Dự Đoán KQSX
New member
Dự đoán kết quả XSMT hôm nay theo tuổi, con Giáp và Thiên Can ngày 30/03/2026
1950 – Canh Dần
Đầu đuôi: 53 | Lô: 14 | Xỉu chủ: 449
Đầu đuôi: 31 | Lô: 12 | Xỉu chủ: 324
Đầu đuôi: 33 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 349
1951 – Tân Mão
Đầu đuôi: 36 | Lô: 68 | Xỉu chủ: 769
Đầu đuôi: 36 | Lô: 90 | Xỉu chủ: 178
Đầu đuôi: 93 | Lô: 39 | Xỉu chủ: 823
1952 – Nhâm Thìn
Đầu đuôi: 53 | Lô: 14 | Xỉu chủ: 661
Đầu đuôi: 23 | Lô: 18 | Xỉu chủ: 860
Đầu đuôi: 80 | Lô: 27 | Xỉu chủ: 900
1953 – Quý Tỵ
Đầu đuôi: 22 | Lô: 75 | Xỉu chủ: 049
Đầu đuôi: 91 | Lô: 52 | Xỉu chủ: 665
Đầu đuôi: 50 | Lô: 63 | Xỉu chủ: 347
1954 – Giáp Ngọ
Đầu đuôi: 04 | Lô: 25 | Xỉu chủ: 551
Đầu đuôi: 33 | Lô: 06 | Xỉu chủ: 753
Đầu đuôi: 38 | Lô: 12 | Xỉu chủ: 194
1955 – Ất Mùi
Đầu đuôi: 75 | Lô: 71 | Xỉu chủ: 857
Đầu đuôi: 39 | Lô: 04 | Xỉu chủ: 788
Đầu đuôi: 19 | Lô: 57 | Xỉu chủ: 443
1956 – Bính Thân
Đầu đuôi: 40 | Lô: 43 | Xỉu chủ: 052
Đầu đuôi: 41 | Lô: 42 | Xỉu chủ: 498
Đầu đuôi: 98 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 312
1957 – Đinh Dậu
Đầu đuôi: 51 | Lô: 22 | Xỉu chủ: 656
Đầu đuôi: 19 | Lô: 52 | Xỉu chủ: 194
Đầu đuôi: 25 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 242
1958 – Mậu Tuất
Đầu đuôi: 90 | Lô: 27 | Xỉu chủ: 775
Đầu đuôi: 76 | Lô: 96 | Xỉu chủ: 639
Đầu đuôi: 57 | Lô: 36 | Xỉu chủ: 106
1959 – Kỷ Hợi
Đầu đuôi: 69 | Lô: 98 | Xỉu chủ: 096
Đầu đuôi: 24 | Lô: 40 | Xỉu chủ: 541
Đầu đuôi: 66 | Lô: 26 | Xỉu chủ: 682
1960 – Canh Tý
Đầu đuôi: 43 | Lô: 41 | Xỉu chủ: 831
Đầu đuôi: 74 | Lô: 82 | Xỉu chủ: 587
Đầu đuôi: 75 | Lô: 97 | Xỉu chủ: 781
1961 – Tân Sửu
Đầu đuôi: 87 | Lô: 35 | Xỉu chủ: 000
Đầu đuôi: 37 | Lô: 46 | Xỉu chủ: 795
Đầu đuôi: 69 | Lô: 37 | Xỉu chủ: 295
1962 – Nhâm Dần
Đầu đuôi: 34 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 550
Đầu đuôi: 45 | Lô: 86 | Xỉu chủ: 134
Đầu đuôi: 26 | Lô: 13 | Xỉu chủ: 706
1963 – Quý Mão
Đầu đuôi: 56 | Lô: 03 | Xỉu chủ: 698
Đầu đuôi: 92 | Lô: 76 | Xỉu chủ: 130
Đầu đuôi: 98 | Lô: 50 | Xỉu chủ: 361
1964 – Giáp Thìn
Đầu đuôi: 72 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 364
Đầu đuôi: 81 | Lô: 79 | Xỉu chủ: 920
Đầu đuôi: 00 | Lô: 74 | Xỉu chủ: 023
1965 – Ất Tỵ
Đầu đuôi: 98 | Lô: 37 | Xỉu chủ: 491
Đầu đuôi: 08 | Lô: 27 | Xỉu chủ: 595
Đầu đuôi: 64 | Lô: 75 | Xỉu chủ: 778
1966 – Bính Ngọ
Đầu đuôi: 96 | Lô: 74 | Xỉu chủ: 150
Đầu đuôi: 00 | Lô: 14 | Xỉu chủ: 108
Đầu đuôi: 91 | Lô: 99 | Xỉu chủ: 229
1967 – Đinh Mùi
Đầu đuôi: 03 | Lô: 77 | Xỉu chủ: 950
Đầu đuôi: 83 | Lô: 80 | Xỉu chủ: 070
Đầu đuôi: 49 | Lô: 44 | Xỉu chủ: 495
1968 – Mậu Thân
Đầu đuôi: 53 | Lô: 73 | Xỉu chủ: 045
Đầu đuôi: 98 | Lô: 66 | Xỉu chủ: 128
Đầu đuôi: 95 | Lô: 09 | Xỉu chủ: 596
1969 – Kỷ Dậu
Đầu đuôi: 78 | Lô: 07 | Xỉu chủ: 766
Đầu đuôi: 46 | Lô: 86 | Xỉu chủ: 111
Đầu đuôi: 36 | Lô: 78 | Xỉu chủ: 301
1970 – Canh Tuất
Đầu đuôi: 14 | Lô: 44 | Xỉu chủ: 898
Đầu đuôi: 04 | Lô: 17 | Xỉu chủ: 163
Đầu đuôi: 72 | Lô: 44 | Xỉu chủ: 907
1971 – Tân Hợi
Đầu đuôi: 31 | Lô: 22 | Xỉu chủ: 907
Đầu đuôi: 72 | Lô: 24 | Xỉu chủ: 492
Đầu đuôi: 56 | Lô: 92 | Xỉu chủ: 924
1972 – Nhâm Tý
Đầu đuôi: 24 | Lô: 90 | Xỉu chủ: 333
Đầu đuôi: 90 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 373
Đầu đuôi: 96 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 750
1973 – Quý Sửu
Đầu đuôi: 84 | Lô: 61 | Xỉu chủ: 581
Đầu đuôi: 61 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 036
Đầu đuôi: 23 | Lô: 43 | Xỉu chủ: 497
1974 – Giáp Dần
Đầu đuôi: 07 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 436
Đầu đuôi: 47 | Lô: 45 | Xỉu chủ: 991
Đầu đuôi: 74 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 139
1975 – Ất Mão
Đầu đuôi: 61 | Lô: 22 | Xỉu chủ: 221
Đầu đuôi: 10 | Lô: 14 | Xỉu chủ: 726
Đầu đuôi: 04 | Lô: 30 | Xỉu chủ: 539
1976 – Bính Thìn
Đầu đuôi: 40 | Lô: 30 | Xỉu chủ: 819
Đầu đuôi: 46 | Lô: 61 | Xỉu chủ: 390
Đầu đuôi: 44 | Lô: 28 | Xỉu chủ: 711
1977 – Đinh Tỵ
Đầu đuôi: 65 | Lô: 94 | Xỉu chủ: 550
Đầu đuôi: 38 | Lô: 00 | Xỉu chủ: 135
Đầu đuôi: 60 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 458
1978 – Mậu Ngọ
Đầu đuôi: 73 | Lô: 72 | Xỉu chủ: 359
Đầu đuôi: 97 | Lô: 23 | Xỉu chủ: 174
Đầu đuôi: 56 | Lô: 76 | Xỉu chủ: 934
1979 – Kỷ Mùi
Đầu đuôi: 53 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 233
Đầu đuôi: 21 | Lô: 73 | Xỉu chủ: 503
Đầu đuôi: 47 | Lô: 81 | Xỉu chủ: 689
1980 – Canh Thân
Đầu đuôi: 23 | Lô: 90 | Xỉu chủ: 120
Đầu đuôi: 89 | Lô: 08 | Xỉu chủ: 288
Đầu đuôi: 67 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 005
1981 – Tân Dậu
Đầu đuôi: 93 | Lô: 56 | Xỉu chủ: 656
Đầu đuôi: 34 | Lô: 26 | Xỉu chủ: 813
Đầu đuôi: 55 | Lô: 54 | Xỉu chủ: 279
1982 – Nhâm Tuất
Đầu đuôi: 15 | Lô: 06 | Xỉu chủ: 995
Đầu đuôi: 94 | Lô: 78 | Xỉu chủ: 522
Đầu đuôi: 59 | Lô: 14 | Xỉu chủ: 650
1983 – Quý Hợi
Đầu đuôi: 37 | Lô: 41 | Xỉu chủ: 846
Đầu đuôi: 63 | Lô: 21 | Xỉu chủ: 591
Đầu đuôi: 39 | Lô: 02 | Xỉu chủ: 246
1984 – Giáp Tý
Đầu đuôi: 55 | Lô: 45 | Xỉu chủ: 328
Đầu đuôi: 06 | Lô: 79 | Xỉu chủ: 461
Đầu đuôi: 43 | Lô: 37 | Xỉu chủ: 849
1985 – Ất Sửu
Đầu đuôi: 80 | Lô: 08 | Xỉu chủ: 997
Đầu đuôi: 04 | Lô: 07 | Xỉu chủ: 711
Đầu đuôi: 17 | Lô: 77 | Xỉu chủ: 467
1986 – Bính Dần
Đầu đuôi: 80 | Lô: 38 | Xỉu chủ: 507
Đầu đuôi: 01 | Lô: 58 | Xỉu chủ: 495
Đầu đuôi: 07 | Lô: 17 | Xỉu chủ: 426
1987 – Đinh Mão
Đầu đuôi: 32 | Lô: 47 | Xỉu chủ: 992
Đầu đuôi: 64 | Lô: 92 | Xỉu chủ: 667
Đầu đuôi: 95 | Lô: 58 | Xỉu chủ: 600
1988 – Mậu Thìn
Đầu đuôi: 50 | Lô: 41 | Xỉu chủ: 047
Đầu đuôi: 46 | Lô: 63 | Xỉu chủ: 291
Đầu đuôi: 95 | Lô: 59 | Xỉu chủ: 950
1989 – Kỷ Tỵ
Đầu đuôi: 70 | Lô: 82 | Xỉu chủ: 432
Đầu đuôi: 66 | Lô: 24 | Xỉu chủ: 092
Đầu đuôi: 17 | Lô: 36 | Xỉu chủ: 781
1990 – Canh Ngọ
Đầu đuôi: 36 | Lô: 34 | Xỉu chủ: 416
Đầu đuôi: 94 | Lô: 26 | Xỉu chủ: 229
Đầu đuôi: 43 | Lô: 31 | Xỉu chủ: 402
1991 – Tân Mùi
Đầu đuôi: 47 | Lô: 30 | Xỉu chủ: 390
Đầu đuôi: 26 | Lô: 95 | Xỉu chủ: 873
Đầu đuôi: 56 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 651
1992 – Nhâm Thân
Đầu đuôi: 96 | Lô: 56 | Xỉu chủ: 192
Đầu đuôi: 61 | Lô: 62 | Xỉu chủ: 311
Đầu đuôi: 53 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 993
1993 – Quý Dậu
Đầu đuôi: 25 | Lô: 08 | Xỉu chủ: 643
Đầu đuôi: 83 | Lô: 74 | Xỉu chủ: 270
Đầu đuôi: 59 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 717
1994 – Giáp Tuất
Đầu đuôi: 70 | Lô: 94 | Xỉu chủ: 063
Đầu đuôi: 19 | Lô: 70 | Xỉu chủ: 239
Đầu đuôi: 43 | Lô: 47 | Xỉu chủ: 047
1995 – Ất Hợi
Đầu đuôi: 94 | Lô: 97 | Xỉu chủ: 122
Đầu đuôi: 01 | Lô: 92 | Xỉu chủ: 800
Đầu đuôi: 29 | Lô: 48 | Xỉu chủ: 899
1996 – Bính Tý
Đầu đuôi: 89 | Lô: 90 | Xỉu chủ: 427
Đầu đuôi: 11 | Lô: 40 | Xỉu chủ: 101
Đầu đuôi: 23 | Lô: 73 | Xỉu chủ: 674
1997 – Đinh Sửu
Đầu đuôi: 11 | Lô: 98 | Xỉu chủ: 233
Đầu đuôi: 47 | Lô: 06 | Xỉu chủ: 270
Đầu đuôi: 49 | Lô: 99 | Xỉu chủ: 952
1998 – Mậu Dần
Đầu đuôi: 36 | Lô: 68 | Xỉu chủ: 925
Đầu đuôi: 03 | Lô: 98 | Xỉu chủ: 050
Đầu đuôi: 33 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 735
1999 – Kỷ Mão
Đầu đuôi: 11 | Lô: 91 | Xỉu chủ: 841
Đầu đuôi: 57 | Lô: 64 | Xỉu chủ: 429
Đầu đuôi: 07 | Lô: 75 | Xỉu chủ: 604
2000 – Canh Thìn
Đầu đuôi: 02 | Lô: 13 | Xỉu chủ: 300
Đầu đuôi: 20 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 780
Đầu đuôi: 62 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 888
2001 – Tân Tỵ
Đầu đuôi: 44 | Lô: 96 | Xỉu chủ: 016
Đầu đuôi: 58 | Lô: 42 | Xỉu chủ: 417
Đầu đuôi: 55 | Lô: 78 | Xỉu chủ: 371
2002 – Nhâm Ngọ
Đầu đuôi: 82 | Lô: 94 | Xỉu chủ: 362
Đầu đuôi: 07 | Lô: 83 | Xỉu chủ: 985
Đầu đuôi: 18 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 107
2003 – Quý Mùi
Đầu đuôi: 10 | Lô: 91 | Xỉu chủ: 151
Đầu đuôi: 86 | Lô: 02 | Xỉu chủ: 788
Đầu đuôi: 96 | Lô: 51 | Xỉu chủ: 262
2004 – Giáp Thân
Đầu đuôi: 48 | Lô: 74 | Xỉu chủ: 698
Đầu đuôi: 05 | Lô: 63 | Xỉu chủ: 022
Đầu đuôi: 96 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 544
2005 – Ất Dậu
Đầu đuôi: 55 | Lô: 07 | Xỉu chủ: 971
Đầu đuôi: 59 | Lô: 12 | Xỉu chủ: 725
Đầu đuôi: 42 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 022
2006 – Bính Tuất
Đầu đuôi: 83 | Lô: 41 | Xỉu chủ: 579
Đầu đuôi: 73 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 299
Đầu đuôi: 98 | Lô: 06 | Xỉu chủ: 094
2007 – Đinh Hợi
Đầu đuôi: 63 | Lô: 24 | Xỉu chủ: 491
Đầu đuôi: 55 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 240
Đầu đuôi: 26 | Lô: 86 | Xỉu chủ: 962
2008 – Mậu Tý
Đầu đuôi: 53 | Lô: 25 | Xỉu chủ: 494
Đầu đuôi: 08 | Lô: 28 | Xỉu chủ: 756
Đầu đuôi: 69 | Lô: 36 | Xỉu chủ: 943
XSKT Miền Trung gồm các đài: Đà Nẵng, Khánh Hòa, Phú Yên, Huế, Đắk Lắk, Quảng Nam, Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị, Gia Lai, Ninh Thuận, Quảng Ngãi, Đắk Nông, Kon Tum. Dự đoán dựa trên con Giáp, phong thủy và thống kê tần suất xuất hiện của các con số kết hợp thuật toán do TRUNGDACBIET.COM phát triển. Lưu ý: kết quả chỉ mang tính tham khảo.
1950 – Canh Dần
Đầu đuôi: 53 | Lô: 14 | Xỉu chủ: 449
Đầu đuôi: 31 | Lô: 12 | Xỉu chủ: 324
Đầu đuôi: 33 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 349
1951 – Tân Mão
Đầu đuôi: 36 | Lô: 68 | Xỉu chủ: 769
Đầu đuôi: 36 | Lô: 90 | Xỉu chủ: 178
Đầu đuôi: 93 | Lô: 39 | Xỉu chủ: 823
1952 – Nhâm Thìn
Đầu đuôi: 53 | Lô: 14 | Xỉu chủ: 661
Đầu đuôi: 23 | Lô: 18 | Xỉu chủ: 860
Đầu đuôi: 80 | Lô: 27 | Xỉu chủ: 900
1953 – Quý Tỵ
Đầu đuôi: 22 | Lô: 75 | Xỉu chủ: 049
Đầu đuôi: 91 | Lô: 52 | Xỉu chủ: 665
Đầu đuôi: 50 | Lô: 63 | Xỉu chủ: 347
1954 – Giáp Ngọ
Đầu đuôi: 04 | Lô: 25 | Xỉu chủ: 551
Đầu đuôi: 33 | Lô: 06 | Xỉu chủ: 753
Đầu đuôi: 38 | Lô: 12 | Xỉu chủ: 194
1955 – Ất Mùi
Đầu đuôi: 75 | Lô: 71 | Xỉu chủ: 857
Đầu đuôi: 39 | Lô: 04 | Xỉu chủ: 788
Đầu đuôi: 19 | Lô: 57 | Xỉu chủ: 443
1956 – Bính Thân
Đầu đuôi: 40 | Lô: 43 | Xỉu chủ: 052
Đầu đuôi: 41 | Lô: 42 | Xỉu chủ: 498
Đầu đuôi: 98 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 312
1957 – Đinh Dậu
Đầu đuôi: 51 | Lô: 22 | Xỉu chủ: 656
Đầu đuôi: 19 | Lô: 52 | Xỉu chủ: 194
Đầu đuôi: 25 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 242
1958 – Mậu Tuất
Đầu đuôi: 90 | Lô: 27 | Xỉu chủ: 775
Đầu đuôi: 76 | Lô: 96 | Xỉu chủ: 639
Đầu đuôi: 57 | Lô: 36 | Xỉu chủ: 106
1959 – Kỷ Hợi
Đầu đuôi: 69 | Lô: 98 | Xỉu chủ: 096
Đầu đuôi: 24 | Lô: 40 | Xỉu chủ: 541
Đầu đuôi: 66 | Lô: 26 | Xỉu chủ: 682
1960 – Canh Tý
Đầu đuôi: 43 | Lô: 41 | Xỉu chủ: 831
Đầu đuôi: 74 | Lô: 82 | Xỉu chủ: 587
Đầu đuôi: 75 | Lô: 97 | Xỉu chủ: 781
1961 – Tân Sửu
Đầu đuôi: 87 | Lô: 35 | Xỉu chủ: 000
Đầu đuôi: 37 | Lô: 46 | Xỉu chủ: 795
Đầu đuôi: 69 | Lô: 37 | Xỉu chủ: 295
1962 – Nhâm Dần
Đầu đuôi: 34 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 550
Đầu đuôi: 45 | Lô: 86 | Xỉu chủ: 134
Đầu đuôi: 26 | Lô: 13 | Xỉu chủ: 706
1963 – Quý Mão
Đầu đuôi: 56 | Lô: 03 | Xỉu chủ: 698
Đầu đuôi: 92 | Lô: 76 | Xỉu chủ: 130
Đầu đuôi: 98 | Lô: 50 | Xỉu chủ: 361
1964 – Giáp Thìn
Đầu đuôi: 72 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 364
Đầu đuôi: 81 | Lô: 79 | Xỉu chủ: 920
Đầu đuôi: 00 | Lô: 74 | Xỉu chủ: 023
1965 – Ất Tỵ
Đầu đuôi: 98 | Lô: 37 | Xỉu chủ: 491
Đầu đuôi: 08 | Lô: 27 | Xỉu chủ: 595
Đầu đuôi: 64 | Lô: 75 | Xỉu chủ: 778
1966 – Bính Ngọ
Đầu đuôi: 96 | Lô: 74 | Xỉu chủ: 150
Đầu đuôi: 00 | Lô: 14 | Xỉu chủ: 108
Đầu đuôi: 91 | Lô: 99 | Xỉu chủ: 229
1967 – Đinh Mùi
Đầu đuôi: 03 | Lô: 77 | Xỉu chủ: 950
Đầu đuôi: 83 | Lô: 80 | Xỉu chủ: 070
Đầu đuôi: 49 | Lô: 44 | Xỉu chủ: 495
1968 – Mậu Thân
Đầu đuôi: 53 | Lô: 73 | Xỉu chủ: 045
Đầu đuôi: 98 | Lô: 66 | Xỉu chủ: 128
Đầu đuôi: 95 | Lô: 09 | Xỉu chủ: 596
1969 – Kỷ Dậu
Đầu đuôi: 78 | Lô: 07 | Xỉu chủ: 766
Đầu đuôi: 46 | Lô: 86 | Xỉu chủ: 111
Đầu đuôi: 36 | Lô: 78 | Xỉu chủ: 301
1970 – Canh Tuất
Đầu đuôi: 14 | Lô: 44 | Xỉu chủ: 898
Đầu đuôi: 04 | Lô: 17 | Xỉu chủ: 163
Đầu đuôi: 72 | Lô: 44 | Xỉu chủ: 907
1971 – Tân Hợi
Đầu đuôi: 31 | Lô: 22 | Xỉu chủ: 907
Đầu đuôi: 72 | Lô: 24 | Xỉu chủ: 492
Đầu đuôi: 56 | Lô: 92 | Xỉu chủ: 924
1972 – Nhâm Tý
Đầu đuôi: 24 | Lô: 90 | Xỉu chủ: 333
Đầu đuôi: 90 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 373
Đầu đuôi: 96 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 750
1973 – Quý Sửu
Đầu đuôi: 84 | Lô: 61 | Xỉu chủ: 581
Đầu đuôi: 61 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 036
Đầu đuôi: 23 | Lô: 43 | Xỉu chủ: 497
1974 – Giáp Dần
Đầu đuôi: 07 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 436
Đầu đuôi: 47 | Lô: 45 | Xỉu chủ: 991
Đầu đuôi: 74 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 139
1975 – Ất Mão
Đầu đuôi: 61 | Lô: 22 | Xỉu chủ: 221
Đầu đuôi: 10 | Lô: 14 | Xỉu chủ: 726
Đầu đuôi: 04 | Lô: 30 | Xỉu chủ: 539
1976 – Bính Thìn
Đầu đuôi: 40 | Lô: 30 | Xỉu chủ: 819
Đầu đuôi: 46 | Lô: 61 | Xỉu chủ: 390
Đầu đuôi: 44 | Lô: 28 | Xỉu chủ: 711
1977 – Đinh Tỵ
Đầu đuôi: 65 | Lô: 94 | Xỉu chủ: 550
Đầu đuôi: 38 | Lô: 00 | Xỉu chủ: 135
Đầu đuôi: 60 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 458
1978 – Mậu Ngọ
Đầu đuôi: 73 | Lô: 72 | Xỉu chủ: 359
Đầu đuôi: 97 | Lô: 23 | Xỉu chủ: 174
Đầu đuôi: 56 | Lô: 76 | Xỉu chủ: 934
1979 – Kỷ Mùi
Đầu đuôi: 53 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 233
Đầu đuôi: 21 | Lô: 73 | Xỉu chủ: 503
Đầu đuôi: 47 | Lô: 81 | Xỉu chủ: 689
1980 – Canh Thân
Đầu đuôi: 23 | Lô: 90 | Xỉu chủ: 120
Đầu đuôi: 89 | Lô: 08 | Xỉu chủ: 288
Đầu đuôi: 67 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 005
1981 – Tân Dậu
Đầu đuôi: 93 | Lô: 56 | Xỉu chủ: 656
Đầu đuôi: 34 | Lô: 26 | Xỉu chủ: 813
Đầu đuôi: 55 | Lô: 54 | Xỉu chủ: 279
1982 – Nhâm Tuất
Đầu đuôi: 15 | Lô: 06 | Xỉu chủ: 995
Đầu đuôi: 94 | Lô: 78 | Xỉu chủ: 522
Đầu đuôi: 59 | Lô: 14 | Xỉu chủ: 650
1983 – Quý Hợi
Đầu đuôi: 37 | Lô: 41 | Xỉu chủ: 846
Đầu đuôi: 63 | Lô: 21 | Xỉu chủ: 591
Đầu đuôi: 39 | Lô: 02 | Xỉu chủ: 246
1984 – Giáp Tý
Đầu đuôi: 55 | Lô: 45 | Xỉu chủ: 328
Đầu đuôi: 06 | Lô: 79 | Xỉu chủ: 461
Đầu đuôi: 43 | Lô: 37 | Xỉu chủ: 849
1985 – Ất Sửu
Đầu đuôi: 80 | Lô: 08 | Xỉu chủ: 997
Đầu đuôi: 04 | Lô: 07 | Xỉu chủ: 711
Đầu đuôi: 17 | Lô: 77 | Xỉu chủ: 467
1986 – Bính Dần
Đầu đuôi: 80 | Lô: 38 | Xỉu chủ: 507
Đầu đuôi: 01 | Lô: 58 | Xỉu chủ: 495
Đầu đuôi: 07 | Lô: 17 | Xỉu chủ: 426
1987 – Đinh Mão
Đầu đuôi: 32 | Lô: 47 | Xỉu chủ: 992
Đầu đuôi: 64 | Lô: 92 | Xỉu chủ: 667
Đầu đuôi: 95 | Lô: 58 | Xỉu chủ: 600
1988 – Mậu Thìn
Đầu đuôi: 50 | Lô: 41 | Xỉu chủ: 047
Đầu đuôi: 46 | Lô: 63 | Xỉu chủ: 291
Đầu đuôi: 95 | Lô: 59 | Xỉu chủ: 950
1989 – Kỷ Tỵ
Đầu đuôi: 70 | Lô: 82 | Xỉu chủ: 432
Đầu đuôi: 66 | Lô: 24 | Xỉu chủ: 092
Đầu đuôi: 17 | Lô: 36 | Xỉu chủ: 781
1990 – Canh Ngọ
Đầu đuôi: 36 | Lô: 34 | Xỉu chủ: 416
Đầu đuôi: 94 | Lô: 26 | Xỉu chủ: 229
Đầu đuôi: 43 | Lô: 31 | Xỉu chủ: 402
1991 – Tân Mùi
Đầu đuôi: 47 | Lô: 30 | Xỉu chủ: 390
Đầu đuôi: 26 | Lô: 95 | Xỉu chủ: 873
Đầu đuôi: 56 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 651
1992 – Nhâm Thân
Đầu đuôi: 96 | Lô: 56 | Xỉu chủ: 192
Đầu đuôi: 61 | Lô: 62 | Xỉu chủ: 311
Đầu đuôi: 53 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 993
1993 – Quý Dậu
Đầu đuôi: 25 | Lô: 08 | Xỉu chủ: 643
Đầu đuôi: 83 | Lô: 74 | Xỉu chủ: 270
Đầu đuôi: 59 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 717
1994 – Giáp Tuất
Đầu đuôi: 70 | Lô: 94 | Xỉu chủ: 063
Đầu đuôi: 19 | Lô: 70 | Xỉu chủ: 239
Đầu đuôi: 43 | Lô: 47 | Xỉu chủ: 047
1995 – Ất Hợi
Đầu đuôi: 94 | Lô: 97 | Xỉu chủ: 122
Đầu đuôi: 01 | Lô: 92 | Xỉu chủ: 800
Đầu đuôi: 29 | Lô: 48 | Xỉu chủ: 899
1996 – Bính Tý
Đầu đuôi: 89 | Lô: 90 | Xỉu chủ: 427
Đầu đuôi: 11 | Lô: 40 | Xỉu chủ: 101
Đầu đuôi: 23 | Lô: 73 | Xỉu chủ: 674
1997 – Đinh Sửu
Đầu đuôi: 11 | Lô: 98 | Xỉu chủ: 233
Đầu đuôi: 47 | Lô: 06 | Xỉu chủ: 270
Đầu đuôi: 49 | Lô: 99 | Xỉu chủ: 952
1998 – Mậu Dần
Đầu đuôi: 36 | Lô: 68 | Xỉu chủ: 925
Đầu đuôi: 03 | Lô: 98 | Xỉu chủ: 050
Đầu đuôi: 33 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 735
1999 – Kỷ Mão
Đầu đuôi: 11 | Lô: 91 | Xỉu chủ: 841
Đầu đuôi: 57 | Lô: 64 | Xỉu chủ: 429
Đầu đuôi: 07 | Lô: 75 | Xỉu chủ: 604
2000 – Canh Thìn
Đầu đuôi: 02 | Lô: 13 | Xỉu chủ: 300
Đầu đuôi: 20 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 780
Đầu đuôi: 62 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 888
2001 – Tân Tỵ
Đầu đuôi: 44 | Lô: 96 | Xỉu chủ: 016
Đầu đuôi: 58 | Lô: 42 | Xỉu chủ: 417
Đầu đuôi: 55 | Lô: 78 | Xỉu chủ: 371
2002 – Nhâm Ngọ
Đầu đuôi: 82 | Lô: 94 | Xỉu chủ: 362
Đầu đuôi: 07 | Lô: 83 | Xỉu chủ: 985
Đầu đuôi: 18 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 107
2003 – Quý Mùi
Đầu đuôi: 10 | Lô: 91 | Xỉu chủ: 151
Đầu đuôi: 86 | Lô: 02 | Xỉu chủ: 788
Đầu đuôi: 96 | Lô: 51 | Xỉu chủ: 262
2004 – Giáp Thân
Đầu đuôi: 48 | Lô: 74 | Xỉu chủ: 698
Đầu đuôi: 05 | Lô: 63 | Xỉu chủ: 022
Đầu đuôi: 96 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 544
2005 – Ất Dậu
Đầu đuôi: 55 | Lô: 07 | Xỉu chủ: 971
Đầu đuôi: 59 | Lô: 12 | Xỉu chủ: 725
Đầu đuôi: 42 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 022
2006 – Bính Tuất
Đầu đuôi: 83 | Lô: 41 | Xỉu chủ: 579
Đầu đuôi: 73 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 299
Đầu đuôi: 98 | Lô: 06 | Xỉu chủ: 094
2007 – Đinh Hợi
Đầu đuôi: 63 | Lô: 24 | Xỉu chủ: 491
Đầu đuôi: 55 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 240
Đầu đuôi: 26 | Lô: 86 | Xỉu chủ: 962
2008 – Mậu Tý
Đầu đuôi: 53 | Lô: 25 | Xỉu chủ: 494
Đầu đuôi: 08 | Lô: 28 | Xỉu chủ: 756
Đầu đuôi: 69 | Lô: 36 | Xỉu chủ: 943
XSKT Miền Trung gồm các đài: Đà Nẵng, Khánh Hòa, Phú Yên, Huế, Đắk Lắk, Quảng Nam, Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị, Gia Lai, Ninh Thuận, Quảng Ngãi, Đắk Nông, Kon Tum. Dự đoán dựa trên con Giáp, phong thủy và thống kê tần suất xuất hiện của các con số kết hợp thuật toán do TRUNGDACBIET.COM phát triển. Lưu ý: kết quả chỉ mang tính tham khảo.
