Dự Đoán KQSX
New member
Dự đoán kết quả XSMT hôm nay theo tuổi, con Giáp và Thiên Can ngày 15/03/2026
1950 – Canh Dần
Đầu đuôi: 68 | Lô: 10 | Xỉu chủ: 331
Đầu đuôi: 95 | Lô: 84 | Xỉu chủ: 424
Đầu đuôi: 37 | Lô: 28 | Xỉu chủ: 230
1951 – Tân Mão
Đầu đuôi: 06 | Lô: 92 | Xỉu chủ: 735
Đầu đuôi: 47 | Lô: 65 | Xỉu chủ: 194
Đầu đuôi: 16 | Lô: 75 | Xỉu chủ: 433
1952 – Nhâm Thìn
Đầu đuôi: 10 | Lô: 27 | Xỉu chủ: 503
Đầu đuôi: 58 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 102
Đầu đuôi: 45 | Lô: 27 | Xỉu chủ: 023
1953 – Quý Tỵ
Đầu đuôi: 11 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 762
Đầu đuôi: 78 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 084
Đầu đuôi: 95 | Lô: 74 | Xỉu chủ: 359
1954 – Giáp Ngọ
Đầu đuôi: 02 | Lô: 93 | Xỉu chủ: 387
Đầu đuôi: 08 | Lô: 42 | Xỉu chủ: 816
Đầu đuôi: 39 | Lô: 14 | Xỉu chủ: 356
1955 – Ất Mùi
Đầu đuôi: 91 | Lô: 68 | Xỉu chủ: 008
Đầu đuôi: 05 | Lô: 71 | Xỉu chủ: 740
Đầu đuôi: 93 | Lô: 30 | Xỉu chủ: 864
1956 – Bính Thân
Đầu đuôi: 37 | Lô: 30 | Xỉu chủ: 336
Đầu đuôi: 95 | Lô: 94 | Xỉu chủ: 218
Đầu đuôi: 66 | Lô: 46 | Xỉu chủ: 692
1957 – Đinh Dậu
Đầu đuôi: 17 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 778
Đầu đuôi: 31 | Lô: 36 | Xỉu chủ: 276
Đầu đuôi: 49 | Lô: 18 | Xỉu chủ: 328
1958 – Mậu Tuất
Đầu đuôi: 97 | Lô: 02 | Xỉu chủ: 019
Đầu đuôi: 52 | Lô: 54 | Xỉu chủ: 771
Đầu đuôi: 47 | Lô: 04 | Xỉu chủ: 262
1959 – Kỷ Hợi
Đầu đuôi: 16 | Lô: 84 | Xỉu chủ: 965
Đầu đuôi: 51 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 622
Đầu đuôi: 85 | Lô: 79 | Xỉu chủ: 108
1960 – Canh Tý
Đầu đuôi: 79 | Lô: 26 | Xỉu chủ: 262
Đầu đuôi: 24 | Lô: 63 | Xỉu chủ: 616
Đầu đuôi: 33 | Lô: 91 | Xỉu chủ: 945
1961 – Tân Sửu
Đầu đuôi: 14 | Lô: 03 | Xỉu chủ: 069
Đầu đuôi: 21 | Lô: 47 | Xỉu chủ: 895
Đầu đuôi: 16 | Lô: 10 | Xỉu chủ: 720
1962 – Nhâm Dần
Đầu đuôi: 02 | Lô: 57 | Xỉu chủ: 375
Đầu đuôi: 37 | Lô: 83 | Xỉu chủ: 827
Đầu đuôi: 59 | Lô: 07 | Xỉu chủ: 929
1963 – Quý Mão
Đầu đuôi: 09 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 078
Đầu đuôi: 98 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 450
Đầu đuôi: 24 | Lô: 21 | Xỉu chủ: 215
1964 – Giáp Thìn
Đầu đuôi: 23 | Lô: 37 | Xỉu chủ: 750
Đầu đuôi: 57 | Lô: 21 | Xỉu chủ: 177
Đầu đuôi: 07 | Lô: 74 | Xỉu chủ: 077
1965 – Ất Tỵ
Đầu đuôi: 41 | Lô: 07 | Xỉu chủ: 163
Đầu đuôi: 36 | Lô: 87 | Xỉu chủ: 073
Đầu đuôi: 20 | Lô: 74 | Xỉu chủ: 821
1966 – Bính Ngọ
Đầu đuôi: 47 | Lô: 45 | Xỉu chủ: 773
Đầu đuôi: 23 | Lô: 46 | Xỉu chủ: 334
Đầu đuôi: 18 | Lô: 57 | Xỉu chủ: 077
1967 – Đinh Mùi
Đầu đuôi: 92 | Lô: 00 | Xỉu chủ: 483
Đầu đuôi: 87 | Lô: 52 | Xỉu chủ: 048
Đầu đuôi: 53 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 149
1968 – Mậu Thân
Đầu đuôi: 53 | Lô: 82 | Xỉu chủ: 539
Đầu đuôi: 11 | Lô: 87 | Xỉu chủ: 711
Đầu đuôi: 20 | Lô: 44 | Xỉu chủ: 163
1969 – Kỷ Dậu
Đầu đuôi: 06 | Lô: 27 | Xỉu chủ: 480
Đầu đuôi: 16 | Lô: 18 | Xỉu chủ: 679
Đầu đuôi: 17 | Lô: 07 | Xỉu chủ: 057
1970 – Canh Tuất
Đầu đuôi: 03 | Lô: 73 | Xỉu chủ: 140
Đầu đuôi: 71 | Lô: 34 | Xỉu chủ: 829
Đầu đuôi: 27 | Lô: 93 | Xỉu chủ: 383
1971 – Tân Hợi
Đầu đuôi: 81 | Lô: 42 | Xỉu chủ: 548
Đầu đuôi: 52 | Lô: 65 | Xỉu chủ: 056
Đầu đuôi: 83 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 375
1972 – Nhâm Tý
Đầu đuôi: 33 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 158
Đầu đuôi: 53 | Lô: 10 | Xỉu chủ: 445
Đầu đuôi: 86 | Lô: 91 | Xỉu chủ: 965
1973 – Quý Sửu
Đầu đuôi: 43 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 940
Đầu đuôi: 04 | Lô: 93 | Xỉu chủ: 829
Đầu đuôi: 00 | Lô: 94 | Xỉu chủ: 234
1974 – Giáp Dần
Đầu đuôi: 06 | Lô: 82 | Xỉu chủ: 552
Đầu đuôi: 58 | Lô: 43 | Xỉu chủ: 383
Đầu đuôi: 43 | Lô: 28 | Xỉu chủ: 774
1975 – Ất Mão
Đầu đuôi: 81 | Lô: 06 | Xỉu chủ: 656
Đầu đuôi: 95 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 504
Đầu đuôi: 31 | Lô: 97 | Xỉu chủ: 462
1976 – Bính Thìn
Đầu đuôi: 23 | Lô: 24 | Xỉu chủ: 927
Đầu đuôi: 80 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 973
Đầu đuôi: 18 | Lô: 09 | Xỉu chủ: 581
1977 – Đinh Tỵ
Đầu đuôi: 34 | Lô: 21 | Xỉu chủ: 919
Đầu đuôi: 97 | Lô: 66 | Xỉu chủ: 728
Đầu đuôi: 72 | Lô: 98 | Xỉu chủ: 217
1978 – Mậu Ngọ
Đầu đuôi: 18 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 931
Đầu đuôi: 59 | Lô: 61 | Xỉu chủ: 234
Đầu đuôi: 93 | Lô: 82 | Xỉu chủ: 012
1979 – Kỷ Mùi
Đầu đuôi: 70 | Lô: 78 | Xỉu chủ: 458
Đầu đuôi: 62 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 119
Đầu đuôi: 87 | Lô: 35 | Xỉu chủ: 960
1980 – Canh Thân
Đầu đuôi: 18 | Lô: 25 | Xỉu chủ: 070
Đầu đuôi: 98 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 692
Đầu đuôi: 38 | Lô: 68 | Xỉu chủ: 373
1981 – Tân Dậu
Đầu đuôi: 35 | Lô: 35 | Xỉu chủ: 670
Đầu đuôi: 10 | Lô: 66 | Xỉu chủ: 826
Đầu đuôi: 05 | Lô: 58 | Xỉu chủ: 431
1982 – Nhâm Tuất
Đầu đuôi: 44 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 451
Đầu đuôi: 71 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 311
Đầu đuôi: 32 | Lô: 55 | Xỉu chủ: 539
1983 – Quý Hợi
Đầu đuôi: 20 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 625
Đầu đuôi: 45 | Lô: 60 | Xỉu chủ: 848
Đầu đuôi: 38 | Lô: 35 | Xỉu chủ: 850
1984 – Giáp Tý
Đầu đuôi: 47 | Lô: 26 | Xỉu chủ: 640
Đầu đuôi: 69 | Lô: 93 | Xỉu chủ: 198
Đầu đuôi: 00 | Lô: 28 | Xỉu chủ: 252
1985 – Ất Sửu
Đầu đuôi: 23 | Lô: 41 | Xỉu chủ: 367
Đầu đuôi: 29 | Lô: 21 | Xỉu chủ: 713
Đầu đuôi: 04 | Lô: 04 | Xỉu chủ: 102
1986 – Bính Dần
Đầu đuôi: 32 | Lô: 65 | Xỉu chủ: 529
Đầu đuôi: 38 | Lô: 31 | Xỉu chủ: 973
Đầu đuôi: 90 | Lô: 29 | Xỉu chủ: 334
1987 – Đinh Mão
Đầu đuôi: 89 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 129
Đầu đuôi: 37 | Lô: 28 | Xỉu chủ: 838
Đầu đuôi: 80 | Lô: 95 | Xỉu chủ: 426
1988 – Mậu Thìn
Đầu đuôi: 84 | Lô: 54 | Xỉu chủ: 314
Đầu đuôi: 61 | Lô: 46 | Xỉu chủ: 700
Đầu đuôi: 93 | Lô: 13 | Xỉu chủ: 014
1989 – Kỷ Tỵ
Đầu đuôi: 29 | Lô: 74 | Xỉu chủ: 556
Đầu đuôi: 67 | Lô: 48 | Xỉu chủ: 868
Đầu đuôi: 91 | Lô: 07 | Xỉu chủ: 890
1990 – Canh Ngọ
Đầu đuôi: 03 | Lô: 79 | Xỉu chủ: 502
Đầu đuôi: 82 | Lô: 13 | Xỉu chủ: 988
Đầu đuôi: 33 | Lô: 40 | Xỉu chủ: 195
1991 – Tân Mùi
Đầu đuôi: 26 | Lô: 76 | Xỉu chủ: 533
Đầu đuôi: 91 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 249
Đầu đuôi: 39 | Lô: 37 | Xỉu chủ: 074
1992 – Nhâm Thân
Đầu đuôi: 00 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 852
Đầu đuôi: 34 | Lô: 30 | Xỉu chủ: 918
Đầu đuôi: 96 | Lô: 68 | Xỉu chủ: 298
1993 – Quý Dậu
Đầu đuôi: 10 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 017
Đầu đuôi: 10 | Lô: 96 | Xỉu chủ: 742
Đầu đuôi: 86 | Lô: 07 | Xỉu chủ: 655
1994 – Giáp Tuất
Đầu đuôi: 11 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 093
Đầu đuôi: 19 | Lô: 87 | Xỉu chủ: 058
Đầu đuôi: 14 | Lô: 38 | Xỉu chủ: 243
1995 – Ất Hợi
Đầu đuôi: 09 | Lô: 94 | Xỉu chủ: 095
Đầu đuôi: 19 | Lô: 17 | Xỉu chủ: 875
Đầu đuôi: 64 | Lô: 00 | Xỉu chủ: 283
1996 – Bính Tý
Đầu đuôi: 38 | Lô: 66 | Xỉu chủ: 707
Đầu đuôi: 81 | Lô: 13 | Xỉu chủ: 842
Đầu đuôi: 37 | Lô: 66 | Xỉu chủ: 201
1997 – Đinh Sửu
Đầu đuôi: 98 | Lô: 26 | Xỉu chủ: 825
Đầu đuôi: 79 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 320
Đầu đuôi: 10 | Lô: 24 | Xỉu chủ: 459
1998 – Mậu Dần
Đầu đuôi: 12 | Lô: 19 | Xỉu chủ: 323
Đầu đuôi: 63 | Lô: 76 | Xỉu chủ: 477
Đầu đuôi: 94 | Lô: 22 | Xỉu chủ: 298
1999 – Kỷ Mão
Đầu đuôi: 82 | Lô: 19 | Xỉu chủ: 326
Đầu đuôi: 26 | Lô: 02 | Xỉu chủ: 990
Đầu đuôi: 00 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 495
2000 – Canh Thìn
Đầu đuôi: 87 | Lô: 74 | Xỉu chủ: 302
Đầu đuôi: 30 | Lô: 58 | Xỉu chủ: 070
Đầu đuôi: 72 | Lô: 50 | Xỉu chủ: 380
2001 – Tân Tỵ
Đầu đuôi: 96 | Lô: 02 | Xỉu chủ: 562
Đầu đuôi: 24 | Lô: 90 | Xỉu chủ: 723
Đầu đuôi: 23 | Lô: 66 | Xỉu chủ: 109
2002 – Nhâm Ngọ
Đầu đuôi: 52 | Lô: 14 | Xỉu chủ: 982
Đầu đuôi: 27 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 684
Đầu đuôi: 50 | Lô: 27 | Xỉu chủ: 320
2003 – Quý Mùi
Đầu đuôi: 77 | Lô: 98 | Xỉu chủ: 125
Đầu đuôi: 05 | Lô: 56 | Xỉu chủ: 862
Đầu đuôi: 07 | Lô: 62 | Xỉu chủ: 753
2004 – Giáp Thân
Đầu đuôi: 90 | Lô: 75 | Xỉu chủ: 823
Đầu đuôi: 52 | Lô: 21 | Xỉu chủ: 086
Đầu đuôi: 98 | Lô: 96 | Xỉu chủ: 298
2005 – Ất Dậu
Đầu đuôi: 61 | Lô: 99 | Xỉu chủ: 301
Đầu đuôi: 16 | Lô: 06 | Xỉu chủ: 830
Đầu đuôi: 05 | Lô: 64 | Xỉu chủ: 826
2006 – Bính Tuất
Đầu đuôi: 88 | Lô: 97 | Xỉu chủ: 089
Đầu đuôi: 15 | Lô: 99 | Xỉu chủ: 641
Đầu đuôi: 87 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 383
2007 – Đinh Hợi
Đầu đuôi: 83 | Lô: 77 | Xỉu chủ: 926
Đầu đuôi: 44 | Lô: 44 | Xỉu chủ: 877
Đầu đuôi: 60 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 650
2008 – Mậu Tý
Đầu đuôi: 83 | Lô: 19 | Xỉu chủ: 243
Đầu đuôi: 11 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 402
Đầu đuôi: 78 | Lô: 04 | Xỉu chủ: 247
XSKT Miền Trung gồm các đài: Đà Nẵng, Khánh Hòa, Phú Yên, Huế, Đắk Lắk, Quảng Nam, Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị, Gia Lai, Ninh Thuận, Quảng Ngãi, Đắk Nông, Kon Tum. Dự đoán dựa trên con Giáp, phong thủy và thống kê tần suất xuất hiện của các con số kết hợp thuật toán do TRUNGDACBIET.COM phát triển. Lưu ý: kết quả chỉ mang tính tham khảo.
1950 – Canh Dần
Đầu đuôi: 68 | Lô: 10 | Xỉu chủ: 331
Đầu đuôi: 95 | Lô: 84 | Xỉu chủ: 424
Đầu đuôi: 37 | Lô: 28 | Xỉu chủ: 230
1951 – Tân Mão
Đầu đuôi: 06 | Lô: 92 | Xỉu chủ: 735
Đầu đuôi: 47 | Lô: 65 | Xỉu chủ: 194
Đầu đuôi: 16 | Lô: 75 | Xỉu chủ: 433
1952 – Nhâm Thìn
Đầu đuôi: 10 | Lô: 27 | Xỉu chủ: 503
Đầu đuôi: 58 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 102
Đầu đuôi: 45 | Lô: 27 | Xỉu chủ: 023
1953 – Quý Tỵ
Đầu đuôi: 11 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 762
Đầu đuôi: 78 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 084
Đầu đuôi: 95 | Lô: 74 | Xỉu chủ: 359
1954 – Giáp Ngọ
Đầu đuôi: 02 | Lô: 93 | Xỉu chủ: 387
Đầu đuôi: 08 | Lô: 42 | Xỉu chủ: 816
Đầu đuôi: 39 | Lô: 14 | Xỉu chủ: 356
1955 – Ất Mùi
Đầu đuôi: 91 | Lô: 68 | Xỉu chủ: 008
Đầu đuôi: 05 | Lô: 71 | Xỉu chủ: 740
Đầu đuôi: 93 | Lô: 30 | Xỉu chủ: 864
1956 – Bính Thân
Đầu đuôi: 37 | Lô: 30 | Xỉu chủ: 336
Đầu đuôi: 95 | Lô: 94 | Xỉu chủ: 218
Đầu đuôi: 66 | Lô: 46 | Xỉu chủ: 692
1957 – Đinh Dậu
Đầu đuôi: 17 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 778
Đầu đuôi: 31 | Lô: 36 | Xỉu chủ: 276
Đầu đuôi: 49 | Lô: 18 | Xỉu chủ: 328
1958 – Mậu Tuất
Đầu đuôi: 97 | Lô: 02 | Xỉu chủ: 019
Đầu đuôi: 52 | Lô: 54 | Xỉu chủ: 771
Đầu đuôi: 47 | Lô: 04 | Xỉu chủ: 262
1959 – Kỷ Hợi
Đầu đuôi: 16 | Lô: 84 | Xỉu chủ: 965
Đầu đuôi: 51 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 622
Đầu đuôi: 85 | Lô: 79 | Xỉu chủ: 108
1960 – Canh Tý
Đầu đuôi: 79 | Lô: 26 | Xỉu chủ: 262
Đầu đuôi: 24 | Lô: 63 | Xỉu chủ: 616
Đầu đuôi: 33 | Lô: 91 | Xỉu chủ: 945
1961 – Tân Sửu
Đầu đuôi: 14 | Lô: 03 | Xỉu chủ: 069
Đầu đuôi: 21 | Lô: 47 | Xỉu chủ: 895
Đầu đuôi: 16 | Lô: 10 | Xỉu chủ: 720
1962 – Nhâm Dần
Đầu đuôi: 02 | Lô: 57 | Xỉu chủ: 375
Đầu đuôi: 37 | Lô: 83 | Xỉu chủ: 827
Đầu đuôi: 59 | Lô: 07 | Xỉu chủ: 929
1963 – Quý Mão
Đầu đuôi: 09 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 078
Đầu đuôi: 98 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 450
Đầu đuôi: 24 | Lô: 21 | Xỉu chủ: 215
1964 – Giáp Thìn
Đầu đuôi: 23 | Lô: 37 | Xỉu chủ: 750
Đầu đuôi: 57 | Lô: 21 | Xỉu chủ: 177
Đầu đuôi: 07 | Lô: 74 | Xỉu chủ: 077
1965 – Ất Tỵ
Đầu đuôi: 41 | Lô: 07 | Xỉu chủ: 163
Đầu đuôi: 36 | Lô: 87 | Xỉu chủ: 073
Đầu đuôi: 20 | Lô: 74 | Xỉu chủ: 821
1966 – Bính Ngọ
Đầu đuôi: 47 | Lô: 45 | Xỉu chủ: 773
Đầu đuôi: 23 | Lô: 46 | Xỉu chủ: 334
Đầu đuôi: 18 | Lô: 57 | Xỉu chủ: 077
1967 – Đinh Mùi
Đầu đuôi: 92 | Lô: 00 | Xỉu chủ: 483
Đầu đuôi: 87 | Lô: 52 | Xỉu chủ: 048
Đầu đuôi: 53 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 149
1968 – Mậu Thân
Đầu đuôi: 53 | Lô: 82 | Xỉu chủ: 539
Đầu đuôi: 11 | Lô: 87 | Xỉu chủ: 711
Đầu đuôi: 20 | Lô: 44 | Xỉu chủ: 163
1969 – Kỷ Dậu
Đầu đuôi: 06 | Lô: 27 | Xỉu chủ: 480
Đầu đuôi: 16 | Lô: 18 | Xỉu chủ: 679
Đầu đuôi: 17 | Lô: 07 | Xỉu chủ: 057
1970 – Canh Tuất
Đầu đuôi: 03 | Lô: 73 | Xỉu chủ: 140
Đầu đuôi: 71 | Lô: 34 | Xỉu chủ: 829
Đầu đuôi: 27 | Lô: 93 | Xỉu chủ: 383
1971 – Tân Hợi
Đầu đuôi: 81 | Lô: 42 | Xỉu chủ: 548
Đầu đuôi: 52 | Lô: 65 | Xỉu chủ: 056
Đầu đuôi: 83 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 375
1972 – Nhâm Tý
Đầu đuôi: 33 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 158
Đầu đuôi: 53 | Lô: 10 | Xỉu chủ: 445
Đầu đuôi: 86 | Lô: 91 | Xỉu chủ: 965
1973 – Quý Sửu
Đầu đuôi: 43 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 940
Đầu đuôi: 04 | Lô: 93 | Xỉu chủ: 829
Đầu đuôi: 00 | Lô: 94 | Xỉu chủ: 234
1974 – Giáp Dần
Đầu đuôi: 06 | Lô: 82 | Xỉu chủ: 552
Đầu đuôi: 58 | Lô: 43 | Xỉu chủ: 383
Đầu đuôi: 43 | Lô: 28 | Xỉu chủ: 774
1975 – Ất Mão
Đầu đuôi: 81 | Lô: 06 | Xỉu chủ: 656
Đầu đuôi: 95 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 504
Đầu đuôi: 31 | Lô: 97 | Xỉu chủ: 462
1976 – Bính Thìn
Đầu đuôi: 23 | Lô: 24 | Xỉu chủ: 927
Đầu đuôi: 80 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 973
Đầu đuôi: 18 | Lô: 09 | Xỉu chủ: 581
1977 – Đinh Tỵ
Đầu đuôi: 34 | Lô: 21 | Xỉu chủ: 919
Đầu đuôi: 97 | Lô: 66 | Xỉu chủ: 728
Đầu đuôi: 72 | Lô: 98 | Xỉu chủ: 217
1978 – Mậu Ngọ
Đầu đuôi: 18 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 931
Đầu đuôi: 59 | Lô: 61 | Xỉu chủ: 234
Đầu đuôi: 93 | Lô: 82 | Xỉu chủ: 012
1979 – Kỷ Mùi
Đầu đuôi: 70 | Lô: 78 | Xỉu chủ: 458
Đầu đuôi: 62 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 119
Đầu đuôi: 87 | Lô: 35 | Xỉu chủ: 960
1980 – Canh Thân
Đầu đuôi: 18 | Lô: 25 | Xỉu chủ: 070
Đầu đuôi: 98 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 692
Đầu đuôi: 38 | Lô: 68 | Xỉu chủ: 373
1981 – Tân Dậu
Đầu đuôi: 35 | Lô: 35 | Xỉu chủ: 670
Đầu đuôi: 10 | Lô: 66 | Xỉu chủ: 826
Đầu đuôi: 05 | Lô: 58 | Xỉu chủ: 431
1982 – Nhâm Tuất
Đầu đuôi: 44 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 451
Đầu đuôi: 71 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 311
Đầu đuôi: 32 | Lô: 55 | Xỉu chủ: 539
1983 – Quý Hợi
Đầu đuôi: 20 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 625
Đầu đuôi: 45 | Lô: 60 | Xỉu chủ: 848
Đầu đuôi: 38 | Lô: 35 | Xỉu chủ: 850
1984 – Giáp Tý
Đầu đuôi: 47 | Lô: 26 | Xỉu chủ: 640
Đầu đuôi: 69 | Lô: 93 | Xỉu chủ: 198
Đầu đuôi: 00 | Lô: 28 | Xỉu chủ: 252
1985 – Ất Sửu
Đầu đuôi: 23 | Lô: 41 | Xỉu chủ: 367
Đầu đuôi: 29 | Lô: 21 | Xỉu chủ: 713
Đầu đuôi: 04 | Lô: 04 | Xỉu chủ: 102
1986 – Bính Dần
Đầu đuôi: 32 | Lô: 65 | Xỉu chủ: 529
Đầu đuôi: 38 | Lô: 31 | Xỉu chủ: 973
Đầu đuôi: 90 | Lô: 29 | Xỉu chủ: 334
1987 – Đinh Mão
Đầu đuôi: 89 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 129
Đầu đuôi: 37 | Lô: 28 | Xỉu chủ: 838
Đầu đuôi: 80 | Lô: 95 | Xỉu chủ: 426
1988 – Mậu Thìn
Đầu đuôi: 84 | Lô: 54 | Xỉu chủ: 314
Đầu đuôi: 61 | Lô: 46 | Xỉu chủ: 700
Đầu đuôi: 93 | Lô: 13 | Xỉu chủ: 014
1989 – Kỷ Tỵ
Đầu đuôi: 29 | Lô: 74 | Xỉu chủ: 556
Đầu đuôi: 67 | Lô: 48 | Xỉu chủ: 868
Đầu đuôi: 91 | Lô: 07 | Xỉu chủ: 890
1990 – Canh Ngọ
Đầu đuôi: 03 | Lô: 79 | Xỉu chủ: 502
Đầu đuôi: 82 | Lô: 13 | Xỉu chủ: 988
Đầu đuôi: 33 | Lô: 40 | Xỉu chủ: 195
1991 – Tân Mùi
Đầu đuôi: 26 | Lô: 76 | Xỉu chủ: 533
Đầu đuôi: 91 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 249
Đầu đuôi: 39 | Lô: 37 | Xỉu chủ: 074
1992 – Nhâm Thân
Đầu đuôi: 00 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 852
Đầu đuôi: 34 | Lô: 30 | Xỉu chủ: 918
Đầu đuôi: 96 | Lô: 68 | Xỉu chủ: 298
1993 – Quý Dậu
Đầu đuôi: 10 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 017
Đầu đuôi: 10 | Lô: 96 | Xỉu chủ: 742
Đầu đuôi: 86 | Lô: 07 | Xỉu chủ: 655
1994 – Giáp Tuất
Đầu đuôi: 11 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 093
Đầu đuôi: 19 | Lô: 87 | Xỉu chủ: 058
Đầu đuôi: 14 | Lô: 38 | Xỉu chủ: 243
1995 – Ất Hợi
Đầu đuôi: 09 | Lô: 94 | Xỉu chủ: 095
Đầu đuôi: 19 | Lô: 17 | Xỉu chủ: 875
Đầu đuôi: 64 | Lô: 00 | Xỉu chủ: 283
1996 – Bính Tý
Đầu đuôi: 38 | Lô: 66 | Xỉu chủ: 707
Đầu đuôi: 81 | Lô: 13 | Xỉu chủ: 842
Đầu đuôi: 37 | Lô: 66 | Xỉu chủ: 201
1997 – Đinh Sửu
Đầu đuôi: 98 | Lô: 26 | Xỉu chủ: 825
Đầu đuôi: 79 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 320
Đầu đuôi: 10 | Lô: 24 | Xỉu chủ: 459
1998 – Mậu Dần
Đầu đuôi: 12 | Lô: 19 | Xỉu chủ: 323
Đầu đuôi: 63 | Lô: 76 | Xỉu chủ: 477
Đầu đuôi: 94 | Lô: 22 | Xỉu chủ: 298
1999 – Kỷ Mão
Đầu đuôi: 82 | Lô: 19 | Xỉu chủ: 326
Đầu đuôi: 26 | Lô: 02 | Xỉu chủ: 990
Đầu đuôi: 00 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 495
2000 – Canh Thìn
Đầu đuôi: 87 | Lô: 74 | Xỉu chủ: 302
Đầu đuôi: 30 | Lô: 58 | Xỉu chủ: 070
Đầu đuôi: 72 | Lô: 50 | Xỉu chủ: 380
2001 – Tân Tỵ
Đầu đuôi: 96 | Lô: 02 | Xỉu chủ: 562
Đầu đuôi: 24 | Lô: 90 | Xỉu chủ: 723
Đầu đuôi: 23 | Lô: 66 | Xỉu chủ: 109
2002 – Nhâm Ngọ
Đầu đuôi: 52 | Lô: 14 | Xỉu chủ: 982
Đầu đuôi: 27 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 684
Đầu đuôi: 50 | Lô: 27 | Xỉu chủ: 320
2003 – Quý Mùi
Đầu đuôi: 77 | Lô: 98 | Xỉu chủ: 125
Đầu đuôi: 05 | Lô: 56 | Xỉu chủ: 862
Đầu đuôi: 07 | Lô: 62 | Xỉu chủ: 753
2004 – Giáp Thân
Đầu đuôi: 90 | Lô: 75 | Xỉu chủ: 823
Đầu đuôi: 52 | Lô: 21 | Xỉu chủ: 086
Đầu đuôi: 98 | Lô: 96 | Xỉu chủ: 298
2005 – Ất Dậu
Đầu đuôi: 61 | Lô: 99 | Xỉu chủ: 301
Đầu đuôi: 16 | Lô: 06 | Xỉu chủ: 830
Đầu đuôi: 05 | Lô: 64 | Xỉu chủ: 826
2006 – Bính Tuất
Đầu đuôi: 88 | Lô: 97 | Xỉu chủ: 089
Đầu đuôi: 15 | Lô: 99 | Xỉu chủ: 641
Đầu đuôi: 87 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 383
2007 – Đinh Hợi
Đầu đuôi: 83 | Lô: 77 | Xỉu chủ: 926
Đầu đuôi: 44 | Lô: 44 | Xỉu chủ: 877
Đầu đuôi: 60 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 650
2008 – Mậu Tý
Đầu đuôi: 83 | Lô: 19 | Xỉu chủ: 243
Đầu đuôi: 11 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 402
Đầu đuôi: 78 | Lô: 04 | Xỉu chủ: 247
XSKT Miền Trung gồm các đài: Đà Nẵng, Khánh Hòa, Phú Yên, Huế, Đắk Lắk, Quảng Nam, Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị, Gia Lai, Ninh Thuận, Quảng Ngãi, Đắk Nông, Kon Tum. Dự đoán dựa trên con Giáp, phong thủy và thống kê tần suất xuất hiện của các con số kết hợp thuật toán do TRUNGDACBIET.COM phát triển. Lưu ý: kết quả chỉ mang tính tham khảo.
