Dự Đoán KQSX
New member
Dự đoán kết quả XSMT hôm nay theo tuổi, con Giáp và Thiên Can ngày 25/04/2026
1950 – Canh Dần
Đầu đuôi: 37 | Lô: 82 | Xỉu chủ: 237
Đầu đuôi: 16 | Lô: 90 | Xỉu chủ: 936
Đầu đuôi: 71 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 681
1951 – Tân Mão
Đầu đuôi: 91 | Lô: 91 | Xỉu chủ: 999
Đầu đuôi: 31 | Lô: 72 | Xỉu chủ: 616
Đầu đuôi: 54 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 281
1952 – Nhâm Thìn
Đầu đuôi: 24 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 563
Đầu đuôi: 73 | Lô: 08 | Xỉu chủ: 808
Đầu đuôi: 30 | Lô: 74 | Xỉu chủ: 282
1953 – Quý Tỵ
Đầu đuôi: 29 | Lô: 54 | Xỉu chủ: 900
Đầu đuôi: 58 | Lô: 63 | Xỉu chủ: 314
Đầu đuôi: 74 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 856
1954 – Giáp Ngọ
Đầu đuôi: 73 | Lô: 78 | Xỉu chủ: 274
Đầu đuôi: 44 | Lô: 17 | Xỉu chủ: 532
Đầu đuôi: 54 | Lô: 81 | Xỉu chủ: 202
1955 – Ất Mùi
Đầu đuôi: 34 | Lô: 44 | Xỉu chủ: 605
Đầu đuôi: 34 | Lô: 51 | Xỉu chủ: 695
Đầu đuôi: 38 | Lô: 24 | Xỉu chủ: 888
1956 – Bính Thân
Đầu đuôi: 67 | Lô: 27 | Xỉu chủ: 135
Đầu đuôi: 81 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 988
Đầu đuôi: 94 | Lô: 57 | Xỉu chủ: 463
1957 – Đinh Dậu
Đầu đuôi: 09 | Lô: 87 | Xỉu chủ: 831
Đầu đuôi: 82 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 297
Đầu đuôi: 44 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 426
1958 – Mậu Tuất
Đầu đuôi: 25 | Lô: 14 | Xỉu chủ: 951
Đầu đuôi: 34 | Lô: 57 | Xỉu chủ: 295
Đầu đuôi: 88 | Lô: 93 | Xỉu chủ: 775
1959 – Kỷ Hợi
Đầu đuôi: 49 | Lô: 62 | Xỉu chủ: 454
Đầu đuôi: 40 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 754
Đầu đuôi: 24 | Lô: 21 | Xỉu chủ: 234
1960 – Canh Tý
Đầu đuôi: 32 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 701
Đầu đuôi: 74 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 664
Đầu đuôi: 10 | Lô: 46 | Xỉu chủ: 587
1961 – Tân Sửu
Đầu đuôi: 29 | Lô: 75 | Xỉu chủ: 749
Đầu đuôi: 27 | Lô: 93 | Xỉu chủ: 509
Đầu đuôi: 06 | Lô: 71 | Xỉu chủ: 880
1962 – Nhâm Dần
Đầu đuôi: 97 | Lô: 19 | Xỉu chủ: 864
Đầu đuôi: 46 | Lô: 45 | Xỉu chủ: 855
Đầu đuôi: 36 | Lô: 72 | Xỉu chủ: 983
1963 – Quý Mão
Đầu đuôi: 32 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 018
Đầu đuôi: 79 | Lô: 02 | Xỉu chủ: 218
Đầu đuôi: 93 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 281
1964 – Giáp Thìn
Đầu đuôi: 23 | Lô: 98 | Xỉu chủ: 554
Đầu đuôi: 40 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 684
Đầu đuôi: 35 | Lô: 70 | Xỉu chủ: 789
1965 – Ất Tỵ
Đầu đuôi: 36 | Lô: 39 | Xỉu chủ: 679
Đầu đuôi: 57 | Lô: 66 | Xỉu chủ: 809
Đầu đuôi: 75 | Lô: 26 | Xỉu chủ: 919
1966 – Bính Ngọ
Đầu đuôi: 59 | Lô: 50 | Xỉu chủ: 815
Đầu đuôi: 35 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 043
Đầu đuôi: 85 | Lô: 13 | Xỉu chủ: 325
1967 – Đinh Mùi
Đầu đuôi: 45 | Lô: 84 | Xỉu chủ: 292
Đầu đuôi: 56 | Lô: 06 | Xỉu chủ: 311
Đầu đuôi: 71 | Lô: 98 | Xỉu chủ: 349
1968 – Mậu Thân
Đầu đuôi: 73 | Lô: 08 | Xỉu chủ: 101
Đầu đuôi: 13 | Lô: 46 | Xỉu chủ: 709
Đầu đuôi: 90 | Lô: 57 | Xỉu chủ: 770
1969 – Kỷ Dậu
Đầu đuôi: 06 | Lô: 78 | Xỉu chủ: 123
Đầu đuôi: 66 | Lô: 73 | Xỉu chủ: 714
Đầu đuôi: 68 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 055
1970 – Canh Tuất
Đầu đuôi: 94 | Lô: 48 | Xỉu chủ: 102
Đầu đuôi: 92 | Lô: 56 | Xỉu chủ: 440
Đầu đuôi: 01 | Lô: 95 | Xỉu chủ: 355
1971 – Tân Hợi
Đầu đuôi: 80 | Lô: 57 | Xỉu chủ: 136
Đầu đuôi: 56 | Lô: 79 | Xỉu chủ: 130
Đầu đuôi: 49 | Lô: 80 | Xỉu chủ: 807
1972 – Nhâm Tý
Đầu đuôi: 61 | Lô: 66 | Xỉu chủ: 246
Đầu đuôi: 75 | Lô: 31 | Xỉu chủ: 638
Đầu đuôi: 09 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 884
1973 – Quý Sửu
Đầu đuôi: 31 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 134
Đầu đuôi: 61 | Lô: 30 | Xỉu chủ: 880
Đầu đuôi: 67 | Lô: 74 | Xỉu chủ: 964
1974 – Giáp Dần
Đầu đuôi: 19 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 674
Đầu đuôi: 66 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 838
Đầu đuôi: 93 | Lô: 83 | Xỉu chủ: 334
1975 – Ất Mão
Đầu đuôi: 66 | Lô: 69 | Xỉu chủ: 686
Đầu đuôi: 40 | Lô: 26 | Xỉu chủ: 701
Đầu đuôi: 20 | Lô: 99 | Xỉu chủ: 960
1976 – Bính Thìn
Đầu đuôi: 47 | Lô: 96 | Xỉu chủ: 360
Đầu đuôi: 15 | Lô: 75 | Xỉu chủ: 139
Đầu đuôi: 28 | Lô: 60 | Xỉu chủ: 470
1977 – Đinh Tỵ
Đầu đuôi: 86 | Lô: 97 | Xỉu chủ: 991
Đầu đuôi: 65 | Lô: 44 | Xỉu chủ: 470
Đầu đuôi: 09 | Lô: 10 | Xỉu chủ: 199
1978 – Mậu Ngọ
Đầu đuôi: 07 | Lô: 93 | Xỉu chủ: 146
Đầu đuôi: 03 | Lô: 54 | Xỉu chủ: 307
Đầu đuôi: 08 | Lô: 80 | Xỉu chủ: 202
1979 – Kỷ Mùi
Đầu đuôi: 31 | Lô: 79 | Xỉu chủ: 790
Đầu đuôi: 16 | Lô: 60 | Xỉu chủ: 294
Đầu đuôi: 87 | Lô: 41 | Xỉu chủ: 947
1980 – Canh Thân
Đầu đuôi: 76 | Lô: 35 | Xỉu chủ: 119
Đầu đuôi: 98 | Lô: 39 | Xỉu chủ: 968
Đầu đuôi: 28 | Lô: 21 | Xỉu chủ: 105
1981 – Tân Dậu
Đầu đuôi: 89 | Lô: 26 | Xỉu chủ: 629
Đầu đuôi: 78 | Lô: 77 | Xỉu chủ: 085
Đầu đuôi: 89 | Lô: 35 | Xỉu chủ: 838
1982 – Nhâm Tuất
Đầu đuôi: 62 | Lô: 08 | Xỉu chủ: 591
Đầu đuôi: 09 | Lô: 95 | Xỉu chủ: 097
Đầu đuôi: 17 | Lô: 23 | Xỉu chủ: 778
1983 – Quý Hợi
Đầu đuôi: 69 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 583
Đầu đuôi: 75 | Lô: 47 | Xỉu chủ: 278
Đầu đuôi: 89 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 059
1984 – Giáp Tý
Đầu đuôi: 96 | Lô: 50 | Xỉu chủ: 732
Đầu đuôi: 27 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 808
Đầu đuôi: 94 | Lô: 22 | Xỉu chủ: 207
1985 – Ất Sửu
Đầu đuôi: 55 | Lô: 32 | Xỉu chủ: 703
Đầu đuôi: 94 | Lô: 99 | Xỉu chủ: 256
Đầu đuôi: 07 | Lô: 32 | Xỉu chủ: 108
1986 – Bính Dần
Đầu đuôi: 55 | Lô: 75 | Xỉu chủ: 327
Đầu đuôi: 43 | Lô: 62 | Xỉu chủ: 552
Đầu đuôi: 37 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 497
1987 – Đinh Mão
Đầu đuôi: 74 | Lô: 65 | Xỉu chủ: 135
Đầu đuôi: 97 | Lô: 46 | Xỉu chủ: 293
Đầu đuôi: 37 | Lô: 77 | Xỉu chủ: 983
1988 – Mậu Thìn
Đầu đuôi: 69 | Lô: 09 | Xỉu chủ: 940
Đầu đuôi: 80 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 099
Đầu đuôi: 56 | Lô: 77 | Xỉu chủ: 610
1989 – Kỷ Tỵ
Đầu đuôi: 13 | Lô: 37 | Xỉu chủ: 708
Đầu đuôi: 80 | Lô: 66 | Xỉu chủ: 196
Đầu đuôi: 31 | Lô: 36 | Xỉu chủ: 167
1990 – Canh Ngọ
Đầu đuôi: 37 | Lô: 68 | Xỉu chủ: 475
Đầu đuôi: 02 | Lô: 72 | Xỉu chủ: 504
Đầu đuôi: 37 | Lô: 87 | Xỉu chủ: 176
1991 – Tân Mùi
Đầu đuôi: 57 | Lô: 81 | Xỉu chủ: 318
Đầu đuôi: 19 | Lô: 24 | Xỉu chủ: 680
Đầu đuôi: 03 | Lô: 66 | Xỉu chủ: 196
1992 – Nhâm Thân
Đầu đuôi: 04 | Lô: 32 | Xỉu chủ: 325
Đầu đuôi: 05 | Lô: 58 | Xỉu chủ: 830
Đầu đuôi: 21 | Lô: 86 | Xỉu chủ: 182
1993 – Quý Dậu
Đầu đuôi: 00 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 433
Đầu đuôi: 29 | Lô: 06 | Xỉu chủ: 400
Đầu đuôi: 84 | Lô: 79 | Xỉu chủ: 553
1994 – Giáp Tuất
Đầu đuôi: 34 | Lô: 72 | Xỉu chủ: 026
Đầu đuôi: 72 | Lô: 31 | Xỉu chủ: 733
Đầu đuôi: 82 | Lô: 75 | Xỉu chủ: 233
1995 – Ất Hợi
Đầu đuôi: 06 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 528
Đầu đuôi: 48 | Lô: 60 | Xỉu chủ: 822
Đầu đuôi: 64 | Lô: 03 | Xỉu chủ: 158
1996 – Bính Tý
Đầu đuôi: 45 | Lô: 02 | Xỉu chủ: 217
Đầu đuôi: 15 | Lô: 78 | Xỉu chủ: 934
Đầu đuôi: 49 | Lô: 77 | Xỉu chủ: 352
1997 – Đinh Sửu
Đầu đuôi: 62 | Lô: 29 | Xỉu chủ: 123
Đầu đuôi: 43 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 364
Đầu đuôi: 94 | Lô: 87 | Xỉu chủ: 286
1998 – Mậu Dần
Đầu đuôi: 57 | Lô: 45 | Xỉu chủ: 929
Đầu đuôi: 48 | Lô: 64 | Xỉu chủ: 490
Đầu đuôi: 35 | Lô: 76 | Xỉu chủ: 448
1999 – Kỷ Mão
Đầu đuôi: 42 | Lô: 74 | Xỉu chủ: 018
Đầu đuôi: 55 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 520
Đầu đuôi: 06 | Lô: 22 | Xỉu chủ: 000
2000 – Canh Thìn
Đầu đuôi: 46 | Lô: 36 | Xỉu chủ: 790
Đầu đuôi: 52 | Lô: 31 | Xỉu chủ: 218
Đầu đuôi: 19 | Lô: 43 | Xỉu chủ: 157
2001 – Tân Tỵ
Đầu đuôi: 65 | Lô: 76 | Xỉu chủ: 291
Đầu đuôi: 04 | Lô: 47 | Xỉu chủ: 739
Đầu đuôi: 26 | Lô: 54 | Xỉu chủ: 854
2002 – Nhâm Ngọ
Đầu đuôi: 35 | Lô: 55 | Xỉu chủ: 691
Đầu đuôi: 17 | Lô: 52 | Xỉu chủ: 469
Đầu đuôi: 80 | Lô: 34 | Xỉu chủ: 441
2003 – Quý Mùi
Đầu đuôi: 97 | Lô: 35 | Xỉu chủ: 570
Đầu đuôi: 13 | Lô: 75 | Xỉu chủ: 696
Đầu đuôi: 30 | Lô: 46 | Xỉu chủ: 241
2004 – Giáp Thân
Đầu đuôi: 66 | Lô: 76 | Xỉu chủ: 375
Đầu đuôi: 33 | Lô: 22 | Xỉu chủ: 346
Đầu đuôi: 65 | Lô: 44 | Xỉu chủ: 536
2005 – Ất Dậu
Đầu đuôi: 22 | Lô: 64 | Xỉu chủ: 047
Đầu đuôi: 25 | Lô: 60 | Xỉu chủ: 913
Đầu đuôi: 40 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 680
2006 – Bính Tuất
Đầu đuôi: 80 | Lô: 41 | Xỉu chủ: 586
Đầu đuôi: 58 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 215
Đầu đuôi: 56 | Lô: 94 | Xỉu chủ: 078
2007 – Đinh Hợi
Đầu đuôi: 30 | Lô: 73 | Xỉu chủ: 316
Đầu đuôi: 38 | Lô: 52 | Xỉu chủ: 171
Đầu đuôi: 11 | Lô: 73 | Xỉu chủ: 782
2008 – Mậu Tý
Đầu đuôi: 88 | Lô: 55 | Xỉu chủ: 949
Đầu đuôi: 68 | Lô: 26 | Xỉu chủ: 122
Đầu đuôi: 77 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 114
XSKT Miền Trung gồm các đài: Đà Nẵng, Khánh Hòa, Phú Yên, Huế, Đắk Lắk, Quảng Nam, Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị, Gia Lai, Ninh Thuận, Quảng Ngãi, Đắk Nông, Kon Tum. Dự đoán dựa trên con Giáp, phong thủy và thống kê tần suất xuất hiện của các con số kết hợp thuật toán do TRUNGDACBIET.COM phát triển. Lưu ý: kết quả chỉ mang tính tham khảo.
1950 – Canh Dần
Đầu đuôi: 37 | Lô: 82 | Xỉu chủ: 237
Đầu đuôi: 16 | Lô: 90 | Xỉu chủ: 936
Đầu đuôi: 71 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 681
1951 – Tân Mão
Đầu đuôi: 91 | Lô: 91 | Xỉu chủ: 999
Đầu đuôi: 31 | Lô: 72 | Xỉu chủ: 616
Đầu đuôi: 54 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 281
1952 – Nhâm Thìn
Đầu đuôi: 24 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 563
Đầu đuôi: 73 | Lô: 08 | Xỉu chủ: 808
Đầu đuôi: 30 | Lô: 74 | Xỉu chủ: 282
1953 – Quý Tỵ
Đầu đuôi: 29 | Lô: 54 | Xỉu chủ: 900
Đầu đuôi: 58 | Lô: 63 | Xỉu chủ: 314
Đầu đuôi: 74 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 856
1954 – Giáp Ngọ
Đầu đuôi: 73 | Lô: 78 | Xỉu chủ: 274
Đầu đuôi: 44 | Lô: 17 | Xỉu chủ: 532
Đầu đuôi: 54 | Lô: 81 | Xỉu chủ: 202
1955 – Ất Mùi
Đầu đuôi: 34 | Lô: 44 | Xỉu chủ: 605
Đầu đuôi: 34 | Lô: 51 | Xỉu chủ: 695
Đầu đuôi: 38 | Lô: 24 | Xỉu chủ: 888
1956 – Bính Thân
Đầu đuôi: 67 | Lô: 27 | Xỉu chủ: 135
Đầu đuôi: 81 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 988
Đầu đuôi: 94 | Lô: 57 | Xỉu chủ: 463
1957 – Đinh Dậu
Đầu đuôi: 09 | Lô: 87 | Xỉu chủ: 831
Đầu đuôi: 82 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 297
Đầu đuôi: 44 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 426
1958 – Mậu Tuất
Đầu đuôi: 25 | Lô: 14 | Xỉu chủ: 951
Đầu đuôi: 34 | Lô: 57 | Xỉu chủ: 295
Đầu đuôi: 88 | Lô: 93 | Xỉu chủ: 775
1959 – Kỷ Hợi
Đầu đuôi: 49 | Lô: 62 | Xỉu chủ: 454
Đầu đuôi: 40 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 754
Đầu đuôi: 24 | Lô: 21 | Xỉu chủ: 234
1960 – Canh Tý
Đầu đuôi: 32 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 701
Đầu đuôi: 74 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 664
Đầu đuôi: 10 | Lô: 46 | Xỉu chủ: 587
1961 – Tân Sửu
Đầu đuôi: 29 | Lô: 75 | Xỉu chủ: 749
Đầu đuôi: 27 | Lô: 93 | Xỉu chủ: 509
Đầu đuôi: 06 | Lô: 71 | Xỉu chủ: 880
1962 – Nhâm Dần
Đầu đuôi: 97 | Lô: 19 | Xỉu chủ: 864
Đầu đuôi: 46 | Lô: 45 | Xỉu chủ: 855
Đầu đuôi: 36 | Lô: 72 | Xỉu chủ: 983
1963 – Quý Mão
Đầu đuôi: 32 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 018
Đầu đuôi: 79 | Lô: 02 | Xỉu chủ: 218
Đầu đuôi: 93 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 281
1964 – Giáp Thìn
Đầu đuôi: 23 | Lô: 98 | Xỉu chủ: 554
Đầu đuôi: 40 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 684
Đầu đuôi: 35 | Lô: 70 | Xỉu chủ: 789
1965 – Ất Tỵ
Đầu đuôi: 36 | Lô: 39 | Xỉu chủ: 679
Đầu đuôi: 57 | Lô: 66 | Xỉu chủ: 809
Đầu đuôi: 75 | Lô: 26 | Xỉu chủ: 919
1966 – Bính Ngọ
Đầu đuôi: 59 | Lô: 50 | Xỉu chủ: 815
Đầu đuôi: 35 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 043
Đầu đuôi: 85 | Lô: 13 | Xỉu chủ: 325
1967 – Đinh Mùi
Đầu đuôi: 45 | Lô: 84 | Xỉu chủ: 292
Đầu đuôi: 56 | Lô: 06 | Xỉu chủ: 311
Đầu đuôi: 71 | Lô: 98 | Xỉu chủ: 349
1968 – Mậu Thân
Đầu đuôi: 73 | Lô: 08 | Xỉu chủ: 101
Đầu đuôi: 13 | Lô: 46 | Xỉu chủ: 709
Đầu đuôi: 90 | Lô: 57 | Xỉu chủ: 770
1969 – Kỷ Dậu
Đầu đuôi: 06 | Lô: 78 | Xỉu chủ: 123
Đầu đuôi: 66 | Lô: 73 | Xỉu chủ: 714
Đầu đuôi: 68 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 055
1970 – Canh Tuất
Đầu đuôi: 94 | Lô: 48 | Xỉu chủ: 102
Đầu đuôi: 92 | Lô: 56 | Xỉu chủ: 440
Đầu đuôi: 01 | Lô: 95 | Xỉu chủ: 355
1971 – Tân Hợi
Đầu đuôi: 80 | Lô: 57 | Xỉu chủ: 136
Đầu đuôi: 56 | Lô: 79 | Xỉu chủ: 130
Đầu đuôi: 49 | Lô: 80 | Xỉu chủ: 807
1972 – Nhâm Tý
Đầu đuôi: 61 | Lô: 66 | Xỉu chủ: 246
Đầu đuôi: 75 | Lô: 31 | Xỉu chủ: 638
Đầu đuôi: 09 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 884
1973 – Quý Sửu
Đầu đuôi: 31 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 134
Đầu đuôi: 61 | Lô: 30 | Xỉu chủ: 880
Đầu đuôi: 67 | Lô: 74 | Xỉu chủ: 964
1974 – Giáp Dần
Đầu đuôi: 19 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 674
Đầu đuôi: 66 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 838
Đầu đuôi: 93 | Lô: 83 | Xỉu chủ: 334
1975 – Ất Mão
Đầu đuôi: 66 | Lô: 69 | Xỉu chủ: 686
Đầu đuôi: 40 | Lô: 26 | Xỉu chủ: 701
Đầu đuôi: 20 | Lô: 99 | Xỉu chủ: 960
1976 – Bính Thìn
Đầu đuôi: 47 | Lô: 96 | Xỉu chủ: 360
Đầu đuôi: 15 | Lô: 75 | Xỉu chủ: 139
Đầu đuôi: 28 | Lô: 60 | Xỉu chủ: 470
1977 – Đinh Tỵ
Đầu đuôi: 86 | Lô: 97 | Xỉu chủ: 991
Đầu đuôi: 65 | Lô: 44 | Xỉu chủ: 470
Đầu đuôi: 09 | Lô: 10 | Xỉu chủ: 199
1978 – Mậu Ngọ
Đầu đuôi: 07 | Lô: 93 | Xỉu chủ: 146
Đầu đuôi: 03 | Lô: 54 | Xỉu chủ: 307
Đầu đuôi: 08 | Lô: 80 | Xỉu chủ: 202
1979 – Kỷ Mùi
Đầu đuôi: 31 | Lô: 79 | Xỉu chủ: 790
Đầu đuôi: 16 | Lô: 60 | Xỉu chủ: 294
Đầu đuôi: 87 | Lô: 41 | Xỉu chủ: 947
1980 – Canh Thân
Đầu đuôi: 76 | Lô: 35 | Xỉu chủ: 119
Đầu đuôi: 98 | Lô: 39 | Xỉu chủ: 968
Đầu đuôi: 28 | Lô: 21 | Xỉu chủ: 105
1981 – Tân Dậu
Đầu đuôi: 89 | Lô: 26 | Xỉu chủ: 629
Đầu đuôi: 78 | Lô: 77 | Xỉu chủ: 085
Đầu đuôi: 89 | Lô: 35 | Xỉu chủ: 838
1982 – Nhâm Tuất
Đầu đuôi: 62 | Lô: 08 | Xỉu chủ: 591
Đầu đuôi: 09 | Lô: 95 | Xỉu chủ: 097
Đầu đuôi: 17 | Lô: 23 | Xỉu chủ: 778
1983 – Quý Hợi
Đầu đuôi: 69 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 583
Đầu đuôi: 75 | Lô: 47 | Xỉu chủ: 278
Đầu đuôi: 89 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 059
1984 – Giáp Tý
Đầu đuôi: 96 | Lô: 50 | Xỉu chủ: 732
Đầu đuôi: 27 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 808
Đầu đuôi: 94 | Lô: 22 | Xỉu chủ: 207
1985 – Ất Sửu
Đầu đuôi: 55 | Lô: 32 | Xỉu chủ: 703
Đầu đuôi: 94 | Lô: 99 | Xỉu chủ: 256
Đầu đuôi: 07 | Lô: 32 | Xỉu chủ: 108
1986 – Bính Dần
Đầu đuôi: 55 | Lô: 75 | Xỉu chủ: 327
Đầu đuôi: 43 | Lô: 62 | Xỉu chủ: 552
Đầu đuôi: 37 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 497
1987 – Đinh Mão
Đầu đuôi: 74 | Lô: 65 | Xỉu chủ: 135
Đầu đuôi: 97 | Lô: 46 | Xỉu chủ: 293
Đầu đuôi: 37 | Lô: 77 | Xỉu chủ: 983
1988 – Mậu Thìn
Đầu đuôi: 69 | Lô: 09 | Xỉu chủ: 940
Đầu đuôi: 80 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 099
Đầu đuôi: 56 | Lô: 77 | Xỉu chủ: 610
1989 – Kỷ Tỵ
Đầu đuôi: 13 | Lô: 37 | Xỉu chủ: 708
Đầu đuôi: 80 | Lô: 66 | Xỉu chủ: 196
Đầu đuôi: 31 | Lô: 36 | Xỉu chủ: 167
1990 – Canh Ngọ
Đầu đuôi: 37 | Lô: 68 | Xỉu chủ: 475
Đầu đuôi: 02 | Lô: 72 | Xỉu chủ: 504
Đầu đuôi: 37 | Lô: 87 | Xỉu chủ: 176
1991 – Tân Mùi
Đầu đuôi: 57 | Lô: 81 | Xỉu chủ: 318
Đầu đuôi: 19 | Lô: 24 | Xỉu chủ: 680
Đầu đuôi: 03 | Lô: 66 | Xỉu chủ: 196
1992 – Nhâm Thân
Đầu đuôi: 04 | Lô: 32 | Xỉu chủ: 325
Đầu đuôi: 05 | Lô: 58 | Xỉu chủ: 830
Đầu đuôi: 21 | Lô: 86 | Xỉu chủ: 182
1993 – Quý Dậu
Đầu đuôi: 00 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 433
Đầu đuôi: 29 | Lô: 06 | Xỉu chủ: 400
Đầu đuôi: 84 | Lô: 79 | Xỉu chủ: 553
1994 – Giáp Tuất
Đầu đuôi: 34 | Lô: 72 | Xỉu chủ: 026
Đầu đuôi: 72 | Lô: 31 | Xỉu chủ: 733
Đầu đuôi: 82 | Lô: 75 | Xỉu chủ: 233
1995 – Ất Hợi
Đầu đuôi: 06 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 528
Đầu đuôi: 48 | Lô: 60 | Xỉu chủ: 822
Đầu đuôi: 64 | Lô: 03 | Xỉu chủ: 158
1996 – Bính Tý
Đầu đuôi: 45 | Lô: 02 | Xỉu chủ: 217
Đầu đuôi: 15 | Lô: 78 | Xỉu chủ: 934
Đầu đuôi: 49 | Lô: 77 | Xỉu chủ: 352
1997 – Đinh Sửu
Đầu đuôi: 62 | Lô: 29 | Xỉu chủ: 123
Đầu đuôi: 43 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 364
Đầu đuôi: 94 | Lô: 87 | Xỉu chủ: 286
1998 – Mậu Dần
Đầu đuôi: 57 | Lô: 45 | Xỉu chủ: 929
Đầu đuôi: 48 | Lô: 64 | Xỉu chủ: 490
Đầu đuôi: 35 | Lô: 76 | Xỉu chủ: 448
1999 – Kỷ Mão
Đầu đuôi: 42 | Lô: 74 | Xỉu chủ: 018
Đầu đuôi: 55 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 520
Đầu đuôi: 06 | Lô: 22 | Xỉu chủ: 000
2000 – Canh Thìn
Đầu đuôi: 46 | Lô: 36 | Xỉu chủ: 790
Đầu đuôi: 52 | Lô: 31 | Xỉu chủ: 218
Đầu đuôi: 19 | Lô: 43 | Xỉu chủ: 157
2001 – Tân Tỵ
Đầu đuôi: 65 | Lô: 76 | Xỉu chủ: 291
Đầu đuôi: 04 | Lô: 47 | Xỉu chủ: 739
Đầu đuôi: 26 | Lô: 54 | Xỉu chủ: 854
2002 – Nhâm Ngọ
Đầu đuôi: 35 | Lô: 55 | Xỉu chủ: 691
Đầu đuôi: 17 | Lô: 52 | Xỉu chủ: 469
Đầu đuôi: 80 | Lô: 34 | Xỉu chủ: 441
2003 – Quý Mùi
Đầu đuôi: 97 | Lô: 35 | Xỉu chủ: 570
Đầu đuôi: 13 | Lô: 75 | Xỉu chủ: 696
Đầu đuôi: 30 | Lô: 46 | Xỉu chủ: 241
2004 – Giáp Thân
Đầu đuôi: 66 | Lô: 76 | Xỉu chủ: 375
Đầu đuôi: 33 | Lô: 22 | Xỉu chủ: 346
Đầu đuôi: 65 | Lô: 44 | Xỉu chủ: 536
2005 – Ất Dậu
Đầu đuôi: 22 | Lô: 64 | Xỉu chủ: 047
Đầu đuôi: 25 | Lô: 60 | Xỉu chủ: 913
Đầu đuôi: 40 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 680
2006 – Bính Tuất
Đầu đuôi: 80 | Lô: 41 | Xỉu chủ: 586
Đầu đuôi: 58 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 215
Đầu đuôi: 56 | Lô: 94 | Xỉu chủ: 078
2007 – Đinh Hợi
Đầu đuôi: 30 | Lô: 73 | Xỉu chủ: 316
Đầu đuôi: 38 | Lô: 52 | Xỉu chủ: 171
Đầu đuôi: 11 | Lô: 73 | Xỉu chủ: 782
2008 – Mậu Tý
Đầu đuôi: 88 | Lô: 55 | Xỉu chủ: 949
Đầu đuôi: 68 | Lô: 26 | Xỉu chủ: 122
Đầu đuôi: 77 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 114
XSKT Miền Trung gồm các đài: Đà Nẵng, Khánh Hòa, Phú Yên, Huế, Đắk Lắk, Quảng Nam, Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị, Gia Lai, Ninh Thuận, Quảng Ngãi, Đắk Nông, Kon Tum. Dự đoán dựa trên con Giáp, phong thủy và thống kê tần suất xuất hiện của các con số kết hợp thuật toán do TRUNGDACBIET.COM phát triển. Lưu ý: kết quả chỉ mang tính tham khảo.
