Dự Đoán KQSX
New member
Dự đoán kết quả XSMT hôm nay theo tuổi, con Giáp và Thiên Can ngày 13/07/2026
1950 – Canh Dần
Đầu đuôi: 30 | Lô: 40 | Xỉu chủ: 031
Đầu đuôi: 96 | Lô: 14 | Xỉu chủ: 846
Đầu đuôi: 35 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 470
1951 – Tân Mão
Đầu đuôi: 15 | Lô: 61 | Xỉu chủ: 954
Đầu đuôi: 92 | Lô: 21 | Xỉu chủ: 846
Đầu đuôi: 98 | Lô: 09 | Xỉu chủ: 213
1952 – Nhâm Thìn
Đầu đuôi: 11 | Lô: 29 | Xỉu chủ: 285
Đầu đuôi: 96 | Lô: 17 | Xỉu chủ: 886
Đầu đuôi: 36 | Lô: 90 | Xỉu chủ: 395
1953 – Quý Tỵ
Đầu đuôi: 33 | Lô: 76 | Xỉu chủ: 193
Đầu đuôi: 86 | Lô: 35 | Xỉu chủ: 328
Đầu đuôi: 16 | Lô: 22 | Xỉu chủ: 867
1954 – Giáp Ngọ
Đầu đuôi: 80 | Lô: 77 | Xỉu chủ: 983
Đầu đuôi: 21 | Lô: 92 | Xỉu chủ: 245
Đầu đuôi: 95 | Lô: 91 | Xỉu chủ: 014
1955 – Ất Mùi
Đầu đuôi: 10 | Lô: 60 | Xỉu chủ: 829
Đầu đuôi: 55 | Lô: 86 | Xỉu chủ: 200
Đầu đuôi: 27 | Lô: 93 | Xỉu chủ: 700
1956 – Bính Thân
Đầu đuôi: 77 | Lô: 57 | Xỉu chủ: 424
Đầu đuôi: 15 | Lô: 18 | Xỉu chủ: 802
Đầu đuôi: 36 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 138
1957 – Đinh Dậu
Đầu đuôi: 99 | Lô: 98 | Xỉu chủ: 357
Đầu đuôi: 68 | Lô: 24 | Xỉu chủ: 430
Đầu đuôi: 22 | Lô: 68 | Xỉu chủ: 094
1958 – Mậu Tuất
Đầu đuôi: 65 | Lô: 40 | Xỉu chủ: 418
Đầu đuôi: 57 | Lô: 40 | Xỉu chủ: 998
Đầu đuôi: 22 | Lô: 73 | Xỉu chủ: 414
1959 – Kỷ Hợi
Đầu đuôi: 09 | Lô: 42 | Xỉu chủ: 668
Đầu đuôi: 52 | Lô: 48 | Xỉu chủ: 122
Đầu đuôi: 05 | Lô: 80 | Xỉu chủ: 832
1960 – Canh Tý
Đầu đuôi: 34 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 773
Đầu đuôi: 71 | Lô: 74 | Xỉu chủ: 390
Đầu đuôi: 97 | Lô: 19 | Xỉu chủ: 557
1961 – Tân Sửu
Đầu đuôi: 09 | Lô: 94 | Xỉu chủ: 840
Đầu đuôi: 15 | Lô: 76 | Xỉu chủ: 091
Đầu đuôi: 97 | Lô: 07 | Xỉu chủ: 557
1962 – Nhâm Dần
Đầu đuôi: 37 | Lô: 18 | Xỉu chủ: 002
Đầu đuôi: 13 | Lô: 59 | Xỉu chủ: 121
Đầu đuôi: 59 | Lô: 37 | Xỉu chủ: 145
1963 – Quý Mão
Đầu đuôi: 30 | Lô: 63 | Xỉu chủ: 204
Đầu đuôi: 38 | Lô: 70 | Xỉu chủ: 451
Đầu đuôi: 14 | Lô: 40 | Xỉu chủ: 396
1964 – Giáp Thìn
Đầu đuôi: 88 | Lô: 90 | Xỉu chủ: 474
Đầu đuôi: 33 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 118
Đầu đuôi: 61 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 577
1965 – Ất Tỵ
Đầu đuôi: 97 | Lô: 61 | Xỉu chủ: 761
Đầu đuôi: 66 | Lô: 22 | Xỉu chủ: 561
Đầu đuôi: 40 | Lô: 32 | Xỉu chủ: 578
1966 – Bính Ngọ
Đầu đuôi: 82 | Lô: 19 | Xỉu chủ: 670
Đầu đuôi: 01 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 369
Đầu đuôi: 99 | Lô: 63 | Xỉu chủ: 851
1967 – Đinh Mùi
Đầu đuôi: 25 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 946
Đầu đuôi: 02 | Lô: 02 | Xỉu chủ: 341
Đầu đuôi: 15 | Lô: 77 | Xỉu chủ: 354
1968 – Mậu Thân
Đầu đuôi: 74 | Lô: 98 | Xỉu chủ: 894
Đầu đuôi: 12 | Lô: 07 | Xỉu chủ: 185
Đầu đuôi: 19 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 031
1969 – Kỷ Dậu
Đầu đuôi: 86 | Lô: 96 | Xỉu chủ: 222
Đầu đuôi: 93 | Lô: 46 | Xỉu chủ: 965
Đầu đuôi: 79 | Lô: 22 | Xỉu chủ: 864
1970 – Canh Tuất
Đầu đuôi: 17 | Lô: 26 | Xỉu chủ: 502
Đầu đuôi: 07 | Lô: 70 | Xỉu chủ: 581
Đầu đuôi: 30 | Lô: 24 | Xỉu chủ: 218
1971 – Tân Hợi
Đầu đuôi: 65 | Lô: 81 | Xỉu chủ: 258
Đầu đuôi: 66 | Lô: 84 | Xỉu chủ: 359
Đầu đuôi: 98 | Lô: 08 | Xỉu chủ: 616
1972 – Nhâm Tý
Đầu đuôi: 25 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 778
Đầu đuôi: 88 | Lô: 84 | Xỉu chủ: 067
Đầu đuôi: 50 | Lô: 44 | Xỉu chủ: 380
1973 – Quý Sửu
Đầu đuôi: 82 | Lô: 43 | Xỉu chủ: 287
Đầu đuôi: 05 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 911
Đầu đuôi: 35 | Lô: 83 | Xỉu chủ: 480
1974 – Giáp Dần
Đầu đuôi: 41 | Lô: 91 | Xỉu chủ: 594
Đầu đuôi: 25 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 265
Đầu đuôi: 44 | Lô: 09 | Xỉu chủ: 446
1975 – Ất Mão
Đầu đuôi: 49 | Lô: 75 | Xỉu chủ: 665
Đầu đuôi: 74 | Lô: 06 | Xỉu chủ: 912
Đầu đuôi: 28 | Lô: 93 | Xỉu chủ: 158
1976 – Bính Thìn
Đầu đuôi: 36 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 896
Đầu đuôi: 42 | Lô: 13 | Xỉu chủ: 989
Đầu đuôi: 74 | Lô: 03 | Xỉu chủ: 525
1977 – Đinh Tỵ
Đầu đuôi: 22 | Lô: 17 | Xỉu chủ: 530
Đầu đuôi: 17 | Lô: 31 | Xỉu chủ: 350
Đầu đuôi: 97 | Lô: 10 | Xỉu chủ: 204
1978 – Mậu Ngọ
Đầu đuôi: 08 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 061
Đầu đuôi: 33 | Lô: 91 | Xỉu chủ: 722
Đầu đuôi: 75 | Lô: 52 | Xỉu chủ: 842
1979 – Kỷ Mùi
Đầu đuôi: 67 | Lô: 44 | Xỉu chủ: 538
Đầu đuôi: 87 | Lô: 45 | Xỉu chủ: 443
Đầu đuôi: 79 | Lô: 51 | Xỉu chủ: 419
1980 – Canh Thân
Đầu đuôi: 63 | Lô: 71 | Xỉu chủ: 699
Đầu đuôi: 67 | Lô: 30 | Xỉu chủ: 589
Đầu đuôi: 16 | Lô: 47 | Xỉu chủ: 238
1981 – Tân Dậu
Đầu đuôi: 39 | Lô: 48 | Xỉu chủ: 183
Đầu đuôi: 61 | Lô: 56 | Xỉu chủ: 716
Đầu đuôi: 63 | Lô: 72 | Xỉu chủ: 074
1982 – Nhâm Tuất
Đầu đuôi: 38 | Lô: 87 | Xỉu chủ: 831
Đầu đuôi: 19 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 255
Đầu đuôi: 59 | Lô: 95 | Xỉu chủ: 604
1983 – Quý Hợi
Đầu đuôi: 58 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 182
Đầu đuôi: 14 | Lô: 27 | Xỉu chủ: 244
Đầu đuôi: 25 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 259
1984 – Giáp Tý
Đầu đuôi: 51 | Lô: 42 | Xỉu chủ: 033
Đầu đuôi: 53 | Lô: 94 | Xỉu chủ: 936
Đầu đuôi: 55 | Lô: 45 | Xỉu chủ: 741
1985 – Ất Sửu
Đầu đuôi: 89 | Lô: 44 | Xỉu chủ: 238
Đầu đuôi: 23 | Lô: 23 | Xỉu chủ: 868
Đầu đuôi: 21 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 929
1986 – Bính Dần
Đầu đuôi: 68 | Lô: 23 | Xỉu chủ: 156
Đầu đuôi: 41 | Lô: 77 | Xỉu chủ: 428
Đầu đuôi: 86 | Lô: 98 | Xỉu chủ: 151
1987 – Đinh Mão
Đầu đuôi: 34 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 842
Đầu đuôi: 67 | Lô: 25 | Xỉu chủ: 787
Đầu đuôi: 19 | Lô: 52 | Xỉu chủ: 626
1988 – Mậu Thìn
Đầu đuôi: 73 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 044
Đầu đuôi: 35 | Lô: 80 | Xỉu chủ: 182
Đầu đuôi: 98 | Lô: 37 | Xỉu chủ: 288
1989 – Kỷ Tỵ
Đầu đuôi: 09 | Lô: 42 | Xỉu chủ: 643
Đầu đuôi: 95 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 802
Đầu đuôi: 33 | Lô: 75 | Xỉu chủ: 398
1990 – Canh Ngọ
Đầu đuôi: 32 | Lô: 61 | Xỉu chủ: 477
Đầu đuôi: 49 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 477
Đầu đuôi: 46 | Lô: 32 | Xỉu chủ: 346
1991 – Tân Mùi
Đầu đuôi: 91 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 310
Đầu đuôi: 64 | Lô: 68 | Xỉu chủ: 425
Đầu đuôi: 26 | Lô: 26 | Xỉu chủ: 090
1992 – Nhâm Thân
Đầu đuôi: 62 | Lô: 10 | Xỉu chủ: 524
Đầu đuôi: 11 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 342
Đầu đuôi: 54 | Lô: 97 | Xỉu chủ: 228
1993 – Quý Dậu
Đầu đuôi: 38 | Lô: 97 | Xỉu chủ: 455
Đầu đuôi: 39 | Lô: 68 | Xỉu chủ: 783
Đầu đuôi: 36 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 509
1994 – Giáp Tuất
Đầu đuôi: 95 | Lô: 38 | Xỉu chủ: 940
Đầu đuôi: 60 | Lô: 09 | Xỉu chủ: 112
Đầu đuôi: 80 | Lô: 66 | Xỉu chủ: 827
1995 – Ất Hợi
Đầu đuôi: 78 | Lô: 36 | Xỉu chủ: 179
Đầu đuôi: 05 | Lô: 30 | Xỉu chủ: 195
Đầu đuôi: 54 | Lô: 54 | Xỉu chủ: 780
1996 – Bính Tý
Đầu đuôi: 56 | Lô: 81 | Xỉu chủ: 558
Đầu đuôi: 62 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 814
Đầu đuôi: 02 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 048
1997 – Đinh Sửu
Đầu đuôi: 35 | Lô: 28 | Xỉu chủ: 122
Đầu đuôi: 07 | Lô: 82 | Xỉu chủ: 606
Đầu đuôi: 34 | Lô: 13 | Xỉu chủ: 092
1998 – Mậu Dần
Đầu đuôi: 58 | Lô: 08 | Xỉu chủ: 361
Đầu đuôi: 95 | Lô: 73 | Xỉu chủ: 095
Đầu đuôi: 12 | Lô: 12 | Xỉu chủ: 947
1999 – Kỷ Mão
Đầu đuôi: 40 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 089
Đầu đuôi: 17 | Lô: 54 | Xỉu chủ: 222
Đầu đuôi: 10 | Lô: 29 | Xỉu chủ: 058
2000 – Canh Thìn
Đầu đuôi: 57 | Lô: 91 | Xỉu chủ: 396
Đầu đuôi: 80 | Lô: 04 | Xỉu chủ: 753
Đầu đuôi: 08 | Lô: 74 | Xỉu chủ: 508
2001 – Tân Tỵ
Đầu đuôi: 81 | Lô: 30 | Xỉu chủ: 948
Đầu đuôi: 20 | Lô: 81 | Xỉu chủ: 932
Đầu đuôi: 06 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 097
2002 – Nhâm Ngọ
Đầu đuôi: 97 | Lô: 34 | Xỉu chủ: 234
Đầu đuôi: 90 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 113
Đầu đuôi: 15 | Lô: 54 | Xỉu chủ: 924
2003 – Quý Mùi
Đầu đuôi: 39 | Lô: 96 | Xỉu chủ: 155
Đầu đuôi: 15 | Lô: 17 | Xỉu chủ: 191
Đầu đuôi: 90 | Lô: 14 | Xỉu chủ: 848
2004 – Giáp Thân
Đầu đuôi: 37 | Lô: 19 | Xỉu chủ: 841
Đầu đuôi: 16 | Lô: 37 | Xỉu chủ: 276
Đầu đuôi: 62 | Lô: 12 | Xỉu chủ: 572
2005 – Ất Dậu
Đầu đuôi: 28 | Lô: 41 | Xỉu chủ: 523
Đầu đuôi: 09 | Lô: 28 | Xỉu chủ: 983
Đầu đuôi: 08 | Lô: 91 | Xỉu chủ: 963
2006 – Bính Tuất
Đầu đuôi: 07 | Lô: 78 | Xỉu chủ: 787
Đầu đuôi: 25 | Lô: 30 | Xỉu chủ: 512
Đầu đuôi: 86 | Lô: 84 | Xỉu chủ: 482
2007 – Đinh Hợi
Đầu đuôi: 80 | Lô: 06 | Xỉu chủ: 638
Đầu đuôi: 37 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 535
Đầu đuôi: 55 | Lô: 27 | Xỉu chủ: 933
2008 – Mậu Tý
Đầu đuôi: 04 | Lô: 83 | Xỉu chủ: 054
Đầu đuôi: 59 | Lô: 32 | Xỉu chủ: 748
Đầu đuôi: 38 | Lô: 12 | Xỉu chủ: 993
XSKT Miền Trung gồm các đài: Đà Nẵng, Khánh Hòa, Phú Yên, Huế, Đắk Lắk, Quảng Nam, Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị, Gia Lai, Ninh Thuận, Quảng Ngãi, Đắk Nông, Kon Tum. Dự đoán dựa trên con Giáp, phong thủy và thống kê tần suất xuất hiện của các con số kết hợp thuật toán do TRUNGDACBIET.COM phát triển. Lưu ý: kết quả chỉ mang tính tham khảo.
1950 – Canh Dần
Đầu đuôi: 30 | Lô: 40 | Xỉu chủ: 031
Đầu đuôi: 96 | Lô: 14 | Xỉu chủ: 846
Đầu đuôi: 35 | Lô: 16 | Xỉu chủ: 470
1951 – Tân Mão
Đầu đuôi: 15 | Lô: 61 | Xỉu chủ: 954
Đầu đuôi: 92 | Lô: 21 | Xỉu chủ: 846
Đầu đuôi: 98 | Lô: 09 | Xỉu chủ: 213
1952 – Nhâm Thìn
Đầu đuôi: 11 | Lô: 29 | Xỉu chủ: 285
Đầu đuôi: 96 | Lô: 17 | Xỉu chủ: 886
Đầu đuôi: 36 | Lô: 90 | Xỉu chủ: 395
1953 – Quý Tỵ
Đầu đuôi: 33 | Lô: 76 | Xỉu chủ: 193
Đầu đuôi: 86 | Lô: 35 | Xỉu chủ: 328
Đầu đuôi: 16 | Lô: 22 | Xỉu chủ: 867
1954 – Giáp Ngọ
Đầu đuôi: 80 | Lô: 77 | Xỉu chủ: 983
Đầu đuôi: 21 | Lô: 92 | Xỉu chủ: 245
Đầu đuôi: 95 | Lô: 91 | Xỉu chủ: 014
1955 – Ất Mùi
Đầu đuôi: 10 | Lô: 60 | Xỉu chủ: 829
Đầu đuôi: 55 | Lô: 86 | Xỉu chủ: 200
Đầu đuôi: 27 | Lô: 93 | Xỉu chủ: 700
1956 – Bính Thân
Đầu đuôi: 77 | Lô: 57 | Xỉu chủ: 424
Đầu đuôi: 15 | Lô: 18 | Xỉu chủ: 802
Đầu đuôi: 36 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 138
1957 – Đinh Dậu
Đầu đuôi: 99 | Lô: 98 | Xỉu chủ: 357
Đầu đuôi: 68 | Lô: 24 | Xỉu chủ: 430
Đầu đuôi: 22 | Lô: 68 | Xỉu chủ: 094
1958 – Mậu Tuất
Đầu đuôi: 65 | Lô: 40 | Xỉu chủ: 418
Đầu đuôi: 57 | Lô: 40 | Xỉu chủ: 998
Đầu đuôi: 22 | Lô: 73 | Xỉu chủ: 414
1959 – Kỷ Hợi
Đầu đuôi: 09 | Lô: 42 | Xỉu chủ: 668
Đầu đuôi: 52 | Lô: 48 | Xỉu chủ: 122
Đầu đuôi: 05 | Lô: 80 | Xỉu chủ: 832
1960 – Canh Tý
Đầu đuôi: 34 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 773
Đầu đuôi: 71 | Lô: 74 | Xỉu chủ: 390
Đầu đuôi: 97 | Lô: 19 | Xỉu chủ: 557
1961 – Tân Sửu
Đầu đuôi: 09 | Lô: 94 | Xỉu chủ: 840
Đầu đuôi: 15 | Lô: 76 | Xỉu chủ: 091
Đầu đuôi: 97 | Lô: 07 | Xỉu chủ: 557
1962 – Nhâm Dần
Đầu đuôi: 37 | Lô: 18 | Xỉu chủ: 002
Đầu đuôi: 13 | Lô: 59 | Xỉu chủ: 121
Đầu đuôi: 59 | Lô: 37 | Xỉu chủ: 145
1963 – Quý Mão
Đầu đuôi: 30 | Lô: 63 | Xỉu chủ: 204
Đầu đuôi: 38 | Lô: 70 | Xỉu chủ: 451
Đầu đuôi: 14 | Lô: 40 | Xỉu chủ: 396
1964 – Giáp Thìn
Đầu đuôi: 88 | Lô: 90 | Xỉu chủ: 474
Đầu đuôi: 33 | Lô: 67 | Xỉu chủ: 118
Đầu đuôi: 61 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 577
1965 – Ất Tỵ
Đầu đuôi: 97 | Lô: 61 | Xỉu chủ: 761
Đầu đuôi: 66 | Lô: 22 | Xỉu chủ: 561
Đầu đuôi: 40 | Lô: 32 | Xỉu chủ: 578
1966 – Bính Ngọ
Đầu đuôi: 82 | Lô: 19 | Xỉu chủ: 670
Đầu đuôi: 01 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 369
Đầu đuôi: 99 | Lô: 63 | Xỉu chủ: 851
1967 – Đinh Mùi
Đầu đuôi: 25 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 946
Đầu đuôi: 02 | Lô: 02 | Xỉu chủ: 341
Đầu đuôi: 15 | Lô: 77 | Xỉu chủ: 354
1968 – Mậu Thân
Đầu đuôi: 74 | Lô: 98 | Xỉu chủ: 894
Đầu đuôi: 12 | Lô: 07 | Xỉu chủ: 185
Đầu đuôi: 19 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 031
1969 – Kỷ Dậu
Đầu đuôi: 86 | Lô: 96 | Xỉu chủ: 222
Đầu đuôi: 93 | Lô: 46 | Xỉu chủ: 965
Đầu đuôi: 79 | Lô: 22 | Xỉu chủ: 864
1970 – Canh Tuất
Đầu đuôi: 17 | Lô: 26 | Xỉu chủ: 502
Đầu đuôi: 07 | Lô: 70 | Xỉu chủ: 581
Đầu đuôi: 30 | Lô: 24 | Xỉu chủ: 218
1971 – Tân Hợi
Đầu đuôi: 65 | Lô: 81 | Xỉu chủ: 258
Đầu đuôi: 66 | Lô: 84 | Xỉu chủ: 359
Đầu đuôi: 98 | Lô: 08 | Xỉu chủ: 616
1972 – Nhâm Tý
Đầu đuôi: 25 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 778
Đầu đuôi: 88 | Lô: 84 | Xỉu chủ: 067
Đầu đuôi: 50 | Lô: 44 | Xỉu chủ: 380
1973 – Quý Sửu
Đầu đuôi: 82 | Lô: 43 | Xỉu chủ: 287
Đầu đuôi: 05 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 911
Đầu đuôi: 35 | Lô: 83 | Xỉu chủ: 480
1974 – Giáp Dần
Đầu đuôi: 41 | Lô: 91 | Xỉu chủ: 594
Đầu đuôi: 25 | Lô: 49 | Xỉu chủ: 265
Đầu đuôi: 44 | Lô: 09 | Xỉu chủ: 446
1975 – Ất Mão
Đầu đuôi: 49 | Lô: 75 | Xỉu chủ: 665
Đầu đuôi: 74 | Lô: 06 | Xỉu chủ: 912
Đầu đuôi: 28 | Lô: 93 | Xỉu chủ: 158
1976 – Bính Thìn
Đầu đuôi: 36 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 896
Đầu đuôi: 42 | Lô: 13 | Xỉu chủ: 989
Đầu đuôi: 74 | Lô: 03 | Xỉu chủ: 525
1977 – Đinh Tỵ
Đầu đuôi: 22 | Lô: 17 | Xỉu chủ: 530
Đầu đuôi: 17 | Lô: 31 | Xỉu chủ: 350
Đầu đuôi: 97 | Lô: 10 | Xỉu chủ: 204
1978 – Mậu Ngọ
Đầu đuôi: 08 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 061
Đầu đuôi: 33 | Lô: 91 | Xỉu chủ: 722
Đầu đuôi: 75 | Lô: 52 | Xỉu chủ: 842
1979 – Kỷ Mùi
Đầu đuôi: 67 | Lô: 44 | Xỉu chủ: 538
Đầu đuôi: 87 | Lô: 45 | Xỉu chủ: 443
Đầu đuôi: 79 | Lô: 51 | Xỉu chủ: 419
1980 – Canh Thân
Đầu đuôi: 63 | Lô: 71 | Xỉu chủ: 699
Đầu đuôi: 67 | Lô: 30 | Xỉu chủ: 589
Đầu đuôi: 16 | Lô: 47 | Xỉu chủ: 238
1981 – Tân Dậu
Đầu đuôi: 39 | Lô: 48 | Xỉu chủ: 183
Đầu đuôi: 61 | Lô: 56 | Xỉu chủ: 716
Đầu đuôi: 63 | Lô: 72 | Xỉu chủ: 074
1982 – Nhâm Tuất
Đầu đuôi: 38 | Lô: 87 | Xỉu chủ: 831
Đầu đuôi: 19 | Lô: 20 | Xỉu chủ: 255
Đầu đuôi: 59 | Lô: 95 | Xỉu chủ: 604
1983 – Quý Hợi
Đầu đuôi: 58 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 182
Đầu đuôi: 14 | Lô: 27 | Xỉu chủ: 244
Đầu đuôi: 25 | Lô: 85 | Xỉu chủ: 259
1984 – Giáp Tý
Đầu đuôi: 51 | Lô: 42 | Xỉu chủ: 033
Đầu đuôi: 53 | Lô: 94 | Xỉu chủ: 936
Đầu đuôi: 55 | Lô: 45 | Xỉu chủ: 741
1985 – Ất Sửu
Đầu đuôi: 89 | Lô: 44 | Xỉu chủ: 238
Đầu đuôi: 23 | Lô: 23 | Xỉu chủ: 868
Đầu đuôi: 21 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 929
1986 – Bính Dần
Đầu đuôi: 68 | Lô: 23 | Xỉu chủ: 156
Đầu đuôi: 41 | Lô: 77 | Xỉu chủ: 428
Đầu đuôi: 86 | Lô: 98 | Xỉu chủ: 151
1987 – Đinh Mão
Đầu đuôi: 34 | Lô: 11 | Xỉu chủ: 842
Đầu đuôi: 67 | Lô: 25 | Xỉu chủ: 787
Đầu đuôi: 19 | Lô: 52 | Xỉu chủ: 626
1988 – Mậu Thìn
Đầu đuôi: 73 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 044
Đầu đuôi: 35 | Lô: 80 | Xỉu chủ: 182
Đầu đuôi: 98 | Lô: 37 | Xỉu chủ: 288
1989 – Kỷ Tỵ
Đầu đuôi: 09 | Lô: 42 | Xỉu chủ: 643
Đầu đuôi: 95 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 802
Đầu đuôi: 33 | Lô: 75 | Xỉu chủ: 398
1990 – Canh Ngọ
Đầu đuôi: 32 | Lô: 61 | Xỉu chủ: 477
Đầu đuôi: 49 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 477
Đầu đuôi: 46 | Lô: 32 | Xỉu chủ: 346
1991 – Tân Mùi
Đầu đuôi: 91 | Lô: 33 | Xỉu chủ: 310
Đầu đuôi: 64 | Lô: 68 | Xỉu chủ: 425
Đầu đuôi: 26 | Lô: 26 | Xỉu chủ: 090
1992 – Nhâm Thân
Đầu đuôi: 62 | Lô: 10 | Xỉu chủ: 524
Đầu đuôi: 11 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 342
Đầu đuôi: 54 | Lô: 97 | Xỉu chủ: 228
1993 – Quý Dậu
Đầu đuôi: 38 | Lô: 97 | Xỉu chủ: 455
Đầu đuôi: 39 | Lô: 68 | Xỉu chủ: 783
Đầu đuôi: 36 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 509
1994 – Giáp Tuất
Đầu đuôi: 95 | Lô: 38 | Xỉu chủ: 940
Đầu đuôi: 60 | Lô: 09 | Xỉu chủ: 112
Đầu đuôi: 80 | Lô: 66 | Xỉu chủ: 827
1995 – Ất Hợi
Đầu đuôi: 78 | Lô: 36 | Xỉu chủ: 179
Đầu đuôi: 05 | Lô: 30 | Xỉu chủ: 195
Đầu đuôi: 54 | Lô: 54 | Xỉu chủ: 780
1996 – Bính Tý
Đầu đuôi: 56 | Lô: 81 | Xỉu chủ: 558
Đầu đuôi: 62 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 814
Đầu đuôi: 02 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 048
1997 – Đinh Sửu
Đầu đuôi: 35 | Lô: 28 | Xỉu chủ: 122
Đầu đuôi: 07 | Lô: 82 | Xỉu chủ: 606
Đầu đuôi: 34 | Lô: 13 | Xỉu chủ: 092
1998 – Mậu Dần
Đầu đuôi: 58 | Lô: 08 | Xỉu chủ: 361
Đầu đuôi: 95 | Lô: 73 | Xỉu chủ: 095
Đầu đuôi: 12 | Lô: 12 | Xỉu chủ: 947
1999 – Kỷ Mão
Đầu đuôi: 40 | Lô: 53 | Xỉu chủ: 089
Đầu đuôi: 17 | Lô: 54 | Xỉu chủ: 222
Đầu đuôi: 10 | Lô: 29 | Xỉu chủ: 058
2000 – Canh Thìn
Đầu đuôi: 57 | Lô: 91 | Xỉu chủ: 396
Đầu đuôi: 80 | Lô: 04 | Xỉu chủ: 753
Đầu đuôi: 08 | Lô: 74 | Xỉu chủ: 508
2001 – Tân Tỵ
Đầu đuôi: 81 | Lô: 30 | Xỉu chủ: 948
Đầu đuôi: 20 | Lô: 81 | Xỉu chủ: 932
Đầu đuôi: 06 | Lô: 05 | Xỉu chủ: 097
2002 – Nhâm Ngọ
Đầu đuôi: 97 | Lô: 34 | Xỉu chủ: 234
Đầu đuôi: 90 | Lô: 89 | Xỉu chủ: 113
Đầu đuôi: 15 | Lô: 54 | Xỉu chủ: 924
2003 – Quý Mùi
Đầu đuôi: 39 | Lô: 96 | Xỉu chủ: 155
Đầu đuôi: 15 | Lô: 17 | Xỉu chủ: 191
Đầu đuôi: 90 | Lô: 14 | Xỉu chủ: 848
2004 – Giáp Thân
Đầu đuôi: 37 | Lô: 19 | Xỉu chủ: 841
Đầu đuôi: 16 | Lô: 37 | Xỉu chủ: 276
Đầu đuôi: 62 | Lô: 12 | Xỉu chủ: 572
2005 – Ất Dậu
Đầu đuôi: 28 | Lô: 41 | Xỉu chủ: 523
Đầu đuôi: 09 | Lô: 28 | Xỉu chủ: 983
Đầu đuôi: 08 | Lô: 91 | Xỉu chủ: 963
2006 – Bính Tuất
Đầu đuôi: 07 | Lô: 78 | Xỉu chủ: 787
Đầu đuôi: 25 | Lô: 30 | Xỉu chủ: 512
Đầu đuôi: 86 | Lô: 84 | Xỉu chủ: 482
2007 – Đinh Hợi
Đầu đuôi: 80 | Lô: 06 | Xỉu chủ: 638
Đầu đuôi: 37 | Lô: 01 | Xỉu chủ: 535
Đầu đuôi: 55 | Lô: 27 | Xỉu chủ: 933
2008 – Mậu Tý
Đầu đuôi: 04 | Lô: 83 | Xỉu chủ: 054
Đầu đuôi: 59 | Lô: 32 | Xỉu chủ: 748
Đầu đuôi: 38 | Lô: 12 | Xỉu chủ: 993
XSKT Miền Trung gồm các đài: Đà Nẵng, Khánh Hòa, Phú Yên, Huế, Đắk Lắk, Quảng Nam, Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị, Gia Lai, Ninh Thuận, Quảng Ngãi, Đắk Nông, Kon Tum. Dự đoán dựa trên con Giáp, phong thủy và thống kê tần suất xuất hiện của các con số kết hợp thuật toán do TRUNGDACBIET.COM phát triển. Lưu ý: kết quả chỉ mang tính tham khảo.
