Dự Đoán KQSX
New member
Dự đoán kết quả XSMT hôm nay theo tuổi, con Giáp và Thiên Can ngày 15/04/2026
1950 – Canh Dần
Đầu đuôi: 37 | Lô: 47 | Xỉu chủ: 533
Đầu đuôi: 13 | Lô: 65 | Xỉu chủ: 946
Đầu đuôi: 71 | Lô: 62 | Xỉu chủ: 793
1951 – Tân Mão
Đầu đuôi: 01 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 018
Đầu đuôi: 58 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 591
Đầu đuôi: 70 | Lô: 22 | Xỉu chủ: 245
1952 – Nhâm Thìn
Đầu đuôi: 50 | Lô: 36 | Xỉu chủ: 663
Đầu đuôi: 24 | Lô: 90 | Xỉu chủ: 138
Đầu đuôi: 74 | Lô: 52 | Xỉu chủ: 792
1953 – Quý Tỵ
Đầu đuôi: 11 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 128
Đầu đuôi: 49 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 393
Đầu đuôi: 06 | Lô: 39 | Xỉu chủ: 693
1954 – Giáp Ngọ
Đầu đuôi: 67 | Lô: 00 | Xỉu chủ: 135
Đầu đuôi: 60 | Lô: 84 | Xỉu chủ: 809
Đầu đuôi: 61 | Lô: 84 | Xỉu chủ: 080
1955 – Ất Mùi
Đầu đuôi: 38 | Lô: 29 | Xỉu chủ: 076
Đầu đuôi: 77 | Lô: 54 | Xỉu chủ: 970
Đầu đuôi: 01 | Lô: 71 | Xỉu chủ: 251
1956 – Bính Thân
Đầu đuôi: 04 | Lô: 92 | Xỉu chủ: 923
Đầu đuôi: 42 | Lô: 63 | Xỉu chủ: 300
Đầu đuôi: 05 | Lô: 65 | Xỉu chủ: 092
1957 – Đinh Dậu
Đầu đuôi: 80 | Lô: 56 | Xỉu chủ: 719
Đầu đuôi: 25 | Lô: 26 | Xỉu chủ: 797
Đầu đuôi: 63 | Lô: 83 | Xỉu chủ: 635
1958 – Mậu Tuất
Đầu đuôi: 24 | Lô: 59 | Xỉu chủ: 272
Đầu đuôi: 41 | Lô: 48 | Xỉu chủ: 169
Đầu đuôi: 60 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 291
1959 – Kỷ Hợi
Đầu đuôi: 82 | Lô: 60 | Xỉu chủ: 238
Đầu đuôi: 95 | Lô: 44 | Xỉu chủ: 969
Đầu đuôi: 26 | Lô: 47 | Xỉu chủ: 439
1960 – Canh Tý
Đầu đuôi: 02 | Lô: 38 | Xỉu chủ: 258
Đầu đuôi: 72 | Lô: 13 | Xỉu chủ: 367
Đầu đuôi: 77 | Lô: 40 | Xỉu chủ: 172
1961 – Tân Sửu
Đầu đuôi: 32 | Lô: 71 | Xỉu chủ: 326
Đầu đuôi: 62 | Lô: 45 | Xỉu chủ: 768
Đầu đuôi: 87 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 672
1962 – Nhâm Dần
Đầu đuôi: 73 | Lô: 41 | Xỉu chủ: 832
Đầu đuôi: 63 | Lô: 57 | Xỉu chủ: 973
Đầu đuôi: 43 | Lô: 39 | Xỉu chủ: 008
1963 – Quý Mão
Đầu đuôi: 53 | Lô: 48 | Xỉu chủ: 344
Đầu đuôi: 46 | Lô: 98 | Xỉu chủ: 382
Đầu đuôi: 14 | Lô: 23 | Xỉu chủ: 336
1964 – Giáp Thìn
Đầu đuôi: 85 | Lô: 10 | Xỉu chủ: 523
Đầu đuôi: 75 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 273
Đầu đuôi: 18 | Lô: 66 | Xỉu chủ: 828
1965 – Ất Tỵ
Đầu đuôi: 30 | Lô: 26 | Xỉu chủ: 041
Đầu đuôi: 49 | Lô: 92 | Xỉu chủ: 983
Đầu đuôi: 52 | Lô: 86 | Xỉu chủ: 913
1966 – Bính Ngọ
Đầu đuôi: 86 | Lô: 06 | Xỉu chủ: 342
Đầu đuôi: 66 | Lô: 08 | Xỉu chủ: 804
Đầu đuôi: 62 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 872
1967 – Đinh Mùi
Đầu đuôi: 06 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 568
Đầu đuôi: 36 | Lô: 07 | Xỉu chủ: 473
Đầu đuôi: 19 | Lô: 55 | Xỉu chủ: 005
1968 – Mậu Thân
Đầu đuôi: 44 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 414
Đầu đuôi: 75 | Lô: 94 | Xỉu chủ: 025
Đầu đuôi: 43 | Lô: 04 | Xỉu chủ: 499
1969 – Kỷ Dậu
Đầu đuôi: 28 | Lô: 31 | Xỉu chủ: 457
Đầu đuôi: 16 | Lô: 41 | Xỉu chủ: 568
Đầu đuôi: 31 | Lô: 19 | Xỉu chủ: 733
1970 – Canh Tuất
Đầu đuôi: 07 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 262
Đầu đuôi: 78 | Lô: 90 | Xỉu chủ: 899
Đầu đuôi: 35 | Lô: 14 | Xỉu chủ: 337
1971 – Tân Hợi
Đầu đuôi: 41 | Lô: 37 | Xỉu chủ: 673
Đầu đuôi: 30 | Lô: 14 | Xỉu chủ: 754
Đầu đuôi: 72 | Lô: 95 | Xỉu chủ: 813
1972 – Nhâm Tý
Đầu đuôi: 12 | Lô: 58 | Xỉu chủ: 077
Đầu đuôi: 68 | Lô: 61 | Xỉu chủ: 796
Đầu đuôi: 77 | Lô: 90 | Xỉu chủ: 144
1973 – Quý Sửu
Đầu đuôi: 71 | Lô: 68 | Xỉu chủ: 201
Đầu đuôi: 68 | Lô: 12 | Xỉu chủ: 234
Đầu đuôi: 96 | Lô: 41 | Xỉu chủ: 062
1974 – Giáp Dần
Đầu đuôi: 21 | Lô: 58 | Xỉu chủ: 321
Đầu đuôi: 31 | Lô: 50 | Xỉu chủ: 225
Đầu đuôi: 51 | Lô: 48 | Xỉu chủ: 235
1975 – Ất Mão
Đầu đuôi: 75 | Lô: 76 | Xỉu chủ: 635
Đầu đuôi: 72 | Lô: 45 | Xỉu chủ: 831
Đầu đuôi: 36 | Lô: 00 | Xỉu chủ: 232
1976 – Bính Thìn
Đầu đuôi: 65 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 784
Đầu đuôi: 66 | Lô: 48 | Xỉu chủ: 986
Đầu đuôi: 84 | Lô: 27 | Xỉu chủ: 438
1977 – Đinh Tỵ
Đầu đuôi: 29 | Lô: 55 | Xỉu chủ: 631
Đầu đuôi: 53 | Lô: 65 | Xỉu chủ: 656
Đầu đuôi: 42 | Lô: 70 | Xỉu chủ: 613
1978 – Mậu Ngọ
Đầu đuôi: 76 | Lô: 78 | Xỉu chủ: 196
Đầu đuôi: 09 | Lô: 40 | Xỉu chủ: 016
Đầu đuôi: 73 | Lô: 46 | Xỉu chủ: 568
1979 – Kỷ Mùi
Đầu đuôi: 10 | Lô: 87 | Xỉu chủ: 955
Đầu đuôi: 13 | Lô: 21 | Xỉu chủ: 911
Đầu đuôi: 32 | Lô: 86 | Xỉu chủ: 744
1980 – Canh Thân
Đầu đuôi: 46 | Lô: 28 | Xỉu chủ: 601
Đầu đuôi: 79 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 988
Đầu đuôi: 83 | Lô: 75 | Xỉu chủ: 695
1981 – Tân Dậu
Đầu đuôi: 51 | Lô: 43 | Xỉu chủ: 051
Đầu đuôi: 27 | Lô: 56 | Xỉu chủ: 941
Đầu đuôi: 55 | Lô: 07 | Xỉu chủ: 566
1982 – Nhâm Tuất
Đầu đuôi: 55 | Lô: 69 | Xỉu chủ: 979
Đầu đuôi: 62 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 160
Đầu đuôi: 92 | Lô: 30 | Xỉu chủ: 645
1983 – Quý Hợi
Đầu đuôi: 71 | Lô: 72 | Xỉu chủ: 247
Đầu đuôi: 29 | Lô: 45 | Xỉu chủ: 831
Đầu đuôi: 32 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 208
1984 – Giáp Tý
Đầu đuôi: 21 | Lô: 73 | Xỉu chủ: 745
Đầu đuôi: 41 | Lô: 19 | Xỉu chủ: 253
Đầu đuôi: 34 | Lô: 90 | Xỉu chủ: 920
1985 – Ất Sửu
Đầu đuôi: 04 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 265
Đầu đuôi: 97 | Lô: 59 | Xỉu chủ: 132
Đầu đuôi: 07 | Lô: 46 | Xỉu chủ: 259
1986 – Bính Dần
Đầu đuôi: 91 | Lô: 41 | Xỉu chủ: 040
Đầu đuôi: 37 | Lô: 47 | Xỉu chủ: 577
Đầu đuôi: 05 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 066
1987 – Đinh Mão
Đầu đuôi: 95 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 273
Đầu đuôi: 75 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 435
Đầu đuôi: 22 | Lô: 69 | Xỉu chủ: 820
1988 – Mậu Thìn
Đầu đuôi: 01 | Lô: 61 | Xỉu chủ: 761
Đầu đuôi: 59 | Lô: 10 | Xỉu chủ: 078
Đầu đuôi: 43 | Lô: 70 | Xỉu chủ: 337
1989 – Kỷ Tỵ
Đầu đuôi: 97 | Lô: 23 | Xỉu chủ: 126
Đầu đuôi: 21 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 567
Đầu đuôi: 78 | Lô: 92 | Xỉu chủ: 005
1990 – Canh Ngọ
Đầu đuôi: 01 | Lô: 47 | Xỉu chủ: 026
Đầu đuôi: 96 | Lô: 52 | Xỉu chủ: 951
Đầu đuôi: 43 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 295
1991 – Tân Mùi
Đầu đuôi: 67 | Lô: 07 | Xỉu chủ: 483
Đầu đuôi: 32 | Lô: 13 | Xỉu chủ: 717
Đầu đuôi: 92 | Lô: 77 | Xỉu chủ: 488
1992 – Nhâm Thân
Đầu đuôi: 15 | Lô: 78 | Xỉu chủ: 020
Đầu đuôi: 28 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 142
Đầu đuôi: 51 | Lô: 57 | Xỉu chủ: 239
1993 – Quý Dậu
Đầu đuôi: 30 | Lô: 86 | Xỉu chủ: 252
Đầu đuôi: 82 | Lô: 39 | Xỉu chủ: 806
Đầu đuôi: 59 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 532
1994 – Giáp Tuất
Đầu đuôi: 72 | Lô: 04 | Xỉu chủ: 852
Đầu đuôi: 72 | Lô: 77 | Xỉu chủ: 330
Đầu đuôi: 26 | Lô: 34 | Xỉu chủ: 257
1995 – Ất Hợi
Đầu đuôi: 22 | Lô: 21 | Xỉu chủ: 475
Đầu đuôi: 88 | Lô: 57 | Xỉu chủ: 832
Đầu đuôi: 96 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 420
1996 – Bính Tý
Đầu đuôi: 60 | Lô: 07 | Xỉu chủ: 833
Đầu đuôi: 80 | Lô: 75 | Xỉu chủ: 398
Đầu đuôi: 46 | Lô: 44 | Xỉu chủ: 523
1997 – Đinh Sửu
Đầu đuôi: 72 | Lô: 35 | Xỉu chủ: 962
Đầu đuôi: 59 | Lô: 04 | Xỉu chủ: 357
Đầu đuôi: 25 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 367
1998 – Mậu Dần
Đầu đuôi: 94 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 517
Đầu đuôi: 40 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 387
Đầu đuôi: 98 | Lô: 60 | Xỉu chủ: 029
1999 – Kỷ Mão
Đầu đuôi: 19 | Lô: 68 | Xỉu chủ: 141
Đầu đuôi: 91 | Lô: 03 | Xỉu chủ: 294
Đầu đuôi: 60 | Lô: 06 | Xỉu chủ: 056
2000 – Canh Thìn
Đầu đuôi: 40 | Lô: 92 | Xỉu chủ: 731
Đầu đuôi: 45 | Lô: 96 | Xỉu chủ: 787
Đầu đuôi: 20 | Lô: 82 | Xỉu chủ: 459
2001 – Tân Tỵ
Đầu đuôi: 01 | Lô: 74 | Xỉu chủ: 568
Đầu đuôi: 40 | Lô: 47 | Xỉu chủ: 028
Đầu đuôi: 40 | Lô: 97 | Xỉu chủ: 052
2002 – Nhâm Ngọ
Đầu đuôi: 51 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 954
Đầu đuôi: 62 | Lô: 86 | Xỉu chủ: 972
Đầu đuôi: 86 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 492
2003 – Quý Mùi
Đầu đuôi: 58 | Lô: 22 | Xỉu chủ: 751
Đầu đuôi: 91 | Lô: 04 | Xỉu chủ: 802
Đầu đuôi: 29 | Lô: 41 | Xỉu chủ: 630
2004 – Giáp Thân
Đầu đuôi: 83 | Lô: 48 | Xỉu chủ: 644
Đầu đuôi: 39 | Lô: 84 | Xỉu chủ: 271
Đầu đuôi: 54 | Lô: 56 | Xỉu chủ: 939
2005 – Ất Dậu
Đầu đuôi: 10 | Lô: 27 | Xỉu chủ: 349
Đầu đuôi: 45 | Lô: 45 | Xỉu chủ: 145
Đầu đuôi: 42 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 265
2006 – Bính Tuất
Đầu đuôi: 93 | Lô: 57 | Xỉu chủ: 666
Đầu đuôi: 59 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 831
Đầu đuôi: 30 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 665
2007 – Đinh Hợi
Đầu đuôi: 52 | Lô: 69 | Xỉu chủ: 085
Đầu đuôi: 19 | Lô: 28 | Xỉu chủ: 081
Đầu đuôi: 41 | Lô: 38 | Xỉu chủ: 190
2008 – Mậu Tý
Đầu đuôi: 69 | Lô: 24 | Xỉu chủ: 363
Đầu đuôi: 62 | Lô: 12 | Xỉu chủ: 840
Đầu đuôi: 58 | Lô: 71 | Xỉu chủ: 530
XSKT Miền Trung gồm các đài: Đà Nẵng, Khánh Hòa, Phú Yên, Huế, Đắk Lắk, Quảng Nam, Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị, Gia Lai, Ninh Thuận, Quảng Ngãi, Đắk Nông, Kon Tum. Dự đoán dựa trên con Giáp, phong thủy và thống kê tần suất xuất hiện của các con số kết hợp thuật toán do TRUNGDACBIET.COM phát triển. Lưu ý: kết quả chỉ mang tính tham khảo.
1950 – Canh Dần
Đầu đuôi: 37 | Lô: 47 | Xỉu chủ: 533
Đầu đuôi: 13 | Lô: 65 | Xỉu chủ: 946
Đầu đuôi: 71 | Lô: 62 | Xỉu chủ: 793
1951 – Tân Mão
Đầu đuôi: 01 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 018
Đầu đuôi: 58 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 591
Đầu đuôi: 70 | Lô: 22 | Xỉu chủ: 245
1952 – Nhâm Thìn
Đầu đuôi: 50 | Lô: 36 | Xỉu chủ: 663
Đầu đuôi: 24 | Lô: 90 | Xỉu chủ: 138
Đầu đuôi: 74 | Lô: 52 | Xỉu chủ: 792
1953 – Quý Tỵ
Đầu đuôi: 11 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 128
Đầu đuôi: 49 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 393
Đầu đuôi: 06 | Lô: 39 | Xỉu chủ: 693
1954 – Giáp Ngọ
Đầu đuôi: 67 | Lô: 00 | Xỉu chủ: 135
Đầu đuôi: 60 | Lô: 84 | Xỉu chủ: 809
Đầu đuôi: 61 | Lô: 84 | Xỉu chủ: 080
1955 – Ất Mùi
Đầu đuôi: 38 | Lô: 29 | Xỉu chủ: 076
Đầu đuôi: 77 | Lô: 54 | Xỉu chủ: 970
Đầu đuôi: 01 | Lô: 71 | Xỉu chủ: 251
1956 – Bính Thân
Đầu đuôi: 04 | Lô: 92 | Xỉu chủ: 923
Đầu đuôi: 42 | Lô: 63 | Xỉu chủ: 300
Đầu đuôi: 05 | Lô: 65 | Xỉu chủ: 092
1957 – Đinh Dậu
Đầu đuôi: 80 | Lô: 56 | Xỉu chủ: 719
Đầu đuôi: 25 | Lô: 26 | Xỉu chủ: 797
Đầu đuôi: 63 | Lô: 83 | Xỉu chủ: 635
1958 – Mậu Tuất
Đầu đuôi: 24 | Lô: 59 | Xỉu chủ: 272
Đầu đuôi: 41 | Lô: 48 | Xỉu chủ: 169
Đầu đuôi: 60 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 291
1959 – Kỷ Hợi
Đầu đuôi: 82 | Lô: 60 | Xỉu chủ: 238
Đầu đuôi: 95 | Lô: 44 | Xỉu chủ: 969
Đầu đuôi: 26 | Lô: 47 | Xỉu chủ: 439
1960 – Canh Tý
Đầu đuôi: 02 | Lô: 38 | Xỉu chủ: 258
Đầu đuôi: 72 | Lô: 13 | Xỉu chủ: 367
Đầu đuôi: 77 | Lô: 40 | Xỉu chủ: 172
1961 – Tân Sửu
Đầu đuôi: 32 | Lô: 71 | Xỉu chủ: 326
Đầu đuôi: 62 | Lô: 45 | Xỉu chủ: 768
Đầu đuôi: 87 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 672
1962 – Nhâm Dần
Đầu đuôi: 73 | Lô: 41 | Xỉu chủ: 832
Đầu đuôi: 63 | Lô: 57 | Xỉu chủ: 973
Đầu đuôi: 43 | Lô: 39 | Xỉu chủ: 008
1963 – Quý Mão
Đầu đuôi: 53 | Lô: 48 | Xỉu chủ: 344
Đầu đuôi: 46 | Lô: 98 | Xỉu chủ: 382
Đầu đuôi: 14 | Lô: 23 | Xỉu chủ: 336
1964 – Giáp Thìn
Đầu đuôi: 85 | Lô: 10 | Xỉu chủ: 523
Đầu đuôi: 75 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 273
Đầu đuôi: 18 | Lô: 66 | Xỉu chủ: 828
1965 – Ất Tỵ
Đầu đuôi: 30 | Lô: 26 | Xỉu chủ: 041
Đầu đuôi: 49 | Lô: 92 | Xỉu chủ: 983
Đầu đuôi: 52 | Lô: 86 | Xỉu chủ: 913
1966 – Bính Ngọ
Đầu đuôi: 86 | Lô: 06 | Xỉu chủ: 342
Đầu đuôi: 66 | Lô: 08 | Xỉu chủ: 804
Đầu đuôi: 62 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 872
1967 – Đinh Mùi
Đầu đuôi: 06 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 568
Đầu đuôi: 36 | Lô: 07 | Xỉu chủ: 473
Đầu đuôi: 19 | Lô: 55 | Xỉu chủ: 005
1968 – Mậu Thân
Đầu đuôi: 44 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 414
Đầu đuôi: 75 | Lô: 94 | Xỉu chủ: 025
Đầu đuôi: 43 | Lô: 04 | Xỉu chủ: 499
1969 – Kỷ Dậu
Đầu đuôi: 28 | Lô: 31 | Xỉu chủ: 457
Đầu đuôi: 16 | Lô: 41 | Xỉu chủ: 568
Đầu đuôi: 31 | Lô: 19 | Xỉu chủ: 733
1970 – Canh Tuất
Đầu đuôi: 07 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 262
Đầu đuôi: 78 | Lô: 90 | Xỉu chủ: 899
Đầu đuôi: 35 | Lô: 14 | Xỉu chủ: 337
1971 – Tân Hợi
Đầu đuôi: 41 | Lô: 37 | Xỉu chủ: 673
Đầu đuôi: 30 | Lô: 14 | Xỉu chủ: 754
Đầu đuôi: 72 | Lô: 95 | Xỉu chủ: 813
1972 – Nhâm Tý
Đầu đuôi: 12 | Lô: 58 | Xỉu chủ: 077
Đầu đuôi: 68 | Lô: 61 | Xỉu chủ: 796
Đầu đuôi: 77 | Lô: 90 | Xỉu chủ: 144
1973 – Quý Sửu
Đầu đuôi: 71 | Lô: 68 | Xỉu chủ: 201
Đầu đuôi: 68 | Lô: 12 | Xỉu chủ: 234
Đầu đuôi: 96 | Lô: 41 | Xỉu chủ: 062
1974 – Giáp Dần
Đầu đuôi: 21 | Lô: 58 | Xỉu chủ: 321
Đầu đuôi: 31 | Lô: 50 | Xỉu chủ: 225
Đầu đuôi: 51 | Lô: 48 | Xỉu chủ: 235
1975 – Ất Mão
Đầu đuôi: 75 | Lô: 76 | Xỉu chủ: 635
Đầu đuôi: 72 | Lô: 45 | Xỉu chủ: 831
Đầu đuôi: 36 | Lô: 00 | Xỉu chủ: 232
1976 – Bính Thìn
Đầu đuôi: 65 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 784
Đầu đuôi: 66 | Lô: 48 | Xỉu chủ: 986
Đầu đuôi: 84 | Lô: 27 | Xỉu chủ: 438
1977 – Đinh Tỵ
Đầu đuôi: 29 | Lô: 55 | Xỉu chủ: 631
Đầu đuôi: 53 | Lô: 65 | Xỉu chủ: 656
Đầu đuôi: 42 | Lô: 70 | Xỉu chủ: 613
1978 – Mậu Ngọ
Đầu đuôi: 76 | Lô: 78 | Xỉu chủ: 196
Đầu đuôi: 09 | Lô: 40 | Xỉu chủ: 016
Đầu đuôi: 73 | Lô: 46 | Xỉu chủ: 568
1979 – Kỷ Mùi
Đầu đuôi: 10 | Lô: 87 | Xỉu chủ: 955
Đầu đuôi: 13 | Lô: 21 | Xỉu chủ: 911
Đầu đuôi: 32 | Lô: 86 | Xỉu chủ: 744
1980 – Canh Thân
Đầu đuôi: 46 | Lô: 28 | Xỉu chủ: 601
Đầu đuôi: 79 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 988
Đầu đuôi: 83 | Lô: 75 | Xỉu chủ: 695
1981 – Tân Dậu
Đầu đuôi: 51 | Lô: 43 | Xỉu chủ: 051
Đầu đuôi: 27 | Lô: 56 | Xỉu chủ: 941
Đầu đuôi: 55 | Lô: 07 | Xỉu chủ: 566
1982 – Nhâm Tuất
Đầu đuôi: 55 | Lô: 69 | Xỉu chủ: 979
Đầu đuôi: 62 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 160
Đầu đuôi: 92 | Lô: 30 | Xỉu chủ: 645
1983 – Quý Hợi
Đầu đuôi: 71 | Lô: 72 | Xỉu chủ: 247
Đầu đuôi: 29 | Lô: 45 | Xỉu chủ: 831
Đầu đuôi: 32 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 208
1984 – Giáp Tý
Đầu đuôi: 21 | Lô: 73 | Xỉu chủ: 745
Đầu đuôi: 41 | Lô: 19 | Xỉu chủ: 253
Đầu đuôi: 34 | Lô: 90 | Xỉu chủ: 920
1985 – Ất Sửu
Đầu đuôi: 04 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 265
Đầu đuôi: 97 | Lô: 59 | Xỉu chủ: 132
Đầu đuôi: 07 | Lô: 46 | Xỉu chủ: 259
1986 – Bính Dần
Đầu đuôi: 91 | Lô: 41 | Xỉu chủ: 040
Đầu đuôi: 37 | Lô: 47 | Xỉu chủ: 577
Đầu đuôi: 05 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 066
1987 – Đinh Mão
Đầu đuôi: 95 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 273
Đầu đuôi: 75 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 435
Đầu đuôi: 22 | Lô: 69 | Xỉu chủ: 820
1988 – Mậu Thìn
Đầu đuôi: 01 | Lô: 61 | Xỉu chủ: 761
Đầu đuôi: 59 | Lô: 10 | Xỉu chủ: 078
Đầu đuôi: 43 | Lô: 70 | Xỉu chủ: 337
1989 – Kỷ Tỵ
Đầu đuôi: 97 | Lô: 23 | Xỉu chủ: 126
Đầu đuôi: 21 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 567
Đầu đuôi: 78 | Lô: 92 | Xỉu chủ: 005
1990 – Canh Ngọ
Đầu đuôi: 01 | Lô: 47 | Xỉu chủ: 026
Đầu đuôi: 96 | Lô: 52 | Xỉu chủ: 951
Đầu đuôi: 43 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 295
1991 – Tân Mùi
Đầu đuôi: 67 | Lô: 07 | Xỉu chủ: 483
Đầu đuôi: 32 | Lô: 13 | Xỉu chủ: 717
Đầu đuôi: 92 | Lô: 77 | Xỉu chủ: 488
1992 – Nhâm Thân
Đầu đuôi: 15 | Lô: 78 | Xỉu chủ: 020
Đầu đuôi: 28 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 142
Đầu đuôi: 51 | Lô: 57 | Xỉu chủ: 239
1993 – Quý Dậu
Đầu đuôi: 30 | Lô: 86 | Xỉu chủ: 252
Đầu đuôi: 82 | Lô: 39 | Xỉu chủ: 806
Đầu đuôi: 59 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 532
1994 – Giáp Tuất
Đầu đuôi: 72 | Lô: 04 | Xỉu chủ: 852
Đầu đuôi: 72 | Lô: 77 | Xỉu chủ: 330
Đầu đuôi: 26 | Lô: 34 | Xỉu chủ: 257
1995 – Ất Hợi
Đầu đuôi: 22 | Lô: 21 | Xỉu chủ: 475
Đầu đuôi: 88 | Lô: 57 | Xỉu chủ: 832
Đầu đuôi: 96 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 420
1996 – Bính Tý
Đầu đuôi: 60 | Lô: 07 | Xỉu chủ: 833
Đầu đuôi: 80 | Lô: 75 | Xỉu chủ: 398
Đầu đuôi: 46 | Lô: 44 | Xỉu chủ: 523
1997 – Đinh Sửu
Đầu đuôi: 72 | Lô: 35 | Xỉu chủ: 962
Đầu đuôi: 59 | Lô: 04 | Xỉu chủ: 357
Đầu đuôi: 25 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 367
1998 – Mậu Dần
Đầu đuôi: 94 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 517
Đầu đuôi: 40 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 387
Đầu đuôi: 98 | Lô: 60 | Xỉu chủ: 029
1999 – Kỷ Mão
Đầu đuôi: 19 | Lô: 68 | Xỉu chủ: 141
Đầu đuôi: 91 | Lô: 03 | Xỉu chủ: 294
Đầu đuôi: 60 | Lô: 06 | Xỉu chủ: 056
2000 – Canh Thìn
Đầu đuôi: 40 | Lô: 92 | Xỉu chủ: 731
Đầu đuôi: 45 | Lô: 96 | Xỉu chủ: 787
Đầu đuôi: 20 | Lô: 82 | Xỉu chủ: 459
2001 – Tân Tỵ
Đầu đuôi: 01 | Lô: 74 | Xỉu chủ: 568
Đầu đuôi: 40 | Lô: 47 | Xỉu chủ: 028
Đầu đuôi: 40 | Lô: 97 | Xỉu chủ: 052
2002 – Nhâm Ngọ
Đầu đuôi: 51 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 954
Đầu đuôi: 62 | Lô: 86 | Xỉu chủ: 972
Đầu đuôi: 86 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 492
2003 – Quý Mùi
Đầu đuôi: 58 | Lô: 22 | Xỉu chủ: 751
Đầu đuôi: 91 | Lô: 04 | Xỉu chủ: 802
Đầu đuôi: 29 | Lô: 41 | Xỉu chủ: 630
2004 – Giáp Thân
Đầu đuôi: 83 | Lô: 48 | Xỉu chủ: 644
Đầu đuôi: 39 | Lô: 84 | Xỉu chủ: 271
Đầu đuôi: 54 | Lô: 56 | Xỉu chủ: 939
2005 – Ất Dậu
Đầu đuôi: 10 | Lô: 27 | Xỉu chủ: 349
Đầu đuôi: 45 | Lô: 45 | Xỉu chủ: 145
Đầu đuôi: 42 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 265
2006 – Bính Tuất
Đầu đuôi: 93 | Lô: 57 | Xỉu chủ: 666
Đầu đuôi: 59 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 831
Đầu đuôi: 30 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 665
2007 – Đinh Hợi
Đầu đuôi: 52 | Lô: 69 | Xỉu chủ: 085
Đầu đuôi: 19 | Lô: 28 | Xỉu chủ: 081
Đầu đuôi: 41 | Lô: 38 | Xỉu chủ: 190
2008 – Mậu Tý
Đầu đuôi: 69 | Lô: 24 | Xỉu chủ: 363
Đầu đuôi: 62 | Lô: 12 | Xỉu chủ: 840
Đầu đuôi: 58 | Lô: 71 | Xỉu chủ: 530
XSKT Miền Trung gồm các đài: Đà Nẵng, Khánh Hòa, Phú Yên, Huế, Đắk Lắk, Quảng Nam, Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị, Gia Lai, Ninh Thuận, Quảng Ngãi, Đắk Nông, Kon Tum. Dự đoán dựa trên con Giáp, phong thủy và thống kê tần suất xuất hiện của các con số kết hợp thuật toán do TRUNGDACBIET.COM phát triển. Lưu ý: kết quả chỉ mang tính tham khảo.
