Dự Đoán KQSX
New member
Dự đoán kết quả XSMT hôm nay theo tuổi, con Giáp và Thiên Can ngày 10/04/2026
1950 – Canh Dần
Đầu đuôi: 55 | Lô: 51 | Xỉu chủ: 222
Đầu đuôi: 80 | Lô: 32 | Xỉu chủ: 208
Đầu đuôi: 27 | Lô: 50 | Xỉu chủ: 885
1951 – Tân Mão
Đầu đuôi: 26 | Lô: 90 | Xỉu chủ: 007
Đầu đuôi: 29 | Lô: 52 | Xỉu chủ: 846
Đầu đuôi: 66 | Lô: 18 | Xỉu chủ: 692
1952 – Nhâm Thìn
Đầu đuôi: 80 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 670
Đầu đuôi: 85 | Lô: 66 | Xỉu chủ: 090
Đầu đuôi: 02 | Lô: 51 | Xỉu chủ: 936
1953 – Quý Tỵ
Đầu đuôi: 93 | Lô: 38 | Xỉu chủ: 572
Đầu đuôi: 85 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 563
Đầu đuôi: 67 | Lô: 04 | Xỉu chủ: 984
1954 – Giáp Ngọ
Đầu đuôi: 76 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 999
Đầu đuôi: 87 | Lô: 06 | Xỉu chủ: 493
Đầu đuôi: 31 | Lô: 98 | Xỉu chủ: 598
1955 – Ất Mùi
Đầu đuôi: 36 | Lô: 66 | Xỉu chủ: 183
Đầu đuôi: 95 | Lô: 86 | Xỉu chủ: 606
Đầu đuôi: 23 | Lô: 80 | Xỉu chủ: 105
1956 – Bính Thân
Đầu đuôi: 32 | Lô: 09 | Xỉu chủ: 628
Đầu đuôi: 51 | Lô: 72 | Xỉu chủ: 227
Đầu đuôi: 12 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 218
1957 – Đinh Dậu
Đầu đuôi: 93 | Lô: 02 | Xỉu chủ: 731
Đầu đuôi: 09 | Lô: 56 | Xỉu chủ: 196
Đầu đuôi: 73 | Lô: 62 | Xỉu chủ: 278
1958 – Mậu Tuất
Đầu đuôi: 83 | Lô: 72 | Xỉu chủ: 628
Đầu đuôi: 76 | Lô: 31 | Xỉu chủ: 138
Đầu đuôi: 95 | Lô: 43 | Xỉu chủ: 301
1959 – Kỷ Hợi
Đầu đuôi: 84 | Lô: 58 | Xỉu chủ: 638
Đầu đuôi: 20 | Lô: 41 | Xỉu chủ: 345
Đầu đuôi: 89 | Lô: 13 | Xỉu chủ: 953
1960 – Canh Tý
Đầu đuôi: 64 | Lô: 94 | Xỉu chủ: 279
Đầu đuôi: 02 | Lô: 75 | Xỉu chủ: 339
Đầu đuôi: 80 | Lô: 04 | Xỉu chủ: 514
1961 – Tân Sửu
Đầu đuôi: 96 | Lô: 72 | Xỉu chủ: 833
Đầu đuôi: 10 | Lô: 42 | Xỉu chủ: 066
Đầu đuôi: 50 | Lô: 35 | Xỉu chủ: 854
1962 – Nhâm Dần
Đầu đuôi: 77 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 319
Đầu đuôi: 43 | Lô: 25 | Xỉu chủ: 364
Đầu đuôi: 45 | Lô: 10 | Xỉu chủ: 263
1963 – Quý Mão
Đầu đuôi: 62 | Lô: 18 | Xỉu chủ: 303
Đầu đuôi: 35 | Lô: 23 | Xỉu chủ: 138
Đầu đuôi: 67 | Lô: 71 | Xỉu chủ: 656
1964 – Giáp Thìn
Đầu đuôi: 97 | Lô: 74 | Xỉu chủ: 651
Đầu đuôi: 50 | Lô: 54 | Xỉu chủ: 325
Đầu đuôi: 10 | Lô: 83 | Xỉu chủ: 730
1965 – Ất Tỵ
Đầu đuôi: 71 | Lô: 03 | Xỉu chủ: 682
Đầu đuôi: 74 | Lô: 09 | Xỉu chủ: 968
Đầu đuôi: 18 | Lô: 61 | Xỉu chủ: 278
1966 – Bính Ngọ
Đầu đuôi: 33 | Lô: 38 | Xỉu chủ: 086
Đầu đuôi: 60 | Lô: 42 | Xỉu chủ: 617
Đầu đuôi: 09 | Lô: 08 | Xỉu chủ: 646
1967 – Đinh Mùi
Đầu đuôi: 54 | Lô: 93 | Xỉu chủ: 256
Đầu đuôi: 15 | Lô: 22 | Xỉu chủ: 740
Đầu đuôi: 78 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 188
1968 – Mậu Thân
Đầu đuôi: 92 | Lô: 68 | Xỉu chủ: 250
Đầu đuôi: 27 | Lô: 96 | Xỉu chủ: 430
Đầu đuôi: 00 | Lô: 17 | Xỉu chủ: 214
1969 – Kỷ Dậu
Đầu đuôi: 36 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 305
Đầu đuôi: 56 | Lô: 83 | Xỉu chủ: 675
Đầu đuôi: 91 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 040
1970 – Canh Tuất
Đầu đuôi: 79 | Lô: 63 | Xỉu chủ: 599
Đầu đuôi: 71 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 602
Đầu đuôi: 76 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 165
1971 – Tân Hợi
Đầu đuôi: 39 | Lô: 38 | Xỉu chủ: 595
Đầu đuôi: 46 | Lô: 81 | Xỉu chủ: 503
Đầu đuôi: 07 | Lô: 36 | Xỉu chủ: 798
1972 – Nhâm Tý
Đầu đuôi: 64 | Lô: 73 | Xỉu chủ: 259
Đầu đuôi: 05 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 535
Đầu đuôi: 38 | Lô: 59 | Xỉu chủ: 819
1973 – Quý Sửu
Đầu đuôi: 20 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 750
Đầu đuôi: 95 | Lô: 79 | Xỉu chủ: 096
Đầu đuôi: 50 | Lô: 78 | Xỉu chủ: 339
1974 – Giáp Dần
Đầu đuôi: 01 | Lô: 80 | Xỉu chủ: 141
Đầu đuôi: 23 | Lô: 95 | Xỉu chủ: 962
Đầu đuôi: 37 | Lô: 45 | Xỉu chủ: 627
1975 – Ất Mão
Đầu đuôi: 45 | Lô: 63 | Xỉu chủ: 733
Đầu đuôi: 44 | Lô: 62 | Xỉu chủ: 914
Đầu đuôi: 67 | Lô: 31 | Xỉu chủ: 755
1976 – Bính Thìn
Đầu đuôi: 77 | Lô: 58 | Xỉu chủ: 933
Đầu đuôi: 09 | Lô: 40 | Xỉu chủ: 027
Đầu đuôi: 23 | Lô: 06 | Xỉu chủ: 395
1977 – Đinh Tỵ
Đầu đuôi: 03 | Lô: 84 | Xỉu chủ: 621
Đầu đuôi: 16 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 807
Đầu đuôi: 45 | Lô: 21 | Xỉu chủ: 332
1978 – Mậu Ngọ
Đầu đuôi: 86 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 076
Đầu đuôi: 08 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 517
Đầu đuôi: 15 | Lô: 00 | Xỉu chủ: 927
1979 – Kỷ Mùi
Đầu đuôi: 62 | Lô: 93 | Xỉu chủ: 058
Đầu đuôi: 69 | Lô: 24 | Xỉu chủ: 990
Đầu đuôi: 88 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 269
1980 – Canh Thân
Đầu đuôi: 22 | Lô: 51 | Xỉu chủ: 213
Đầu đuôi: 00 | Lô: 95 | Xỉu chủ: 393
Đầu đuôi: 63 | Lô: 70 | Xỉu chủ: 904
1981 – Tân Dậu
Đầu đuôi: 77 | Lô: 60 | Xỉu chủ: 619
Đầu đuôi: 23 | Lô: 57 | Xỉu chủ: 186
Đầu đuôi: 35 | Lô: 96 | Xỉu chủ: 919
1982 – Nhâm Tuất
Đầu đuôi: 08 | Lô: 77 | Xỉu chủ: 911
Đầu đuôi: 64 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 541
Đầu đuôi: 50 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 454
1983 – Quý Hợi
Đầu đuôi: 19 | Lô: 56 | Xỉu chủ: 818
Đầu đuôi: 40 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 570
Đầu đuôi: 89 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 997
1984 – Giáp Tý
Đầu đuôi: 69 | Lô: 24 | Xỉu chủ: 865
Đầu đuôi: 63 | Lô: 09 | Xỉu chủ: 212
Đầu đuôi: 38 | Lô: 73 | Xỉu chủ: 017
1985 – Ất Sửu
Đầu đuôi: 06 | Lô: 03 | Xỉu chủ: 172
Đầu đuôi: 89 | Lô: 24 | Xỉu chủ: 908
Đầu đuôi: 89 | Lô: 03 | Xỉu chủ: 190
1986 – Bính Dần
Đầu đuôi: 36 | Lô: 44 | Xỉu chủ: 020
Đầu đuôi: 20 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 244
Đầu đuôi: 60 | Lô: 22 | Xỉu chủ: 909
1987 – Đinh Mão
Đầu đuôi: 67 | Lô: 97 | Xỉu chủ: 962
Đầu đuôi: 35 | Lô: 47 | Xỉu chủ: 804
Đầu đuôi: 41 | Lô: 82 | Xỉu chủ: 453
1988 – Mậu Thìn
Đầu đuôi: 76 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 737
Đầu đuôi: 48 | Lô: 84 | Xỉu chủ: 678
Đầu đuôi: 13 | Lô: 17 | Xỉu chủ: 314
1989 – Kỷ Tỵ
Đầu đuôi: 34 | Lô: 69 | Xỉu chủ: 346
Đầu đuôi: 12 | Lô: 38 | Xỉu chủ: 802
Đầu đuôi: 13 | Lô: 39 | Xỉu chủ: 887
1990 – Canh Ngọ
Đầu đuôi: 40 | Lô: 43 | Xỉu chủ: 864
Đầu đuôi: 75 | Lô: 54 | Xỉu chủ: 298
Đầu đuôi: 85 | Lô: 38 | Xỉu chủ: 714
1991 – Tân Mùi
Đầu đuôi: 04 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 266
Đầu đuôi: 47 | Lô: 68 | Xỉu chủ: 424
Đầu đuôi: 19 | Lô: 97 | Xỉu chủ: 900
1992 – Nhâm Thân
Đầu đuôi: 34 | Lô: 64 | Xỉu chủ: 722
Đầu đuôi: 97 | Lô: 12 | Xỉu chủ: 693
Đầu đuôi: 34 | Lô: 06 | Xỉu chủ: 373
1993 – Quý Dậu
Đầu đuôi: 64 | Lô: 92 | Xỉu chủ: 671
Đầu đuôi: 45 | Lô: 43 | Xỉu chủ: 771
Đầu đuôi: 63 | Lô: 24 | Xỉu chủ: 152
1994 – Giáp Tuất
Đầu đuôi: 74 | Lô: 29 | Xỉu chủ: 523
Đầu đuôi: 57 | Lô: 18 | Xỉu chủ: 841
Đầu đuôi: 06 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 730
1995 – Ất Hợi
Đầu đuôi: 76 | Lô: 19 | Xỉu chủ: 947
Đầu đuôi: 17 | Lô: 22 | Xỉu chủ: 241
Đầu đuôi: 63 | Lô: 70 | Xỉu chủ: 308
1996 – Bính Tý
Đầu đuôi: 99 | Lô: 71 | Xỉu chủ: 670
Đầu đuôi: 16 | Lô: 25 | Xỉu chủ: 605
Đầu đuôi: 04 | Lô: 94 | Xỉu chủ: 289
1997 – Đinh Sửu
Đầu đuôi: 35 | Lô: 39 | Xỉu chủ: 013
Đầu đuôi: 42 | Lô: 34 | Xỉu chủ: 863
Đầu đuôi: 61 | Lô: 42 | Xỉu chủ: 694
1998 – Mậu Dần
Đầu đuôi: 17 | Lô: 23 | Xỉu chủ: 926
Đầu đuôi: 61 | Lô: 23 | Xỉu chủ: 167
Đầu đuôi: 95 | Lô: 00 | Xỉu chủ: 281
1999 – Kỷ Mão
Đầu đuôi: 51 | Lô: 70 | Xỉu chủ: 758
Đầu đuôi: 67 | Lô: 31 | Xỉu chủ: 076
Đầu đuôi: 25 | Lô: 35 | Xỉu chủ: 693
2000 – Canh Thìn
Đầu đuôi: 18 | Lô: 69 | Xỉu chủ: 710
Đầu đuôi: 47 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 415
Đầu đuôi: 20 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 385
2001 – Tân Tỵ
Đầu đuôi: 69 | Lô: 19 | Xỉu chủ: 839
Đầu đuôi: 53 | Lô: 71 | Xỉu chủ: 839
Đầu đuôi: 86 | Lô: 71 | Xỉu chủ: 703
2002 – Nhâm Ngọ
Đầu đuôi: 99 | Lô: 84 | Xỉu chủ: 316
Đầu đuôi: 41 | Lô: 52 | Xỉu chủ: 277
Đầu đuôi: 39 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 204
2003 – Quý Mùi
Đầu đuôi: 40 | Lô: 45 | Xỉu chủ: 520
Đầu đuôi: 65 | Lô: 68 | Xỉu chủ: 923
Đầu đuôi: 13 | Lô: 45 | Xỉu chủ: 536
2004 – Giáp Thân
Đầu đuôi: 36 | Lô: 07 | Xỉu chủ: 275
Đầu đuôi: 64 | Lô: 37 | Xỉu chủ: 923
Đầu đuôi: 30 | Lô: 94 | Xỉu chủ: 367
2005 – Ất Dậu
Đầu đuôi: 32 | Lô: 69 | Xỉu chủ: 227
Đầu đuôi: 02 | Lô: 55 | Xỉu chủ: 656
Đầu đuôi: 48 | Lô: 93 | Xỉu chủ: 743
2006 – Bính Tuất
Đầu đuôi: 98 | Lô: 59 | Xỉu chủ: 172
Đầu đuôi: 08 | Lô: 59 | Xỉu chủ: 182
Đầu đuôi: 23 | Lô: 58 | Xỉu chủ: 565
2007 – Đinh Hợi
Đầu đuôi: 45 | Lô: 42 | Xỉu chủ: 351
Đầu đuôi: 10 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 393
Đầu đuôi: 18 | Lô: 78 | Xỉu chủ: 765
2008 – Mậu Tý
Đầu đuôi: 77 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 121
Đầu đuôi: 13 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 179
Đầu đuôi: 51 | Lô: 61 | Xỉu chủ: 771
XSKT Miền Trung gồm các đài: Đà Nẵng, Khánh Hòa, Phú Yên, Huế, Đắk Lắk, Quảng Nam, Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị, Gia Lai, Ninh Thuận, Quảng Ngãi, Đắk Nông, Kon Tum. Dự đoán dựa trên con Giáp, phong thủy và thống kê tần suất xuất hiện của các con số kết hợp thuật toán do TRUNGDACBIET.COM phát triển. Lưu ý: kết quả chỉ mang tính tham khảo.
1950 – Canh Dần
Đầu đuôi: 55 | Lô: 51 | Xỉu chủ: 222
Đầu đuôi: 80 | Lô: 32 | Xỉu chủ: 208
Đầu đuôi: 27 | Lô: 50 | Xỉu chủ: 885
1951 – Tân Mão
Đầu đuôi: 26 | Lô: 90 | Xỉu chủ: 007
Đầu đuôi: 29 | Lô: 52 | Xỉu chủ: 846
Đầu đuôi: 66 | Lô: 18 | Xỉu chủ: 692
1952 – Nhâm Thìn
Đầu đuôi: 80 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 670
Đầu đuôi: 85 | Lô: 66 | Xỉu chủ: 090
Đầu đuôi: 02 | Lô: 51 | Xỉu chủ: 936
1953 – Quý Tỵ
Đầu đuôi: 93 | Lô: 38 | Xỉu chủ: 572
Đầu đuôi: 85 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 563
Đầu đuôi: 67 | Lô: 04 | Xỉu chủ: 984
1954 – Giáp Ngọ
Đầu đuôi: 76 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 999
Đầu đuôi: 87 | Lô: 06 | Xỉu chủ: 493
Đầu đuôi: 31 | Lô: 98 | Xỉu chủ: 598
1955 – Ất Mùi
Đầu đuôi: 36 | Lô: 66 | Xỉu chủ: 183
Đầu đuôi: 95 | Lô: 86 | Xỉu chủ: 606
Đầu đuôi: 23 | Lô: 80 | Xỉu chủ: 105
1956 – Bính Thân
Đầu đuôi: 32 | Lô: 09 | Xỉu chủ: 628
Đầu đuôi: 51 | Lô: 72 | Xỉu chủ: 227
Đầu đuôi: 12 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 218
1957 – Đinh Dậu
Đầu đuôi: 93 | Lô: 02 | Xỉu chủ: 731
Đầu đuôi: 09 | Lô: 56 | Xỉu chủ: 196
Đầu đuôi: 73 | Lô: 62 | Xỉu chủ: 278
1958 – Mậu Tuất
Đầu đuôi: 83 | Lô: 72 | Xỉu chủ: 628
Đầu đuôi: 76 | Lô: 31 | Xỉu chủ: 138
Đầu đuôi: 95 | Lô: 43 | Xỉu chủ: 301
1959 – Kỷ Hợi
Đầu đuôi: 84 | Lô: 58 | Xỉu chủ: 638
Đầu đuôi: 20 | Lô: 41 | Xỉu chủ: 345
Đầu đuôi: 89 | Lô: 13 | Xỉu chủ: 953
1960 – Canh Tý
Đầu đuôi: 64 | Lô: 94 | Xỉu chủ: 279
Đầu đuôi: 02 | Lô: 75 | Xỉu chủ: 339
Đầu đuôi: 80 | Lô: 04 | Xỉu chủ: 514
1961 – Tân Sửu
Đầu đuôi: 96 | Lô: 72 | Xỉu chủ: 833
Đầu đuôi: 10 | Lô: 42 | Xỉu chủ: 066
Đầu đuôi: 50 | Lô: 35 | Xỉu chủ: 854
1962 – Nhâm Dần
Đầu đuôi: 77 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 319
Đầu đuôi: 43 | Lô: 25 | Xỉu chủ: 364
Đầu đuôi: 45 | Lô: 10 | Xỉu chủ: 263
1963 – Quý Mão
Đầu đuôi: 62 | Lô: 18 | Xỉu chủ: 303
Đầu đuôi: 35 | Lô: 23 | Xỉu chủ: 138
Đầu đuôi: 67 | Lô: 71 | Xỉu chủ: 656
1964 – Giáp Thìn
Đầu đuôi: 97 | Lô: 74 | Xỉu chủ: 651
Đầu đuôi: 50 | Lô: 54 | Xỉu chủ: 325
Đầu đuôi: 10 | Lô: 83 | Xỉu chủ: 730
1965 – Ất Tỵ
Đầu đuôi: 71 | Lô: 03 | Xỉu chủ: 682
Đầu đuôi: 74 | Lô: 09 | Xỉu chủ: 968
Đầu đuôi: 18 | Lô: 61 | Xỉu chủ: 278
1966 – Bính Ngọ
Đầu đuôi: 33 | Lô: 38 | Xỉu chủ: 086
Đầu đuôi: 60 | Lô: 42 | Xỉu chủ: 617
Đầu đuôi: 09 | Lô: 08 | Xỉu chủ: 646
1967 – Đinh Mùi
Đầu đuôi: 54 | Lô: 93 | Xỉu chủ: 256
Đầu đuôi: 15 | Lô: 22 | Xỉu chủ: 740
Đầu đuôi: 78 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 188
1968 – Mậu Thân
Đầu đuôi: 92 | Lô: 68 | Xỉu chủ: 250
Đầu đuôi: 27 | Lô: 96 | Xỉu chủ: 430
Đầu đuôi: 00 | Lô: 17 | Xỉu chủ: 214
1969 – Kỷ Dậu
Đầu đuôi: 36 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 305
Đầu đuôi: 56 | Lô: 83 | Xỉu chủ: 675
Đầu đuôi: 91 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 040
1970 – Canh Tuất
Đầu đuôi: 79 | Lô: 63 | Xỉu chủ: 599
Đầu đuôi: 71 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 602
Đầu đuôi: 76 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 165
1971 – Tân Hợi
Đầu đuôi: 39 | Lô: 38 | Xỉu chủ: 595
Đầu đuôi: 46 | Lô: 81 | Xỉu chủ: 503
Đầu đuôi: 07 | Lô: 36 | Xỉu chủ: 798
1972 – Nhâm Tý
Đầu đuôi: 64 | Lô: 73 | Xỉu chủ: 259
Đầu đuôi: 05 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 535
Đầu đuôi: 38 | Lô: 59 | Xỉu chủ: 819
1973 – Quý Sửu
Đầu đuôi: 20 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 750
Đầu đuôi: 95 | Lô: 79 | Xỉu chủ: 096
Đầu đuôi: 50 | Lô: 78 | Xỉu chủ: 339
1974 – Giáp Dần
Đầu đuôi: 01 | Lô: 80 | Xỉu chủ: 141
Đầu đuôi: 23 | Lô: 95 | Xỉu chủ: 962
Đầu đuôi: 37 | Lô: 45 | Xỉu chủ: 627
1975 – Ất Mão
Đầu đuôi: 45 | Lô: 63 | Xỉu chủ: 733
Đầu đuôi: 44 | Lô: 62 | Xỉu chủ: 914
Đầu đuôi: 67 | Lô: 31 | Xỉu chủ: 755
1976 – Bính Thìn
Đầu đuôi: 77 | Lô: 58 | Xỉu chủ: 933
Đầu đuôi: 09 | Lô: 40 | Xỉu chủ: 027
Đầu đuôi: 23 | Lô: 06 | Xỉu chủ: 395
1977 – Đinh Tỵ
Đầu đuôi: 03 | Lô: 84 | Xỉu chủ: 621
Đầu đuôi: 16 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 807
Đầu đuôi: 45 | Lô: 21 | Xỉu chủ: 332
1978 – Mậu Ngọ
Đầu đuôi: 86 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 076
Đầu đuôi: 08 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 517
Đầu đuôi: 15 | Lô: 00 | Xỉu chủ: 927
1979 – Kỷ Mùi
Đầu đuôi: 62 | Lô: 93 | Xỉu chủ: 058
Đầu đuôi: 69 | Lô: 24 | Xỉu chủ: 990
Đầu đuôi: 88 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 269
1980 – Canh Thân
Đầu đuôi: 22 | Lô: 51 | Xỉu chủ: 213
Đầu đuôi: 00 | Lô: 95 | Xỉu chủ: 393
Đầu đuôi: 63 | Lô: 70 | Xỉu chủ: 904
1981 – Tân Dậu
Đầu đuôi: 77 | Lô: 60 | Xỉu chủ: 619
Đầu đuôi: 23 | Lô: 57 | Xỉu chủ: 186
Đầu đuôi: 35 | Lô: 96 | Xỉu chủ: 919
1982 – Nhâm Tuất
Đầu đuôi: 08 | Lô: 77 | Xỉu chủ: 911
Đầu đuôi: 64 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 541
Đầu đuôi: 50 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 454
1983 – Quý Hợi
Đầu đuôi: 19 | Lô: 56 | Xỉu chủ: 818
Đầu đuôi: 40 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 570
Đầu đuôi: 89 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 997
1984 – Giáp Tý
Đầu đuôi: 69 | Lô: 24 | Xỉu chủ: 865
Đầu đuôi: 63 | Lô: 09 | Xỉu chủ: 212
Đầu đuôi: 38 | Lô: 73 | Xỉu chủ: 017
1985 – Ất Sửu
Đầu đuôi: 06 | Lô: 03 | Xỉu chủ: 172
Đầu đuôi: 89 | Lô: 24 | Xỉu chủ: 908
Đầu đuôi: 89 | Lô: 03 | Xỉu chủ: 190
1986 – Bính Dần
Đầu đuôi: 36 | Lô: 44 | Xỉu chủ: 020
Đầu đuôi: 20 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 244
Đầu đuôi: 60 | Lô: 22 | Xỉu chủ: 909
1987 – Đinh Mão
Đầu đuôi: 67 | Lô: 97 | Xỉu chủ: 962
Đầu đuôi: 35 | Lô: 47 | Xỉu chủ: 804
Đầu đuôi: 41 | Lô: 82 | Xỉu chủ: 453
1988 – Mậu Thìn
Đầu đuôi: 76 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 737
Đầu đuôi: 48 | Lô: 84 | Xỉu chủ: 678
Đầu đuôi: 13 | Lô: 17 | Xỉu chủ: 314
1989 – Kỷ Tỵ
Đầu đuôi: 34 | Lô: 69 | Xỉu chủ: 346
Đầu đuôi: 12 | Lô: 38 | Xỉu chủ: 802
Đầu đuôi: 13 | Lô: 39 | Xỉu chủ: 887
1990 – Canh Ngọ
Đầu đuôi: 40 | Lô: 43 | Xỉu chủ: 864
Đầu đuôi: 75 | Lô: 54 | Xỉu chủ: 298
Đầu đuôi: 85 | Lô: 38 | Xỉu chủ: 714
1991 – Tân Mùi
Đầu đuôi: 04 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 266
Đầu đuôi: 47 | Lô: 68 | Xỉu chủ: 424
Đầu đuôi: 19 | Lô: 97 | Xỉu chủ: 900
1992 – Nhâm Thân
Đầu đuôi: 34 | Lô: 64 | Xỉu chủ: 722
Đầu đuôi: 97 | Lô: 12 | Xỉu chủ: 693
Đầu đuôi: 34 | Lô: 06 | Xỉu chủ: 373
1993 – Quý Dậu
Đầu đuôi: 64 | Lô: 92 | Xỉu chủ: 671
Đầu đuôi: 45 | Lô: 43 | Xỉu chủ: 771
Đầu đuôi: 63 | Lô: 24 | Xỉu chủ: 152
1994 – Giáp Tuất
Đầu đuôi: 74 | Lô: 29 | Xỉu chủ: 523
Đầu đuôi: 57 | Lô: 18 | Xỉu chủ: 841
Đầu đuôi: 06 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 730
1995 – Ất Hợi
Đầu đuôi: 76 | Lô: 19 | Xỉu chủ: 947
Đầu đuôi: 17 | Lô: 22 | Xỉu chủ: 241
Đầu đuôi: 63 | Lô: 70 | Xỉu chủ: 308
1996 – Bính Tý
Đầu đuôi: 99 | Lô: 71 | Xỉu chủ: 670
Đầu đuôi: 16 | Lô: 25 | Xỉu chủ: 605
Đầu đuôi: 04 | Lô: 94 | Xỉu chủ: 289
1997 – Đinh Sửu
Đầu đuôi: 35 | Lô: 39 | Xỉu chủ: 013
Đầu đuôi: 42 | Lô: 34 | Xỉu chủ: 863
Đầu đuôi: 61 | Lô: 42 | Xỉu chủ: 694
1998 – Mậu Dần
Đầu đuôi: 17 | Lô: 23 | Xỉu chủ: 926
Đầu đuôi: 61 | Lô: 23 | Xỉu chủ: 167
Đầu đuôi: 95 | Lô: 00 | Xỉu chủ: 281
1999 – Kỷ Mão
Đầu đuôi: 51 | Lô: 70 | Xỉu chủ: 758
Đầu đuôi: 67 | Lô: 31 | Xỉu chủ: 076
Đầu đuôi: 25 | Lô: 35 | Xỉu chủ: 693
2000 – Canh Thìn
Đầu đuôi: 18 | Lô: 69 | Xỉu chủ: 710
Đầu đuôi: 47 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 415
Đầu đuôi: 20 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 385
2001 – Tân Tỵ
Đầu đuôi: 69 | Lô: 19 | Xỉu chủ: 839
Đầu đuôi: 53 | Lô: 71 | Xỉu chủ: 839
Đầu đuôi: 86 | Lô: 71 | Xỉu chủ: 703
2002 – Nhâm Ngọ
Đầu đuôi: 99 | Lô: 84 | Xỉu chủ: 316
Đầu đuôi: 41 | Lô: 52 | Xỉu chủ: 277
Đầu đuôi: 39 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 204
2003 – Quý Mùi
Đầu đuôi: 40 | Lô: 45 | Xỉu chủ: 520
Đầu đuôi: 65 | Lô: 68 | Xỉu chủ: 923
Đầu đuôi: 13 | Lô: 45 | Xỉu chủ: 536
2004 – Giáp Thân
Đầu đuôi: 36 | Lô: 07 | Xỉu chủ: 275
Đầu đuôi: 64 | Lô: 37 | Xỉu chủ: 923
Đầu đuôi: 30 | Lô: 94 | Xỉu chủ: 367
2005 – Ất Dậu
Đầu đuôi: 32 | Lô: 69 | Xỉu chủ: 227
Đầu đuôi: 02 | Lô: 55 | Xỉu chủ: 656
Đầu đuôi: 48 | Lô: 93 | Xỉu chủ: 743
2006 – Bính Tuất
Đầu đuôi: 98 | Lô: 59 | Xỉu chủ: 172
Đầu đuôi: 08 | Lô: 59 | Xỉu chủ: 182
Đầu đuôi: 23 | Lô: 58 | Xỉu chủ: 565
2007 – Đinh Hợi
Đầu đuôi: 45 | Lô: 42 | Xỉu chủ: 351
Đầu đuôi: 10 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 393
Đầu đuôi: 18 | Lô: 78 | Xỉu chủ: 765
2008 – Mậu Tý
Đầu đuôi: 77 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 121
Đầu đuôi: 13 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 179
Đầu đuôi: 51 | Lô: 61 | Xỉu chủ: 771
XSKT Miền Trung gồm các đài: Đà Nẵng, Khánh Hòa, Phú Yên, Huế, Đắk Lắk, Quảng Nam, Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị, Gia Lai, Ninh Thuận, Quảng Ngãi, Đắk Nông, Kon Tum. Dự đoán dựa trên con Giáp, phong thủy và thống kê tần suất xuất hiện của các con số kết hợp thuật toán do TRUNGDACBIET.COM phát triển. Lưu ý: kết quả chỉ mang tính tham khảo.
