 72 | Xỉu chủ: 276
Đầu đuôi: 94 | Lô: 02 | Xỉu chủ: 233
1951 – Tân Mão
Đầu đuôi: 91 | Lô: 45 | Xỉu chủ: 216
Đầu đuôi: 75 | Lô: 54 | Xỉu chủ: 400
Đầu đuôi: 46 | Lô: 14 | Xỉu chủ: 003
1952 – Nhâm Thìn
Đầu đuôi: 78 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 109
Đầu đuôi: 32 | Lô: 13 | Xỉu chủ: 366
Đầu đuôi: 79 | Lô: 90 | Xỉu chủ: 459
1953 – Quý Tỵ
Đầu đuôi: 41 | Lô: 45 | Xỉu chủ: 516
Đầu đuôi: 21 | Lô: 86 | Xỉu chủ: 655
Đầu đuôi: 15 | Lô: 83 | Xỉu chủ: 740
1954 – Giáp Ngọ
Đầu đuôi: 69 | Lô: 54 | Xỉu chủ: 239
Đầu đuôi: 67 | Lô: 56 | Xỉu chủ: 696
Đầu đuôi: 48 | Lô: 44 | Xỉu chủ: 758
1955 – Ất Mùi
Đầu đuôi: 53 | Lô: 38 | Xỉu chủ: 570
Đầu đuôi: 10 | Lô: 18 | Xỉu chủ: 993
Đầu đuôi: 07 | Lô: 30 | Xỉu chủ: 990
1956 – Bính Thân
Đầu đuôi: 56 | Lô: 52 | Xỉu chủ: 446
Đầu đuôi: 11 | Lô: 45 | Xỉu chủ: 482
Đầu đuôi: 67 | Lô: 08 | Xỉu chủ: 473
1957 – Đinh Dậu
Đầu đuôi: 43 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 612
Đầu đuôi: 69 | Lô: 44 | Xỉu chủ: 040
Đầu đuôi: 33 | Lô: 18 | Xỉu chủ: 416
1958 – Mậu Tuất
Đầu đuôi: 45 | Lô: 30 | Xỉu chủ: 541
Đầu đuôi: 68 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 041
Đầu đuôi: 05 | Lô: 90 | Xỉu chủ: 295
1959 – Kỷ Hợi
Đầu đuôi: 81 | Lô: 44 | Xỉu chủ: 875
Đầu đuôi: 98 | Lô: 28 | Xỉu chủ: 890
Đầu đuôi: 24 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 690
1960 – Canh Tý
Đầu đuôi: 99 | Lô: 91 | Xỉu chủ: 960
Đầu đuôi: 88 | Lô: 95 | Xỉu chủ: 436
Đầu đuôi: 96 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 754
1961 – Tân Sửu
Đầu đuôi: 54 | Lô: 02 | Xỉu chủ: 057
Đầu đuôi: 59 | Lô: 10 | Xỉu chủ: 390
Đầu đuôi: 65 | Lô: 28 | Xỉu chủ: 188
1962 – Nhâm Dần
Đầu đuôi: 80 | Lô: 81 | Xỉu chủ: 211
Đầu đuôi: 68 | Lô: 96 | Xỉu chủ: 360
Đầu đuôi: 89 | Lô: 29 | Xỉu chủ: 172
1963 – Quý Mão
Đầu đuôi: 13 | Lô: 44 | Xỉu chủ: 309
Đầu đuôi: 90 | Lô: 12 | Xỉu chủ: 627
Đầu đuôi: 89 | Lô: 98 | Xỉu chủ: 075
1964 – Giáp Thìn
Đầu đuôi: 53 | Lô: 87 | Xỉu chủ: 644
Đầu đuôi: 47 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 159
Đầu đuôi: 90 | Lô: 21 | Xỉu chủ: 579
1965 – Ất Tỵ
Đầu đuôi: 07 | Lô: 87 | Xỉu chủ: 051
Đầu đuôi: 20 | Lô: 66 | Xỉu chủ: 138
Đầu đuôi: 86 | Lô: 51 | Xỉu chủ: 709
1966 – Bính Ngọ
Đầu đuôi: 00 | Lô: 78 | Xỉu chủ: 684
Đầu đuôi: 12 | Lô: 98 | Xỉu chủ: 584
Đầu đuôi: 71 | Lô: 81 | Xỉu chủ: 416
1967 – Đinh Mùi
Đầu đuôi: 61 | Lô: 46 | Xỉu chủ: 350
Đầu đuôi: 42 | Lô: 35 | Xỉu chủ: 127
Đầu đuôi: 38 | Lô: 00 | Xỉu chủ: 668
1968 – Mậu Thân
Đầu đuôi: 02 | Lô: 24 | Xỉu chủ: 748
Đầu đuôi: 66 | Lô: 46 | Xỉu chủ: 059
Đầu đuôi: 56 | Lô: 09 | Xỉu chủ: 919
1969 – Kỷ Dậu
Đầu đuôi: 01 | Lô: 94 | Xỉu chủ: 869
Đầu đuôi: 40 | Lô: 76 | Xỉu chủ: 834
Đầu đuôi: 65 | Lô: 18 | Xỉu chủ: 992
1970 – Canh Tuất
Đầu đuôi: 45 | Lô: 17 | Xỉu chủ: 466
Đầu đuôi: 48 | Lô: 38 | Xỉu chủ: 671
Đầu đuôi: 14 | Lô: 23 | Xỉu chủ: 659
1971 – Tân Hợi
Đầu đuôi: 52 | Lô: 45 | Xỉu chủ: 518
Đầu đuôi: 55 | Lô: 07 | Xỉu chủ: 961
Đầu đuôi: 45 | Lô: 13 | Xỉu chủ: 833
1972 – Nhâm Tý
Đầu đuôi: 67 | Lô: 35 | Xỉu chủ: 037
Đầu đuôi: 79 | Lô: 07 | Xỉu chủ: 118
Đầu đuôi: 89 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 320
1973 – Quý Sửu
Đầu đuôi: 05 | Lô: 48 | Xỉu chủ: 725
Đầu đuôi: 50 | Lô: 92 | Xỉu chủ: 834
Đầu đuôi: 41 | Lô: 50 | Xỉu chủ: 359
1974 – Giáp Dần
Đầu đuôi: 78 | Lô: 09 | Xỉu chủ: 921
Đầu đuôi: 90 | Lô: 96 | Xỉu chủ: 976
Đầu đuôi: 46 | Lô: 47 | Xỉu chủ: 143
1975 – Ất Mão
Đầu đuôi: 64 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 747
Đầu đuôi: 57 | Lô: 25 | Xỉu chủ: 852
Đầu đuôi: 50 | Lô: 08 | Xỉu chủ: 095
1976 – Bính Thìn
Đầu đuôi: 29 | Lô: 34 | Xỉu chủ: 928
Đầu đuôi: 62 | Lô: 56 | Xỉu chủ: 689
Đầu đuôi: 59 | Lô: 76 | Xỉu chủ: 479
1977 – Đinh Tỵ
Đầu đuôi: 72 | Lô: 83 | Xỉu chủ: 995
Đầu đuôi: 72 | Lô: 12 | Xỉu chủ: 026
Đầu đuôi: 40 | Lô: 23 | Xỉu chủ: 686
1978 – Mậu Ngọ
Đầu đuôi: 76 | Lô: 69 | Xỉu chủ: 226
Đầu đuôi: 71 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 579
Đầu đuôi: 66 | Lô: 97 | Xỉu chủ: 452
1979 – Kỷ Mùi
Đầu đuôi: 32 | Lô: 44 | Xỉu chủ: 639
Đầu đuôi: 78 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 178
Đầu đuôi: 22 | Lô: 72 | Xỉu chủ: 599
1980 – Canh Thân
Đầu đuôi: 59 | Lô: 78 | Xỉu chủ: 719
Đầu đuôi: 63 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 786
Đầu đuôi: 55 | Lô: 30 | Xỉu chủ: 865
1981 – Tân Dậu
Đầu đuôi: 85 | Lô: 99 | Xỉu chủ: 099
Đầu đuôi: 83 | Lô: 69 | Xỉu chủ: 386
Đầu đuôi: 51 | Lô: 87 | Xỉu chủ: 554
1982 – Nhâm Tuất
Đầu đuôi: 71 | Lô: 29 | Xỉu chủ: 391
Đầu đuôi: 13 | Lô: 58 | Xỉu chủ: 747
Đầu đuôi: 46 | Lô: 52 | Xỉu chủ: 351
1983 – Quý Hợi
Đầu đuôi: 44 | Lô: 13 | Xỉu chủ: 325
Đầu đuôi: 40 | Lô: 06 | Xỉu chủ: 271
Đầu đuôi: 31 | Lô: 56 | Xỉu chủ: 227
1984 – Giáp Tý
Đầu đuôi: 83 | Lô: 76 | Xỉu chủ: 763
Đầu đuôi: 77 | Lô: 50 | Xỉu chủ: 501
Đầu đuôi: 47 | Lô: 56 | Xỉu chủ: 999
1985 – Ất Sửu
Đầu đuôi: 03 | Lô: 59 | Xỉu chủ: 327
Đầu đuôi: 88 | Lô: 18 | Xỉu chủ: 169
Đầu đuôi: 48 | Lô: 41 | Xỉu chủ: 178
1986 – Bính Dần
Đầu đuôi: 75 | Lô: 13 | Xỉu chủ: 142
Đầu đuôi: 99 | Lô: 31 | Xỉu chủ: 430
Đầu đuôi: 82 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 788
1987 – Đinh Mão
Đầu đuôi: 81 | Lô: 03 | Xỉu chủ: 028
Đầu đuôi: 05 | Lô: 51 | Xỉu chủ: 509
Đầu đuôi: 16 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 874
1988 – Mậu Thìn
Đầu đuôi: 89 | Lô: 83 | Xỉu chủ: 482
Đầu đuôi: 17 | Lô: 84 | Xỉu chủ: 095
Đầu đuôi: 07 | Lô: 44 | Xỉu chủ: 821
1989 – Kỷ Tỵ
Đầu đuôi: 49 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 906
Đầu đuôi: 97 | Lô: 18 | Xỉu chủ: 722
Đầu đuôi: 78 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 715
1990 – Canh Ngọ
Đầu đuôi: 07 | Lô: 72 | Xỉu chủ: 080
Đầu đuôi: 46 | Lô: 13 | Xỉu chủ: 543
Đầu đuôi: 79 | Lô: 26 | Xỉu chủ: 050
1991 – Tân Mùi
Đầu đuôi: 84 | Lô: 41 | Xỉu chủ: 347
Đầu đuôi: 63 | Lô: 09 | Xỉu chủ: 178
Đầu đuôi: 57 | Lô: 58 | Xỉu chủ: 169
1992 – Nhâm Thân
Đầu đuôi: 59 | Lô: 36 | Xỉu chủ: 724
Đầu đuôi: 98 | Lô: 22 | Xỉu chủ: 318
Đầu đuôi: 35 | Lô: 91 | Xỉu chủ: 080
1993 – Quý Dậu
Đầu đuôi: 11 | Lô: 35 | Xỉu chủ: 940
Đầu đuôi: 14 | Lô: 31 | Xỉu chủ: 827
Đầu đuôi: 79 | Lô: 38 | Xỉu chủ: 748
1994 – Giáp Tuất
Đầu đuôi: 77 | Lô: 21 | Xỉu chủ: 886
Đầu đuôi: 58 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 611
Đầu đuôi: 60 | Lô: 37 | Xỉu chủ: 501
1995 – Ất Hợi
Đầu đuôi: 41 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 846
Đầu đuôi: 34 | Lô: 04 | Xỉu chủ: 563
Đầu đuôi: 99 | Lô: 50 | Xỉu chủ: 891
1996 – Bính Tý
Đầu đuôi: 34 | Lô: 59 | Xỉu chủ: 890
Đầu đuôi: 91 | Lô: 80 | Xỉu chủ: 520
Đầu đuôi: 39 | Lô: 47 | Xỉu chủ: 170
1997 – Đinh Sửu
Đầu đuôi: 83 | Lô: 34 | Xỉu chủ: 397
Đầu đuôi: 05 | Lô: 19 | Xỉu chủ: 753
Đầu đuôi: 90 | Lô: 09 | Xỉu chủ: 334
1998 – Mậu Dần
Đầu đuôi: 76 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 058
Đầu đuôi: 77 | Lô: 66 | Xỉu chủ: 276
Đầu đuôi: 35 | Lô: 38 | Xỉu chủ: 815
1999 – Kỷ Mão
Đầu đuôi: 01 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 542
Đầu đuôi: 66 | Lô: 77 | Xỉu chủ: 788
Đầu đuôi: 98 | Lô: 23 | Xỉu chủ: 493
2000 – Canh Thìn
Đầu đuôi: 61 | Lô: 83 | Xỉu chủ: 685
Đầu đuôi: 75 | Lô: 17 | Xỉu chủ: 092
Đầu đuôi: 54 | Lô: 45 | Xỉu chủ: 774
2001 – Tân Tỵ
Đầu đuôi: 43 | Lô: 32 | Xỉu chủ: 438
Đầu đuôi: 22 | Lô: 64 | Xỉu chủ: 216
Đầu đuôi: 66 | Lô: 21 | Xỉu chủ: 578
2002 – Nhâm Ngọ
Đầu đuôi: 94 | Lô: 06 | Xỉu chủ: 241
Đầu đuôi: 82 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 836
Đầu đuôi: 36 | Lô: 95 | Xỉu chủ: 779
2003 – Quý Mùi
Đầu đuôi: 46 | Lô: 25 | Xỉu chủ: 492
Đầu đuôi: 30 | Lô: 81 | Xỉu chủ: 073
Đầu đuôi: 08 | Lô: 95 | Xỉu chủ: 387
2004 – Giáp Thân
Đầu đuôi: 51 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 455
Đầu đuôi: 77 | Lô: 54 | Xỉu chủ: 525
Đầu đuôi: 36 | Lô: 66 | Xỉu chủ: 882
2005 – Ất Dậu
Đầu đuôi: 18 | Lô: 42 | Xỉu chủ: 055
Đầu đuôi: 56 | Lô: 32 | Xỉu chủ: 065
Đầu đuôi: 38 | Lô: 36 | Xỉu chủ: 205
2006 – Bính Tuất
Đầu đuôi: 19 | Lô: 76 | Xỉu chủ: 890
Đầu đuôi: 71 | Lô: 98 | Xỉu chủ: 909
Đầu đuôi: 27 | Lô: 28 | Xỉu chủ: 932
2007 – Đinh Hợi
Đầu đuôi: 59 | Lô: 40 | Xỉu chủ: 324
Đầu đuôi: 06 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 736
Đầu đuôi: 22 | Lô: 76 | Xỉu chủ: 292
2008 – Mậu Tý
Đầu đuôi: 17 | Lô: 30 | Xỉu chủ: 790
Đầu đuôi: 59 | Lô: 76 | Xỉu chủ: 668
Đầu đuôi: 62 | Lô: 02 | Xỉu chủ: 809
XSKT Miền Trung gồm các đài: Đà Nẵng, Khánh Hòa, Phú Yên, Huế, Đắk Lắk, Quảng Nam, Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị, Gia Lai, Ninh Thuận, Quảng Ngãi, Đắk Nông, Kon Tum. Dự đoán dựa trên con Giáp, phong thủy và thống kê tần suất xuất hiện của các con số kết hợp thuật toán do TRUNGDACBIET.COM phát triển. Lưu ý: kết quả chỉ mang tính tham khảo.
1950 – Canh Dần
Đầu đuôi: 59 | Lô: 97 | Xỉu chủ: 754
Đầu đuôi: 15 | Lô: 72 | Xỉu chủ: 276
Đầu đuôi: 94 | Lô: 02 | Xỉu chủ: 233
1951 – Tân Mão
Đầu đuôi: 91 | Lô: 45 | Xỉu chủ: 216
Đầu đuôi: 75 | Lô: 54 | Xỉu chủ: 400
Đầu đuôi: 46 | Lô: 14 | Xỉu chủ: 003
1952 – Nhâm Thìn
Đầu đuôi: 78 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 109
Đầu đuôi: 32 | Lô: 13 | Xỉu chủ: 366
Đầu đuôi: 79 | Lô: 90 | Xỉu chủ: 459
1953 – Quý Tỵ
Đầu đuôi: 41 | Lô: 45 | Xỉu chủ: 516
Đầu đuôi: 21 | Lô: 86 | Xỉu chủ: 655
Đầu đuôi: 15 | Lô: 83 | Xỉu chủ: 740
1954 – Giáp Ngọ
Đầu đuôi: 69 | Lô: 54 | Xỉu chủ: 239
Đầu đuôi: 67 | Lô: 56 | Xỉu chủ: 696
Đầu đuôi: 48 | Lô: 44 | Xỉu chủ: 758
1955 – Ất Mùi
Đầu đuôi: 53 | Lô: 38 | Xỉu chủ: 570
Đầu đuôi: 10 | Lô: 18 | Xỉu chủ: 993
Đầu đuôi: 07 | Lô: 30 | Xỉu chủ: 990
1956 – Bính Thân
Đầu đuôi: 56 | Lô: 52 | Xỉu chủ: 446
Đầu đuôi: 11 | Lô: 45 | Xỉu chủ: 482
Đầu đuôi: 67 | Lô: 08 | Xỉu chủ: 473
1957 – Đinh Dậu
Đầu đuôi: 43 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 612
Đầu đuôi: 69 | Lô: 44 | Xỉu chủ: 040
Đầu đuôi: 33 | Lô: 18 | Xỉu chủ: 416
1958 – Mậu Tuất
Đầu đuôi: 45 | Lô: 30 | Xỉu chủ: 541
Đầu đuôi: 68 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 041
Đầu đuôi: 05 | Lô: 90 | Xỉu chủ: 295
1959 – Kỷ Hợi
Đầu đuôi: 81 | Lô: 44 | Xỉu chủ: 875
Đầu đuôi: 98 | Lô: 28 | Xỉu chủ: 890
Đầu đuôi: 24 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 690
1960 – Canh Tý
Đầu đuôi: 99 | Lô: 91 | Xỉu chủ: 960
Đầu đuôi: 88 | Lô: 95 | Xỉu chủ: 436
Đầu đuôi: 96 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 754
1961 – Tân Sửu
Đầu đuôi: 54 | Lô: 02 | Xỉu chủ: 057
Đầu đuôi: 59 | Lô: 10 | Xỉu chủ: 390
Đầu đuôi: 65 | Lô: 28 | Xỉu chủ: 188
1962 – Nhâm Dần
Đầu đuôi: 80 | Lô: 81 | Xỉu chủ: 211
Đầu đuôi: 68 | Lô: 96 | Xỉu chủ: 360
Đầu đuôi: 89 | Lô: 29 | Xỉu chủ: 172
1963 – Quý Mão
Đầu đuôi: 13 | Lô: 44 | Xỉu chủ: 309
Đầu đuôi: 90 | Lô: 12 | Xỉu chủ: 627
Đầu đuôi: 89 | Lô: 98 | Xỉu chủ: 075
1964 – Giáp Thìn
Đầu đuôi: 53 | Lô: 87 | Xỉu chủ: 644
Đầu đuôi: 47 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 159
Đầu đuôi: 90 | Lô: 21 | Xỉu chủ: 579
1965 – Ất Tỵ
Đầu đuôi: 07 | Lô: 87 | Xỉu chủ: 051
Đầu đuôi: 20 | Lô: 66 | Xỉu chủ: 138
Đầu đuôi: 86 | Lô: 51 | Xỉu chủ: 709
1966 – Bính Ngọ
Đầu đuôi: 00 | Lô: 78 | Xỉu chủ: 684
Đầu đuôi: 12 | Lô: 98 | Xỉu chủ: 584
Đầu đuôi: 71 | Lô: 81 | Xỉu chủ: 416
1967 – Đinh Mùi
Đầu đuôi: 61 | Lô: 46 | Xỉu chủ: 350
Đầu đuôi: 42 | Lô: 35 | Xỉu chủ: 127
Đầu đuôi: 38 | Lô: 00 | Xỉu chủ: 668
1968 – Mậu Thân
Đầu đuôi: 02 | Lô: 24 | Xỉu chủ: 748
Đầu đuôi: 66 | Lô: 46 | Xỉu chủ: 059
Đầu đuôi: 56 | Lô: 09 | Xỉu chủ: 919
1969 – Kỷ Dậu
Đầu đuôi: 01 | Lô: 94 | Xỉu chủ: 869
Đầu đuôi: 40 | Lô: 76 | Xỉu chủ: 834
Đầu đuôi: 65 | Lô: 18 | Xỉu chủ: 992
1970 – Canh Tuất
Đầu đuôi: 45 | Lô: 17 | Xỉu chủ: 466
Đầu đuôi: 48 | Lô: 38 | Xỉu chủ: 671
Đầu đuôi: 14 | Lô: 23 | Xỉu chủ: 659
1971 – Tân Hợi
Đầu đuôi: 52 | Lô: 45 | Xỉu chủ: 518
Đầu đuôi: 55 | Lô: 07 | Xỉu chủ: 961
Đầu đuôi: 45 | Lô: 13 | Xỉu chủ: 833
1972 – Nhâm Tý
Đầu đuôi: 67 | Lô: 35 | Xỉu chủ: 037
Đầu đuôi: 79 | Lô: 07 | Xỉu chủ: 118
Đầu đuôi: 89 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 320
1973 – Quý Sửu
Đầu đuôi: 05 | Lô: 48 | Xỉu chủ: 725
Đầu đuôi: 50 | Lô: 92 | Xỉu chủ: 834
Đầu đuôi: 41 | Lô: 50 | Xỉu chủ: 359
1974 – Giáp Dần
Đầu đuôi: 78 | Lô: 09 | Xỉu chủ: 921
Đầu đuôi: 90 | Lô: 96 | Xỉu chủ: 976
Đầu đuôi: 46 | Lô: 47 | Xỉu chủ: 143
1975 – Ất Mão
Đầu đuôi: 64 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 747
Đầu đuôi: 57 | Lô: 25 | Xỉu chủ: 852
Đầu đuôi: 50 | Lô: 08 | Xỉu chủ: 095
1976 – Bính Thìn
Đầu đuôi: 29 | Lô: 34 | Xỉu chủ: 928
Đầu đuôi: 62 | Lô: 56 | Xỉu chủ: 689
Đầu đuôi: 59 | Lô: 76 | Xỉu chủ: 479
1977 – Đinh Tỵ
Đầu đuôi: 72 | Lô: 83 | Xỉu chủ: 995
Đầu đuôi: 72 | Lô: 12 | Xỉu chủ: 026
Đầu đuôi: 40 | Lô: 23 | Xỉu chủ: 686
1978 – Mậu Ngọ
Đầu đuôi: 76 | Lô: 69 | Xỉu chủ: 226
Đầu đuôi: 71 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 579
Đầu đuôi: 66 | Lô: 97 | Xỉu chủ: 452
1979 – Kỷ Mùi
Đầu đuôi: 32 | Lô: 44 | Xỉu chủ: 639
Đầu đuôi: 78 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 178
Đầu đuôi: 22 | Lô: 72 | Xỉu chủ: 599
1980 – Canh Thân
Đầu đuôi: 59 | Lô: 78 | Xỉu chủ: 719
Đầu đuôi: 63 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 786
Đầu đuôi: 55 | Lô: 30 | Xỉu chủ: 865
1981 – Tân Dậu
Đầu đuôi: 85 | Lô: 99 | Xỉu chủ: 099
Đầu đuôi: 83 | Lô: 69 | Xỉu chủ: 386
Đầu đuôi: 51 | Lô: 87 | Xỉu chủ: 554
1982 – Nhâm Tuất
Đầu đuôi: 71 | Lô: 29 | Xỉu chủ: 391
Đầu đuôi: 13 | Lô: 58 | Xỉu chủ: 747
Đầu đuôi: 46 | Lô: 52 | Xỉu chủ: 351
1983 – Quý Hợi
Đầu đuôi: 44 | Lô: 13 | Xỉu chủ: 325
Đầu đuôi: 40 | Lô: 06 | Xỉu chủ: 271
Đầu đuôi: 31 | Lô: 56 | Xỉu chủ: 227
1984 – Giáp Tý
Đầu đuôi: 83 | Lô: 76 | Xỉu chủ: 763
Đầu đuôi: 77 | Lô: 50 | Xỉu chủ: 501
Đầu đuôi: 47 | Lô: 56 | Xỉu chủ: 999
1985 – Ất Sửu
Đầu đuôi: 03 | Lô: 59 | Xỉu chủ: 327
Đầu đuôi: 88 | Lô: 18 | Xỉu chủ: 169
Đầu đuôi: 48 | Lô: 41 | Xỉu chủ: 178
1986 – Bính Dần
Đầu đuôi: 75 | Lô: 13 | Xỉu chủ: 142
Đầu đuôi: 99 | Lô: 31 | Xỉu chủ: 430
Đầu đuôi: 82 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 788
1987 – Đinh Mão
Đầu đuôi: 81 | Lô: 03 | Xỉu chủ: 028
Đầu đuôi: 05 | Lô: 51 | Xỉu chủ: 509
Đầu đuôi: 16 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 874
1988 – Mậu Thìn
Đầu đuôi: 89 | Lô: 83 | Xỉu chủ: 482
Đầu đuôi: 17 | Lô: 84 | Xỉu chủ: 095
Đầu đuôi: 07 | Lô: 44 | Xỉu chủ: 821
1989 – Kỷ Tỵ
Đầu đuôi: 49 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 906
Đầu đuôi: 97 | Lô: 18 | Xỉu chủ: 722
Đầu đuôi: 78 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 715
1990 – Canh Ngọ
Đầu đuôi: 07 | Lô: 72 | Xỉu chủ: 080
Đầu đuôi: 46 | Lô: 13 | Xỉu chủ: 543
Đầu đuôi: 79 | Lô: 26 | Xỉu chủ: 050
1991 – Tân Mùi
Đầu đuôi: 84 | Lô: 41 | Xỉu chủ: 347
Đầu đuôi: 63 | Lô: 09 | Xỉu chủ: 178
Đầu đuôi: 57 | Lô: 58 | Xỉu chủ: 169
1992 – Nhâm Thân
Đầu đuôi: 59 | Lô: 36 | Xỉu chủ: 724
Đầu đuôi: 98 | Lô: 22 | Xỉu chủ: 318
Đầu đuôi: 35 | Lô: 91 | Xỉu chủ: 080
1993 – Quý Dậu
Đầu đuôi: 11 | Lô: 35 | Xỉu chủ: 940
Đầu đuôi: 14 | Lô: 31 | Xỉu chủ: 827
Đầu đuôi: 79 | Lô: 38 | Xỉu chủ: 748
1994 – Giáp Tuất
Đầu đuôi: 77 | Lô: 21 | Xỉu chủ: 886
Đầu đuôi: 58 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 611
Đầu đuôi: 60 | Lô: 37 | Xỉu chủ: 501
1995 – Ất Hợi
Đầu đuôi: 41 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 846
Đầu đuôi: 34 | Lô: 04 | Xỉu chủ: 563
Đầu đuôi: 99 | Lô: 50 | Xỉu chủ: 891
1996 – Bính Tý
Đầu đuôi: 34 | Lô: 59 | Xỉu chủ: 890
Đầu đuôi: 91 | Lô: 80 | Xỉu chủ: 520
Đầu đuôi: 39 | Lô: 47 | Xỉu chủ: 170
1997 – Đinh Sửu
Đầu đuôi: 83 | Lô: 34 | Xỉu chủ: 397
Đầu đuôi: 05 | Lô: 19 | Xỉu chủ: 753
Đầu đuôi: 90 | Lô: 09 | Xỉu chủ: 334
1998 – Mậu Dần
Đầu đuôi: 76 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 058
Đầu đuôi: 77 | Lô: 66 | Xỉu chủ: 276
Đầu đuôi: 35 | Lô: 38 | Xỉu chủ: 815
1999 – Kỷ Mão
Đầu đuôi: 01 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 542
Đầu đuôi: 66 | Lô: 77 | Xỉu chủ: 788
Đầu đuôi: 98 | Lô: 23 | Xỉu chủ: 493
2000 – Canh Thìn
Đầu đuôi: 61 | Lô: 83 | Xỉu chủ: 685
Đầu đuôi: 75 | Lô: 17 | Xỉu chủ: 092
Đầu đuôi: 54 | Lô: 45 | Xỉu chủ: 774
2001 – Tân Tỵ
Đầu đuôi: 43 | Lô: 32 | Xỉu chủ: 438
Đầu đuôi: 22 | Lô: 64 | Xỉu chủ: 216
Đầu đuôi: 66 | Lô: 21 | Xỉu chủ: 578
2002 – Nhâm Ngọ
Đầu đuôi: 94 | Lô: 06 | Xỉu chủ: 241
Đầu đuôi: 82 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 836
Đầu đuôi: 36 | Lô: 95 | Xỉu chủ: 779
2003 – Quý Mùi
Đầu đuôi: 46 | Lô: 25 | Xỉu chủ: 492
Đầu đuôi: 30 | Lô: 81 | Xỉu chủ: 073
Đầu đuôi: 08 | Lô: 95 | Xỉu chủ: 387
2004 – Giáp Thân
Đầu đuôi: 51 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 455
Đầu đuôi: 77 | Lô: 54 | Xỉu chủ: 525
Đầu đuôi: 36 | Lô: 66 | Xỉu chủ: 882
2005 – Ất Dậu
Đầu đuôi: 18 | Lô: 42 | Xỉu chủ: 055
Đầu đuôi: 56 | Lô: 32 | Xỉu chủ: 065
Đầu đuôi: 38 | Lô: 36 | Xỉu chủ: 205
2006 – Bính Tuất
Đầu đuôi: 19 | Lô: 76 | Xỉu chủ: 890
Đầu đuôi: 71 | Lô: 98 | Xỉu chủ: 909
Đầu đuôi: 27 | Lô: 28 | Xỉu chủ: 932
2007 – Đinh Hợi
Đầu đuôi: 59 | Lô: 40 | Xỉu chủ: 324
Đầu đuôi: 06 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 736
Đầu đuôi: 22 | Lô: 76 | Xỉu chủ: 292
2008 – Mậu Tý
Đầu đuôi: 17 | Lô: 30 | Xỉu chủ: 790
Đầu đuôi: 59 | Lô: 76 | Xỉu chủ: 668
Đầu đuôi: 62 | Lô: 02 | Xỉu chủ: 809
XSKT Miền Trung gồm các đài: Đà Nẵng, Khánh Hòa, Phú Yên, Huế, Đắk Lắk, Quảng Nam, Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị, Gia Lai, Ninh Thuận, Quảng Ngãi, Đắk Nông, Kon Tum. Dự đoán dựa trên con Giáp, phong thủy và thống kê tần suất xuất hiện của các con số kết hợp thuật toán do TRUNGDACBIET.COM phát triển. Lưu ý: kết quả chỉ mang tính tham khảo.
