Dự Đoán KQSX
New member
Dự đoán kết quả XSMT hôm nay theo tuổi, con Giáp và Thiên Can ngày 01/07/2026
1950 – Canh Dần
Đầu đuôi: 17 | Lô: 59 | Xỉu chủ: 193
Đầu đuôi: 11 | Lô: 66 | Xỉu chủ: 259
Đầu đuôi: 81 | Lô: 19 | Xỉu chủ: 322
1951 – Tân Mão
Đầu đuôi: 48 | Lô: 08 | Xỉu chủ: 111
Đầu đuôi: 34 | Lô: 40 | Xỉu chủ: 587
Đầu đuôi: 53 | Lô: 79 | Xỉu chủ: 734
1952 – Nhâm Thìn
Đầu đuôi: 17 | Lô: 26 | Xỉu chủ: 086
Đầu đuôi: 60 | Lô: 69 | Xỉu chủ: 393
Đầu đuôi: 07 | Lô: 41 | Xỉu chủ: 810
1953 – Quý Tỵ
Đầu đuôi: 31 | Lô: 39 | Xỉu chủ: 316
Đầu đuôi: 08 | Lô: 62 | Xỉu chủ: 412
Đầu đuôi: 63 | Lô: 60 | Xỉu chủ: 746
1954 – Giáp Ngọ
Đầu đuôi: 58 | Lô: 69 | Xỉu chủ: 392
Đầu đuôi: 46 | Lô: 43 | Xỉu chủ: 985
Đầu đuôi: 89 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 113
1955 – Ất Mùi
Đầu đuôi: 93 | Lô: 42 | Xỉu chủ: 450
Đầu đuôi: 74 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 178
Đầu đuôi: 54 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 156
1956 – Bính Thân
Đầu đuôi: 83 | Lô: 34 | Xỉu chủ: 377
Đầu đuôi: 61 | Lô: 95 | Xỉu chủ: 239
Đầu đuôi: 96 | Lô: 64 | Xỉu chủ: 665
1957 – Đinh Dậu
Đầu đuôi: 64 | Lô: 83 | Xỉu chủ: 044
Đầu đuôi: 57 | Lô: 44 | Xỉu chủ: 487
Đầu đuôi: 97 | Lô: 86 | Xỉu chủ: 104
1958 – Mậu Tuất
Đầu đuôi: 99 | Lô: 40 | Xỉu chủ: 312
Đầu đuôi: 60 | Lô: 09 | Xỉu chủ: 840
Đầu đuôi: 37 | Lô: 29 | Xỉu chủ: 725
1959 – Kỷ Hợi
Đầu đuôi: 37 | Lô: 42 | Xỉu chủ: 537
Đầu đuôi: 07 | Lô: 52 | Xỉu chủ: 514
Đầu đuôi: 07 | Lô: 97 | Xỉu chủ: 650
1960 – Canh Tý
Đầu đuôi: 49 | Lô: 48 | Xỉu chủ: 092
Đầu đuôi: 49 | Lô: 25 | Xỉu chủ: 970
Đầu đuôi: 38 | Lô: 68 | Xỉu chủ: 760
1961 – Tân Sửu
Đầu đuôi: 40 | Lô: 93 | Xỉu chủ: 982
Đầu đuôi: 15 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 334
Đầu đuôi: 91 | Lô: 00 | Xỉu chủ: 615
1962 – Nhâm Dần
Đầu đuôi: 92 | Lô: 74 | Xỉu chủ: 039
Đầu đuôi: 48 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 703
Đầu đuôi: 85 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 805
1963 – Quý Mão
Đầu đuôi: 99 | Lô: 02 | Xỉu chủ: 682
Đầu đuôi: 91 | Lô: 22 | Xỉu chủ: 984
Đầu đuôi: 01 | Lô: 35 | Xỉu chủ: 126
1964 – Giáp Thìn
Đầu đuôi: 75 | Lô: 17 | Xỉu chủ: 636
Đầu đuôi: 83 | Lô: 31 | Xỉu chủ: 917
Đầu đuôi: 83 | Lô: 41 | Xỉu chủ: 286
1965 – Ất Tỵ
Đầu đuôi: 57 | Lô: 98 | Xỉu chủ: 133
Đầu đuôi: 85 | Lô: 66 | Xỉu chủ: 550
Đầu đuôi: 76 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 690
1966 – Bính Ngọ
Đầu đuôi: 43 | Lô: 24 | Xỉu chủ: 510
Đầu đuôi: 50 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 576
Đầu đuôi: 59 | Lô: 26 | Xỉu chủ: 507
1967 – Đinh Mùi
Đầu đuôi: 81 | Lô: 87 | Xỉu chủ: 662
Đầu đuôi: 29 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 899
Đầu đuôi: 74 | Lô: 95 | Xỉu chủ: 279
1968 – Mậu Thân
Đầu đuôi: 92 | Lô: 80 | Xỉu chủ: 826
Đầu đuôi: 70 | Lô: 08 | Xỉu chủ: 671
Đầu đuôi: 97 | Lô: 51 | Xỉu chủ: 946
1969 – Kỷ Dậu
Đầu đuôi: 53 | Lô: 09 | Xỉu chủ: 338
Đầu đuôi: 00 | Lô: 61 | Xỉu chủ: 121
Đầu đuôi: 52 | Lô: 08 | Xỉu chủ: 878
1970 – Canh Tuất
Đầu đuôi: 92 | Lô: 51 | Xỉu chủ: 938
Đầu đuôi: 24 | Lô: 69 | Xỉu chủ: 156
Đầu đuôi: 69 | Lô: 86 | Xỉu chủ: 109
1971 – Tân Hợi
Đầu đuôi: 94 | Lô: 24 | Xỉu chủ: 505
Đầu đuôi: 81 | Lô: 31 | Xỉu chủ: 801
Đầu đuôi: 93 | Lô: 51 | Xỉu chủ: 486
1972 – Nhâm Tý
Đầu đuôi: 93 | Lô: 64 | Xỉu chủ: 912
Đầu đuôi: 48 | Lô: 06 | Xỉu chủ: 104
Đầu đuôi: 10 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 260
1973 – Quý Sửu
Đầu đuôi: 07 | Lô: 42 | Xỉu chủ: 752
Đầu đuôi: 47 | Lô: 80 | Xỉu chủ: 650
Đầu đuôi: 84 | Lô: 68 | Xỉu chủ: 445
1974 – Giáp Dần
Đầu đuôi: 44 | Lô: 97 | Xỉu chủ: 769
Đầu đuôi: 60 | Lô: 54 | Xỉu chủ: 059
Đầu đuôi: 49 | Lô: 40 | Xỉu chủ: 549
1975 – Ất Mão
Đầu đuôi: 25 | Lô: 30 | Xỉu chủ: 100
Đầu đuôi: 47 | Lô: 31 | Xỉu chủ: 764
Đầu đuôi: 26 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 028
1976 – Bính Thìn
Đầu đuôi: 28 | Lô: 92 | Xỉu chủ: 408
Đầu đuôi: 39 | Lô: 21 | Xỉu chủ: 798
Đầu đuôi: 01 | Lô: 08 | Xỉu chủ: 117
1977 – Đinh Tỵ
Đầu đuôi: 08 | Lô: 39 | Xỉu chủ: 058
Đầu đuôi: 95 | Lô: 23 | Xỉu chủ: 647
Đầu đuôi: 47 | Lô: 12 | Xỉu chủ: 524
1978 – Mậu Ngọ
Đầu đuôi: 62 | Lô: 93 | Xỉu chủ: 838
Đầu đuôi: 06 | Lô: 93 | Xỉu chủ: 736
Đầu đuôi: 13 | Lô: 07 | Xỉu chủ: 951
1979 – Kỷ Mùi
Đầu đuôi: 07 | Lô: 64 | Xỉu chủ: 138
Đầu đuôi: 26 | Lô: 70 | Xỉu chủ: 434
Đầu đuôi: 57 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 342
1980 – Canh Thân
Đầu đuôi: 00 | Lô: 30 | Xỉu chủ: 576
Đầu đuôi: 59 | Lô: 00 | Xỉu chủ: 774
Đầu đuôi: 24 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 715
1981 – Tân Dậu
Đầu đuôi: 66 | Lô: 32 | Xỉu chủ: 243
Đầu đuôi: 08 | Lô: 08 | Xỉu chủ: 997
Đầu đuôi: 54 | Lô: 50 | Xỉu chủ: 564
1982 – Nhâm Tuất
Đầu đuôi: 54 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 831
Đầu đuôi: 70 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 522
Đầu đuôi: 47 | Lô: 54 | Xỉu chủ: 266
1983 – Quý Hợi
Đầu đuôi: 42 | Lô: 79 | Xỉu chủ: 353
Đầu đuôi: 90 | Lô: 87 | Xỉu chủ: 625
Đầu đuôi: 88 | Lô: 99 | Xỉu chủ: 509
1984 – Giáp Tý
Đầu đuôi: 17 | Lô: 23 | Xỉu chủ: 928
Đầu đuôi: 66 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 395
Đầu đuôi: 86 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 836
1985 – Ất Sửu
Đầu đuôi: 48 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 662
Đầu đuôi: 13 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 048
Đầu đuôi: 45 | Lô: 61 | Xỉu chủ: 990
1986 – Bính Dần
Đầu đuôi: 16 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 390
Đầu đuôi: 74 | Lô: 28 | Xỉu chủ: 472
Đầu đuôi: 88 | Lô: 17 | Xỉu chủ: 368
1987 – Đinh Mão
Đầu đuôi: 91 | Lô: 92 | Xỉu chủ: 963
Đầu đuôi: 96 | Lô: 07 | Xỉu chủ: 534
Đầu đuôi: 89 | Lô: 95 | Xỉu chủ: 036
1988 – Mậu Thìn
Đầu đuôi: 04 | Lô: 31 | Xỉu chủ: 926
Đầu đuôi: 72 | Lô: 10 | Xỉu chủ: 973
Đầu đuôi: 47 | Lô: 51 | Xỉu chủ: 907
1989 – Kỷ Tỵ
Đầu đuôi: 70 | Lô: 44 | Xỉu chủ: 551
Đầu đuôi: 32 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 567
Đầu đuôi: 74 | Lô: 61 | Xỉu chủ: 025
1990 – Canh Ngọ
Đầu đuôi: 35 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 143
Đầu đuôi: 35 | Lô: 82 | Xỉu chủ: 767
Đầu đuôi: 58 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 271
1991 – Tân Mùi
Đầu đuôi: 56 | Lô: 35 | Xỉu chủ: 671
Đầu đuôi: 11 | Lô: 41 | Xỉu chủ: 002
Đầu đuôi: 36 | Lô: 86 | Xỉu chủ: 177
1992 – Nhâm Thân
Đầu đuôi: 17 | Lô: 68 | Xỉu chủ: 530
Đầu đuôi: 61 | Lô: 26 | Xỉu chủ: 207
Đầu đuôi: 78 | Lô: 03 | Xỉu chủ: 937
1993 – Quý Dậu
Đầu đuôi: 73 | Lô: 72 | Xỉu chủ: 054
Đầu đuôi: 63 | Lô: 47 | Xỉu chủ: 408
Đầu đuôi: 27 | Lô: 21 | Xỉu chủ: 123
1994 – Giáp Tuất
Đầu đuôi: 81 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 582
Đầu đuôi: 95 | Lô: 17 | Xỉu chủ: 517
Đầu đuôi: 20 | Lô: 06 | Xỉu chủ: 115
1995 – Ất Hợi
Đầu đuôi: 51 | Lô: 65 | Xỉu chủ: 874
Đầu đuôi: 01 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 750
Đầu đuôi: 87 | Lô: 38 | Xỉu chủ: 803
1996 – Bính Tý
Đầu đuôi: 36 | Lô: 79 | Xỉu chủ: 057
Đầu đuôi: 78 | Lô: 07 | Xỉu chủ: 498
Đầu đuôi: 28 | Lô: 02 | Xỉu chủ: 550
1997 – Đinh Sửu
Đầu đuôi: 39 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 488
Đầu đuôi: 62 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 396
Đầu đuôi: 96 | Lô: 65 | Xỉu chủ: 450
1998 – Mậu Dần
Đầu đuôi: 44 | Lô: 10 | Xỉu chủ: 116
Đầu đuôi: 93 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 663
Đầu đuôi: 54 | Lô: 99 | Xỉu chủ: 178
1999 – Kỷ Mão
Đầu đuôi: 77 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 669
Đầu đuôi: 20 | Lô: 59 | Xỉu chủ: 424
Đầu đuôi: 89 | Lô: 90 | Xỉu chủ: 057
2000 – Canh Thìn
Đầu đuôi: 13 | Lô: 36 | Xỉu chủ: 683
Đầu đuôi: 60 | Lô: 69 | Xỉu chủ: 471
Đầu đuôi: 95 | Lô: 23 | Xỉu chủ: 077
2001 – Tân Tỵ
Đầu đuôi: 65 | Lô: 66 | Xỉu chủ: 942
Đầu đuôi: 98 | Lô: 98 | Xỉu chủ: 275
Đầu đuôi: 08 | Lô: 47 | Xỉu chủ: 920
2002 – Nhâm Ngọ
Đầu đuôi: 65 | Lô: 90 | Xỉu chủ: 418
Đầu đuôi: 91 | Lô: 93 | Xỉu chủ: 290
Đầu đuôi: 30 | Lô: 91 | Xỉu chủ: 557
2003 – Quý Mùi
Đầu đuôi: 07 | Lô: 27 | Xỉu chủ: 269
Đầu đuôi: 78 | Lô: 84 | Xỉu chủ: 556
Đầu đuôi: 56 | Lô: 55 | Xỉu chủ: 077
2004 – Giáp Thân
Đầu đuôi: 46 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 545
Đầu đuôi: 03 | Lô: 04 | Xỉu chủ: 839
Đầu đuôi: 07 | Lô: 59 | Xỉu chủ: 942
2005 – Ất Dậu
Đầu đuôi: 13 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 140
Đầu đuôi: 39 | Lô: 91 | Xỉu chủ: 690
Đầu đuôi: 84 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 803
2006 – Bính Tuất
Đầu đuôi: 97 | Lô: 02 | Xỉu chủ: 971
Đầu đuôi: 44 | Lô: 10 | Xỉu chủ: 008
Đầu đuôi: 46 | Lô: 95 | Xỉu chủ: 439
2007 – Đinh Hợi
Đầu đuôi: 74 | Lô: 96 | Xỉu chủ: 311
Đầu đuôi: 53 | Lô: 32 | Xỉu chủ: 754
Đầu đuôi: 95 | Lô: 38 | Xỉu chủ: 625
2008 – Mậu Tý
Đầu đuôi: 20 | Lô: 40 | Xỉu chủ: 750
Đầu đuôi: 01 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 165
Đầu đuôi: 09 | Lô: 35 | Xỉu chủ: 613
XSKT Miền Trung gồm các đài: Đà Nẵng, Khánh Hòa, Phú Yên, Huế, Đắk Lắk, Quảng Nam, Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị, Gia Lai, Ninh Thuận, Quảng Ngãi, Đắk Nông, Kon Tum. Dự đoán dựa trên con Giáp, phong thủy và thống kê tần suất xuất hiện của các con số kết hợp thuật toán do TRUNGDACBIET.COM phát triển. Lưu ý: kết quả chỉ mang tính tham khảo.
1950 – Canh Dần
Đầu đuôi: 17 | Lô: 59 | Xỉu chủ: 193
Đầu đuôi: 11 | Lô: 66 | Xỉu chủ: 259
Đầu đuôi: 81 | Lô: 19 | Xỉu chủ: 322
1951 – Tân Mão
Đầu đuôi: 48 | Lô: 08 | Xỉu chủ: 111
Đầu đuôi: 34 | Lô: 40 | Xỉu chủ: 587
Đầu đuôi: 53 | Lô: 79 | Xỉu chủ: 734
1952 – Nhâm Thìn
Đầu đuôi: 17 | Lô: 26 | Xỉu chủ: 086
Đầu đuôi: 60 | Lô: 69 | Xỉu chủ: 393
Đầu đuôi: 07 | Lô: 41 | Xỉu chủ: 810
1953 – Quý Tỵ
Đầu đuôi: 31 | Lô: 39 | Xỉu chủ: 316
Đầu đuôi: 08 | Lô: 62 | Xỉu chủ: 412
Đầu đuôi: 63 | Lô: 60 | Xỉu chủ: 746
1954 – Giáp Ngọ
Đầu đuôi: 58 | Lô: 69 | Xỉu chủ: 392
Đầu đuôi: 46 | Lô: 43 | Xỉu chủ: 985
Đầu đuôi: 89 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 113
1955 – Ất Mùi
Đầu đuôi: 93 | Lô: 42 | Xỉu chủ: 450
Đầu đuôi: 74 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 178
Đầu đuôi: 54 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 156
1956 – Bính Thân
Đầu đuôi: 83 | Lô: 34 | Xỉu chủ: 377
Đầu đuôi: 61 | Lô: 95 | Xỉu chủ: 239
Đầu đuôi: 96 | Lô: 64 | Xỉu chủ: 665
1957 – Đinh Dậu
Đầu đuôi: 64 | Lô: 83 | Xỉu chủ: 044
Đầu đuôi: 57 | Lô: 44 | Xỉu chủ: 487
Đầu đuôi: 97 | Lô: 86 | Xỉu chủ: 104
1958 – Mậu Tuất
Đầu đuôi: 99 | Lô: 40 | Xỉu chủ: 312
Đầu đuôi: 60 | Lô: 09 | Xỉu chủ: 840
Đầu đuôi: 37 | Lô: 29 | Xỉu chủ: 725
1959 – Kỷ Hợi
Đầu đuôi: 37 | Lô: 42 | Xỉu chủ: 537
Đầu đuôi: 07 | Lô: 52 | Xỉu chủ: 514
Đầu đuôi: 07 | Lô: 97 | Xỉu chủ: 650
1960 – Canh Tý
Đầu đuôi: 49 | Lô: 48 | Xỉu chủ: 092
Đầu đuôi: 49 | Lô: 25 | Xỉu chủ: 970
Đầu đuôi: 38 | Lô: 68 | Xỉu chủ: 760
1961 – Tân Sửu
Đầu đuôi: 40 | Lô: 93 | Xỉu chủ: 982
Đầu đuôi: 15 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 334
Đầu đuôi: 91 | Lô: 00 | Xỉu chủ: 615
1962 – Nhâm Dần
Đầu đuôi: 92 | Lô: 74 | Xỉu chủ: 039
Đầu đuôi: 48 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 703
Đầu đuôi: 85 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 805
1963 – Quý Mão
Đầu đuôi: 99 | Lô: 02 | Xỉu chủ: 682
Đầu đuôi: 91 | Lô: 22 | Xỉu chủ: 984
Đầu đuôi: 01 | Lô: 35 | Xỉu chủ: 126
1964 – Giáp Thìn
Đầu đuôi: 75 | Lô: 17 | Xỉu chủ: 636
Đầu đuôi: 83 | Lô: 31 | Xỉu chủ: 917
Đầu đuôi: 83 | Lô: 41 | Xỉu chủ: 286
1965 – Ất Tỵ
Đầu đuôi: 57 | Lô: 98 | Xỉu chủ: 133
Đầu đuôi: 85 | Lô: 66 | Xỉu chủ: 550
Đầu đuôi: 76 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 690
1966 – Bính Ngọ
Đầu đuôi: 43 | Lô: 24 | Xỉu chủ: 510
Đầu đuôi: 50 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 576
Đầu đuôi: 59 | Lô: 26 | Xỉu chủ: 507
1967 – Đinh Mùi
Đầu đuôi: 81 | Lô: 87 | Xỉu chủ: 662
Đầu đuôi: 29 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 899
Đầu đuôi: 74 | Lô: 95 | Xỉu chủ: 279
1968 – Mậu Thân
Đầu đuôi: 92 | Lô: 80 | Xỉu chủ: 826
Đầu đuôi: 70 | Lô: 08 | Xỉu chủ: 671
Đầu đuôi: 97 | Lô: 51 | Xỉu chủ: 946
1969 – Kỷ Dậu
Đầu đuôi: 53 | Lô: 09 | Xỉu chủ: 338
Đầu đuôi: 00 | Lô: 61 | Xỉu chủ: 121
Đầu đuôi: 52 | Lô: 08 | Xỉu chủ: 878
1970 – Canh Tuất
Đầu đuôi: 92 | Lô: 51 | Xỉu chủ: 938
Đầu đuôi: 24 | Lô: 69 | Xỉu chủ: 156
Đầu đuôi: 69 | Lô: 86 | Xỉu chủ: 109
1971 – Tân Hợi
Đầu đuôi: 94 | Lô: 24 | Xỉu chủ: 505
Đầu đuôi: 81 | Lô: 31 | Xỉu chủ: 801
Đầu đuôi: 93 | Lô: 51 | Xỉu chủ: 486
1972 – Nhâm Tý
Đầu đuôi: 93 | Lô: 64 | Xỉu chủ: 912
Đầu đuôi: 48 | Lô: 06 | Xỉu chủ: 104
Đầu đuôi: 10 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 260
1973 – Quý Sửu
Đầu đuôi: 07 | Lô: 42 | Xỉu chủ: 752
Đầu đuôi: 47 | Lô: 80 | Xỉu chủ: 650
Đầu đuôi: 84 | Lô: 68 | Xỉu chủ: 445
1974 – Giáp Dần
Đầu đuôi: 44 | Lô: 97 | Xỉu chủ: 769
Đầu đuôi: 60 | Lô: 54 | Xỉu chủ: 059
Đầu đuôi: 49 | Lô: 40 | Xỉu chủ: 549
1975 – Ất Mão
Đầu đuôi: 25 | Lô: 30 | Xỉu chủ: 100
Đầu đuôi: 47 | Lô: 31 | Xỉu chủ: 764
Đầu đuôi: 26 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 028
1976 – Bính Thìn
Đầu đuôi: 28 | Lô: 92 | Xỉu chủ: 408
Đầu đuôi: 39 | Lô: 21 | Xỉu chủ: 798
Đầu đuôi: 01 | Lô: 08 | Xỉu chủ: 117
1977 – Đinh Tỵ
Đầu đuôi: 08 | Lô: 39 | Xỉu chủ: 058
Đầu đuôi: 95 | Lô: 23 | Xỉu chủ: 647
Đầu đuôi: 47 | Lô: 12 | Xỉu chủ: 524
1978 – Mậu Ngọ
Đầu đuôi: 62 | Lô: 93 | Xỉu chủ: 838
Đầu đuôi: 06 | Lô: 93 | Xỉu chủ: 736
Đầu đuôi: 13 | Lô: 07 | Xỉu chủ: 951
1979 – Kỷ Mùi
Đầu đuôi: 07 | Lô: 64 | Xỉu chủ: 138
Đầu đuôi: 26 | Lô: 70 | Xỉu chủ: 434
Đầu đuôi: 57 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 342
1980 – Canh Thân
Đầu đuôi: 00 | Lô: 30 | Xỉu chủ: 576
Đầu đuôi: 59 | Lô: 00 | Xỉu chủ: 774
Đầu đuôi: 24 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 715
1981 – Tân Dậu
Đầu đuôi: 66 | Lô: 32 | Xỉu chủ: 243
Đầu đuôi: 08 | Lô: 08 | Xỉu chủ: 997
Đầu đuôi: 54 | Lô: 50 | Xỉu chủ: 564
1982 – Nhâm Tuất
Đầu đuôi: 54 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 831
Đầu đuôi: 70 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 522
Đầu đuôi: 47 | Lô: 54 | Xỉu chủ: 266
1983 – Quý Hợi
Đầu đuôi: 42 | Lô: 79 | Xỉu chủ: 353
Đầu đuôi: 90 | Lô: 87 | Xỉu chủ: 625
Đầu đuôi: 88 | Lô: 99 | Xỉu chủ: 509
1984 – Giáp Tý
Đầu đuôi: 17 | Lô: 23 | Xỉu chủ: 928
Đầu đuôi: 66 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 395
Đầu đuôi: 86 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 836
1985 – Ất Sửu
Đầu đuôi: 48 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 662
Đầu đuôi: 13 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 048
Đầu đuôi: 45 | Lô: 61 | Xỉu chủ: 990
1986 – Bính Dần
Đầu đuôi: 16 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 390
Đầu đuôi: 74 | Lô: 28 | Xỉu chủ: 472
Đầu đuôi: 88 | Lô: 17 | Xỉu chủ: 368
1987 – Đinh Mão
Đầu đuôi: 91 | Lô: 92 | Xỉu chủ: 963
Đầu đuôi: 96 | Lô: 07 | Xỉu chủ: 534
Đầu đuôi: 89 | Lô: 95 | Xỉu chủ: 036
1988 – Mậu Thìn
Đầu đuôi: 04 | Lô: 31 | Xỉu chủ: 926
Đầu đuôi: 72 | Lô: 10 | Xỉu chủ: 973
Đầu đuôi: 47 | Lô: 51 | Xỉu chủ: 907
1989 – Kỷ Tỵ
Đầu đuôi: 70 | Lô: 44 | Xỉu chủ: 551
Đầu đuôi: 32 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 567
Đầu đuôi: 74 | Lô: 61 | Xỉu chủ: 025
1990 – Canh Ngọ
Đầu đuôi: 35 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 143
Đầu đuôi: 35 | Lô: 82 | Xỉu chủ: 767
Đầu đuôi: 58 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 271
1991 – Tân Mùi
Đầu đuôi: 56 | Lô: 35 | Xỉu chủ: 671
Đầu đuôi: 11 | Lô: 41 | Xỉu chủ: 002
Đầu đuôi: 36 | Lô: 86 | Xỉu chủ: 177
1992 – Nhâm Thân
Đầu đuôi: 17 | Lô: 68 | Xỉu chủ: 530
Đầu đuôi: 61 | Lô: 26 | Xỉu chủ: 207
Đầu đuôi: 78 | Lô: 03 | Xỉu chủ: 937
1993 – Quý Dậu
Đầu đuôi: 73 | Lô: 72 | Xỉu chủ: 054
Đầu đuôi: 63 | Lô: 47 | Xỉu chủ: 408
Đầu đuôi: 27 | Lô: 21 | Xỉu chủ: 123
1994 – Giáp Tuất
Đầu đuôi: 81 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 582
Đầu đuôi: 95 | Lô: 17 | Xỉu chủ: 517
Đầu đuôi: 20 | Lô: 06 | Xỉu chủ: 115
1995 – Ất Hợi
Đầu đuôi: 51 | Lô: 65 | Xỉu chủ: 874
Đầu đuôi: 01 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 750
Đầu đuôi: 87 | Lô: 38 | Xỉu chủ: 803
1996 – Bính Tý
Đầu đuôi: 36 | Lô: 79 | Xỉu chủ: 057
Đầu đuôi: 78 | Lô: 07 | Xỉu chủ: 498
Đầu đuôi: 28 | Lô: 02 | Xỉu chủ: 550
1997 – Đinh Sửu
Đầu đuôi: 39 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 488
Đầu đuôi: 62 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 396
Đầu đuôi: 96 | Lô: 65 | Xỉu chủ: 450
1998 – Mậu Dần
Đầu đuôi: 44 | Lô: 10 | Xỉu chủ: 116
Đầu đuôi: 93 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 663
Đầu đuôi: 54 | Lô: 99 | Xỉu chủ: 178
1999 – Kỷ Mão
Đầu đuôi: 77 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 669
Đầu đuôi: 20 | Lô: 59 | Xỉu chủ: 424
Đầu đuôi: 89 | Lô: 90 | Xỉu chủ: 057
2000 – Canh Thìn
Đầu đuôi: 13 | Lô: 36 | Xỉu chủ: 683
Đầu đuôi: 60 | Lô: 69 | Xỉu chủ: 471
Đầu đuôi: 95 | Lô: 23 | Xỉu chủ: 077
2001 – Tân Tỵ
Đầu đuôi: 65 | Lô: 66 | Xỉu chủ: 942
Đầu đuôi: 98 | Lô: 98 | Xỉu chủ: 275
Đầu đuôi: 08 | Lô: 47 | Xỉu chủ: 920
2002 – Nhâm Ngọ
Đầu đuôi: 65 | Lô: 90 | Xỉu chủ: 418
Đầu đuôi: 91 | Lô: 93 | Xỉu chủ: 290
Đầu đuôi: 30 | Lô: 91 | Xỉu chủ: 557
2003 – Quý Mùi
Đầu đuôi: 07 | Lô: 27 | Xỉu chủ: 269
Đầu đuôi: 78 | Lô: 84 | Xỉu chủ: 556
Đầu đuôi: 56 | Lô: 55 | Xỉu chủ: 077
2004 – Giáp Thân
Đầu đuôi: 46 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 545
Đầu đuôi: 03 | Lô: 04 | Xỉu chủ: 839
Đầu đuôi: 07 | Lô: 59 | Xỉu chủ: 942
2005 – Ất Dậu
Đầu đuôi: 13 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 140
Đầu đuôi: 39 | Lô: 91 | Xỉu chủ: 690
Đầu đuôi: 84 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 803
2006 – Bính Tuất
Đầu đuôi: 97 | Lô: 02 | Xỉu chủ: 971
Đầu đuôi: 44 | Lô: 10 | Xỉu chủ: 008
Đầu đuôi: 46 | Lô: 95 | Xỉu chủ: 439
2007 – Đinh Hợi
Đầu đuôi: 74 | Lô: 96 | Xỉu chủ: 311
Đầu đuôi: 53 | Lô: 32 | Xỉu chủ: 754
Đầu đuôi: 95 | Lô: 38 | Xỉu chủ: 625
2008 – Mậu Tý
Đầu đuôi: 20 | Lô: 40 | Xỉu chủ: 750
Đầu đuôi: 01 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 165
Đầu đuôi: 09 | Lô: 35 | Xỉu chủ: 613
XSKT Miền Trung gồm các đài: Đà Nẵng, Khánh Hòa, Phú Yên, Huế, Đắk Lắk, Quảng Nam, Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị, Gia Lai, Ninh Thuận, Quảng Ngãi, Đắk Nông, Kon Tum. Dự đoán dựa trên con Giáp, phong thủy và thống kê tần suất xuất hiện của các con số kết hợp thuật toán do TRUNGDACBIET.COM phát triển. Lưu ý: kết quả chỉ mang tính tham khảo.
