Dự Đoán KQSX
New member
Dự đoán kết quả XSMT hôm nay theo tuổi, con Giáp và Thiên Can ngày 31/03/2026
1950 – Canh Dần
Đầu đuôi: 06 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 872
Đầu đuôi: 02 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 225
Đầu đuôi: 85 | Lô: 95 | Xỉu chủ: 703
1951 – Tân Mão
Đầu đuôi: 31 | Lô: 28 | Xỉu chủ: 679
Đầu đuôi: 35 | Lô: 23 | Xỉu chủ: 544
Đầu đuôi: 82 | Lô: 29 | Xỉu chủ: 324
1952 – Nhâm Thìn
Đầu đuôi: 92 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 847
Đầu đuôi: 37 | Lô: 34 | Xỉu chủ: 596
Đầu đuôi: 21 | Lô: 52 | Xỉu chủ: 992
1953 – Quý Tỵ
Đầu đuôi: 51 | Lô: 31 | Xỉu chủ: 014
Đầu đuôi: 57 | Lô: 66 | Xỉu chủ: 425
Đầu đuôi: 30 | Lô: 83 | Xỉu chủ: 761
1954 – Giáp Ngọ
Đầu đuôi: 43 | Lô: 00 | Xỉu chủ: 282
Đầu đuôi: 62 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 539
Đầu đuôi: 70 | Lô: 82 | Xỉu chủ: 645
1955 – Ất Mùi
Đầu đuôi: 44 | Lô: 75 | Xỉu chủ: 712
Đầu đuôi: 56 | Lô: 24 | Xỉu chủ: 402
Đầu đuôi: 27 | Lô: 34 | Xỉu chủ: 539
1956 – Bính Thân
Đầu đuôi: 43 | Lô: 90 | Xỉu chủ: 213
Đầu đuôi: 12 | Lô: 59 | Xỉu chủ: 244
Đầu đuôi: 76 | Lô: 03 | Xỉu chủ: 889
1957 – Đinh Dậu
Đầu đuôi: 43 | Lô: 06 | Xỉu chủ: 045
Đầu đuôi: 30 | Lô: 34 | Xỉu chủ: 365
Đầu đuôi: 99 | Lô: 24 | Xỉu chủ: 939
1958 – Mậu Tuất
Đầu đuôi: 05 | Lô: 83 | Xỉu chủ: 676
Đầu đuôi: 43 | Lô: 94 | Xỉu chủ: 382
Đầu đuôi: 34 | Lô: 63 | Xỉu chủ: 268
1959 – Kỷ Hợi
Đầu đuôi: 31 | Lô: 03 | Xỉu chủ: 471
Đầu đuôi: 52 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 838
Đầu đuôi: 65 | Lô: 47 | Xỉu chủ: 147
1960 – Canh Tý
Đầu đuôi: 39 | Lô: 93 | Xỉu chủ: 398
Đầu đuôi: 62 | Lô: 56 | Xỉu chủ: 232
Đầu đuôi: 72 | Lô: 08 | Xỉu chủ: 367
1961 – Tân Sửu
Đầu đuôi: 53 | Lô: 43 | Xỉu chủ: 087
Đầu đuôi: 25 | Lô: 22 | Xỉu chủ: 401
Đầu đuôi: 65 | Lô: 93 | Xỉu chủ: 458
1962 – Nhâm Dần
Đầu đuôi: 96 | Lô: 50 | Xỉu chủ: 868
Đầu đuôi: 94 | Lô: 25 | Xỉu chủ: 704
Đầu đuôi: 39 | Lô: 91 | Xỉu chủ: 761
1963 – Quý Mão
Đầu đuôi: 54 | Lô: 78 | Xỉu chủ: 626
Đầu đuôi: 76 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 026
Đầu đuôi: 16 | Lô: 43 | Xỉu chủ: 294
1964 – Giáp Thìn
Đầu đuôi: 41 | Lô: 70 | Xỉu chủ: 843
Đầu đuôi: 11 | Lô: 21 | Xỉu chủ: 851
Đầu đuôi: 05 | Lô: 10 | Xỉu chủ: 293
1965 – Ất Tỵ
Đầu đuôi: 39 | Lô: 60 | Xỉu chủ: 119
Đầu đuôi: 01 | Lô: 35 | Xỉu chủ: 272
Đầu đuôi: 48 | Lô: 43 | Xỉu chủ: 607
1966 – Bính Ngọ
Đầu đuôi: 03 | Lô: 59 | Xỉu chủ: 056
Đầu đuôi: 57 | Lô: 24 | Xỉu chủ: 167
Đầu đuôi: 74 | Lô: 94 | Xỉu chủ: 385
1967 – Đinh Mùi
Đầu đuôi: 85 | Lô: 79 | Xỉu chủ: 812
Đầu đuôi: 22 | Lô: 35 | Xỉu chủ: 929
Đầu đuôi: 74 | Lô: 84 | Xỉu chủ: 313
1968 – Mậu Thân
Đầu đuôi: 11 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 696
Đầu đuôi: 25 | Lô: 66 | Xỉu chủ: 762
Đầu đuôi: 50 | Lô: 64 | Xỉu chủ: 617
1969 – Kỷ Dậu
Đầu đuôi: 06 | Lô: 31 | Xỉu chủ: 618
Đầu đuôi: 94 | Lô: 29 | Xỉu chủ: 702
Đầu đuôi: 56 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 995
1970 – Canh Tuất
Đầu đuôi: 78 | Lô: 48 | Xỉu chủ: 947
Đầu đuôi: 54 | Lô: 08 | Xỉu chủ: 215
Đầu đuôi: 25 | Lô: 25 | Xỉu chủ: 614
1971 – Tân Hợi
Đầu đuôi: 49 | Lô: 42 | Xỉu chủ: 787
Đầu đuôi: 05 | Lô: 91 | Xỉu chủ: 657
Đầu đuôi: 02 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 164
1972 – Nhâm Tý
Đầu đuôi: 90 | Lô: 73 | Xỉu chủ: 537
Đầu đuôi: 61 | Lô: 43 | Xỉu chủ: 343
Đầu đuôi: 03 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 579
1973 – Quý Sửu
Đầu đuôi: 79 | Lô: 63 | Xỉu chủ: 885
Đầu đuôi: 53 | Lô: 27 | Xỉu chủ: 546
Đầu đuôi: 44 | Lô: 03 | Xỉu chủ: 069
1974 – Giáp Dần
Đầu đuôi: 38 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 831
Đầu đuôi: 75 | Lô: 07 | Xỉu chủ: 146
Đầu đuôi: 57 | Lô: 75 | Xỉu chủ: 560
1975 – Ất Mão
Đầu đuôi: 98 | Lô: 08 | Xỉu chủ: 344
Đầu đuôi: 25 | Lô: 58 | Xỉu chủ: 490
Đầu đuôi: 86 | Lô: 06 | Xỉu chủ: 274
1976 – Bính Thìn
Đầu đuôi: 29 | Lô: 28 | Xỉu chủ: 164
Đầu đuôi: 34 | Lô: 92 | Xỉu chủ: 456
Đầu đuôi: 38 | Lô: 26 | Xỉu chủ: 738
1977 – Đinh Tỵ
Đầu đuôi: 31 | Lô: 68 | Xỉu chủ: 610
Đầu đuôi: 72 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 340
Đầu đuôi: 77 | Lô: 80 | Xỉu chủ: 016
1978 – Mậu Ngọ
Đầu đuôi: 72 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 236
Đầu đuôi: 94 | Lô: 61 | Xỉu chủ: 430
Đầu đuôi: 46 | Lô: 76 | Xỉu chủ: 078
1979 – Kỷ Mùi
Đầu đuôi: 01 | Lô: 65 | Xỉu chủ: 463
Đầu đuôi: 07 | Lô: 40 | Xỉu chủ: 244
Đầu đuôi: 89 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 111
1980 – Canh Thân
Đầu đuôi: 66 | Lô: 56 | Xỉu chủ: 829
Đầu đuôi: 65 | Lô: 76 | Xỉu chủ: 536
Đầu đuôi: 55 | Lô: 37 | Xỉu chủ: 290
1981 – Tân Dậu
Đầu đuôi: 10 | Lô: 37 | Xỉu chủ: 773
Đầu đuôi: 31 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 055
Đầu đuôi: 96 | Lô: 79 | Xỉu chủ: 589
1982 – Nhâm Tuất
Đầu đuôi: 33 | Lô: 77 | Xỉu chủ: 918
Đầu đuôi: 16 | Lô: 93 | Xỉu chủ: 795
Đầu đuôi: 74 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 649
1983 – Quý Hợi
Đầu đuôi: 27 | Lô: 61 | Xỉu chủ: 797
Đầu đuôi: 10 | Lô: 36 | Xỉu chủ: 335
Đầu đuôi: 72 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 193
1984 – Giáp Tý
Đầu đuôi: 00 | Lô: 42 | Xỉu chủ: 183
Đầu đuôi: 84 | Lô: 72 | Xỉu chủ: 567
Đầu đuôi: 61 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 643
1985 – Ất Sửu
Đầu đuôi: 80 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 714
Đầu đuôi: 59 | Lô: 77 | Xỉu chủ: 229
Đầu đuôi: 67 | Lô: 66 | Xỉu chủ: 046
1986 – Bính Dần
Đầu đuôi: 04 | Lô: 36 | Xỉu chủ: 409
Đầu đuôi: 34 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 714
Đầu đuôi: 18 | Lô: 13 | Xỉu chủ: 891
1987 – Đinh Mão
Đầu đuôi: 21 | Lô: 76 | Xỉu chủ: 019
Đầu đuôi: 96 | Lô: 92 | Xỉu chủ: 194
Đầu đuôi: 98 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 387
1988 – Mậu Thìn
Đầu đuôi: 24 | Lô: 12 | Xỉu chủ: 408
Đầu đuôi: 97 | Lô: 21 | Xỉu chủ: 758
Đầu đuôi: 98 | Lô: 08 | Xỉu chủ: 074
1989 – Kỷ Tỵ
Đầu đuôi: 24 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 368
Đầu đuôi: 74 | Lô: 79 | Xỉu chủ: 440
Đầu đuôi: 10 | Lô: 50 | Xỉu chủ: 478
1990 – Canh Ngọ
Đầu đuôi: 16 | Lô: 64 | Xỉu chủ: 659
Đầu đuôi: 77 | Lô: 92 | Xỉu chủ: 053
Đầu đuôi: 01 | Lô: 12 | Xỉu chủ: 610
1991 – Tân Mùi
Đầu đuôi: 14 | Lô: 68 | Xỉu chủ: 714
Đầu đuôi: 85 | Lô: 72 | Xỉu chủ: 205
Đầu đuôi: 28 | Lô: 78 | Xỉu chủ: 402
1992 – Nhâm Thân
Đầu đuôi: 61 | Lô: 84 | Xỉu chủ: 678
Đầu đuôi: 62 | Lô: 12 | Xỉu chủ: 825
Đầu đuôi: 47 | Lô: 50 | Xỉu chủ: 261
1993 – Quý Dậu
Đầu đuôi: 70 | Lô: 62 | Xỉu chủ: 617
Đầu đuôi: 21 | Lô: 66 | Xỉu chủ: 470
Đầu đuôi: 63 | Lô: 29 | Xỉu chủ: 658
1994 – Giáp Tuất
Đầu đuôi: 97 | Lô: 98 | Xỉu chủ: 681
Đầu đuôi: 21 | Lô: 90 | Xỉu chủ: 134
Đầu đuôi: 42 | Lô: 76 | Xỉu chủ: 503
1995 – Ất Hợi
Đầu đuôi: 48 | Lô: 79 | Xỉu chủ: 815
Đầu đuôi: 94 | Lô: 36 | Xỉu chủ: 899
Đầu đuôi: 48 | Lô: 76 | Xỉu chủ: 785
1996 – Bính Tý
Đầu đuôi: 97 | Lô: 71 | Xỉu chủ: 919
Đầu đuôi: 69 | Lô: 65 | Xỉu chủ: 378
Đầu đuôi: 52 | Lô: 10 | Xỉu chủ: 239
1997 – Đinh Sửu
Đầu đuôi: 77 | Lô: 66 | Xỉu chủ: 625
Đầu đuôi: 10 | Lô: 36 | Xỉu chủ: 278
Đầu đuôi: 40 | Lô: 18 | Xỉu chủ: 176
1998 – Mậu Dần
Đầu đuôi: 51 | Lô: 83 | Xỉu chủ: 928
Đầu đuôi: 89 | Lô: 30 | Xỉu chủ: 395
Đầu đuôi: 92 | Lô: 18 | Xỉu chủ: 101
1999 – Kỷ Mão
Đầu đuôi: 09 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 683
Đầu đuôi: 58 | Lô: 27 | Xỉu chủ: 037
Đầu đuôi: 85 | Lô: 42 | Xỉu chủ: 759
2000 – Canh Thìn
Đầu đuôi: 54 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 301
Đầu đuôi: 20 | Lô: 32 | Xỉu chủ: 141
Đầu đuôi: 83 | Lô: 80 | Xỉu chủ: 517
2001 – Tân Tỵ
Đầu đuôi: 76 | Lô: 91 | Xỉu chủ: 361
Đầu đuôi: 48 | Lô: 95 | Xỉu chủ: 000
Đầu đuôi: 80 | Lô: 10 | Xỉu chủ: 198
2002 – Nhâm Ngọ
Đầu đuôi: 16 | Lô: 19 | Xỉu chủ: 155
Đầu đuôi: 75 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 200
Đầu đuôi: 40 | Lô: 39 | Xỉu chủ: 706
2003 – Quý Mùi
Đầu đuôi: 70 | Lô: 44 | Xỉu chủ: 234
Đầu đuôi: 33 | Lô: 78 | Xỉu chủ: 383
Đầu đuôi: 97 | Lô: 06 | Xỉu chủ: 347
2004 – Giáp Thân
Đầu đuôi: 14 | Lô: 52 | Xỉu chủ: 540
Đầu đuôi: 38 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 540
Đầu đuôi: 46 | Lô: 40 | Xỉu chủ: 245
2005 – Ất Dậu
Đầu đuôi: 04 | Lô: 64 | Xỉu chủ: 858
Đầu đuôi: 08 | Lô: 47 | Xỉu chủ: 928
Đầu đuôi: 64 | Lô: 28 | Xỉu chủ: 909
2006 – Bính Tuất
Đầu đuôi: 55 | Lô: 84 | Xỉu chủ: 317
Đầu đuôi: 40 | Lô: 43 | Xỉu chủ: 959
Đầu đuôi: 69 | Lô: 91 | Xỉu chủ: 961
2007 – Đinh Hợi
Đầu đuôi: 38 | Lô: 25 | Xỉu chủ: 130
Đầu đuôi: 88 | Lô: 38 | Xỉu chủ: 373
Đầu đuôi: 95 | Lô: 52 | Xỉu chủ: 395
2008 – Mậu Tý
Đầu đuôi: 46 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 432
Đầu đuôi: 98 | Lô: 80 | Xỉu chủ: 857
Đầu đuôi: 28 | Lô: 57 | Xỉu chủ: 437
XSKT Miền Trung gồm các đài: Đà Nẵng, Khánh Hòa, Phú Yên, Huế, Đắk Lắk, Quảng Nam, Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị, Gia Lai, Ninh Thuận, Quảng Ngãi, Đắk Nông, Kon Tum. Dự đoán dựa trên con Giáp, phong thủy và thống kê tần suất xuất hiện của các con số kết hợp thuật toán do TRUNGDACBIET.COM phát triển. Lưu ý: kết quả chỉ mang tính tham khảo.
1950 – Canh Dần
Đầu đuôi: 06 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 872
Đầu đuôi: 02 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 225
Đầu đuôi: 85 | Lô: 95 | Xỉu chủ: 703
1951 – Tân Mão
Đầu đuôi: 31 | Lô: 28 | Xỉu chủ: 679
Đầu đuôi: 35 | Lô: 23 | Xỉu chủ: 544
Đầu đuôi: 82 | Lô: 29 | Xỉu chủ: 324
1952 – Nhâm Thìn
Đầu đuôi: 92 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 847
Đầu đuôi: 37 | Lô: 34 | Xỉu chủ: 596
Đầu đuôi: 21 | Lô: 52 | Xỉu chủ: 992
1953 – Quý Tỵ
Đầu đuôi: 51 | Lô: 31 | Xỉu chủ: 014
Đầu đuôi: 57 | Lô: 66 | Xỉu chủ: 425
Đầu đuôi: 30 | Lô: 83 | Xỉu chủ: 761
1954 – Giáp Ngọ
Đầu đuôi: 43 | Lô: 00 | Xỉu chủ: 282
Đầu đuôi: 62 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 539
Đầu đuôi: 70 | Lô: 82 | Xỉu chủ: 645
1955 – Ất Mùi
Đầu đuôi: 44 | Lô: 75 | Xỉu chủ: 712
Đầu đuôi: 56 | Lô: 24 | Xỉu chủ: 402
Đầu đuôi: 27 | Lô: 34 | Xỉu chủ: 539
1956 – Bính Thân
Đầu đuôi: 43 | Lô: 90 | Xỉu chủ: 213
Đầu đuôi: 12 | Lô: 59 | Xỉu chủ: 244
Đầu đuôi: 76 | Lô: 03 | Xỉu chủ: 889
1957 – Đinh Dậu
Đầu đuôi: 43 | Lô: 06 | Xỉu chủ: 045
Đầu đuôi: 30 | Lô: 34 | Xỉu chủ: 365
Đầu đuôi: 99 | Lô: 24 | Xỉu chủ: 939
1958 – Mậu Tuất
Đầu đuôi: 05 | Lô: 83 | Xỉu chủ: 676
Đầu đuôi: 43 | Lô: 94 | Xỉu chủ: 382
Đầu đuôi: 34 | Lô: 63 | Xỉu chủ: 268
1959 – Kỷ Hợi
Đầu đuôi: 31 | Lô: 03 | Xỉu chủ: 471
Đầu đuôi: 52 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 838
Đầu đuôi: 65 | Lô: 47 | Xỉu chủ: 147
1960 – Canh Tý
Đầu đuôi: 39 | Lô: 93 | Xỉu chủ: 398
Đầu đuôi: 62 | Lô: 56 | Xỉu chủ: 232
Đầu đuôi: 72 | Lô: 08 | Xỉu chủ: 367
1961 – Tân Sửu
Đầu đuôi: 53 | Lô: 43 | Xỉu chủ: 087
Đầu đuôi: 25 | Lô: 22 | Xỉu chủ: 401
Đầu đuôi: 65 | Lô: 93 | Xỉu chủ: 458
1962 – Nhâm Dần
Đầu đuôi: 96 | Lô: 50 | Xỉu chủ: 868
Đầu đuôi: 94 | Lô: 25 | Xỉu chủ: 704
Đầu đuôi: 39 | Lô: 91 | Xỉu chủ: 761
1963 – Quý Mão
Đầu đuôi: 54 | Lô: 78 | Xỉu chủ: 626
Đầu đuôi: 76 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 026
Đầu đuôi: 16 | Lô: 43 | Xỉu chủ: 294
1964 – Giáp Thìn
Đầu đuôi: 41 | Lô: 70 | Xỉu chủ: 843
Đầu đuôi: 11 | Lô: 21 | Xỉu chủ: 851
Đầu đuôi: 05 | Lô: 10 | Xỉu chủ: 293
1965 – Ất Tỵ
Đầu đuôi: 39 | Lô: 60 | Xỉu chủ: 119
Đầu đuôi: 01 | Lô: 35 | Xỉu chủ: 272
Đầu đuôi: 48 | Lô: 43 | Xỉu chủ: 607
1966 – Bính Ngọ
Đầu đuôi: 03 | Lô: 59 | Xỉu chủ: 056
Đầu đuôi: 57 | Lô: 24 | Xỉu chủ: 167
Đầu đuôi: 74 | Lô: 94 | Xỉu chủ: 385
1967 – Đinh Mùi
Đầu đuôi: 85 | Lô: 79 | Xỉu chủ: 812
Đầu đuôi: 22 | Lô: 35 | Xỉu chủ: 929
Đầu đuôi: 74 | Lô: 84 | Xỉu chủ: 313
1968 – Mậu Thân
Đầu đuôi: 11 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 696
Đầu đuôi: 25 | Lô: 66 | Xỉu chủ: 762
Đầu đuôi: 50 | Lô: 64 | Xỉu chủ: 617
1969 – Kỷ Dậu
Đầu đuôi: 06 | Lô: 31 | Xỉu chủ: 618
Đầu đuôi: 94 | Lô: 29 | Xỉu chủ: 702
Đầu đuôi: 56 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 995
1970 – Canh Tuất
Đầu đuôi: 78 | Lô: 48 | Xỉu chủ: 947
Đầu đuôi: 54 | Lô: 08 | Xỉu chủ: 215
Đầu đuôi: 25 | Lô: 25 | Xỉu chủ: 614
1971 – Tân Hợi
Đầu đuôi: 49 | Lô: 42 | Xỉu chủ: 787
Đầu đuôi: 05 | Lô: 91 | Xỉu chủ: 657
Đầu đuôi: 02 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 164
1972 – Nhâm Tý
Đầu đuôi: 90 | Lô: 73 | Xỉu chủ: 537
Đầu đuôi: 61 | Lô: 43 | Xỉu chủ: 343
Đầu đuôi: 03 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 579
1973 – Quý Sửu
Đầu đuôi: 79 | Lô: 63 | Xỉu chủ: 885
Đầu đuôi: 53 | Lô: 27 | Xỉu chủ: 546
Đầu đuôi: 44 | Lô: 03 | Xỉu chủ: 069
1974 – Giáp Dần
Đầu đuôi: 38 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 831
Đầu đuôi: 75 | Lô: 07 | Xỉu chủ: 146
Đầu đuôi: 57 | Lô: 75 | Xỉu chủ: 560
1975 – Ất Mão
Đầu đuôi: 98 | Lô: 08 | Xỉu chủ: 344
Đầu đuôi: 25 | Lô: 58 | Xỉu chủ: 490
Đầu đuôi: 86 | Lô: 06 | Xỉu chủ: 274
1976 – Bính Thìn
Đầu đuôi: 29 | Lô: 28 | Xỉu chủ: 164
Đầu đuôi: 34 | Lô: 92 | Xỉu chủ: 456
Đầu đuôi: 38 | Lô: 26 | Xỉu chủ: 738
1977 – Đinh Tỵ
Đầu đuôi: 31 | Lô: 68 | Xỉu chủ: 610
Đầu đuôi: 72 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 340
Đầu đuôi: 77 | Lô: 80 | Xỉu chủ: 016
1978 – Mậu Ngọ
Đầu đuôi: 72 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 236
Đầu đuôi: 94 | Lô: 61 | Xỉu chủ: 430
Đầu đuôi: 46 | Lô: 76 | Xỉu chủ: 078
1979 – Kỷ Mùi
Đầu đuôi: 01 | Lô: 65 | Xỉu chủ: 463
Đầu đuôi: 07 | Lô: 40 | Xỉu chủ: 244
Đầu đuôi: 89 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 111
1980 – Canh Thân
Đầu đuôi: 66 | Lô: 56 | Xỉu chủ: 829
Đầu đuôi: 65 | Lô: 76 | Xỉu chủ: 536
Đầu đuôi: 55 | Lô: 37 | Xỉu chủ: 290
1981 – Tân Dậu
Đầu đuôi: 10 | Lô: 37 | Xỉu chủ: 773
Đầu đuôi: 31 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 055
Đầu đuôi: 96 | Lô: 79 | Xỉu chủ: 589
1982 – Nhâm Tuất
Đầu đuôi: 33 | Lô: 77 | Xỉu chủ: 918
Đầu đuôi: 16 | Lô: 93 | Xỉu chủ: 795
Đầu đuôi: 74 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 649
1983 – Quý Hợi
Đầu đuôi: 27 | Lô: 61 | Xỉu chủ: 797
Đầu đuôi: 10 | Lô: 36 | Xỉu chủ: 335
Đầu đuôi: 72 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 193
1984 – Giáp Tý
Đầu đuôi: 00 | Lô: 42 | Xỉu chủ: 183
Đầu đuôi: 84 | Lô: 72 | Xỉu chủ: 567
Đầu đuôi: 61 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 643
1985 – Ất Sửu
Đầu đuôi: 80 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 714
Đầu đuôi: 59 | Lô: 77 | Xỉu chủ: 229
Đầu đuôi: 67 | Lô: 66 | Xỉu chủ: 046
1986 – Bính Dần
Đầu đuôi: 04 | Lô: 36 | Xỉu chủ: 409
Đầu đuôi: 34 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 714
Đầu đuôi: 18 | Lô: 13 | Xỉu chủ: 891
1987 – Đinh Mão
Đầu đuôi: 21 | Lô: 76 | Xỉu chủ: 019
Đầu đuôi: 96 | Lô: 92 | Xỉu chủ: 194
Đầu đuôi: 98 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 387
1988 – Mậu Thìn
Đầu đuôi: 24 | Lô: 12 | Xỉu chủ: 408
Đầu đuôi: 97 | Lô: 21 | Xỉu chủ: 758
Đầu đuôi: 98 | Lô: 08 | Xỉu chủ: 074
1989 – Kỷ Tỵ
Đầu đuôi: 24 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 368
Đầu đuôi: 74 | Lô: 79 | Xỉu chủ: 440
Đầu đuôi: 10 | Lô: 50 | Xỉu chủ: 478
1990 – Canh Ngọ
Đầu đuôi: 16 | Lô: 64 | Xỉu chủ: 659
Đầu đuôi: 77 | Lô: 92 | Xỉu chủ: 053
Đầu đuôi: 01 | Lô: 12 | Xỉu chủ: 610
1991 – Tân Mùi
Đầu đuôi: 14 | Lô: 68 | Xỉu chủ: 714
Đầu đuôi: 85 | Lô: 72 | Xỉu chủ: 205
Đầu đuôi: 28 | Lô: 78 | Xỉu chủ: 402
1992 – Nhâm Thân
Đầu đuôi: 61 | Lô: 84 | Xỉu chủ: 678
Đầu đuôi: 62 | Lô: 12 | Xỉu chủ: 825
Đầu đuôi: 47 | Lô: 50 | Xỉu chủ: 261
1993 – Quý Dậu
Đầu đuôi: 70 | Lô: 62 | Xỉu chủ: 617
Đầu đuôi: 21 | Lô: 66 | Xỉu chủ: 470
Đầu đuôi: 63 | Lô: 29 | Xỉu chủ: 658
1994 – Giáp Tuất
Đầu đuôi: 97 | Lô: 98 | Xỉu chủ: 681
Đầu đuôi: 21 | Lô: 90 | Xỉu chủ: 134
Đầu đuôi: 42 | Lô: 76 | Xỉu chủ: 503
1995 – Ất Hợi
Đầu đuôi: 48 | Lô: 79 | Xỉu chủ: 815
Đầu đuôi: 94 | Lô: 36 | Xỉu chủ: 899
Đầu đuôi: 48 | Lô: 76 | Xỉu chủ: 785
1996 – Bính Tý
Đầu đuôi: 97 | Lô: 71 | Xỉu chủ: 919
Đầu đuôi: 69 | Lô: 65 | Xỉu chủ: 378
Đầu đuôi: 52 | Lô: 10 | Xỉu chủ: 239
1997 – Đinh Sửu
Đầu đuôi: 77 | Lô: 66 | Xỉu chủ: 625
Đầu đuôi: 10 | Lô: 36 | Xỉu chủ: 278
Đầu đuôi: 40 | Lô: 18 | Xỉu chủ: 176
1998 – Mậu Dần
Đầu đuôi: 51 | Lô: 83 | Xỉu chủ: 928
Đầu đuôi: 89 | Lô: 30 | Xỉu chủ: 395
Đầu đuôi: 92 | Lô: 18 | Xỉu chủ: 101
1999 – Kỷ Mão
Đầu đuôi: 09 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 683
Đầu đuôi: 58 | Lô: 27 | Xỉu chủ: 037
Đầu đuôi: 85 | Lô: 42 | Xỉu chủ: 759
2000 – Canh Thìn
Đầu đuôi: 54 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 301
Đầu đuôi: 20 | Lô: 32 | Xỉu chủ: 141
Đầu đuôi: 83 | Lô: 80 | Xỉu chủ: 517
2001 – Tân Tỵ
Đầu đuôi: 76 | Lô: 91 | Xỉu chủ: 361
Đầu đuôi: 48 | Lô: 95 | Xỉu chủ: 000
Đầu đuôi: 80 | Lô: 10 | Xỉu chủ: 198
2002 – Nhâm Ngọ
Đầu đuôi: 16 | Lô: 19 | Xỉu chủ: 155
Đầu đuôi: 75 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 200
Đầu đuôi: 40 | Lô: 39 | Xỉu chủ: 706
2003 – Quý Mùi
Đầu đuôi: 70 | Lô: 44 | Xỉu chủ: 234
Đầu đuôi: 33 | Lô: 78 | Xỉu chủ: 383
Đầu đuôi: 97 | Lô: 06 | Xỉu chủ: 347
2004 – Giáp Thân
Đầu đuôi: 14 | Lô: 52 | Xỉu chủ: 540
Đầu đuôi: 38 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 540
Đầu đuôi: 46 | Lô: 40 | Xỉu chủ: 245
2005 – Ất Dậu
Đầu đuôi: 04 | Lô: 64 | Xỉu chủ: 858
Đầu đuôi: 08 | Lô: 47 | Xỉu chủ: 928
Đầu đuôi: 64 | Lô: 28 | Xỉu chủ: 909
2006 – Bính Tuất
Đầu đuôi: 55 | Lô: 84 | Xỉu chủ: 317
Đầu đuôi: 40 | Lô: 43 | Xỉu chủ: 959
Đầu đuôi: 69 | Lô: 91 | Xỉu chủ: 961
2007 – Đinh Hợi
Đầu đuôi: 38 | Lô: 25 | Xỉu chủ: 130
Đầu đuôi: 88 | Lô: 38 | Xỉu chủ: 373
Đầu đuôi: 95 | Lô: 52 | Xỉu chủ: 395
2008 – Mậu Tý
Đầu đuôi: 46 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 432
Đầu đuôi: 98 | Lô: 80 | Xỉu chủ: 857
Đầu đuôi: 28 | Lô: 57 | Xỉu chủ: 437
XSKT Miền Trung gồm các đài: Đà Nẵng, Khánh Hòa, Phú Yên, Huế, Đắk Lắk, Quảng Nam, Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị, Gia Lai, Ninh Thuận, Quảng Ngãi, Đắk Nông, Kon Tum. Dự đoán dựa trên con Giáp, phong thủy và thống kê tần suất xuất hiện của các con số kết hợp thuật toán do TRUNGDACBIET.COM phát triển. Lưu ý: kết quả chỉ mang tính tham khảo.
