Dự Đoán KQSX
New member
Dự đoán kết quả XSMT hôm nay theo tuổi, con Giáp và Thiên Can ngày 18/02/2026
1950 – Canh Dần
Đầu đuôi: 73 | Lô: 77 | Xỉu chủ: 404
Đầu đuôi: 46 | Lô: 28 | Xỉu chủ: 674
Đầu đuôi: 28 | Lô: 07 | Xỉu chủ: 273
1951 – Tân Mão
Đầu đuôi: 12 | Lô: 69 | Xỉu chủ: 915
Đầu đuôi: 64 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 385
Đầu đuôi: 09 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 554
1952 – Nhâm Thìn
Đầu đuôi: 24 | Lô: 63 | Xỉu chủ: 864
Đầu đuôi: 43 | Lô: 22 | Xỉu chủ: 323
Đầu đuôi: 77 | Lô: 47 | Xỉu chủ: 119
1953 – Quý Tỵ
Đầu đuôi: 21 | Lô: 35 | Xỉu chủ: 286
Đầu đuôi: 01 | Lô: 77 | Xỉu chủ: 921
Đầu đuôi: 49 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 636
1954 – Giáp Ngọ
Đầu đuôi: 51 | Lô: 21 | Xỉu chủ: 081
Đầu đuôi: 80 | Lô: 71 | Xỉu chủ: 415
Đầu đuôi: 50 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 329
1955 – Ất Mùi
Đầu đuôi: 97 | Lô: 17 | Xỉu chủ: 502
Đầu đuôi: 78 | Lô: 23 | Xỉu chủ: 251
Đầu đuôi: 53 | Lô: 03 | Xỉu chủ: 159
1956 – Bính Thân
Đầu đuôi: 75 | Lô: 22 | Xỉu chủ: 951
Đầu đuôi: 74 | Lô: 22 | Xỉu chủ: 281
Đầu đuôi: 62 | Lô: 75 | Xỉu chủ: 524
1957 – Đinh Dậu
Đầu đuôi: 11 | Lô: 87 | Xỉu chủ: 205
Đầu đuôi: 68 | Lô: 82 | Xỉu chủ: 663
Đầu đuôi: 23 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 735
1958 – Mậu Tuất
Đầu đuôi: 56 | Lô: 64 | Xỉu chủ: 877
Đầu đuôi: 37 | Lô: 83 | Xỉu chủ: 272
Đầu đuôi: 30 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 208
1959 – Kỷ Hợi
Đầu đuôi: 07 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 772
Đầu đuôi: 18 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 115
Đầu đuôi: 75 | Lô: 58 | Xỉu chủ: 443
1960 – Canh Tý
Đầu đuôi: 22 | Lô: 87 | Xỉu chủ: 037
Đầu đuôi: 28 | Lô: 70 | Xỉu chủ: 014
Đầu đuôi: 28 | Lô: 75 | Xỉu chủ: 710
1961 – Tân Sửu
Đầu đuôi: 29 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 502
Đầu đuôi: 31 | Lô: 84 | Xỉu chủ: 853
Đầu đuôi: 17 | Lô: 28 | Xỉu chủ: 304
1962 – Nhâm Dần
Đầu đuôi: 23 | Lô: 80 | Xỉu chủ: 263
Đầu đuôi: 47 | Lô: 57 | Xỉu chủ: 632
Đầu đuôi: 16 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 245
1963 – Quý Mão
Đầu đuôi: 93 | Lô: 63 | Xỉu chủ: 894
Đầu đuôi: 34 | Lô: 75 | Xỉu chủ: 583
Đầu đuôi: 24 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 927
1964 – Giáp Thìn
Đầu đuôi: 26 | Lô: 36 | Xỉu chủ: 078
Đầu đuôi: 62 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 078
Đầu đuôi: 80 | Lô: 18 | Xỉu chủ: 023
1965 – Ất Tỵ
Đầu đuôi: 12 | Lô: 58 | Xỉu chủ: 914
Đầu đuôi: 69 | Lô: 35 | Xỉu chủ: 068
Đầu đuôi: 61 | Lô: 27 | Xỉu chủ: 412
1966 – Bính Ngọ
Đầu đuôi: 33 | Lô: 43 | Xỉu chủ: 078
Đầu đuôi: 80 | Lô: 02 | Xỉu chủ: 868
Đầu đuôi: 53 | Lô: 39 | Xỉu chủ: 717
1967 – Đinh Mùi
Đầu đuôi: 10 | Lô: 31 | Xỉu chủ: 085
Đầu đuôi: 88 | Lô: 26 | Xỉu chủ: 553
Đầu đuôi: 69 | Lô: 83 | Xỉu chủ: 060
1968 – Mậu Thân
Đầu đuôi: 89 | Lô: 30 | Xỉu chủ: 727
Đầu đuôi: 86 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 797
Đầu đuôi: 24 | Lô: 62 | Xỉu chủ: 392
1969 – Kỷ Dậu
Đầu đuôi: 94 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 954
Đầu đuôi: 91 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 248
Đầu đuôi: 70 | Lô: 02 | Xỉu chủ: 990
1970 – Canh Tuất
Đầu đuôi: 78 | Lô: 24 | Xỉu chủ: 776
Đầu đuôi: 95 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 771
Đầu đuôi: 59 | Lô: 46 | Xỉu chủ: 059
1971 – Tân Hợi
Đầu đuôi: 34 | Lô: 97 | Xỉu chủ: 290
Đầu đuôi: 32 | Lô: 48 | Xỉu chủ: 173
Đầu đuôi: 47 | Lô: 83 | Xỉu chủ: 552
1972 – Nhâm Tý
Đầu đuôi: 75 | Lô: 68 | Xỉu chủ: 742
Đầu đuôi: 02 | Lô: 91 | Xỉu chủ: 877
Đầu đuôi: 95 | Lô: 02 | Xỉu chủ: 570
1973 – Quý Sửu
Đầu đuôi: 62 | Lô: 34 | Xỉu chủ: 446
Đầu đuôi: 54 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 177
Đầu đuôi: 27 | Lô: 80 | Xỉu chủ: 735
1974 – Giáp Dần
Đầu đuôi: 03 | Lô: 21 | Xỉu chủ: 771
Đầu đuôi: 72 | Lô: 58 | Xỉu chủ: 278
Đầu đuôi: 96 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 501
1975 – Ất Mão
Đầu đuôi: 88 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 194
Đầu đuôi: 62 | Lô: 41 | Xỉu chủ: 635
Đầu đuôi: 42 | Lô: 65 | Xỉu chủ: 421
1976 – Bính Thìn
Đầu đuôi: 30 | Lô: 09 | Xỉu chủ: 659
Đầu đuôi: 94 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 700
Đầu đuôi: 50 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 708
1977 – Đinh Tỵ
Đầu đuôi: 13 | Lô: 48 | Xỉu chủ: 010
Đầu đuôi: 63 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 242
Đầu đuôi: 12 | Lô: 07 | Xỉu chủ: 869
1978 – Mậu Ngọ
Đầu đuôi: 08 | Lô: 81 | Xỉu chủ: 902
Đầu đuôi: 94 | Lô: 28 | Xỉu chủ: 482
Đầu đuôi: 98 | Lô: 10 | Xỉu chủ: 360
1979 – Kỷ Mùi
Đầu đuôi: 47 | Lô: 42 | Xỉu chủ: 299
Đầu đuôi: 59 | Lô: 69 | Xỉu chủ: 430
Đầu đuôi: 50 | Lô: 55 | Xỉu chủ: 344
1980 – Canh Thân
Đầu đuôi: 17 | Lô: 94 | Xỉu chủ: 713
Đầu đuôi: 75 | Lô: 92 | Xỉu chủ: 095
Đầu đuôi: 26 | Lô: 09 | Xỉu chủ: 022
1981 – Tân Dậu
Đầu đuôi: 37 | Lô: 65 | Xỉu chủ: 238
Đầu đuôi: 70 | Lô: 76 | Xỉu chủ: 994
Đầu đuôi: 13 | Lô: 39 | Xỉu chủ: 857
1982 – Nhâm Tuất
Đầu đuôi: 05 | Lô: 09 | Xỉu chủ: 613
Đầu đuôi: 76 | Lô: 74 | Xỉu chủ: 910
Đầu đuôi: 69 | Lô: 03 | Xỉu chủ: 844
1983 – Quý Hợi
Đầu đuôi: 04 | Lô: 71 | Xỉu chủ: 228
Đầu đuôi: 59 | Lô: 68 | Xỉu chủ: 636
Đầu đuôi: 85 | Lô: 00 | Xỉu chủ: 403
1984 – Giáp Tý
Đầu đuôi: 61 | Lô: 70 | Xỉu chủ: 743
Đầu đuôi: 18 | Lô: 59 | Xỉu chủ: 814
Đầu đuôi: 22 | Lô: 13 | Xỉu chủ: 967
1985 – Ất Sửu
Đầu đuôi: 31 | Lô: 83 | Xỉu chủ: 765
Đầu đuôi: 95 | Lô: 34 | Xỉu chủ: 978
Đầu đuôi: 30 | Lô: 39 | Xỉu chủ: 021
1986 – Bính Dần
Đầu đuôi: 09 | Lô: 62 | Xỉu chủ: 026
Đầu đuôi: 60 | Lô: 30 | Xỉu chủ: 081
Đầu đuôi: 07 | Lô: 77 | Xỉu chủ: 797
1987 – Đinh Mão
Đầu đuôi: 02 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 227
Đầu đuôi: 89 | Lô: 91 | Xỉu chủ: 216
Đầu đuôi: 07 | Lô: 23 | Xỉu chủ: 118
1988 – Mậu Thìn
Đầu đuôi: 68 | Lô: 68 | Xỉu chủ: 973
Đầu đuôi: 06 | Lô: 03 | Xỉu chủ: 387
Đầu đuôi: 48 | Lô: 81 | Xỉu chủ: 090
1989 – Kỷ Tỵ
Đầu đuôi: 85 | Lô: 24 | Xỉu chủ: 070
Đầu đuôi: 12 | Lô: 28 | Xỉu chủ: 006
Đầu đuôi: 77 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 442
1990 – Canh Ngọ
Đầu đuôi: 65 | Lô: 56 | Xỉu chủ: 503
Đầu đuôi: 02 | Lô: 93 | Xỉu chủ: 559
Đầu đuôi: 07 | Lô: 77 | Xỉu chủ: 992
1991 – Tân Mùi
Đầu đuôi: 96 | Lô: 24 | Xỉu chủ: 683
Đầu đuôi: 74 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 289
Đầu đuôi: 79 | Lô: 22 | Xỉu chủ: 108
1992 – Nhâm Thân
Đầu đuôi: 90 | Lô: 81 | Xỉu chủ: 124
Đầu đuôi: 67 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 180
Đầu đuôi: 03 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 776
1993 – Quý Dậu
Đầu đuôi: 87 | Lô: 78 | Xỉu chủ: 211
Đầu đuôi: 87 | Lô: 65 | Xỉu chủ: 973
Đầu đuôi: 67 | Lô: 71 | Xỉu chủ: 993
1994 – Giáp Tuất
Đầu đuôi: 62 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 926
Đầu đuôi: 94 | Lô: 34 | Xỉu chủ: 119
Đầu đuôi: 25 | Lô: 31 | Xỉu chủ: 465
1995 – Ất Hợi
Đầu đuôi: 50 | Lô: 42 | Xỉu chủ: 898
Đầu đuôi: 24 | Lô: 96 | Xỉu chủ: 993
Đầu đuôi: 62 | Lô: 09 | Xỉu chủ: 993
1996 – Bính Tý
Đầu đuôi: 98 | Lô: 43 | Xỉu chủ: 143
Đầu đuôi: 67 | Lô: 12 | Xỉu chủ: 358
Đầu đuôi: 57 | Lô: 83 | Xỉu chủ: 526
1997 – Đinh Sửu
Đầu đuôi: 84 | Lô: 58 | Xỉu chủ: 275
Đầu đuôi: 94 | Lô: 92 | Xỉu chủ: 377
Đầu đuôi: 30 | Lô: 82 | Xỉu chủ: 066
1998 – Mậu Dần
Đầu đuôi: 93 | Lô: 10 | Xỉu chủ: 575
Đầu đuôi: 95 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 084
Đầu đuôi: 93 | Lô: 22 | Xỉu chủ: 538
1999 – Kỷ Mão
Đầu đuôi: 99 | Lô: 45 | Xỉu chủ: 661
Đầu đuôi: 54 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 923
Đầu đuôi: 66 | Lô: 60 | Xỉu chủ: 943
2000 – Canh Thìn
Đầu đuôi: 80 | Lô: 02 | Xỉu chủ: 000
Đầu đuôi: 65 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 116
Đầu đuôi: 38 | Lô: 84 | Xỉu chủ: 517
2001 – Tân Tỵ
Đầu đuôi: 01 | Lô: 91 | Xỉu chủ: 243
Đầu đuôi: 23 | Lô: 91 | Xỉu chủ: 357
Đầu đuôi: 37 | Lô: 24 | Xỉu chủ: 652
2002 – Nhâm Ngọ
Đầu đuôi: 92 | Lô: 00 | Xỉu chủ: 250
Đầu đuôi: 60 | Lô: 56 | Xỉu chủ: 672
Đầu đuôi: 27 | Lô: 48 | Xỉu chủ: 636
2003 – Quý Mùi
Đầu đuôi: 32 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 930
Đầu đuôi: 41 | Lô: 06 | Xỉu chủ: 085
Đầu đuôi: 15 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 286
2004 – Giáp Thân
Đầu đuôi: 29 | Lô: 51 | Xỉu chủ: 755
Đầu đuôi: 30 | Lô: 21 | Xỉu chủ: 929
Đầu đuôi: 44 | Lô: 59 | Xỉu chủ: 857
2005 – Ất Dậu
Đầu đuôi: 78 | Lô: 74 | Xỉu chủ: 718
Đầu đuôi: 92 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 410
Đầu đuôi: 85 | Lô: 34 | Xỉu chủ: 788
2006 – Bính Tuất
Đầu đuôi: 10 | Lô: 46 | Xỉu chủ: 439
Đầu đuôi: 18 | Lô: 21 | Xỉu chủ: 891
Đầu đuôi: 19 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 364
2007 – Đinh Hợi
Đầu đuôi: 29 | Lô: 65 | Xỉu chủ: 000
Đầu đuôi: 88 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 086
Đầu đuôi: 60 | Lô: 25 | Xỉu chủ: 088
2008 – Mậu Tý
Đầu đuôi: 98 | Lô: 93 | Xỉu chủ: 281
Đầu đuôi: 55 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 921
Đầu đuôi: 47 | Lô: 18 | Xỉu chủ: 517
XSKT Miền Trung gồm các đài: Đà Nẵng, Khánh Hòa, Phú Yên, Huế, Đắk Lắk, Quảng Nam, Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị, Gia Lai, Ninh Thuận, Quảng Ngãi, Đắk Nông, Kon Tum. Dự đoán dựa trên con Giáp, phong thủy và thống kê tần suất xuất hiện của các con số kết hợp thuật toán do TRUNGDACBIET.COM phát triển. Lưu ý: kết quả chỉ mang tính tham khảo.
1950 – Canh Dần
Đầu đuôi: 73 | Lô: 77 | Xỉu chủ: 404
Đầu đuôi: 46 | Lô: 28 | Xỉu chủ: 674
Đầu đuôi: 28 | Lô: 07 | Xỉu chủ: 273
1951 – Tân Mão
Đầu đuôi: 12 | Lô: 69 | Xỉu chủ: 915
Đầu đuôi: 64 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 385
Đầu đuôi: 09 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 554
1952 – Nhâm Thìn
Đầu đuôi: 24 | Lô: 63 | Xỉu chủ: 864
Đầu đuôi: 43 | Lô: 22 | Xỉu chủ: 323
Đầu đuôi: 77 | Lô: 47 | Xỉu chủ: 119
1953 – Quý Tỵ
Đầu đuôi: 21 | Lô: 35 | Xỉu chủ: 286
Đầu đuôi: 01 | Lô: 77 | Xỉu chủ: 921
Đầu đuôi: 49 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 636
1954 – Giáp Ngọ
Đầu đuôi: 51 | Lô: 21 | Xỉu chủ: 081
Đầu đuôi: 80 | Lô: 71 | Xỉu chủ: 415
Đầu đuôi: 50 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 329
1955 – Ất Mùi
Đầu đuôi: 97 | Lô: 17 | Xỉu chủ: 502
Đầu đuôi: 78 | Lô: 23 | Xỉu chủ: 251
Đầu đuôi: 53 | Lô: 03 | Xỉu chủ: 159
1956 – Bính Thân
Đầu đuôi: 75 | Lô: 22 | Xỉu chủ: 951
Đầu đuôi: 74 | Lô: 22 | Xỉu chủ: 281
Đầu đuôi: 62 | Lô: 75 | Xỉu chủ: 524
1957 – Đinh Dậu
Đầu đuôi: 11 | Lô: 87 | Xỉu chủ: 205
Đầu đuôi: 68 | Lô: 82 | Xỉu chủ: 663
Đầu đuôi: 23 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 735
1958 – Mậu Tuất
Đầu đuôi: 56 | Lô: 64 | Xỉu chủ: 877
Đầu đuôi: 37 | Lô: 83 | Xỉu chủ: 272
Đầu đuôi: 30 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 208
1959 – Kỷ Hợi
Đầu đuôi: 07 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 772
Đầu đuôi: 18 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 115
Đầu đuôi: 75 | Lô: 58 | Xỉu chủ: 443
1960 – Canh Tý
Đầu đuôi: 22 | Lô: 87 | Xỉu chủ: 037
Đầu đuôi: 28 | Lô: 70 | Xỉu chủ: 014
Đầu đuôi: 28 | Lô: 75 | Xỉu chủ: 710
1961 – Tân Sửu
Đầu đuôi: 29 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 502
Đầu đuôi: 31 | Lô: 84 | Xỉu chủ: 853
Đầu đuôi: 17 | Lô: 28 | Xỉu chủ: 304
1962 – Nhâm Dần
Đầu đuôi: 23 | Lô: 80 | Xỉu chủ: 263
Đầu đuôi: 47 | Lô: 57 | Xỉu chủ: 632
Đầu đuôi: 16 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 245
1963 – Quý Mão
Đầu đuôi: 93 | Lô: 63 | Xỉu chủ: 894
Đầu đuôi: 34 | Lô: 75 | Xỉu chủ: 583
Đầu đuôi: 24 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 927
1964 – Giáp Thìn
Đầu đuôi: 26 | Lô: 36 | Xỉu chủ: 078
Đầu đuôi: 62 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 078
Đầu đuôi: 80 | Lô: 18 | Xỉu chủ: 023
1965 – Ất Tỵ
Đầu đuôi: 12 | Lô: 58 | Xỉu chủ: 914
Đầu đuôi: 69 | Lô: 35 | Xỉu chủ: 068
Đầu đuôi: 61 | Lô: 27 | Xỉu chủ: 412
1966 – Bính Ngọ
Đầu đuôi: 33 | Lô: 43 | Xỉu chủ: 078
Đầu đuôi: 80 | Lô: 02 | Xỉu chủ: 868
Đầu đuôi: 53 | Lô: 39 | Xỉu chủ: 717
1967 – Đinh Mùi
Đầu đuôi: 10 | Lô: 31 | Xỉu chủ: 085
Đầu đuôi: 88 | Lô: 26 | Xỉu chủ: 553
Đầu đuôi: 69 | Lô: 83 | Xỉu chủ: 060
1968 – Mậu Thân
Đầu đuôi: 89 | Lô: 30 | Xỉu chủ: 727
Đầu đuôi: 86 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 797
Đầu đuôi: 24 | Lô: 62 | Xỉu chủ: 392
1969 – Kỷ Dậu
Đầu đuôi: 94 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 954
Đầu đuôi: 91 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 248
Đầu đuôi: 70 | Lô: 02 | Xỉu chủ: 990
1970 – Canh Tuất
Đầu đuôi: 78 | Lô: 24 | Xỉu chủ: 776
Đầu đuôi: 95 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 771
Đầu đuôi: 59 | Lô: 46 | Xỉu chủ: 059
1971 – Tân Hợi
Đầu đuôi: 34 | Lô: 97 | Xỉu chủ: 290
Đầu đuôi: 32 | Lô: 48 | Xỉu chủ: 173
Đầu đuôi: 47 | Lô: 83 | Xỉu chủ: 552
1972 – Nhâm Tý
Đầu đuôi: 75 | Lô: 68 | Xỉu chủ: 742
Đầu đuôi: 02 | Lô: 91 | Xỉu chủ: 877
Đầu đuôi: 95 | Lô: 02 | Xỉu chủ: 570
1973 – Quý Sửu
Đầu đuôi: 62 | Lô: 34 | Xỉu chủ: 446
Đầu đuôi: 54 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 177
Đầu đuôi: 27 | Lô: 80 | Xỉu chủ: 735
1974 – Giáp Dần
Đầu đuôi: 03 | Lô: 21 | Xỉu chủ: 771
Đầu đuôi: 72 | Lô: 58 | Xỉu chủ: 278
Đầu đuôi: 96 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 501
1975 – Ất Mão
Đầu đuôi: 88 | Lô: 15 | Xỉu chủ: 194
Đầu đuôi: 62 | Lô: 41 | Xỉu chủ: 635
Đầu đuôi: 42 | Lô: 65 | Xỉu chủ: 421
1976 – Bính Thìn
Đầu đuôi: 30 | Lô: 09 | Xỉu chủ: 659
Đầu đuôi: 94 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 700
Đầu đuôi: 50 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 708
1977 – Đinh Tỵ
Đầu đuôi: 13 | Lô: 48 | Xỉu chủ: 010
Đầu đuôi: 63 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 242
Đầu đuôi: 12 | Lô: 07 | Xỉu chủ: 869
1978 – Mậu Ngọ
Đầu đuôi: 08 | Lô: 81 | Xỉu chủ: 902
Đầu đuôi: 94 | Lô: 28 | Xỉu chủ: 482
Đầu đuôi: 98 | Lô: 10 | Xỉu chủ: 360
1979 – Kỷ Mùi
Đầu đuôi: 47 | Lô: 42 | Xỉu chủ: 299
Đầu đuôi: 59 | Lô: 69 | Xỉu chủ: 430
Đầu đuôi: 50 | Lô: 55 | Xỉu chủ: 344
1980 – Canh Thân
Đầu đuôi: 17 | Lô: 94 | Xỉu chủ: 713
Đầu đuôi: 75 | Lô: 92 | Xỉu chủ: 095
Đầu đuôi: 26 | Lô: 09 | Xỉu chủ: 022
1981 – Tân Dậu
Đầu đuôi: 37 | Lô: 65 | Xỉu chủ: 238
Đầu đuôi: 70 | Lô: 76 | Xỉu chủ: 994
Đầu đuôi: 13 | Lô: 39 | Xỉu chủ: 857
1982 – Nhâm Tuất
Đầu đuôi: 05 | Lô: 09 | Xỉu chủ: 613
Đầu đuôi: 76 | Lô: 74 | Xỉu chủ: 910
Đầu đuôi: 69 | Lô: 03 | Xỉu chủ: 844
1983 – Quý Hợi
Đầu đuôi: 04 | Lô: 71 | Xỉu chủ: 228
Đầu đuôi: 59 | Lô: 68 | Xỉu chủ: 636
Đầu đuôi: 85 | Lô: 00 | Xỉu chủ: 403
1984 – Giáp Tý
Đầu đuôi: 61 | Lô: 70 | Xỉu chủ: 743
Đầu đuôi: 18 | Lô: 59 | Xỉu chủ: 814
Đầu đuôi: 22 | Lô: 13 | Xỉu chủ: 967
1985 – Ất Sửu
Đầu đuôi: 31 | Lô: 83 | Xỉu chủ: 765
Đầu đuôi: 95 | Lô: 34 | Xỉu chủ: 978
Đầu đuôi: 30 | Lô: 39 | Xỉu chủ: 021
1986 – Bính Dần
Đầu đuôi: 09 | Lô: 62 | Xỉu chủ: 026
Đầu đuôi: 60 | Lô: 30 | Xỉu chủ: 081
Đầu đuôi: 07 | Lô: 77 | Xỉu chủ: 797
1987 – Đinh Mão
Đầu đuôi: 02 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 227
Đầu đuôi: 89 | Lô: 91 | Xỉu chủ: 216
Đầu đuôi: 07 | Lô: 23 | Xỉu chủ: 118
1988 – Mậu Thìn
Đầu đuôi: 68 | Lô: 68 | Xỉu chủ: 973
Đầu đuôi: 06 | Lô: 03 | Xỉu chủ: 387
Đầu đuôi: 48 | Lô: 81 | Xỉu chủ: 090
1989 – Kỷ Tỵ
Đầu đuôi: 85 | Lô: 24 | Xỉu chủ: 070
Đầu đuôi: 12 | Lô: 28 | Xỉu chủ: 006
Đầu đuôi: 77 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 442
1990 – Canh Ngọ
Đầu đuôi: 65 | Lô: 56 | Xỉu chủ: 503
Đầu đuôi: 02 | Lô: 93 | Xỉu chủ: 559
Đầu đuôi: 07 | Lô: 77 | Xỉu chủ: 992
1991 – Tân Mùi
Đầu đuôi: 96 | Lô: 24 | Xỉu chủ: 683
Đầu đuôi: 74 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 289
Đầu đuôi: 79 | Lô: 22 | Xỉu chủ: 108
1992 – Nhâm Thân
Đầu đuôi: 90 | Lô: 81 | Xỉu chủ: 124
Đầu đuôi: 67 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 180
Đầu đuôi: 03 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 776
1993 – Quý Dậu
Đầu đuôi: 87 | Lô: 78 | Xỉu chủ: 211
Đầu đuôi: 87 | Lô: 65 | Xỉu chủ: 973
Đầu đuôi: 67 | Lô: 71 | Xỉu chủ: 993
1994 – Giáp Tuất
Đầu đuôi: 62 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 926
Đầu đuôi: 94 | Lô: 34 | Xỉu chủ: 119
Đầu đuôi: 25 | Lô: 31 | Xỉu chủ: 465
1995 – Ất Hợi
Đầu đuôi: 50 | Lô: 42 | Xỉu chủ: 898
Đầu đuôi: 24 | Lô: 96 | Xỉu chủ: 993
Đầu đuôi: 62 | Lô: 09 | Xỉu chủ: 993
1996 – Bính Tý
Đầu đuôi: 98 | Lô: 43 | Xỉu chủ: 143
Đầu đuôi: 67 | Lô: 12 | Xỉu chủ: 358
Đầu đuôi: 57 | Lô: 83 | Xỉu chủ: 526
1997 – Đinh Sửu
Đầu đuôi: 84 | Lô: 58 | Xỉu chủ: 275
Đầu đuôi: 94 | Lô: 92 | Xỉu chủ: 377
Đầu đuôi: 30 | Lô: 82 | Xỉu chủ: 066
1998 – Mậu Dần
Đầu đuôi: 93 | Lô: 10 | Xỉu chủ: 575
Đầu đuôi: 95 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 084
Đầu đuôi: 93 | Lô: 22 | Xỉu chủ: 538
1999 – Kỷ Mão
Đầu đuôi: 99 | Lô: 45 | Xỉu chủ: 661
Đầu đuôi: 54 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 923
Đầu đuôi: 66 | Lô: 60 | Xỉu chủ: 943
2000 – Canh Thìn
Đầu đuôi: 80 | Lô: 02 | Xỉu chủ: 000
Đầu đuôi: 65 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 116
Đầu đuôi: 38 | Lô: 84 | Xỉu chủ: 517
2001 – Tân Tỵ
Đầu đuôi: 01 | Lô: 91 | Xỉu chủ: 243
Đầu đuôi: 23 | Lô: 91 | Xỉu chủ: 357
Đầu đuôi: 37 | Lô: 24 | Xỉu chủ: 652
2002 – Nhâm Ngọ
Đầu đuôi: 92 | Lô: 00 | Xỉu chủ: 250
Đầu đuôi: 60 | Lô: 56 | Xỉu chủ: 672
Đầu đuôi: 27 | Lô: 48 | Xỉu chủ: 636
2003 – Quý Mùi
Đầu đuôi: 32 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 930
Đầu đuôi: 41 | Lô: 06 | Xỉu chủ: 085
Đầu đuôi: 15 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 286
2004 – Giáp Thân
Đầu đuôi: 29 | Lô: 51 | Xỉu chủ: 755
Đầu đuôi: 30 | Lô: 21 | Xỉu chủ: 929
Đầu đuôi: 44 | Lô: 59 | Xỉu chủ: 857
2005 – Ất Dậu
Đầu đuôi: 78 | Lô: 74 | Xỉu chủ: 718
Đầu đuôi: 92 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 410
Đầu đuôi: 85 | Lô: 34 | Xỉu chủ: 788
2006 – Bính Tuất
Đầu đuôi: 10 | Lô: 46 | Xỉu chủ: 439
Đầu đuôi: 18 | Lô: 21 | Xỉu chủ: 891
Đầu đuôi: 19 | Lô: 88 | Xỉu chủ: 364
2007 – Đinh Hợi
Đầu đuôi: 29 | Lô: 65 | Xỉu chủ: 000
Đầu đuôi: 88 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 086
Đầu đuôi: 60 | Lô: 25 | Xỉu chủ: 088
2008 – Mậu Tý
Đầu đuôi: 98 | Lô: 93 | Xỉu chủ: 281
Đầu đuôi: 55 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 921
Đầu đuôi: 47 | Lô: 18 | Xỉu chủ: 517
XSKT Miền Trung gồm các đài: Đà Nẵng, Khánh Hòa, Phú Yên, Huế, Đắk Lắk, Quảng Nam, Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị, Gia Lai, Ninh Thuận, Quảng Ngãi, Đắk Nông, Kon Tum. Dự đoán dựa trên con Giáp, phong thủy và thống kê tần suất xuất hiện của các con số kết hợp thuật toán do TRUNGDACBIET.COM phát triển. Lưu ý: kết quả chỉ mang tính tham khảo.
