Dự Đoán KQSX
New member
Dự đoán kết quả XSMT hôm nay theo tuổi, con Giáp và Thiên Can ngày 11/04/2026
1950 – Canh Dần
Đầu đuôi: 34 | Lô: 57 | Xỉu chủ: 974
Đầu đuôi: 00 | Lô: 57 | Xỉu chủ: 935
Đầu đuôi: 18 | Lô: 63 | Xỉu chủ: 369
1951 – Tân Mão
Đầu đuôi: 06 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 514
Đầu đuôi: 80 | Lô: 25 | Xỉu chủ: 927
Đầu đuôi: 85 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 971
1952 – Nhâm Thìn
Đầu đuôi: 01 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 996
Đầu đuôi: 48 | Lô: 18 | Xỉu chủ: 903
Đầu đuôi: 18 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 091
1953 – Quý Tỵ
Đầu đuôi: 60 | Lô: 37 | Xỉu chủ: 745
Đầu đuôi: 92 | Lô: 13 | Xỉu chủ: 696
Đầu đuôi: 78 | Lô: 99 | Xỉu chủ: 628
1954 – Giáp Ngọ
Đầu đuôi: 84 | Lô: 91 | Xỉu chủ: 752
Đầu đuôi: 89 | Lô: 57 | Xỉu chủ: 369
Đầu đuôi: 68 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 464
1955 – Ất Mùi
Đầu đuôi: 07 | Lô: 68 | Xỉu chủ: 726
Đầu đuôi: 63 | Lô: 12 | Xỉu chủ: 605
Đầu đuôi: 35 | Lô: 30 | Xỉu chủ: 990
1956 – Bính Thân
Đầu đuôi: 99 | Lô: 27 | Xỉu chủ: 642
Đầu đuôi: 32 | Lô: 04 | Xỉu chủ: 168
Đầu đuôi: 46 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 283
1957 – Đinh Dậu
Đầu đuôi: 34 | Lô: 07 | Xỉu chủ: 950
Đầu đuôi: 60 | Lô: 50 | Xỉu chủ: 492
Đầu đuôi: 87 | Lô: 96 | Xỉu chủ: 671
1958 – Mậu Tuất
Đầu đuôi: 79 | Lô: 63 | Xỉu chủ: 057
Đầu đuôi: 06 | Lô: 82 | Xỉu chủ: 945
Đầu đuôi: 27 | Lô: 54 | Xỉu chủ: 307
1959 – Kỷ Hợi
Đầu đuôi: 84 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 484
Đầu đuôi: 62 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 817
Đầu đuôi: 53 | Lô: 08 | Xỉu chủ: 443
1960 – Canh Tý
Đầu đuôi: 79 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 107
Đầu đuôi: 69 | Lô: 09 | Xỉu chủ: 204
Đầu đuôi: 81 | Lô: 19 | Xỉu chủ: 708
1961 – Tân Sửu
Đầu đuôi: 40 | Lô: 22 | Xỉu chủ: 757
Đầu đuôi: 27 | Lô: 48 | Xỉu chủ: 205
Đầu đuôi: 67 | Lô: 13 | Xỉu chủ: 559
1962 – Nhâm Dần
Đầu đuôi: 78 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 933
Đầu đuôi: 90 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 979
Đầu đuôi: 33 | Lô: 27 | Xỉu chủ: 859
1963 – Quý Mão
Đầu đuôi: 88 | Lô: 12 | Xỉu chủ: 001
Đầu đuôi: 40 | Lô: 76 | Xỉu chủ: 261
Đầu đuôi: 51 | Lô: 00 | Xỉu chủ: 110
1964 – Giáp Thìn
Đầu đuôi: 86 | Lô: 40 | Xỉu chủ: 428
Đầu đuôi: 71 | Lô: 44 | Xỉu chủ: 759
Đầu đuôi: 91 | Lô: 95 | Xỉu chủ: 359
1965 – Ất Tỵ
Đầu đuôi: 86 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 627
Đầu đuôi: 85 | Lô: 25 | Xỉu chủ: 555
Đầu đuôi: 66 | Lô: 76 | Xỉu chủ: 681
1966 – Bính Ngọ
Đầu đuôi: 82 | Lô: 21 | Xỉu chủ: 993
Đầu đuôi: 59 | Lô: 23 | Xỉu chủ: 678
Đầu đuôi: 18 | Lô: 87 | Xỉu chủ: 666
1967 – Đinh Mùi
Đầu đuôi: 30 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 234
Đầu đuôi: 94 | Lô: 84 | Xỉu chủ: 907
Đầu đuôi: 18 | Lô: 50 | Xỉu chủ: 296
1968 – Mậu Thân
Đầu đuôi: 98 | Lô: 50 | Xỉu chủ: 902
Đầu đuôi: 01 | Lô: 97 | Xỉu chủ: 439
Đầu đuôi: 69 | Lô: 56 | Xỉu chủ: 524
1969 – Kỷ Dậu
Đầu đuôi: 68 | Lô: 26 | Xỉu chủ: 351
Đầu đuôi: 96 | Lô: 95 | Xỉu chủ: 143
Đầu đuôi: 57 | Lô: 19 | Xỉu chủ: 882
1970 – Canh Tuất
Đầu đuôi: 12 | Lô: 97 | Xỉu chủ: 556
Đầu đuôi: 86 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 583
Đầu đuôi: 72 | Lô: 50 | Xỉu chủ: 729
1971 – Tân Hợi
Đầu đuôi: 10 | Lô: 26 | Xỉu chủ: 236
Đầu đuôi: 52 | Lô: 19 | Xỉu chủ: 936
Đầu đuôi: 97 | Lô: 95 | Xỉu chủ: 848
1972 – Nhâm Tý
Đầu đuôi: 97 | Lô: 40 | Xỉu chủ: 493
Đầu đuôi: 80 | Lô: 28 | Xỉu chủ: 497
Đầu đuôi: 59 | Lô: 84 | Xỉu chủ: 839
1973 – Quý Sửu
Đầu đuôi: 84 | Lô: 52 | Xỉu chủ: 235
Đầu đuôi: 95 | Lô: 42 | Xỉu chủ: 949
Đầu đuôi: 28 | Lô: 62 | Xỉu chủ: 134
1974 – Giáp Dần
Đầu đuôi: 41 | Lô: 21 | Xỉu chủ: 831
Đầu đuôi: 84 | Lô: 90 | Xỉu chủ: 719
Đầu đuôi: 98 | Lô: 96 | Xỉu chủ: 537
1975 – Ất Mão
Đầu đuôi: 80 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 378
Đầu đuôi: 35 | Lô: 12 | Xỉu chủ: 399
Đầu đuôi: 98 | Lô: 17 | Xỉu chủ: 716
1976 – Bính Thìn
Đầu đuôi: 49 | Lô: 48 | Xỉu chủ: 460
Đầu đuôi: 23 | Lô: 09 | Xỉu chủ: 889
Đầu đuôi: 68 | Lô: 56 | Xỉu chủ: 659
1977 – Đinh Tỵ
Đầu đuôi: 67 | Lô: 37 | Xỉu chủ: 712
Đầu đuôi: 48 | Lô: 83 | Xỉu chủ: 860
Đầu đuôi: 74 | Lô: 80 | Xỉu chủ: 892
1978 – Mậu Ngọ
Đầu đuôi: 66 | Lô: 02 | Xỉu chủ: 068
Đầu đuôi: 65 | Lô: 87 | Xỉu chủ: 483
Đầu đuôi: 00 | Lô: 59 | Xỉu chủ: 709
1979 – Kỷ Mùi
Đầu đuôi: 06 | Lô: 71 | Xỉu chủ: 037
Đầu đuôi: 46 | Lô: 10 | Xỉu chủ: 063
Đầu đuôi: 45 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 400
1980 – Canh Thân
Đầu đuôi: 47 | Lô: 72 | Xỉu chủ: 603
Đầu đuôi: 93 | Lô: 56 | Xỉu chủ: 876
Đầu đuôi: 42 | Lô: 64 | Xỉu chủ: 994
1981 – Tân Dậu
Đầu đuôi: 53 | Lô: 10 | Xỉu chủ: 704
Đầu đuôi: 44 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 403
Đầu đuôi: 68 | Lô: 79 | Xỉu chủ: 004
1982 – Nhâm Tuất
Đầu đuôi: 03 | Lô: 98 | Xỉu chủ: 100
Đầu đuôi: 11 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 168
Đầu đuôi: 64 | Lô: 12 | Xỉu chủ: 400
1983 – Quý Hợi
Đầu đuôi: 85 | Lô: 77 | Xỉu chủ: 987
Đầu đuôi: 92 | Lô: 46 | Xỉu chủ: 746
Đầu đuôi: 70 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 578
1984 – Giáp Tý
Đầu đuôi: 28 | Lô: 26 | Xỉu chủ: 540
Đầu đuôi: 97 | Lô: 60 | Xỉu chủ: 616
Đầu đuôi: 92 | Lô: 60 | Xỉu chủ: 674
1985 – Ất Sửu
Đầu đuôi: 73 | Lô: 02 | Xỉu chủ: 700
Đầu đuôi: 12 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 740
Đầu đuôi: 79 | Lô: 12 | Xỉu chủ: 494
1986 – Bính Dần
Đầu đuôi: 82 | Lô: 37 | Xỉu chủ: 544
Đầu đuôi: 17 | Lô: 10 | Xỉu chủ: 368
Đầu đuôi: 85 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 451
1987 – Đinh Mão
Đầu đuôi: 10 | Lô: 96 | Xỉu chủ: 037
Đầu đuôi: 07 | Lô: 14 | Xỉu chủ: 437
Đầu đuôi: 10 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 444
1988 – Mậu Thìn
Đầu đuôi: 59 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 124
Đầu đuôi: 45 | Lô: 07 | Xỉu chủ: 882
Đầu đuôi: 08 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 510
1989 – Kỷ Tỵ
Đầu đuôi: 12 | Lô: 25 | Xỉu chủ: 288
Đầu đuôi: 47 | Lô: 99 | Xỉu chủ: 166
Đầu đuôi: 03 | Lô: 00 | Xỉu chủ: 751
1990 – Canh Ngọ
Đầu đuôi: 61 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 012
Đầu đuôi: 18 | Lô: 55 | Xỉu chủ: 429
Đầu đuôi: 34 | Lô: 90 | Xỉu chủ: 546
1991 – Tân Mùi
Đầu đuôi: 16 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 721
Đầu đuôi: 74 | Lô: 03 | Xỉu chủ: 878
Đầu đuôi: 71 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 404
1992 – Nhâm Thân
Đầu đuôi: 35 | Lô: 98 | Xỉu chủ: 851
Đầu đuôi: 28 | Lô: 56 | Xỉu chủ: 918
Đầu đuôi: 10 | Lô: 40 | Xỉu chủ: 834
1993 – Quý Dậu
Đầu đuôi: 45 | Lô: 52 | Xỉu chủ: 777
Đầu đuôi: 50 | Lô: 69 | Xỉu chủ: 378
Đầu đuôi: 96 | Lô: 08 | Xỉu chủ: 181
1994 – Giáp Tuất
Đầu đuôi: 02 | Lô: 26 | Xỉu chủ: 691
Đầu đuôi: 30 | Lô: 58 | Xỉu chủ: 863
Đầu đuôi: 37 | Lô: 18 | Xỉu chủ: 177
1995 – Ất Hợi
Đầu đuôi: 81 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 156
Đầu đuôi: 25 | Lô: 09 | Xỉu chủ: 399
Đầu đuôi: 64 | Lô: 69 | Xỉu chủ: 576
1996 – Bính Tý
Đầu đuôi: 31 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 382
Đầu đuôi: 38 | Lô: 24 | Xỉu chủ: 572
Đầu đuôi: 09 | Lô: 61 | Xỉu chủ: 498
1997 – Đinh Sửu
Đầu đuôi: 59 | Lô: 29 | Xỉu chủ: 624
Đầu đuôi: 22 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 157
Đầu đuôi: 67 | Lô: 42 | Xỉu chủ: 940
1998 – Mậu Dần
Đầu đuôi: 05 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 391
Đầu đuôi: 57 | Lô: 95 | Xỉu chủ: 504
Đầu đuôi: 89 | Lô: 93 | Xỉu chủ: 304
1999 – Kỷ Mão
Đầu đuôi: 68 | Lô: 61 | Xỉu chủ: 665
Đầu đuôi: 58 | Lô: 00 | Xỉu chủ: 799
Đầu đuôi: 96 | Lô: 83 | Xỉu chủ: 444
2000 – Canh Thìn
Đầu đuôi: 38 | Lô: 80 | Xỉu chủ: 791
Đầu đuôi: 55 | Lô: 30 | Xỉu chủ: 107
Đầu đuôi: 12 | Lô: 87 | Xỉu chủ: 888
2001 – Tân Tỵ
Đầu đuôi: 35 | Lô: 72 | Xỉu chủ: 725
Đầu đuôi: 37 | Lô: 41 | Xỉu chủ: 363
Đầu đuôi: 66 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 656
2002 – Nhâm Ngọ
Đầu đuôi: 26 | Lô: 02 | Xỉu chủ: 202
Đầu đuôi: 65 | Lô: 23 | Xỉu chủ: 298
Đầu đuôi: 08 | Lô: 54 | Xỉu chủ: 071
2003 – Quý Mùi
Đầu đuôi: 16 | Lô: 21 | Xỉu chủ: 398
Đầu đuôi: 01 | Lô: 73 | Xỉu chủ: 760
Đầu đuôi: 06 | Lô: 35 | Xỉu chủ: 551
2004 – Giáp Thân
Đầu đuôi: 03 | Lô: 76 | Xỉu chủ: 489
Đầu đuôi: 91 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 925
Đầu đuôi: 96 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 440
2005 – Ất Dậu
Đầu đuôi: 86 | Lô: 34 | Xỉu chủ: 573
Đầu đuôi: 99 | Lô: 38 | Xỉu chủ: 703
Đầu đuôi: 59 | Lô: 94 | Xỉu chủ: 391
2006 – Bính Tuất
Đầu đuôi: 79 | Lô: 98 | Xỉu chủ: 878
Đầu đuôi: 42 | Lô: 10 | Xỉu chủ: 723
Đầu đuôi: 27 | Lô: 12 | Xỉu chủ: 029
2007 – Đinh Hợi
Đầu đuôi: 89 | Lô: 57 | Xỉu chủ: 055
Đầu đuôi: 98 | Lô: 21 | Xỉu chủ: 139
Đầu đuôi: 39 | Lô: 99 | Xỉu chủ: 916
2008 – Mậu Tý
Đầu đuôi: 22 | Lô: 30 | Xỉu chủ: 807
Đầu đuôi: 39 | Lô: 19 | Xỉu chủ: 389
Đầu đuôi: 76 | Lô: 80 | Xỉu chủ: 130
XSKT Miền Trung gồm các đài: Đà Nẵng, Khánh Hòa, Phú Yên, Huế, Đắk Lắk, Quảng Nam, Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị, Gia Lai, Ninh Thuận, Quảng Ngãi, Đắk Nông, Kon Tum. Dự đoán dựa trên con Giáp, phong thủy và thống kê tần suất xuất hiện của các con số kết hợp thuật toán do TRUNGDACBIET.COM phát triển. Lưu ý: kết quả chỉ mang tính tham khảo.
1950 – Canh Dần
Đầu đuôi: 34 | Lô: 57 | Xỉu chủ: 974
Đầu đuôi: 00 | Lô: 57 | Xỉu chủ: 935
Đầu đuôi: 18 | Lô: 63 | Xỉu chủ: 369
1951 – Tân Mão
Đầu đuôi: 06 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 514
Đầu đuôi: 80 | Lô: 25 | Xỉu chủ: 927
Đầu đuôi: 85 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 971
1952 – Nhâm Thìn
Đầu đuôi: 01 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 996
Đầu đuôi: 48 | Lô: 18 | Xỉu chủ: 903
Đầu đuôi: 18 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 091
1953 – Quý Tỵ
Đầu đuôi: 60 | Lô: 37 | Xỉu chủ: 745
Đầu đuôi: 92 | Lô: 13 | Xỉu chủ: 696
Đầu đuôi: 78 | Lô: 99 | Xỉu chủ: 628
1954 – Giáp Ngọ
Đầu đuôi: 84 | Lô: 91 | Xỉu chủ: 752
Đầu đuôi: 89 | Lô: 57 | Xỉu chủ: 369
Đầu đuôi: 68 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 464
1955 – Ất Mùi
Đầu đuôi: 07 | Lô: 68 | Xỉu chủ: 726
Đầu đuôi: 63 | Lô: 12 | Xỉu chủ: 605
Đầu đuôi: 35 | Lô: 30 | Xỉu chủ: 990
1956 – Bính Thân
Đầu đuôi: 99 | Lô: 27 | Xỉu chủ: 642
Đầu đuôi: 32 | Lô: 04 | Xỉu chủ: 168
Đầu đuôi: 46 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 283
1957 – Đinh Dậu
Đầu đuôi: 34 | Lô: 07 | Xỉu chủ: 950
Đầu đuôi: 60 | Lô: 50 | Xỉu chủ: 492
Đầu đuôi: 87 | Lô: 96 | Xỉu chủ: 671
1958 – Mậu Tuất
Đầu đuôi: 79 | Lô: 63 | Xỉu chủ: 057
Đầu đuôi: 06 | Lô: 82 | Xỉu chủ: 945
Đầu đuôi: 27 | Lô: 54 | Xỉu chủ: 307
1959 – Kỷ Hợi
Đầu đuôi: 84 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 484
Đầu đuôi: 62 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 817
Đầu đuôi: 53 | Lô: 08 | Xỉu chủ: 443
1960 – Canh Tý
Đầu đuôi: 79 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 107
Đầu đuôi: 69 | Lô: 09 | Xỉu chủ: 204
Đầu đuôi: 81 | Lô: 19 | Xỉu chủ: 708
1961 – Tân Sửu
Đầu đuôi: 40 | Lô: 22 | Xỉu chủ: 757
Đầu đuôi: 27 | Lô: 48 | Xỉu chủ: 205
Đầu đuôi: 67 | Lô: 13 | Xỉu chủ: 559
1962 – Nhâm Dần
Đầu đuôi: 78 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 933
Đầu đuôi: 90 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 979
Đầu đuôi: 33 | Lô: 27 | Xỉu chủ: 859
1963 – Quý Mão
Đầu đuôi: 88 | Lô: 12 | Xỉu chủ: 001
Đầu đuôi: 40 | Lô: 76 | Xỉu chủ: 261
Đầu đuôi: 51 | Lô: 00 | Xỉu chủ: 110
1964 – Giáp Thìn
Đầu đuôi: 86 | Lô: 40 | Xỉu chủ: 428
Đầu đuôi: 71 | Lô: 44 | Xỉu chủ: 759
Đầu đuôi: 91 | Lô: 95 | Xỉu chủ: 359
1965 – Ất Tỵ
Đầu đuôi: 86 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 627
Đầu đuôi: 85 | Lô: 25 | Xỉu chủ: 555
Đầu đuôi: 66 | Lô: 76 | Xỉu chủ: 681
1966 – Bính Ngọ
Đầu đuôi: 82 | Lô: 21 | Xỉu chủ: 993
Đầu đuôi: 59 | Lô: 23 | Xỉu chủ: 678
Đầu đuôi: 18 | Lô: 87 | Xỉu chủ: 666
1967 – Đinh Mùi
Đầu đuôi: 30 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 234
Đầu đuôi: 94 | Lô: 84 | Xỉu chủ: 907
Đầu đuôi: 18 | Lô: 50 | Xỉu chủ: 296
1968 – Mậu Thân
Đầu đuôi: 98 | Lô: 50 | Xỉu chủ: 902
Đầu đuôi: 01 | Lô: 97 | Xỉu chủ: 439
Đầu đuôi: 69 | Lô: 56 | Xỉu chủ: 524
1969 – Kỷ Dậu
Đầu đuôi: 68 | Lô: 26 | Xỉu chủ: 351
Đầu đuôi: 96 | Lô: 95 | Xỉu chủ: 143
Đầu đuôi: 57 | Lô: 19 | Xỉu chủ: 882
1970 – Canh Tuất
Đầu đuôi: 12 | Lô: 97 | Xỉu chủ: 556
Đầu đuôi: 86 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 583
Đầu đuôi: 72 | Lô: 50 | Xỉu chủ: 729
1971 – Tân Hợi
Đầu đuôi: 10 | Lô: 26 | Xỉu chủ: 236
Đầu đuôi: 52 | Lô: 19 | Xỉu chủ: 936
Đầu đuôi: 97 | Lô: 95 | Xỉu chủ: 848
1972 – Nhâm Tý
Đầu đuôi: 97 | Lô: 40 | Xỉu chủ: 493
Đầu đuôi: 80 | Lô: 28 | Xỉu chủ: 497
Đầu đuôi: 59 | Lô: 84 | Xỉu chủ: 839
1973 – Quý Sửu
Đầu đuôi: 84 | Lô: 52 | Xỉu chủ: 235
Đầu đuôi: 95 | Lô: 42 | Xỉu chủ: 949
Đầu đuôi: 28 | Lô: 62 | Xỉu chủ: 134
1974 – Giáp Dần
Đầu đuôi: 41 | Lô: 21 | Xỉu chủ: 831
Đầu đuôi: 84 | Lô: 90 | Xỉu chủ: 719
Đầu đuôi: 98 | Lô: 96 | Xỉu chủ: 537
1975 – Ất Mão
Đầu đuôi: 80 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 378
Đầu đuôi: 35 | Lô: 12 | Xỉu chủ: 399
Đầu đuôi: 98 | Lô: 17 | Xỉu chủ: 716
1976 – Bính Thìn
Đầu đuôi: 49 | Lô: 48 | Xỉu chủ: 460
Đầu đuôi: 23 | Lô: 09 | Xỉu chủ: 889
Đầu đuôi: 68 | Lô: 56 | Xỉu chủ: 659
1977 – Đinh Tỵ
Đầu đuôi: 67 | Lô: 37 | Xỉu chủ: 712
Đầu đuôi: 48 | Lô: 83 | Xỉu chủ: 860
Đầu đuôi: 74 | Lô: 80 | Xỉu chủ: 892
1978 – Mậu Ngọ
Đầu đuôi: 66 | Lô: 02 | Xỉu chủ: 068
Đầu đuôi: 65 | Lô: 87 | Xỉu chủ: 483
Đầu đuôi: 00 | Lô: 59 | Xỉu chủ: 709
1979 – Kỷ Mùi
Đầu đuôi: 06 | Lô: 71 | Xỉu chủ: 037
Đầu đuôi: 46 | Lô: 10 | Xỉu chủ: 063
Đầu đuôi: 45 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 400
1980 – Canh Thân
Đầu đuôi: 47 | Lô: 72 | Xỉu chủ: 603
Đầu đuôi: 93 | Lô: 56 | Xỉu chủ: 876
Đầu đuôi: 42 | Lô: 64 | Xỉu chủ: 994
1981 – Tân Dậu
Đầu đuôi: 53 | Lô: 10 | Xỉu chủ: 704
Đầu đuôi: 44 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 403
Đầu đuôi: 68 | Lô: 79 | Xỉu chủ: 004
1982 – Nhâm Tuất
Đầu đuôi: 03 | Lô: 98 | Xỉu chủ: 100
Đầu đuôi: 11 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 168
Đầu đuôi: 64 | Lô: 12 | Xỉu chủ: 400
1983 – Quý Hợi
Đầu đuôi: 85 | Lô: 77 | Xỉu chủ: 987
Đầu đuôi: 92 | Lô: 46 | Xỉu chủ: 746
Đầu đuôi: 70 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 578
1984 – Giáp Tý
Đầu đuôi: 28 | Lô: 26 | Xỉu chủ: 540
Đầu đuôi: 97 | Lô: 60 | Xỉu chủ: 616
Đầu đuôi: 92 | Lô: 60 | Xỉu chủ: 674
1985 – Ất Sửu
Đầu đuôi: 73 | Lô: 02 | Xỉu chủ: 700
Đầu đuôi: 12 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 740
Đầu đuôi: 79 | Lô: 12 | Xỉu chủ: 494
1986 – Bính Dần
Đầu đuôi: 82 | Lô: 37 | Xỉu chủ: 544
Đầu đuôi: 17 | Lô: 10 | Xỉu chủ: 368
Đầu đuôi: 85 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 451
1987 – Đinh Mão
Đầu đuôi: 10 | Lô: 96 | Xỉu chủ: 037
Đầu đuôi: 07 | Lô: 14 | Xỉu chủ: 437
Đầu đuôi: 10 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 444
1988 – Mậu Thìn
Đầu đuôi: 59 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 124
Đầu đuôi: 45 | Lô: 07 | Xỉu chủ: 882
Đầu đuôi: 08 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 510
1989 – Kỷ Tỵ
Đầu đuôi: 12 | Lô: 25 | Xỉu chủ: 288
Đầu đuôi: 47 | Lô: 99 | Xỉu chủ: 166
Đầu đuôi: 03 | Lô: 00 | Xỉu chủ: 751
1990 – Canh Ngọ
Đầu đuôi: 61 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 012
Đầu đuôi: 18 | Lô: 55 | Xỉu chủ: 429
Đầu đuôi: 34 | Lô: 90 | Xỉu chủ: 546
1991 – Tân Mùi
Đầu đuôi: 16 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 721
Đầu đuôi: 74 | Lô: 03 | Xỉu chủ: 878
Đầu đuôi: 71 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 404
1992 – Nhâm Thân
Đầu đuôi: 35 | Lô: 98 | Xỉu chủ: 851
Đầu đuôi: 28 | Lô: 56 | Xỉu chủ: 918
Đầu đuôi: 10 | Lô: 40 | Xỉu chủ: 834
1993 – Quý Dậu
Đầu đuôi: 45 | Lô: 52 | Xỉu chủ: 777
Đầu đuôi: 50 | Lô: 69 | Xỉu chủ: 378
Đầu đuôi: 96 | Lô: 08 | Xỉu chủ: 181
1994 – Giáp Tuất
Đầu đuôi: 02 | Lô: 26 | Xỉu chủ: 691
Đầu đuôi: 30 | Lô: 58 | Xỉu chủ: 863
Đầu đuôi: 37 | Lô: 18 | Xỉu chủ: 177
1995 – Ất Hợi
Đầu đuôi: 81 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 156
Đầu đuôi: 25 | Lô: 09 | Xỉu chủ: 399
Đầu đuôi: 64 | Lô: 69 | Xỉu chủ: 576
1996 – Bính Tý
Đầu đuôi: 31 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 382
Đầu đuôi: 38 | Lô: 24 | Xỉu chủ: 572
Đầu đuôi: 09 | Lô: 61 | Xỉu chủ: 498
1997 – Đinh Sửu
Đầu đuôi: 59 | Lô: 29 | Xỉu chủ: 624
Đầu đuôi: 22 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 157
Đầu đuôi: 67 | Lô: 42 | Xỉu chủ: 940
1998 – Mậu Dần
Đầu đuôi: 05 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 391
Đầu đuôi: 57 | Lô: 95 | Xỉu chủ: 504
Đầu đuôi: 89 | Lô: 93 | Xỉu chủ: 304
1999 – Kỷ Mão
Đầu đuôi: 68 | Lô: 61 | Xỉu chủ: 665
Đầu đuôi: 58 | Lô: 00 | Xỉu chủ: 799
Đầu đuôi: 96 | Lô: 83 | Xỉu chủ: 444
2000 – Canh Thìn
Đầu đuôi: 38 | Lô: 80 | Xỉu chủ: 791
Đầu đuôi: 55 | Lô: 30 | Xỉu chủ: 107
Đầu đuôi: 12 | Lô: 87 | Xỉu chủ: 888
2001 – Tân Tỵ
Đầu đuôi: 35 | Lô: 72 | Xỉu chủ: 725
Đầu đuôi: 37 | Lô: 41 | Xỉu chủ: 363
Đầu đuôi: 66 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 656
2002 – Nhâm Ngọ
Đầu đuôi: 26 | Lô: 02 | Xỉu chủ: 202
Đầu đuôi: 65 | Lô: 23 | Xỉu chủ: 298
Đầu đuôi: 08 | Lô: 54 | Xỉu chủ: 071
2003 – Quý Mùi
Đầu đuôi: 16 | Lô: 21 | Xỉu chủ: 398
Đầu đuôi: 01 | Lô: 73 | Xỉu chủ: 760
Đầu đuôi: 06 | Lô: 35 | Xỉu chủ: 551
2004 – Giáp Thân
Đầu đuôi: 03 | Lô: 76 | Xỉu chủ: 489
Đầu đuôi: 91 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 925
Đầu đuôi: 96 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 440
2005 – Ất Dậu
Đầu đuôi: 86 | Lô: 34 | Xỉu chủ: 573
Đầu đuôi: 99 | Lô: 38 | Xỉu chủ: 703
Đầu đuôi: 59 | Lô: 94 | Xỉu chủ: 391
2006 – Bính Tuất
Đầu đuôi: 79 | Lô: 98 | Xỉu chủ: 878
Đầu đuôi: 42 | Lô: 10 | Xỉu chủ: 723
Đầu đuôi: 27 | Lô: 12 | Xỉu chủ: 029
2007 – Đinh Hợi
Đầu đuôi: 89 | Lô: 57 | Xỉu chủ: 055
Đầu đuôi: 98 | Lô: 21 | Xỉu chủ: 139
Đầu đuôi: 39 | Lô: 99 | Xỉu chủ: 916
2008 – Mậu Tý
Đầu đuôi: 22 | Lô: 30 | Xỉu chủ: 807
Đầu đuôi: 39 | Lô: 19 | Xỉu chủ: 389
Đầu đuôi: 76 | Lô: 80 | Xỉu chủ: 130
XSKT Miền Trung gồm các đài: Đà Nẵng, Khánh Hòa, Phú Yên, Huế, Đắk Lắk, Quảng Nam, Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị, Gia Lai, Ninh Thuận, Quảng Ngãi, Đắk Nông, Kon Tum. Dự đoán dựa trên con Giáp, phong thủy và thống kê tần suất xuất hiện của các con số kết hợp thuật toán do TRUNGDACBIET.COM phát triển. Lưu ý: kết quả chỉ mang tính tham khảo.
